lore

Chương 499: Mã Châu (Phần 2)

11,100 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Thẩm Văn Bản thở dài không biết nói gì: “Người anh này thật là quá khiêm tốn. Đang ở độ tuổi sung sức nhất mà lại cứ tỏ ra khiêm tốn như vậy, thật là khiến người ta cảm thấy không hứng thú chút nào… Nhưng bức tranh ‘Mộc Trúc’ này dù rất tuyệt vời, lại thiếu đi một bài thơ; cứ có cảm giác như thiếu đi điều gì đó…”

Nói xong, ông quay sang Phòng Tuấn và cười hỏi: “Hai Lang, danh tiếng thơ ca của ngươi đã vang dội khắp Quan Trung, phong cách viết của ngươi cũng rất độc đáo. Sao không viết một bài thơ cho bức tranh này để làm tăng thêm giá trị? Thế nào?”

Mã Châu cũng nói: “Đó cũng là mong muốn của tôi, chỉ là không dám xin thôi!”

Phòng Tuấn suy nghĩ một lát rồi gật đầu: “Nếu vậy thì tôi sẽ cố gắng viết một bài thôi. Nhưng phải nói trước rằng, nếu bài thơ không hay và làm hỏng bức tranh này, đừng trách tôi nhé!”

Thẩm Văn Bản cười ha hả và nói: “Tôi từng bảo Binh Vương quá khiêm tốn, nhưng không ngờ ngươi còn khiêm tốn hơn cả Binh Vương nữa… Trên khắp Quan Trung, ai mà không biết rằng hai ngươi vừa giỏi thơ văn vừa có phong cách viết độc đáo chứ? Chỉ cần có được một tác phẩm của ngươi, đã coi như có giá trị hàng trăm vàng rồi. Nếu bức tranh này được ngươi viết thơ, giá trị của nó chắc chắn sẽ tăng lên gấp bội; sau này, ngươi có thể bán lại với giá cao mà không lo về chuyện ăn mặc sinh hoạt đâu!”

Phòng Tuấn cười buồn và nói: “Nếu vậy thì tôi có nên yêu cầu anh Ma vẽ vài trăm bức tranh như vậy, sau đó tôi sẽ viết thơ cho từng bức và bán chúng ở các cửa hàng trên phố để kiếm thật nhiều tiền không nhỉ?”

Thẩm Văn Bản cười và lắc đầu: “Không chỉ vì ‘vật hiếm thường quý’, mà ngay cả khi phong cách viết của Hai Lang rất tốt, nhưng nếu vẽ vài trăm bức tranh như vậy, chúng cũng sẽ trở thành thứ thông thường mà thôi… Chỉ riêng việc viết vài trăm bài thơ như vậy, e rằng ngay cả Hai Lang cũng khó có thể làm được.”

Phòng Tuấn cười và gật đầu: “Viết vài trăm bài thì hơi khó, nhưng khoảng một trăm tám mươi bài thì vẫn có thể làm được.”

Mã Châu không hiểu rõ liệu Phòng Tuấn đang nói đùa hay thực sự khiêm tốn.

Phòng Tuấn cầm bút lên và bắt đầu suy nghĩ xem nên viết bài thơ nào phù hợp với chủ đề của bức tranh ‘Mộc Trúc’ này.

Nói ra thì, qua hai kiếp sống này, đây là lần đầu tiên tôi được gọi là “văn hào” và viết thơ, viết chữ cho người khác; trong lòng tôi cảm thấy có một chút tự hào của một người am hiểu văn hóa…

Vì không thể chỉ dựa vào sự giả tạo, nên tốt nhất là phải kết hợp hình ảnh hội họa với con người, để chúng tương phản và bổ trợ lẫn nhau; chỉ như vậy mới có thể tạo nên những tác phẩm kinh điển, được truyền tụng ngay lập tức, thậm chí là mãi mãi.

Đối với người Mã Châu này, Phòng Tuấn rất ngưỡng mộ ông ấy. Trong kiếp trước, ông ấy cũng là một quan lại, và luôn quan tâm đặc biệt đến những vị danh tướng nổi tiếng trong lịch sử vì tài năng của họ. Còn Mã Châu, có thể coi là người kế thừa tinh thần của Đỗ Như Huy và Phòng Hiền Lăng, là nhân vật then chốt trong việc duy trì và phát triển thời đại thịnh vượng của triều đạiChân Quan.

Chắc chắn ông ấy xứng đáng được gọi là một vị quan minh của thời đại!

Tuy nhiên, những ghi chép và đánh giá về ông ấy trong các sách sử thực sự quá sơ sài.

Mã Châu từ nhỏ đã mất cả cha mẹ, sống cô đơn và khó khăn, nhưng lại rất yêu thích sách vở, chăm chỉ học hành, thông thạo “Thi”, “Sách”, giỏi về “Xuân Thu”; chưa đầy hai mươi tuổi, ông ấy đã có kiến thức sâu rộng. Trong thời đại Vũ Đức, ông từng giữ chức vụ trợ giáo tại một tỉnh, nhưng bị viên tổng đốc chỉ trích vì không quan tâm đến công việc chính trị, nên ông đã từ chức. Sau đó, khi đến thành phố Biện Châu, ông lại bị viên quận lý xúc phạm; với tấm lòng đầy ước mơ nhưng không tìm được cơ hội thể hiện, ông liền uống rượu để giải tỏa nỗi buồn và cuối cùng rời bỏ nơi đó để đến Thành Đô, trở thành một “kẻ lang thang ở Thành Đô”…

Sống ở kinh đô thực sự không hề dễ dàng chút nào; khi đến Thành Đô, ông mới nhận ra sự rộng lớn của thế giới và sự khó khăn của cuộc sống. Sau một thời gian lang thang ở đó, khi việc sinh tồn trở thành vấn đề lớn, ông đành phải can đảm tìm cách xin làm gia sư tại nhà của tướng Trường Hà để có chỗ ở tạm thời ở Thành Đô.

Người có ý chí kiên cường cuối cùng cũng sẽ được số phận ban tặng may mắn. Vào năm thứ năm của triều đạiChân Quan, Lý Nhị Bệ đã ban hành sắc lệnh yêu cầu tất cả các quan lại thảo luận về tình hình đất nước và đưa ra ý kiến về những thiếu sót hoặc thành tựu trong chính sách hiện tại; tất cả các quan văn võ đều phải soạn thảo một bản báo cáo.

Nhưng Trường Hà chỉ là một người lính, Bình Thường hầu như không học hành gì cả, chẳng biết đọc biết viết gì; làm sao ông ấy có thể soạn thảo được một

Mã Châu vô cùng ngạc nhiên; làm sao có thể bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời như vậy được? Tất nhiên, ông đã suy nghĩ hết sức và vận dụng hết kiến thức mình có để đưa ra hai mươi đề xuất trong bài viết phân tích chính trị này. Những đề xuất đó được viết rất rõ ràng, sinh động, và phân tích sâu sắc về mọi mặt của công việc quốc gia; mỗi đề xuất đều có thể coi là giải pháp hoàn hảo nhất vào thời điểm đó.

Lý Nhị Bệ sau khi đọc xong đã vô cùng ngạc nhiên: Người đàn ông mộc mạc như Chương Hà lại có thể viết ra một bài viết sâu sắc đến thế? Khi hỏi thăm, mới biết đó là tác phẩm xuất sắc của một môn đồ của Chương Hà. Vì rất muốn tìm kiếm những người tài năng, Lý Nhị Bệ lập tức sai người đến nhà Chương Hà mời Mã Châu đến gặp. Sau cuộc trò chuyện, Lý Nhị Bệ cảm thấy tiếc nuối vì đã không gặp ông sớm hơn, và ngay lập tức bổ nhiệm Mã Châu vào vị trí quan trọng trong cơ quan quản lý bí mật. Chỉ sau một năm, ông ta đã được bổ nhiệm làm Thanh tra Đại hành, và cuối cùng trở thành Trung thư Lệnh – một cánh tay phải đắc lực và nhà chiến lược quan trọng của Lý Nhị Bệ. Quả thực, đây là ví dụ điển hình của một người từng bị coi là “kẻ thấp kém” nhưng đã trở nên nổi tiếng và thăng tiến nhanh chóng…

Mã Châu từng so sánh bản thân mình với Phù Thuyết của nhà Thương và Lữ Vọng (Công Tử Yêu) của nhà Chu. Về điều này, Ouyang Xiu đã bình luận trong “Tiểu sử Mã Châu” trong “Sách mới về nhà Đường”: Tài năng của Mã Châu không bằng Phù Thuyết hay Lữ Vọng, vì vậy các sử sách sau này hiếm khi đề cập đến ông. Nhưng Hoàng đế Thái Tổ, người đã viết câu “Những nhân vật xuất sắc vẫn thuộc về thời đại này”, đã bác bỏ đánh giá của Ouyang Xiu và nhận định: “Phù Thuyết, Lữ Vọng đâu đáng kể gì so với Mã Châu; tài năng và đức độ của ông ấy vượt xa họ rất nhiều.”

Thực tế, quả đúng là như vậy. Mặc dù các sử sách cũ và mới về nhà Đường không ghi chép nhiều về Mã Châu, nhưng vai trò quan trọng mà ông đã đóng trong thời kỳ “Trị vì chính đạo của Triệu Quang” là điều không thể phủ nhận. Với tài năng quản lý quốc gia xuất chúng của mình, ông đã hỗ trợ Lý Nhị Bệ trong việc tạo nên một thời đại thịnh vượng bậc nhất trong lịch sử, khiến cho danh tiếng huy hoàng của đại Đường trường tồn mãi mãi qua hàng nghìn năm.

Để tôn vinh những đóng góp xuất sắc của Mã Châu cho đại Đường, Lý Nhị Bệ đã tự mình viết lời khen ngợi dành cho ông: “Để chim phượng hoàng bay cao, chắc chắn cần có đôi cánh.”

Người được tin tưởng và giao trọng trách thực sự phải là những người trung thành và tốt bụng. Một lời khen ngợi cao quý như vậy, ngay cả trong những năm đầu tiên khi các danh thần tài ba tụ họp tại Đường triều, cũng hiếm khi có được.

Nên viết một bài thơ gì đây nhỉ?

Phòng Tuấn cầm bút suy nghĩ một lát rồi bắt đầu viết; từng nét chữ tuyệt đẹp xuất hiện ở góc trên bên trái của bức tranh.

Thẩm Văn Bản cúi đầu xuống, thì thầm đọc:

“Nằm trong văn phòng, nghe tiếng tre xào xạc,

Tưởng như là tiếng kêu đau khổ của dân chúng.

Chúng ta, những quan lại nhỏ bé ở các huyện, xã này,

Mỗi chiếc lá, mỗi cành cây đều gắn liền với tình cảm của chúng ta… Ôi!”

Thẩm Văn Bản thở dài, ngưỡng mộ nói:

“Hỡi Ngạn Lang, tài năng thật không gì sánh kịp! Bạn đã vận dụng cảnh vật để bày tỏ tâm trạng và tình cảm của mình; chỉ trong chốc lát, bạn đã sáng tác ra một bài thơ tuyệt vời. Lão phu thực sự phải ngưỡng mộ!”

Nói xong, ông ấy chỉnh tề y phục và cúi chào Phòng Tuấn một cách long trọng, khiến Phòng Tuấn giật mình và vội vàng tránh đi. Sau đó, Thẩm Văn Bản với vẻ ngưỡng mộ nói với Mã Châu:

“Binh Vương luôn làm tròn bổn phận, coi việc mang lại lợi ích cho dân chúng là trách nhiệm của mình; suốt nhiều năm qua, ông ấy chưa bao giờ lơ là bất cứ việc gì. Bài thơ này, thông qua âm thanh của tiếng tre trong gió, đã phản ánh nỗi đau khổ của người dân, đồng thời cũng ca ngợi phẩm chất và tình cảm cao thượng của Binh Vương. Có thể nói, sau hàng nghìn năm nữa, tên tuổi của Binh Vương sẽ càng trở nên nổi tiếng và được ghi nhớ mãi mãi nhờ vào bài thơ và bức tranh này… Thật là đáng ngưỡng mộ!”

Mã Châu đứng bên cạnh, từ từ đọc từng dòng của bài thơ “Mặc Trúc” này, sau một lúc suy ngẫm, ông ấy nói với Phòng Tuấn:

“Hỡi Ngạn Lang, lời khen ngợi này quá sức rồi… Tôi làm sao dám nhận?”

Bài thơ của Trịnh Bàn Kiều, bắt đầu từ việc miêu tả cây tre, thông qua đó bày tỏ tâm trạng lo lắng và quan tâm đối với người dân, cũng như trách nhiệm và tinh thần của một quan lại liêm khiết. Vì lúc đó ông ấy vẽ bức tranh này để tặng cho cấp trên và người lớn tuổi hơn mình, nên giọng điệu trong bài thơ khá khiêm tốn và ôn hòa. Nhưng khi Phòng Tuấn viết lại bài thơ này, theo quan điểm của Mã Châu, đó chính là biểu hiện của sự ngưỡng mộ và tôn trọng vô hạn mà Phòng Tuấn dành cho ông ấy. Làm sao Mã Châu không cảm thấy vừa ngạc nhiên vừa vui mừng được chứ?

Phòng Tuấn lắc đầu nói: “Ngươi nghĩ rằng những bài thơ này của ta là viết một cách tùy tiện sao? Ta không dám nói rằng chúng hay đến mức nào, nhưng chắc chắn chúng đều phản ánh trọn vẹn tâm hồn và suy nghĩ của ta. Ngày xưa, khi được Ngụy Vương điện yêu cầu viết bài “Người bán than”, ngày nay, ta cũng có thể viết cho ngươi một bài “Mộc trúc”! Mong rằng ngươi sẽ không quên đi nguyên tắc ban đầu, luôn quan tâm đến dân chúng, sống trong sự trong sạch và chính trực. Nếu ngươi có thể mang lại hạnh phúc cho dân chúng, thì họ chắc chắn sẽ ghi nhớ ngươi mãi mãi!”

Mã Châu cảm thấy vô cùng xúc động!

Từ trước đến nay, Mã Châu luôn biết ơn sự ưu ái mà Lý Nhị Bệ dành cho mình; vì vậy, được đồng hành bên ngài, ông không hề cảm thấy tự hào hay kiêu ngạo, mà ngược lại, càng thấy trách nhiệm của mình nặng nề hơn, như đang đi trên lớp băng mỏng, không dám lơ là chút nào. Ông thường làm việc đến tận đêm khuya, chỉ để hiểu rõ hơn về những thông tin được báo cáo từ các địa phương, nhằm có thể đưa ra những lời khuyên chính xác và thiết thực hơn cho Lý Nhị Bệ.

Mã Châu xuất thân từ gia đình nghèo khó, nên ông hiểu rõ rằng Đại Đường dù trông có vẻ phồn thịnh, nhưng thực tế không hề như vậy; người dân ở tầng lớp thấp vẫn đang sống trong cảnh khó khăn. Ông cũng biết rằng, chỉ cần một quyết định nhỏ nào không được cẩn trọng, cũng có thể khiến cuộc sống của những người dân đã khó khăn này trở nên càng thêm tồi tệ hơn.

Làm tròn bổn phận, thương xót muôn dân, làm việc chăm chỉ và sống trong sự trong sạch… Đó chính là con đường mà Mã Châu theo đuổi trong sự nghiệp làm quan và cuộc sống của mình.

Và bài thơ “Mộc trúc” do Phòng Tuấn viết, quả thực chính là lời khen ngợi lớn nhất dành cho Mã Châu! Điều này khiến Mã Châu cảm thấy vô cùng xúc động, và ông cảm thấy như mình sẵn sàng hy sinh mạng sống vì người hiểu mình!

1/1 0%