lore

Chương 134: Người bán than (Phần 2)

8,688 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Vào thời đầu nhà Đường, hệ thống khoa cử vẫn chưa được hình thành một cách rõ ràng; việc các quan lại được bổ nhiệm phần lớn dựa vào sự giới thiệu hoặc tuyển chọn trực tiếp. Những người thuộc các gia tộc quyền quý nắm giữ rất nhiều vị trí quan trọng trong chính quyền.

Nhưng đừng nghĩ rằng những quan lại được bổ nhiệm theo hệ thống này đều là những kẻ không học thức, chỉ biết ăn không làm; so với người dân bình thường, con cháu của các gia tộc quyền quý này về mặt kiến thức và phẩm chất đều vượt trội hơn nhiều.

Trong thời đại mà thông tin, giao thông và công nghệ in ấn còn rất lạc hậu này, nguồn lực giáo dục bị phân bố một cách không cân đối. Những gia tộc quyền quý này dựa vào mối quan hệ xã hội, tài sản và kiến thức để xây dựng một hệ thống giáo dục hoàn chỉnh, giúp thế hệ sau được giáo dục theo tiêu chuẩn cao. Trong khi đó, người dân bình thường thì gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống, không có điều kiện tài chính hay thời gian để học hỏi.

Chính vì vậy, thế hệ sau của các gia tộc quyền quý luôn vượt trội hơn thế hệ trước. Những quan lại từ nơi khác đến đây đều được coi là những người có học thức; dù không học vấn sâu rộng, nhưng do lớn lên trong môi trường học vấn, họ cũng không thể so sánh được với những người dân thường. Có thể họ không biết làm thơ, nhưng khả năng đánh giá văn học của họ chắc chắn là rất tốt.

Khi bài thơ này được công bố, những người thông minh và nhanh trí đã ngay lập tức hiểu được ý nghĩa sâu sắc của nó cũng như ý định của tác giả; những người suy nghĩ chậm một chút cũng có thể hiểu được sau khi suy nghĩ một lát.

Làm thế nào để tên của một người được lưu truyền mãi mãi qua hàng nghìn năm? Có hai cách chính: một là làm ra một việc gì đó vĩ đại, gây chú ý của cả thế giới; dù không cần phải là điều chưa từng có tiền lệ, ít nhất cũng phải gây ra một tiếng vang lớn; cách thứ hai là ghi tên của người đó vào sách vở, để nó trở nên bất tử cùng với những tác phẩm văn học… Rõ ràng, tác giả này đã chọn cách thứ hai.

Thời đại này vẫn chưa phải là thời kỳ mà những tác phẩm thơ ca Đường rực rỡ và xuất sắc liên tục xuất hiện; sau những biến động vào cuối triều đại Sui, xã hội mới chỉ bắt đầu ổn định trở lại, và văn học, cũng giống như tài sản, vẫn cần phải được tích lũy từ từ. Chính vì vậy, bài thơ “Người bán than” của tác giả này đã khiến mọi người cảm thấy vô cùng ấn tượng!

Ngôn từ trong bài thơ rất giản dị và trực tiếp, không sử dụng những từ ngữ hoa mỹ để tạo ra hiệu ứng đẹp đẽ, nhưng trong sự

“Núi Nam Trung” chính là nơi diễn ra công việc lao động ấy. “Núi Nam” là đâu? Chắc chắn là nơi mà người ta đã từng hỏi người thợ cưa xin nghỉ qua đêm, bên kia dòng sông… Nơi ấy, sói dữ hoành hành, vắng bóng người. Trong môi trường như vậy, người ta phải làm việc từ lúc bình minh đến tối, trong giá rét và tuyết rơi, gỗ được chặt từng khúc một, than được nấu từng đống một… Cuối cùng, họ cũng sản xuất được hơn “một ngàn cân than”; mỗi cân than ấy đều chứa đựng biết bao công sức và hy vọng.

Đây chỉ là những bước chuẩn bị cho câu chuyện thôi…

“Tiền bán than dùng để làm gì? Để mua quần áo và thức ăn.” Câu hỏi và câu trả lời này không chỉ khiến văn bản trở nên sinh động hơn, mà còn tạo nên những giai điệu biến đổi, làm cho câu chuyện trở nên cuốn hút hơn.

Vẫn là những bước chuẩn bị…

“Thật đáng thương, người ta mặc quần áo mỏng manh, lại lo lắng rằng giá than quá rẻ…” Đây thực sự là một câu văn tuyệt vời, một câu nói đã trở nên nổi tiếng khắp nơi…

Khi người ta mặc quần áo mỏng manh, tự nhiên họ mong muốn thời tiết ấm áp hơn. Tuy nhiên, người đàn ông bán than này đã gửi gắm tất cả hy vọng của mình vào việc bán than để kiếm tiền; vì vậy, dù đang run rẩy vì lạnh, anh ta vẫn mong muốn thời tiết càng lạnh hơn nữa. Hoàn cảnh khó khăn và tâm trạng phức tạp của người đàn ông bán than này được thể hiện một cách chân thực chỉ trong vài chục từ, và hai từ “thật đáng thương” đã gieo rắc biết bao sự cảm thông, khiến người đọc không khỏi rơi nước mắt.

Tiếp tục là những bước chuẩn bị…

“Đêm đến, ngoại ô thành phố phủ đầy tuyết dày một thước…” Cuối cùng, trận tuyết lớn ấy cũng đến; vì vậy, anh ta không còn phải lo lắng về giá than nữa! Những quan lại cao cấp và những người giàu có dưới chân vua sẽ không keo kiệt tính toán từng đồng tiền nhỏ bé khi mua than để sưởi ấm.

Khi người đàn ông bán than “đi xe chở than trên những vết băng”, trong đầu anh ta không hề nghĩ đến việc con đường đầy tuyết và băng giá thật sự khó đi đến mức nào, mà là suy nghĩ về việc “một xe than” này sẽ bán được bao nhiêu tiền, và từ đó có thể mua được bao nhiêu quần áo và thức ăn.

Người đàn ông bán than đã vất vả sản xuất ra một xe than, và cuối cùng cũng mong đợi được một trận tuyết… Anh ta tràn đầy hy vọng khi suy nghĩ về việc dùng số tiền đó để mua quần áo và thức ăn… Thế nhưng, trên đường đi, anh ta lại gặp phải những quan viên mang theo giấy tờ và lệnh của vua… Trước mặt những người này, cả những kế hoạch và hy vọng mà người đàn ông bán than đã dành

Bây giờ lại “nhấn phím Enter, quát lên và dẫn con bò về hướng bắc”, đưa than vào cung của Vua Ngụy, tất nhiên là con bò càng mệt mỏi, người thì càng đói khát.

Khi người bán than trở về Chung Nam Sơn trong bụng đói meo, ông ấy sẽ nghĩ gì nhỉ? Những ngày tiếp theo, ông ấy sẽ sống như thế nào?

Một xe than, hơn một ngàn cân… Nửa tấm lụa đỏ, một trượng lụa tơ, được dùng để đổi lấy than cho con bò!

Sau những tình tiết được xây dựng từ từ, cuối cùng cũng đến cao trào!

Những câu từ giản dị trong bài thơ này đã miêu tả rất sinh động hình ảnh bi thảm của người bán than khi tất cả hy vọng của ông ấy đều tan thành mây khói.

Các quan chức đứng xem đều ngạc nhiên không ngớt; không cần nghi ngờ gì nữa, bài thơ này chắc chắn sẽ được lan truyền khắp nơi bởi các quan chức có mặt tại đó, và cũng chắc chắn sẽ được truyền tụng mãi mãi…

Đứa trai này là ai vậy, sao dám đối đầu như vậy với Ngụy Vương điện? Điều này quả thực là muốn đẩy danh tiếng của Ngụy Vương điện xuống bục đáng xấu hổ trong lịch sử!

Các quan chức đều hiểu ý đồ của bài thơ này, nhưng điều đó không có nghĩa là những kẻ hèn mọn trong cung của Vua Ngụy cũng hiểu. Những tên nô lệ này chỉ biết tính toán đơn giản, chẳng qua là biết đọc vài chữ thôi; họ hoàn toàn không nhận ra hậu quả nghiêm trọng mà bài thơ này sẽ mang lại.

“À... Ngài Hai Lang, chắc ngài lại tính sai rồi đấy? Rõ ràng chúng tôi đã đưa hai tấm lụa cho ngài mà, làm sao ngài lại nói là ‘nửa tấm lụa đỏ, một trượng lụa tơ’ được? Số lượng không đúng, hơn nữa lụa tơ cũng không đắt bằng lụa đỏ đâu... Hơn nữa, một chiếc xe ngựa cũ kỹ như thế này, nhiều lắm cũng chỉ chở được ba năm trăm cân than thôi, làm sao có thể chở được một ngàn cân được...” Người hèn mọn trong cung của Vua Ngụy nói một cách nhỏ nhẹ nhưng đầy oán giận.

Người đứng trước mặt họ không phải là người dễ dàng đối phó đâu; đó là kẻ dám đối đầu trực tiếp với vương gia của mình… Mình chỉ là một kẻ yếu đuối, không thể chịu đựng được một trận đòn đâu… Làm sao có thể gây rắc rối vào dịp Tết như thế này được...

Các quan chức xung quanh đều im lặng; bạn đúng là một kẻ ngốc à? Đây không phải là chuyện về lụa hay số cân than đâu… Đây là việc đang cố tình đẩy danh tiếng của vương gia bạn xuống bùn đất mà!

Phòng Tuấn nhìn người hèn mọn kia một cách mỉm cười, khiến người đó vô thức lùi lại một bước. Sau đó, ông ta vẫy tay cho người hầu mang ra một ít bạc và đưa cho người bán than.

Người đó nói với giọng ân cần và niềm nở: “Trời lạnh giá thế này, việc đốt than thật không hề dễ dàng. Người già này bán xe than này cho Hoàng Cung rồi; dù hai cuộn lụa này có giá trị bao nhiêu đi nữa, chẳng thể so sánh được với những khó khăn mà người ta phải đối mặt phải không? Thôi đành chấp nhận số phận đi… Nhìn thấy người già quá tội nghiệp, tôi cũng không muốn để người già phải đợi ở đây khi vào thành phố nữa, vì vậy tôi sẽ mua xe ngựa này và tặng cho Hoàng Cung, để họ tự mình lái xe vào thành phố; còn người già thì về nhà đi…”

Người bán than đang trong tâm trạng u sầu và lo lắng; cả tháng trời làm việc vất vả mới thu được một xe than tre như thế này, nhưng hai cuộn lụa này cũng chẳng đáng bao nhiêu tiền… Làm sao bây giờ đây?

Khi nhận lấy đồng bạc trong tay, ông ta vui mừng đến phát điên! Giờ đây, ông có thể mời thầy lang đến chữa bệnh cho bà cụ ở nhà, mua một con gà để bổ dưỡng cho bà, thậm chí còn có thể thuê vài người thợ xây để sửa sang căn nhà hỏng hóc của mình… Phần tiền còn lại thì đủ để mua thêm một chiếc xe bò nữa…

Nhưng ông ta không biết Phòng Tuấn là ai, và sợ rằng những người ở Hoàng Cung sẽ không đồng ý, nên ông ta nhìn người đó một cách e dè.

Người đó liếc nhìn ông ta một cái rồi quát lớn: “Nếu đây là ân huệ từ Phòng Nhị Lang, thì cứ nhận lấy đi… Còn không mau đi cho khuất mắt?”

Ông lão vui mừng vô cùng, cầm lấy đồng bạc và hai cuộn lụa, run rẩy bước đi.

1/1 0%