lore

Chương 1101: Biến đổi

14,124 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Tôn giáo không phải là thứ thiết yếu cho sự phát triển của toàn xã hội. Bởi vì tôn giáo không ra đời cùng với sự hình thành của xã hội, nên nó chỉ là một sản phẩm mang tính chất giai đoạn trong quá trình phát triển của xã hội mà thôi.

Ngoài ra, một điều rất quan trọng khác là nhu cầu về văn hóa tâm linh của con người luôn không ngừng thay đổi. Thông tin hiện đại ngày nay thì càng trở nên dồi dào. Dù là tôn giáo nào, một khi đã đặt ra mục tiêu tín ngưỡng cụ thể, thì không thể dễ dàng thay đổi nó. Và một mục tiêu tín ngưỡng như vậy, mãi mãi không thay đổi, sẽ không thể theo kịp bước tiến của xã hội loài người và cũng không thể đáp ứng được nhu cầu tâm linh của con người.

Do đó, khi xã hội phát triển đến một giai đoạn nhất định và con người không còn cần đến vai trò và chức năng của tôn giáo nữa, thì tôn giáo sẽ biến mất. Một ví dụ đơn giản là niềm tin vào các vật tổ của tổ tiên thời cổ đại.

Đối với các bộ lạc thời đó, vật tổ chắc chắn là thứ thiêng liêng nhất, nhưng đến sau này, chúng chỉ còn lại là những di tích, chỉ thu hút sự quan tâm của các nghệ sĩ và nhà sử học mà thôi, và không còn mang lại bất kỳ sức mạnh huyền bí nào nữa.

Tuy nhiên, vào thời đại mà Phi Tiềm sống, tốc độ truyền thông vẫn còn rất chậm. Những tổ chức có cấu trúc hoạt động chậm rãi như tôn giáo vẫn rất phù hợp với môi trường của thời Đại Hán.

Thực ra, toàn bộ hệ thống Nho giáo khá tốt, và nó cũng có những ưu điểm trong việc giáo dục và truyền bá kiến thức. Nhưng hiện nay, mối quan hệ giữa Nho giáo và triều đình Đại Hán vẫn còn quá chặt chẽ.

Cuộc hội nghị Bạch Hổ Quan do Hoàng đế Chương Đế tổ chức đã gần như xác định vị trí thống trị của Nho giáo như là tôn giáo chính thống của thời Đại Hán. Các học giả Nho giáo đã sắp xếp lại các Kinh văn theo phiên bản mới và thay đổi cách giải thích chúng để phù hợp với những thay đổi và yêu cầu mới của triều đình Đại Hán, từ đó nhận được sự ủng hộ của hoàng đế. Những người con em của các gia đình quý tộc được giáo dục theo tư tưởng Nho giáo và những người có quyền lực địa phương đã được sử dụng để thực hiện công tác quản lý.

Chính vì lý do này mà Nho giáo luôn phát triển mạnh mẽ và trở thành “cây xanh” bền vững trên đất Hoa Hạ. Ngay cả khi các triều đại sau này có ý định đối phó với Nho giáo, thì họ vẫn rất dễ gặp phải những vấn đề khó giải quyết, dù họ có bổ nhiệm Wang Anshi hay Tư Mã Quang – dù hai người này khác nhau, nhưng cả hai đều thuộc về phe Nho giáo.

Như người ta thường nói: “Một khi bước vào thế giới Nho giáo, bạn sẽ thấy nó sâu th

Về đạo Cơ Đốc hay các tôn giáo khác?

Nếu xét từ góc độ độc quyền, thì những tôn giáo đơn thần này thực sự rất phù hợp cho việc xâm lược – chúng thường dùng những lời cảnh báo như “nếu không tin vào đức Chúa trời, bạn sẽ bị đày xuống địa ngục” hoặc thậm chí áp dụng những biện pháp để khiến người ta phải chịu đựng hậu quả ngay lập tức. Những giáo lý như vậy rất thích hợp cho việc chinh phục, nhưng lại không có lợi cho việc cai trị, vì chúng dễ dàng làm gia tăng mâu thuẫn…

Chính vì vậy, sau nhiều suy nghĩ, Phi Tiên cuối cùng đã chọn đạo Đạo.

Có lẽ Tả Từ chính là yếu tố thúc đẩy anh ta đưa ra quyết định này, nhưng điều quan trọng hơn là đạo Đạo có cấu trúc phức tạp hơn đạo Phật và cũng tiên tiến hơn về mặt khoa học kỹ thuật. Những người theo đạo Đạo, trong thời cổ đại, vừa là nhà hóa học, vừa là bác sĩ, thậm chí còn là nhà tâm lý học xã hội.

Nguồn gốc của y học Trung Quốc chính là những người này.

Và nguồn gốc của ngành công nghiệp hóa học cũng vậy.

Tuy nhiên, cuối cùng thì những người này đã sử dụng sức mạnh của mình vào những hướng sai lầm…

Những người Hồ sống xung quanh đều có những tôn giáo bản địa riêng của họ, nhưng phần lớn đều là những hình thức tín ngưỡng nguyên thủy, chưa có những giáo lý hay kinh sách được hình thành rõ ràng. Họ cũng có những vị thần của mình, như Thần Trường Sinh, Thần Bạch Thạch, hoặc những sinh vật kỳ lạ khác… Rất nhiều loại khác nhau.

Mặc dù những vị thần mà những người Hồ này tín ngưỡng khác nhau, nhưng tất cả đều thuộc về các tôn giáo bộ lạc, hay có thể gọi là các tôn giáo khu vực – những hệ thống tôn giáo chỉ có hiệu lực trong phạm vi nhỏ nhất. Nếu rời khỏi bộ lạc hoặc khu vực đó, chúng sẽ không còn ý nghĩa gì nữa, và cũng không được các bộ lạc khác chấp nhận.

Còn đạo Đạo thời Hán mà Phi Tiên đang tiếp xúc, cũng như đạo Nho, thì chỉ có thể được coi là những tôn giáo dân tộc. Bởi vì hai tôn giáo này liên quan mật thiết đến phong tục và quan niệm của người Hoa Hạ; vì vậy, mặc dù chúng không mang tính độc quyền, nhưng việc truyền bá chúng sang các khu vực khác lại gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về văn hóa và phong tục.

Nói cách khác, chúng rất khó để được chấp nhận ở những nơi khác.

Nếu muốn truyền bá chúng ra ngoài, ngoài việc cần có những người truyền giáo, thì còn cần một hệ thống tôn giáo cao cấp hơn so với các tôn giáo khu vực và có sức hấp dẫn mạnh mẽ hơn. Nhưng đạo Đạo hiện nay đang thiếu đi điều này.

“Đ

Văn Phi Tiềm suy ngẫm mãi lâu mới nói: “Tả Từ thưa ngài, xin hỏi làm thế nào để thịnh vượng? Làm thế nào để thất bại?”

Tả Từ nháy mắt một cái, cúi đầu im lặng suy nghĩ, sau một hồi lâu mới từng tiếng một trả lời: “…Đạo, dựa vào Đạo mà thịnh vượng, cũng dựa vào Đạo mà thất bại…”

Văn Phi Tiềm vỗ tay nhẹ và khen ngợi: “Tả Từ thật sự đã hiểu được bản chất của Đạo rồi…”

Đạo giáo, thực ra ban đầu không có kẻ thù, và kẻ thù duy nhất của nó chính là bản thân nó.

Đạo giáo là một trong những tôn giáo bản địa của Trung Quốc, coi “Đạo” là tín ngưỡng cao nhất. Dựa trên tư tưởng Lão Giáo và triết lý Hoàng Lão, Đạo giáo hình thành từ các phương pháp tu luyện và thần bí được phát triển từ thời Chiến Quốc trở đi. Nhìn chung, đây là một hệ thống tôn giáo đa thần, với mục tiêu chính là theo đuổi sự sống bất tử, đạt được đạo thành tiên và giúp đỡ mọi người.

Khi nghe Văn Phi Tiềm đặt ra câu hỏi này, Tả Từ không khỏi ngạc nhiên. Mặc dù hôm qua việc ông ta giả vờ huyền bí đã bị Văn Phi Tiềm phanh phui, nhưng trong những năm qua, ông đã gặp không ít quan lại cấp huyện, thứ trưởng và tướng lĩnh; hầu hết họ chỉ hỏi về các bài thuốc hay than phiền về những khó khăn của mình, thậm chí còn có người mong muốn sống lâu hơn. Tuy nhiên, như Văn Phi Tiềm này, ngay từ đầu đã trực tiếp đề cập đến tư tưởng cốt lõi của Đạo giáo và hỏi về bản chất thực sự của nó; đây thực sự là lần đầu tiên có người làm như vậy…

Nhìn Văn Phi Tiềm, Tả Từ hơi do dự và nói: “Phải chăng tướng quân cũng thờ phượng Thiên Tôn?”

Văn Phi Tiềm cười và lắc đầu nhẹ; trước mặt mọi người, ông không thể nói rằng mình không tin vào thần linh, vì vậy ông liền nói một cách mơ hồ: “Việc thờ phượng chỉ là một nghi thức mà thôi; Thiên Tôn nằm trong trái tim con người.”

Nghe vậy, ánh mắt Tả Từ bỗng sáng lên, ông lặp lại những lời đó và vỗ tay khen ngợi: “Tướng quân thật sự thông minh; những lời này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc… Ừm, việc thờ phượng chỉ là một nghi thức mà thôi; Thiên Tôn nằm trong trái tim con người… Ừm, tốt lắm, thật tốt; đó chính là ý nghĩa sâu sắc của ‘đạo pháp tự nhiên’…”

Ồ?

Lời tôi nói, cũng có ý nghĩa như vậy sao?

Thôi thì được.

Văn Phi Tiềm nháy mắt và chỉ biết mỉm cười đáp lại. Thực ra, đây chẳng phải là kỹ thuật mà hầu hết các tôn giáo sau này đều sử dụng sao? Giống như câu “Chúa ở cùng bạn” trong các tôn giáo phương Tây, hoặc “

Đạo giáo có quá nhiều vị thần tiên, đến mức ngay cả những người trong Đạo giáo cũng không thể nào hiểu hết được. Như Thượng Thượng Thái Nhất Quân, Vô Cực Thái Thượng Nguyên Quân, Đông Vương Phụ, Tây Vương Mẫu… mỗi vị đều có những mô tả chi tiết nhằm tạo sự chính xác và tin cậy. Nhưng vấn đề là khi người dân thậm chí không biết chữ, làm sao họ có thể phân biệt được tất cả những vị thần tiên ấy?

Nếu nói rằng “ba lý tưởng” là ước mơ của đa số những người học kinh điển, thì việc thành lập một tôn giáo mới chắc chắn cũng là mong muốn cơ bản của những người hoạt động trong lĩnh vực tôn giáo. Ít nhất thì họ cũng coi việc truyền bá giáo lý là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mình.

Vì vậy, khi Phi Tiềm nói ra câu “minh đạo”, trái tim Tả Từ không khỏi đập thình thịch. Với trình độ của mình, Tả Từ đã hiểu sâu sắc hơn nhiều so với những người tu đạo bình thường về các kinh điển Đạo giáo, và do đó cũng nhận thức rõ hơn về những hạn chế của Đạo giáo. Tuy nhiên, dù hiểu rõ như vậy, Tả Từ vẫn không tìm ra được phương pháp nào để giải quyết những vấn đề đó… Giống như người đứng giữa núi rừng, biết rằng mây rất dày đặc, nhưng lại không thể nhìn thấy được tận sâu bên trong…

“Xin hỏi tướng quân, làm thế nào để minh đạo?” Tả Từ không vội vàng đồng ý một cách hào hứng, mà cúi người về phía trước, nhìn chăm chú vào Phi Tiềm và từng từ hỏi.

Vì Phi Tiềm đã đề xuất việc “minh đạo”, nên chắc chắn phải có những phương pháp cụ thể, thậm chí có thể tạo ra những luận thuyết mới trong Đạo giáo. Nếu không, chỉ là những lời nói suông mà thôi, không thể thực hiện được một cách chân thực.

Lúc này, Tả Từ còn lo lắng hơn cả Phi Tiềm, bởi vì trong lòng anh ta thực sự hy vọng Phi Tiềm sẽ đưa ra những lý thuyết mới mẻ, giúp giải đáp những nghi vấn mà anh ta đã mang theo từ lâu…

“Rào cản lớn nhất của Đạo giáo chính là việc không thể chứng minh được điều kiện để sống lâu…” Phi Tiềm gật đầu và nói một cách bình thản, “Không biết Tả Chân Nhân có nghĩ như vậy không?”

Ban đầu, Đạo giáo đã sử dụng nỗi sợ hãi của con người trước cái chết, đồng thời cũng phục vụ cho yêu cầu của tầng lớp cai trị, để đưa ra ý tưởng về sự bất tử. Tuy nhiên, chính ý tưởng này đã giúp Đạo giáo phát triển mạnh mẽ, nhưng cũng trở thành rào cản đối với sự phát triển của nó.

Bởi vì điều này quá dễ bị chứng minh là sai sự thật. Dù có những lời giải thích hay lý do khác để che đậy, nhưng thực tế khắc nghiệt luôn luôn buộc họ phải đối m

Đây chính là giáo lý cơ bản của Đạo Giáo. Tả Từ cũng vì điều này mà đau đầu; việc bác bỏ quan niệm về sự trường sinh cũng đồng nghĩa với việc phủ nhận cốt lõi của Đạo Giáo. Nhưng thực tế, con đường đến sự trường sinh ấy lại là một rào cản khổng lồ không thể vượt qua được.

Về điểm này, Phật Giáo và các giáo phái phương Tây đã tận dụng những hạn chế của Đạo Giáo, không ngần ngại đối mặt với cái chết trong kiếp này, đồng thời tô đậm về phúc báo ở kiếp sau hoặc sự sống vĩnh cửu sau khi chết, nhằm né tránh vấn đề thực tế này.

Trong ánh mắt mong đợi của Tả Từ, Phi Tiềm từ tốn nói: “Chuyện này, nói khó cũng khó, nói dễ cũng dễ… Chỉ còn tùy vào việc Tả thánh nhân muốn lựa chọn như thế nào mà thôi…”

Tả Từ hít một hơi thật sâu, rồi im lặng không nói gì.

Tả Từ hiểu ý của Phi Tiềm, nhưng việc đưa ra quyết định này thực sự rất khó khăn.

Ban đầu, Tả Từ đến Bình Dương chỉ với ý định dùng một số mánh khóe để thử thách Phi Tiềm, rồi từ đó thu được lợi ích và sống một cuộc sống thoải mái như một vị tiên… Nhưng cuối cùng, Phi Tiềm đã nhận ra ý đồ của ông ta.

Vì vậy, từ “vị tiên” Tả Từ đã bị hạ cấp thành “thánh nhân”, tức là đứng ở vị trí của một môn đồ… Nếu so sánh với thời đại sau này, thì đó chính là cấp bậc của một cố vấn bình thường trong công ty. Và bây giờ, khi Phi Tiềm nói ra những lời này, có nghĩa là nếu Tả Từ thực sự muốn biết Phi Tiềm có những kế hoạch hay biện pháp gì, thì ông ta buộc phải tuân theo lệnh của Phi Tiềm, từ một môn đồ trở thành một thuộc hạ.

Một môn đồ, hay nói cách khác là một tướng sĩ phục vụ, tương đối tự do hơn, không bị ràng buộc nhiều… Ngay cả khi Tả Từ cảm thấy không hài lòng, ông ta vẫn có thể rời đi bất cứ lúc nào, giống như Quan Vũ rời bỏ Tào Tháo, Lưu Bị rời bỏ Viên Thiệu… Không hề có vấn đề phản bội nào xảy ra cả.

Nhưng một khi đã quyết định tuân theo lệnh của người trên, thì mọi chuyện sẽ khác hẳn… Người phản bội người cầm quyền chắc chắn sẽ bị gắn mác là kẻ phản bội, và dù đi đâu sau này, họ cũng sẽ luôn phải đối mặt với ánh mắt khinh thường.

Lông mày của Tả Từ liên tục rung động… Sau một lúc dài, khát vọng theo đuổi giáo lý Đạo Giáo cuối cùng đã chiếm ưu thế hơn tất cả… Ông ta không khỏi cảm thấy bất đắc dĩ, đứng dậy và quỳ xuống nói: “Nếu tướng quân sẵn lòng chỉ dạy cho thiện đạo, giúp thiện đạo thoát khỏi khó khăn… Thiện đạo… Tả T

“Nếu việc sống lâu bền không thể đạt được…”, Phí Tiềm gật đầu và nói từng tiếng một, “thì hãy cố gắng vươn tới sự siêu thoát!”

“…Siêu… thoát…” Tả Từ ngẩn ngơ, lặp đi lặp lại những lời đó.

Ngày nay, trong Đạo giáo, ngoài việc than phiền về sự ngắn ngủi của cuộc đời con người và dùng ý tưởng về sự sống lâu bền để xua tan nỗi sợ hãi về việc trở thành ma sau khi chết ở người dân Hoa Hạ, thì họ hầu như không có biện pháp nào để khắc phục những thiếu sót và tiếc nuối xuất hiện ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời. Hơn nữa, Đạo giáo cũng ít khi đề cập đến những điều liên quan đến kiếp sau. Vì vậy, Đạo giáo không có sức hấp dẫn mạnh mẽ lắm.

Phật giáo có giáo lý làm việc thiện, tích công đức để loại bỏ nghiệp chướng; Cơ Đốc giáo cũng bán những “giấy chuộc tội”. Dù sao đi nữa, những giáo lý này cũng mang lại cho mọi người một niềm an ủi tinh thần khi họ gặp phải những điều tiếc nuối hay hối hận. Trong khi đó, Đạo giáo chỉ đơn giản khuyên mọi người “theo tự nhiên”…

Đặc biệt là về vấn đề sinh tử, “Phật giáo theo đuổi việc không sinh ra, còn Đạo giáo mong muốn sự bất tử”. Ý tưởng về sự sống lâu bền, dù xuất phát từ mong muốn tự nhiên của con người, nhưng khi được coi là một giáo lý tôn giáo, nó rất dễ bị bác bỏ cả về mặt logic lẫn kinh nghiệm thực tế: về mặt logic, nếu đã có sự sinh ra, thì chắc chắn phải có sự chết; về mặt thực tế, suốt hàng nghìn năm qua, chưa từng có ai sống mãi mãi. Quan điểm của Đạo giáo về sự sống lâu bền, đặc biệt là việc cơ thể con người sẽ không bao giờ chết, luôn bị các phe đối lập phản bác và chỉ trích.

Vì vậy, giáo lý “sống lâu bền” này cần phải được cải cách. Nếu không làm vậy, nó sẽ trở thành một mục tiêu lớn để người khác tấn công, và chúng ta gần như không có biện pháp nào để đối phó…

“…Siêu thoát, siêu thoát!” Tả Từ lặp đi lặp lại những lời đó, trên khuôn mặt dần hiện lên nụ cười khoái lạc. Rồi nụ cười ấy lan rộng, và anh ta bỗng nhiên cười ha hả lên, “Siêu thoát! Đúng rồi! Thay đổi cơ thể già yếu, tái tạo thân xác tiên nhân! Đúng rồi! Ha ha ha… Khi chúng ta đạt được con đường tạo ra thuốc tiên, đó chính là bắt đầu của sự siêu thoát! Chúng ta sẽ được hưởng tuổi thọ vĩnh cửu của trời đất, có thể du ngoạn giữa mây xanh và chín tầng âm phủ! Ha ha ha…”

1/1 0%