lore

Chương 2383: Va chạm của hàng phi chính thức

16,889 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trình Hiền nhìn vào bản thảo trong tay mình.

Đầu anh ta hơi đau.

Sau khi đến Trường An, một số sự việc đã xảy ra, khiến Trình Hiền cảm thấy không khỏi bất an.

Bản thảo trước mắt Trình Hiền chính là cuốn “Lễ” mà ông đã ghi chú từ nhiều năm trước.

Là một học giả lớn của thời Đại Hán, say mê truyền bá văn học, những ghi chú mà Trình Hiền đưa ra chính là cách ông hiểu về nguyên văn. Việc thêm các chú giải vào những kinh văn cổ xưa này không phải là điều dễ dàng, và không phải ai cũng có quyền làm điều đó; ít nhất cũng cần được sự công nhận của đa số mọi người…

Trình Hiền đã ghi chú cho rất nhiều kinh văn, nhưng ông cũng không ngờ rằng những chú giải cũ của mình lại gặp phải những vấn đề mới ở Trường An.

Ban đầu, Trình Hiền giải thích câu “Hình phạt không áp dụng cho các quan đại phu” như sau: “Lễ không áp dụng cho người dân thường, bởi vì họ quá bận rộn với công việc và không thể chuẩn bị đầy đủ những thứ cần thiết. Hình phạt không áp dụng cho các quan đại phu, tức là không để những người hiền đức phạm pháp; nếu họ phạm pháp, thì sẽ được xem xét theo tám tiêu chí để đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi đó, chứ không phải theo luật pháp…”

Nhưng bây giờ, có vẻ như điều đó không hoàn toàn đúng nữa.

Một vấn đề rất khó giải quyết.

Thực ra, những gì Phí Tiềm đã nói tại Chính Long Tự cũng không hẳn đều đúng.

Trình Hiền cũng biết rõ điều này.

Thực sự mà nói, trong “Lễ Ký”, không hề có nhiều cách hiểu thêm như các thế hệ sau này đã đưa ra; “Lễ Ký” chỉ đơn giản là ghi chép về các nghi lễ của thời Châu triều cổ đại mà thôi…

Giống như những bài viết của một người trồng cây, chúng thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu văn học của các thế hệ sau; đôi khi, những bài viết đó không hề mang nhiều ý nghĩa như vậy – nếu nó được viết để biểu đạt tình cảm, thì chủ yếu là để biểu đạt tình cảm; nếu nó được viết để châm biếm, thì chủ yếu là để châm biếm; nếu nó được viết để cáo buộc, thì chủ yếu là để cáo buộc… Không thể có một câu văn vừa biểu đạt tình cảm, vừa châm biếm, vừa cáo buộc, lại còn mang tính khai sáng nữa… Sức mạnh của ngôn từ thực sự rất lớn, nhưng khi bị giới hạn trong một phạm vi nhất định, thì thật sự rất khó để xử lý hết tất cả.

Văn bản phục vụ cho ý nghĩa của nó.

“Lễ Ký”, hay còn gọi là “Lễ của Chu”, chính là để ghi chép về các nghi lễ thời Chu; còn trong cách hiểu của các thế hệ sau này, người ta đã thêm vào những suy nghĩ riêng của mình, từ đó tạo ra nhiều cách diễn giải khác nh

Trình Hiền thở dài một hơi, rồi lấy cuốn “Lễ Ký” ra đọc lại, và tìm đến đoạn văn “Hình phạt không áp dụng cho các quan đại phu...”

Trong “Lễ Ký” có ghi rằng: “…Vua chúa thể hiện sự kính trọng đối với các quan đại phu; các quan đại phu lại thể hiện sự kính trọng đối với các sĩ tử; những nghi thức lễ nghị này không được áp dụng đối với người dân thường, và hình phạt cũng không được áp dụng cho các quan đại phu. Những kẻ bị xử phạt không được ở bên cạnh vua chúa; xe ngựa chiến tranh không được trang trí theo kiểu xe binh sĩ; xe dùng để thể hiện đạo đức được trang trí đặc biệt…”

À, thời cổ đại thì không có dấu câu đâu.

Giải thích của Trình Hiền là đã liên kết quyền lợi đặc biệt của giới quan sĩ từ thời Tần Hán với nguyên tắc “Hình phạt không áp dụng cho các quan đại phu”, ý là nếu các quan đại phu phạm tội, họ vẫn có thể được xem xét giảm nhẹ hình phạt thông qua “Tám điều thảo luận”, và việc này không được ghi chép trong các luật pháp hình sự.

Đó là sự thật; đây chính là những quyền lợi mà giới quan sĩ đã nhận được từ thời Xuân Thu Chiến Quốc cho đến ngày nay.

Khi giải thích đoạn này, Trình Hiền cũng đã tham khảo ý kiến của một số người khác, chẳng hạn như giải thích của Giá Dực về câu này. Vì bản thân Trình Hiền cũng thuộc về tầng lớp quan sĩ, ông vừa hưởng những quyền lợi đặc biệt của họ, vừa cảm thấy ghê tởm và coi thường những kẻ quan sĩ tham nhũng và suy đồi hơn. Vì vậy, việc ông đưa ra giải thích như vậy là hoàn toàn có thể hiểu được.

Nhưng…

Hầu hết những người học văn học, không kể là những người chỉ biết tranh cãi vô ích, đều biết rằng việc “xem xét ngữ cảnh” là điều kiện tiên quyết để hiểu đúng nghĩa của văn bản.

Vì vậy, đoạn văn trong “Lễ Ký” này thực chất chỉ ghi lại những quy tắc cụ thể về nghi thức khi đi xe ngựa mà thôi.

Nếu xem xét ngữ cảnh, câu “Hình phạt không áp dụng cho các quan đại phu” thực ra nên được chia thành hai câu; dấu phẩy nên được thay bằng dấu chấm. Đây là hai câu riêng biệt, không phải được đặt cạnh nhau để so sánh. Nghĩa là: “Vua chúa thể hiện sự kính trọng đối với các quan đại phu; các quan đại phu lại thể hiện sự kính trọng đối với các sĩ tử. Những nghi thức lễ nghị này không được áp dụng đối với người dân thường.” Đây là một chuỗi giải thích liên tục, nói về những quy tắc lễ nghị khi đi xe ngựa thông thường.

Thời Châu triều, những người đi xe ngựa đều thuộc tầng lớp “sĩ” trở lên; vì vậy khi hai xe gặp nhau, họ phải thể hiện s

Giống như một số quy định nội bộ của các công ty, nhân viên cấp dưới khi gặp cấp trên phải dừng lại và chào hỏi, trong khi người lãnh đạo chỉ cần gật đầu rồi đi qua. Nhưng liệu những quy tắc này có thể được áp dụng bên ngoài công ty, buộc những người không phải nhân viên của công ty cũng phải tuân theo không?

Câu “Hình phạt không được áp dụng đối với các quan lại cao cấp, và người thi hành hình phạt không được ở bên cạnh vua” là một câu hoàn chỉnh, nói về quy tắc trong việc sử dụng xe ngựa, đặc biệt là những quy định liên quan đến hành vi khi ngồi trên xe. Nếu đó là các quan lại cấp cao, vua không thể đơn giản dùng hình phạt để làm nhục họ, và cũng không nên mang người thi hành hình phạt bên cạnh mình để đe dọa những người cấp dưới phải chào hỏi.

Bởi vì vào thời kỳ Đông Chu, đầu thời Xuân Thu, quyền lực của vua không hề lớn lắm, đôi khi thậm chí còn kém hơn so với các quan lại và sĩ phu, đặc biệt là đối với những vị vua mới lên ngôi…

Giống như một vị giám đốc mới vào công ty không thể ép buộc nhân viên cũ phải chào hỏi mỗi khi gặp mặt, nếu không sẽ đe dọa sa thải họ hay trừng phạt họ, phải không?

Về phần sau của câu “Xe binh không cần theo quy tắc cụ thể, xe chiến tranh thì treo cờ hiệu, xe đức hạnh thì buộc cờ hiệu”, nó cũng vẫn nói về quy tắc khi sử dụng xe ngựa, đặc biệt là những trường hợp đặc biệt.

Do đó, rõ ràng là trong “Lý Ký”, từ đầu đến cuối không hề có cái gọi là “áp bức giai cấp” hay “quyền lợi đặc biệt của giai cấp”. Đoạn văn này chỉ đơn giản nói về quy tắc khi ngồi trên xe ngựa mà thôi, và điều này cũng phù hợp với bản chất của “Lý Ký” – nó chủ yếu nói về các quy tắc lễ nghi của triều đại Châu.

Tuy nhiên, người sau đã ghép hai câu “Lễ không được áp dụng đối với người dân thường, hình phạt không được áp dụng đối với các quan lại cao cấp” thành một câu duy nhất, làm mất đi bối cảnh cụ thể của những quy tắc khi sử dụng xe ngựa trong “Lý Ký”. Họ cho rằng “Lễ không được áp dụng đối với người dân thường” có nghĩa là không tôn trọng người dân, còn “hình phạt không được áp dụng đối với các quan lại cao cấp” có nghĩa là quý tộc có thể làm bất cứ điều gì mà không bị trừng phạt. Điều này giống như việc lấy “Quy tắc sinh hoạt của học sinh tiểu học” ra để phàn nàn, cho rằng đó là hình thức áp bức giai cấp đối với học sinh tiểu học, hoặc là sự dung túng đối với quyền lợi đặc biệt của người lớn.

Vì vậy, có thể nói rằng những giải thích của Trình Hiền có vấn đề. Tương tự, những giải thích của Phí Tiềm cũng vậy.

Khi k

Nhưng nếu thay bằng bộ chú giải của Phí Tiềm, Trình Hiền lại không cam lòng.

Bởi vì “Tám Luận”.

Hoặc có thể nói là “Tám Biệt”, ý nghĩa cũng giống nhau.

“Tám Luận” quy định rằng đối với tám loại người phạm tội, họ buộc phải được Hoàng đế quyết định hoặc được giảm nhẹ hình phạt theo luật định. Trong số đó, còn có rất nhiều ưu đãi dành cho hoàng tộc, chẳng hạn như “Luận Thân”, tức là các thành viên trong hoàng gia; “Luận Cựu”, tức là những người từng có mối quan hệ thân thiết với Hoàng đế; “Luận Khách”, tức là con cháu của các vị vua triều đại trước được tôn trọng như khách quý… Bề ngoài, có vẻ như những quy định này nhằm mục đích bảo vệ quyền lực hoàng gia, nhưng thực tế, “Tám Luận” không phải để tôn vinh quyền lực hoàng gia, mà là để hạn chế quyền lực đó.

Bởi vì quyền đưa những trường hợp này ra xem xét theo “Tám Luận” không nằm trong tay Hoàng đế!

Liệu Hoàng đế có tự mình xét xử và đưa ra phán quyết không? Rõ ràng, hầu hết các cuộc xét xử và phán quyết đều do các quan lại thực hiện.

Nói lại một lần nữa, liệu Hoàng đế có thực sự cần đến “Tám Luận” hay không?

Trong số các thành viên hoàng gia và những người từng có mối quan hệ thân thiết với Hoàng đế, mỗi khi xảy ra những tội danh liên quan đến quyền lực hoàng gia, họ gần như chắc chắn sẽ bị xử tử, hoặc ít nhất là bị giam giữ suốt đời; việc áp dụng “Tám Luận” vào những trường hợp này là điều không thể xảy ra.

Còn những nội dung khác của “Tám Luận” nữa…

“Luận Thiện”, tức là những người có đạo đức cao;

“Luận Năng”, tức là những người có tài năng xuất chúng;

“Luận Công”, tức là những người có công lao lớn;

“Luận Quý”, tức là các quan lại cấp ba trở lên và những người có tước vị cấp một;

“Luận Cần”, tức là những người chăm chỉ và siêng năng…

Đúng vậy, ngay cả “sự chăm chỉ” cũng có thể được đưa ra để xem xét theo “Tám Luận”!

Tất nhiên, nội dung của “Tám Luận” có chút khác biệt tùy theo từng triều đại, nhưng nhìn chung vẫn tương đồng nhau. Các “sĩ đại phu” đều thông đồng duy trì những nội dung này, để khi bản thân họ hoặc bạn bè của họ gặp phải rắc rối, họ có thể tìm cách giải quyết một cách êm đẹp, biến những vấn đề lớn thành nhỏ.

Dù là ở đâu, dù là thời cổ đại hay hiện đại, dù là trong nước hay nước ngoài, những người làm quan, nếu không đáp ứng được bốn trong năm tiêu chí này, thì họ không xứng đáng được gọi là người có quyền lực; những quan lại bình thường cũng có thể đáp ứng được hai hoặc ba tiêu chí, và ít nhất thì họ cũng có thể dùng những ưu đãi này để bảo vệ bản thân.

V

Điều này thật sự rất phiền phức…

  Theo lời giải thích của Phi Tiên, cùng một câu nói nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn trái ngược nhau!

  Ngay cả khi Trình Hiền biết rằng Trái Đất là hình tròn, thì cũng không thể hiểu được cách chúng vận hành!

  Quan trọng nhất là, Phi Tiên một lần nữa chiếm ưu thế về mặt đạo đức, và điều này đã gây áp lực lớn đối với “Tám Luận”. Nguyên nhân các gia tộc học giả trong đại Han có thể tự do quyết định mọi việc, chính là bởi vì họ tự xem mình là “con cháu của các bậc thánh hiền”, sau đó lại khoác lên mình bộ áo “người bảo vệ đạo đức” rực rỡ, từ đó họ có thể làm mọi việc mà không gặp trở ngại.

  Từ “đạo đức” thực ra không phải do chính Khổng Tử và Mạnh Tử truyền lại, mà là con cháu của họ “mượn” từ những nơi khác. Lão Tử đã viết trong “Đạo Đức Kinh”: “Đạo sinh ra mọi vật, đức nuôi dưỡng chúng, hình thức của vạn vật được tạo ra từ đó, và mọi thứ đều được hình thành theo quy luật của đạo đức. Vì vậy, mọi vật đều tôn trọng đạo và quý trọng đức. Sự tôn trọng đạo và quý trọng đức này không cần ai chỉ đạo, mà tự nhiên phát triển.” Sau này, Xun Tzu cũng đưa ra quan điểm trong “Khuyến Học”: “Vì vậy, việc học tập nên dừng lại ở mức độ tuân theo lễ nghi; đó chính là cực điểm của đạo đức.”

  Thú vị là, Lão Tử không thuộc về trường phái Nho giáo, còn Xun Tzu, mặc dù danh nghĩa là người Nho giáo, nhưng bản chất ông ta lại coi trọng “lễ nghi và pháp luật”. Nếu so sánh những giá trị “nhân từ và công bằng” của Nho giáo truyền thống với quan điểm của Xun Tzu, e rằng chúng sẽ bị ông ta bác bỏ một cách thẳng thắn…

  Nói chung, đạo đức chính là những quy tắc và chuẩn mực hành vi mà loài người đặt ra để sống chung với nhau.

  Vì vậy, những điều được coi là đúng đắn về mặt đạo đức thường phù hợp với quan điểm của đa số mọi người. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn chắc chắn, bởi vì trên thế giới này, hầu như không có điều gì là tuyệt đối. Giống như tình huống mà Trình Hiện đang đối mặt bây giờ – cái nào đúng, cái nào sai?

  Nếu Trình Hiền đầu hàng, thì không chỉ đơn giản là phải sửa đổi một câu nói mà thôi! Điều này có nghĩa là tất cả những gì ông ấy đã viết trong các bình luận về “Lễ Ký” đều có thể phải được sửa lại từ đầu! Thậm chí, điều này còn có thể ảnh hưởng đến các bình luận về các kinh văn khác nữa!

  Đây mới chính là điều khiến Trình Hiện đau đầu nhất.

  Tiêu chuẩn “đạo đức” mà các “sĩ đ

Bởi vì trong quá trình dịch thuật và chú thích, việc “giấu đưa ý kiến cá nhân” thực sự rất dễ dàng xảy ra.

Trong các thế hệ sau này, có không ít người non nớt thường xuyên cho rằng những bài viết của người khác “giấu đưa ý kiến cá nhân”, như thể chỉ cần nói như vậy là đã đứng ở vị trí của người phán xét, cảm thấy rất tự hào… Nhưng thực tế, những người này thậm chí còn không hiểu rõ định nghĩa và phạm vi của khái niệm “giấu đưa ý kiến cá nhân”; họ chỉ nghe người khác nói vậy mà bắt chước theo, để thể hiện “sự thông minh” của mình… Giống như những kẻ đọc sách kinh điển quá nhiều mà trở nên ngu ngốc vậy.

Trước mặt Trình Hiền, chỉ có hai lựa chọn.

Con đường trái ngược với ý kiến của Phí Tiềm rõ ràng là không thể tiếp tục được nữa; và Trình Hiền cũng không thể lên tiếng phản bác những chú thích của Phí Tiềm về việc “luật không áp dụng cho các quan lại cao cấp”… Bởi vì dù sao đi nữa, vấn đề vẫn xoay quanh “lễ nghi”. Vì vậy, Trình Hiền buộc phải sửa đổi lại những chú thích của mình… Nhưng làm thế nào để sửa đổi thì lại là một vấn đề khó giải quyết. Một hướng là đóng lại “cửa hậu” mà bản thân anh ta đã tạo ra trước đây, và chỉ nói về những quy định liên quan đến lễ nghi khi lái xe, không thêm bất cứ yếu tố nào khác vào. Hướng thứ hai, tất nhiên, là đi theo hướng của Phí Tiềm, biến “cửa hậu” dành cho các quan lại thành những gông cùm đối với họ.

Có vẻ như việc chọn con đường trung thực, chỉ nói về những điều thực tế sẽ là lựa chọn đúng đắn hơn… Nhưng Trình Hiền lại cảm thấy có điều gì đó không ổn; trực giác mách bảo anh ta rằng nếu anh ta thực sự làm như vậy, có thể sẽ lại rơi vào một “hố sâu” khác.

“Trịnh Công…” Một người hầu báo từ hành lang: “Quốc Tử Nhi đã đến thăm…”

“Ồ?!” Trình Hiền nhướng mày, khuôn mặt hiện rõ vẻ vui mừng: “Mời ngay vào đây!”

Không lâu sau, Quốc Uyên bước vào, quỳ xuống trước mặt Trình Hiền: “Đệ tử xin chào Thầy! Nhiều năm qua không được phục vụ Thầy, đó là lỗi lầm của Uyên…”

“Đứng dậy đi… Để lão nhìn xem… Vẫn là dáng vẻ cũ như xưa….” Trình Hiền tiến lên, giúp Quốc Uyên đứng dậy: “Khi nào đến Kinh Đô vậy? Sao không báo trước, để lão sai người đến đón?”

Quốc Uyên mặc bộ đồ màu đen tuyền; chỉ có một miếng ngọc nhỏ treo trên thắt lưng làm trang trí; toàn thân anh ta trông rất giản dị, giống như một người nông dân. Khuôn mặt anh ta hơi đen sạm, rõ ràng là do thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời; hoàn toàn kh

“Ngày hôm kia ư?” Trình Hiền gật đầu. “Đến, ngồi đi…”

Trình Hiền dẫn Quốc Uyên vào phòng khách và ngồi xuống, rồi bảo người hầu mang đến một số canh nước và các món tráng miệng khô. Ông hỏi về những điều Quốc Uyên đã trải qua trên đường đi, và cuối cùng mới hỏi: “Con có từng đến Chính Long Tự chưa?”

Quốc Uyên gật đầu xác nhận.

Chuyện lớn nhất trong hai ngày vừa qua chính là phiên tòa công khai tại Chính Long Tự; tin tức về việc này lan tràn khắp khu vực Tam Phụ của Trường An.

“Hmm…” Trình Hiền suy nghĩ một lát, sau đó đẩy bản chú giải “Lý Ký” của mình lên trước mặt Quốc Uyên và nói: “Con hãy xem này… Ta muốn sửa đổi một vài phần trong bản chú giải này, nhưng vẫn chưa nghĩ ra cách thức cụ thể.”

Quốc Uyên báo cáo với Trình Hiền trước khi cung kính cầm lấy cuốn sách được đẩy đến.

Nhìn thấy hành động của Quốc Uyên, Trình Hiền không khỏi vuốt ve bộ râu của mình; ông có linh cảm rằng Quốc Uyên sẽ nói điều gì đó…

Quả nhiên, sau một khoảng lặng ngắn, Quốc Uyên đặt cuốn sách trở lại bàn của Trình Hiền và cúi đầu nói: “Thầy ơi, sao không nói thẳng ra luôn?”

“Nói thẳng ra ư?” Trình Hiền nhíu mày, “Tại sao vậy?”

Quốc Uyên quả thực đã chọn con đường đó, giống như chính bản tính của anh ta vậy – chính trực như một tảng đá.

“Vậy con có biết không…” Trình Hiền nhấn mạnh, “nếu nói thẳng ra…”

“Thầy ơi…” Quốc Uyên cúi đầu, “đệ tử hiểu rằng thầy làm vậy là vì lo lắng cho sự an toàn của các môn đệ sau này. Thầy đã vất vả rất nhiều, và đệ tử cũng rất ngưỡng mộ điều đó.”

Trình Hiền hơi nhẹ nhõm, “Vậy tại sao con lại…”

“Thầy ơi…” Quốc Uyên tiếp tục nói, “‘Khi việc đã thành, đừng nói ra; khi việc đã hoàn thành, đừng can thiệp; quá khứ đã qua, đừng trách móc’… Những bậc hiền triết xưa đã không sợ gian khổ, không theo con đường dễ dàng, mà luôn cần mẫn, tìm kiếm sự chân thực và đúng đắn… Nếu không có những khó khăn đó, làm sao có thể có được những người tài năng trải khắp thiên hạ? Ý nghĩa thực sự của kinh sách không nằm trong giấy tờ, mà nằm trong trái tim con người…”

Trình Hiền hít một hơi thật sâu, vuốt ve bộ râu và im lặng suy nghĩ.

Những “con đường tắt” mà Trình Hiền để lại không hẳn chỉ vì lợi ích riêng của mình. Bây giờ ông đã già rồi; dù có thể sử dụng những con đường đó, nhưng còn bao lâu nữa? Trình Hiền đã trải qua thời kỳ bị giam cầm; lúc đó ông đã nghĩ rằng, nếu có “Tám Điều Thảo Luận”, có lẽ không biết bao nhi

1/1 0%