lore

Chương 727: Luận về học viện xưa và nay

7,339 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Việc lựa chọn giữa học thuyết Kinh điển cổ văn hay học thuyết Kinh điển hiện văn thực sự là một vấn đề mà những người học tập vào thời đại Hán phải đối mặt.

Ngay từ thời kỳ cổ đại xa xôi, Hoa Hạ đã rơi vào giai đoạn biến đổi lớn; triều đình Chu suy yếu, các chư hầu trở nên quyền lực hơn, và “Lễ nghi Chu” – công cụ duy trì hệ thống phân cấp phong kiến – bị phá hoại nghiêm trọng. Các cuộc tranh giành quyền lực giữa các chư hầu khiến cho nhu cầu về một hệ tư tưởng mới để hỗ trợ hành vi của họ và giải thích đạo đức của họ trở nên cấp bách. Nhờ đó, các nhà trí thức đại diện cho lợi ích của các tầng lớp khác nhau trở nên rất tích cực và trở thành một lực lượng xã hội quan trọng. Họ lần lượt xuất hiện trên sân khấu lịch sử, viết sách, đưa ra các giải pháp để giải quyết các vấn đề thực tế của xã hội, từ đó hình thành cảnh tượng sôi động của “Trăm trường phái tranh luận”.

Trong số đó, Nho giáo, Pháp gia, Đạo gia và Mạch gia có ảnh hưởng lớn nhất. Mỗi trường phái đều đưa ra những giải pháp quản lý đất nước riêng để chấm dứt tình trạng chia cắt và thực hiện sự thống nhất, từ đó đặt nền móng cho việc lựa chọn hệ tư tưởng quản lý xã hội sau này trong thời đại Tần-Hán.

Chính vào thời điểm này, uy tín của truyền thống văn hóa “Lễ nghi Chu” bắt đầu bị nghi ngờ và chỉ trích. Do đó, việc cải tiến chúng một cách thích hợp để tìm kiếm sự cân bằng mới trong bối cảnh thay đổi của đất nước trở thành một vấn đề được cả thế giới quan tâm sâu sắc, gây ra những cuộc va chạm lớn trong giới tư tưởng – đó chính là “Trăm trường phái tranh luận”.

Vào thời điểm đó, danh xưng “Nho giáo” thực ra không phải là do Khổng Tử tự đặt cho mình, mà là được lấy từ trường phái Mạch gia. Lúc bấy giờ, Khổng Tử cũng chỉ là một trong số các nhà trí thức, và vị thế của ông cũng không hề cao hơn so với các trường phái khác.

Tuy nhiên, từ thời đại Hán trở đi, vị thế của Nho giáo dần được nâng cao và vượt trội hơn so với các trường phái khác.

Điều này, Phi Tiềm không thể làm gì được.

Không phải một vị hoàng đế đã chọn Nho giáo, mà chính là Hoa Hạ đã chọn Nho giáo. So với phương thức quản lý “không làm gì cả” của Hoàng Lão, tư tưởng “yêu thương tất cả, chống lại chiến tranh” của Mạch gia, hay việc coi trọng pháp luật và án phạt của Pháp gia, không có trường phái nào có thể đưa ra một giải pháp hệ thống cho vấn đề phân cấp xã hội…

Vì vậy, Phi Tiềm chỉ có thể thử nghiệm từ gốc rễ của Nho giáo, xem liệu có thể đưa vào những ý tưởng của mình vào bên trong trường phái này hay không.

Và cuộc thử nghiệm đó bắt đ

Phương Tài biết rằng thực ra giữa học thuyết Kinh điển theo văn bản hiện đại và cổ đại có nhiều khác biệt. Nhưng ngoài việc ngưỡng mộ Khổng Tử và Chu Công như đã nói trước đó, điều quan trọng hơn vẫn là cách hiểu các văn bản Kinh điển đó.

Những gì được gọi là “hình tượng thiêng liêng” của Khổng Tử và Chu Công thực chất chỉ là những biểu hiện bên ngoài mà thôi. Là một học giả nghiên cứu Kinh điển theo văn bản cổ đại, Thái Nguyên không nhất thiết phải cúng bái Chu Văn Vương ba lần mỗi ngày; mà là bởi vì học thuyết Kinh điển theo văn bản hiện đại đã đưa Khổng Tử lên vị trí thánh nhân, nên những người theo học thuyết Kinh điển cổ đại mới đưa Chu Văn Vương ra để đối đầu với ông ấy. Vì vậy, vào thời đại Hán, việc xem thường hình tượng của Khổng Tử hay Chu Công vẫn chưa được coi là điều nghiêm trọng.

Điều mà Thái Nguyên nói ra chính là sự khác biệt cơ bản nhất giữa hai học thuyết Kinh điển này.

Thực ra, những gì được gọi là “sách viết thêm” cũng góp phần vào việc thần thánh hóa Khổng Tử. Bởi vì Khổng Tử là một vị thánh nhân, nên những lời ông nói chắc chắn không phải là những lời bình thường; trong đó ẩn chứa những bí mật sâu sắc. Để con cháu sau này không phải đi nhầm hướng, Khổng Tử đã ẩn giấu một loạt sách giải thích Kinh điển, nhằm giúp người đời sau hiểu được “những lời nói ẩn ý” của ông. “Lời nói ẩn ý” chính là những lời mang ý nghĩa sâu sắc nhưng khó để nhận ra.

Vào thời đại Hán, học phái nghiên cứu Kinh điển theo văn bản hiện đại là học phái xuất hiện đầu tiên. Do những nguyên nhân liên quan đến triều đại Tần, rất nhiều sách vở đã bị mất. Đại Đế đã áp dụng lời khuyên của Đổng Trọng Thư, thành lập Đại học Thái Ốc tại Trường An và bổ nhiệm các giáo sư chuyên giảng dạy các kinh điển Nho giáo. Lúc bấy giờ, chỉ có phiên bản Kinh điển theo văn bản hiện đại mà thôi, và chưa bị thách thức bởi các văn bản Kinh điển theo văn bản cổ đại. Đổng Trọng Thư đã ba lần trả lời các câu hỏi của Đại Đế, sử dụng các luận điểm về âm dương ngũ hành, sự hòa hợp giữa trời và người để phát triển học thuyết Nho giáo, biến nó thành một hệ thống lý thuyết thần học đầy bí ẩn, kết hợp cả yếu tố của Đạo gia, Pháp gia, Âm Dương gia… từ đó tạo nên quan điểm riêng của mình.

Tuy nhiên, sau này, vào thời đại Hán Thành Đế, Lưu Hướng được lệnh sắp xếp và hiệu đính các cuốn sách cổ được thu thập từ khắp nơi. Con trai ông, Lưu Tân, khi hỗ trợ cha trong công việc này, đã phát hiện ra bản “Chu Spring Autumn Zuo Shi Zhuan” được viết

Phí Tiềm nói rằng: “Đọc sách cũng giống như uống trà, phải tự mình biết được độ lạnh hay ấm của nó; nếu tin tưởng hoàn toàn vào những gì trong sách, thì thật ra chẳng cần đọc sách nữa.” Sau khi trải qua nhiều trường hợp mà người ta xây dựng uy tín rồi lại mất đi uy tín đó, xây dựng hình ảnh cá nhân rồi lại hình ảnh đó sụp đổ, Phí Tiềm hiểu rằng bất cứ thứ gì do con người viết ra, chắc chắn đều chứa đựng yếu tố cảm xúc cá nhân. Nếu chỉ biết tiếp nhận một cách máy móc, thì có gì khác biệt so với một con vịt?

  Câu “tin tưởng hoàn toàn vào sách không bằng không đọc sách” không phải là ý tưởng riêng của Phí Tiềm, mà đã được Mạnh Tử đưa ra từ thời kỳ Xuân Thu Chiến Quốc.

  Thái Nguyên gần như chỉ cần liếc mắt một cái đã hiểu ý của Phí Tiềm, rồi vuốt ve bộ râu và nói: “Con muốn dùng lý thuyết của Mạnh Tử để phản bác Khổng Tử à? Cách này… cuốn sách nào mới đáng tin cậy được?”

  Nói “tin tưởng hoàn toàn vào sách không bằng không đọc sách” không có nghĩa là hoàn toàn từ chối tiếp nhận bất cứ thứ gì, mà là cần phải lựa chọn cẩn thận để tiếp nhận. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để lựa chọn đúng đắn, và cuốn sách nào mới thực sự đáng tin cậy?

  Phí Tiềm cười một tiếng, sau đó đứng dậy lấy một chồng sách từ kệ sách bên cạnh và đưa chúng đến trước mặt Thái Nguyên.

  Thái Nguyên nhìn vào và hỏi: “Lian Shan Can Zhang?” Rồi khi thấy dòng chữ “Thái gia tàng thư” trên trang bìa, anh ta nhướng mày nhưng không nói gì thêm.

  Thái Nguyên lướt qua vài cuốn sách, càng xem càng thấy quen thuộc, và nói: “Cuốn sách này do ai viết vậy? Kiểu chữ viết… này…”

  Phí Tiềm lại cười một tiếng, sau đó lấy thêm một chồng sách khác và đưa cho Thái Nguyên, nói: “Sư phụ, cuốn sách này có thể nói là do chị gái con viết, nhưng không hoàn toàn do cô ấy tự mình viết…” Mỗi chữ trong sách đều được khắc theo kiểu chữ của Thái Diện, nhưng do có sự biến đổi nhỏ khi chuyển thành chữ in, nên mới có cách nói như vậy.

  “Ồ…” Thái Nguyên nhận lấy và nhìn, thì thấy đó vẫn là những cuốn Lian Shan Can Zhang giống hệt nhau, dường như được in từ cùng một khuôn mẫu. Gần đây, Thái Diện dường như đang bận rộn viết một cuốn sách khuyên người học hành, nên không có nhiều thời gian để sao chép lại, vì vậy anh ta hơi bối rối và suy nghĩ một lát, rồi hỏi: “Con… cuốn sách này được in lại từ bản gốc à?”

  “Sư phụ, không phải in lại từ bản gốc đâu, mà là được sản xuất bằng phương pháp in chữ nổi.” Phí Tiềm đứng dậy, cúi chào Thái Nguyên

1/1 0%