lore

Chương 3947: Lư Bù:

25,547 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Gió bắc lạnh như dao, cuốn theo những hạt cát mịn trên sa mạc, va vào áo giáp tạo nên tiếng đập rào rạch.

Lữ Bố dừng ngựa trên một ngon đồi cao; ba nghìn kỵ binh theo sau anh cũng bị bụi cát phủ thành những bức tượng màu vàng đỏ, hiện ra mờ ảo trong biển cát vàng.

Trước mắt anh là vùng hoang mạc nằm ở ranh giới giữa quốc gia Cách Thác Hậu và Ô Tôn, cảnh tượng thật là hoang vắng và u ám.

Lữ Bố không hiểu gì về việc chăn thả gia súc theo mùa hay cách bảo vệ đất đai, nhưng mảnh đất này thực sự quá hoang vu đến mức khiến người ta phải lo lắng.

Đó là nỗi sợ hãi, hay nói đúng hơn là nỗi lo âu xuất phát từ tương lai.

Hoa Hạ từng có lúc cũng kết hợp cả lối sống du mục và canh tác nông nghiệp, nhưng cuối cùng họ đã quyết định theo đuổi nền văn hóa nông nghiệp. Lý do không phải vì thịt của người du mục không ngon, mà bởi vì lối sống đó quá bất ổn.

Dù có hàng triệu của cải, nhưng những thứ còn mang lông thì không được tính vào đó.

Trong suốt lịch sử, người Hoa Hạ luôn xung đột, giao thương và hòa nhập với các dân tộc du mục hoặc săn bắn, nhưng khu vực trung tâm của đồng bằng Trung Nguyên vẫn kiên định theo đuổi nền văn hóa nông nghiệp. Một mặt, điều kiện tự nhiên ở đây thực sự không thích hợp cho việc chăn thả gia súc quy mô lớn; mặt khác, dân số, của cải và di sản văn hóa của khu vực nông nghiệp khiến bất kỳ nhóm người nào muốn chiếm đóng Trung Nguyên đều phải chấp nhận lối sống nông nghiệp và hệ thống văn hóa của người Hoa Hạ. Điều này cũng chứng minh rằng nền văn hóa nông nghiệp có tính ứng dụng cao về mặt sinh thái, kinh tế và xã hội trên lục địa Đông Á.

Còn khu vực trước mắt Lữ Bố này… chính là hậu quả của việc chăn thả gia súc theo mùa!

Mặt đất có màu nâu đen, những vùng đất mặn cằn nứt nẻ như là da khô cạn của những vị thần khổng lồ, với những vết nứt chằng chịt, sâu thẳm không thấy đáy.

Phía xa, có vài cây liễu cổ thụ, vỏ cây nứt nẻ, cành lá cong queo chỉ về phía bầu trời xám xịt, giống như những cánh tay đang vùng vẫy trong cơn tuyệt vọng.

Về phía tây hơn, có thể nhìn thấy bóng dáng màu xanh lam của những dãy núi Tianshan, đỉnh núi luôn phủ đầy tuyết, nhưng trong làn sương mù, chúng trở nên mơ hồ và xa xôi.

Một con sông cổ đã ngừng chảy uốn lượn qua khu vực này; lòng sông chỉ còn lại những viên sỏi trắng bạc, bị gió mài tròn nhẵn, dưới ánh nắng mặt trời, chúng phản

Đó là vùng đất ôn áp nằm phía nam Âm Sơn, nơi con sông uốn lượn như những cái vòng tay dịu dàng.

Khu vực Cửu Nguyên luôn ẩm ướt. Đây chính là điều mà Lữ Bố nhớ nhất vào lúc này, cũng là điểm khác biệt lớn nhất so với mảnh đất trước mắt mình.

Đất ở Cửu Nguyên có màu nâu đậm, đầy hơi ẩm; khi bước lên trên, nó mềm mại và có độ đàn hồi, mang theo hương thơm tươi mới của cỏ xanh và chất hữu cơ. Vào cuối mùa xuân, đầu mùa hè, những đồng cỏ xanh mướt lan rộng từ những khu đất ướt sau khi tuyết tan, xen kẽ giữa đó là những bông hoa dại không tên, màu tím của cỏ linh lăng, màu vàng của cỏ bạch chỉ, màu trắng của cỏ ngải cứu…

Khi gió thổi qua, những con sóng cỏ lay động, phát ra tiếng xào xạc, khiến người ta say đắm. Vào những khoảnh khắc như vậy, rất nhiều thanh niên và thiếu nữ sẽ đuổi bắt lẫn nhau trong không gian tự nhiên ẩm ướt và tràn đầy sức sống này, và cuối cùng đều chìm đắm trong những đồng cỏ bao la…

Dòng sông ở đây cũng khác hẳn so với ở Cửu Nguyên. Con sông ở đây giống như một bóng ma khô cạn. Trong ký ức của Lữ Bố, những dòng suối nhỏ uốn lượn trên đồng cỏ ở Cửu Nguyên luôn đầy nước. Dòng nước chảy chậm rãi, trong veo đến nỗi có thể nhìn thấy những con cá nhỏ bơi lội giữa các tảng sỏi và những bóng cỏ đang mềm mại đung đưa. Bên bờ sông thường có những người chăn nuôi đang cho ngựa uống nước, tiếng trò chơi của trẻ em, tiếng đập quần áo của phụ nữ, tất cả hòa quyện lại với tiếng nước róc rách, tạo nên bối cảnh sống sinh động và ấm cúng. Hương thơm của cỏ xanh, sự ấm áp của dòng nước, thậm chí cả mùi phân của bò ngựa cũng đều mang lại cảm giác gần gũi và thân thuộc… Không giống như ở đây, nơi mà đất đai dường như đã bị đốt cháy, khô cằn đến mức khiến người ta cảm thấy như có ai đó đang kéo căng lỗ mũi mình…

À, còn có cả âm thanh nữa… Không gian ở Cửu Nguyên tràn ngập những âm thanh đa dạng… Tiếng hót cao vút của chim én vang lên từ những đám mây, tiếng rống của bò cừu, tiếng hát dài hay tiếng hô ngắn gọn của người chăn nuôi, tiếng móng giẫm trên cỏ, tiếng sủa của chó săn bên cạnh lều da, thậm chí cả tiếng gầm thét của đàn sói dưới ánh trăng vào ban đêm… Mỗi âm thanh đều là dấu hiệu của sự sống.

Còn ở đây, chỉ có tiếng gió vang vọng mãi mãi – monoton, khô khan, giống như tiếng thở dài của trời đất đang từ từ mài mòn mọi thứ…

Ngay cả cái lạnh ở đây c

Ài…

  Lữ Bố vô thức nắm chặt cán của Phượng Thiên Hoạ Kích; cái lạnh của kim loại khiến anh tỉnh táo trở lại.

  Anh nhìn xuống, thấy bụi cát dày đặc tích tụ trong kẽ hở áo giáp; con ngựa chiến bất an, gãy móng và làm bùn đất bay lên.

  Những người lính dưới trướng anh, khuôn mặt đều đã nhuộm màu vàng đất do bụi cát, môi họ nứt nẻ vì khô hanh.

  Một loạt cảm xúc phức tạp tràn ngập trong lòng anh.

  Đó không phải là sự yếu đuối, mà là nỗi buồn sâu thẳm bắt nguồn từ máu thịt.

  Anh, Lữ Bố, người của Kinh Châu, sinh ra trên đồng cỏ, lớn lên trên lưng ngựa, quen thuộc với bầu trời xanh thăm thẳm và đại ngàn hoang dã, quen với tiếng sáo của các bộ lạc thiểu số và tiếng hát của người Hán.

  Sự dũng cảm, sự kiêu ngạo của anh, cùng những gian khổ mà anh đã trải qua trong nửa đời đầu, tất cả đều mang dấu ấn của mảnh đất màu mỡ ấy, là những điều mà đất đai trên sa mạc đã ban tặng cho anh…

  Nơi đó có bốn mùa rõ ràng, có những cuộc tranh giành và xung đột giữa các bộ lạc.

  Có những khoảnh khắc sống vui vẻ, có những cái chết đầy đau đớn và oan ức.

  Có kẻ thù rõ ràng để đối đầu, có những cánh đồng rộng lớn để phi nước kiệu.

  Nhưng nơi này… lại là một thế giới hoàn toàn khác.

  Nơi đây là vùng đất hoang vu bất tận, là những quy tắc xa lạ.

  Bụi cát vàng lẫn trong gió lạnh, dường như đang chôn vùi, cũng như đang mài giũa những dấu ấn từ quê hương anh.

  Mảnh đất này, bằng cách trực tiếp nhất, muốn nói với những kẻ đến đây…

  Nó không quan tâm đến những vinh quang hay nhục nhã trong quá khứ, chỉ quan tâm đến hiện tại!

  Nó thử thách ý chí con người, buộc họ phải thích nghi… hoặc… dẫn đến sự diệt vong.

  Trong sự yên tĩnh dường như có thể nuốt chửng mọi thứ này, ký ức về quê hương lại càng trở nên rõ ràng hơn, đến mức gần như đau đớn.

  Anh nhớ về màu xanh của cây cỏ, nhớ về không khí ẩm ướt, nhớ về tiếng ồn ào của cuộc sống con người, thậm chí còn nhớ về những xung đột ở quê hương.

  Ít nhất thì cũng là những cuộc đấu tranh với con người, ít nhất thì cũng có thể vung Phượng Thiên Hoạ Kích của mình để đối đầu…

  Nhưng ở nơi này…

  Gió càng thổi mạnh hơn, cuốn theo chiếc áo choàng đỏ thắm của Lữ Bố, phần phật bay trong gió, như thể là tiếng cười chế

Lưu Bị mạnh mẽ kéo cương, con ngựa chiến đứng thẳng dậy và phát ra tiếng hí vang dội, xé toạc sự yên tĩnh của hoang mạc.

“Khởi hành!”

Tiếng hô vang lên như tiếng kim loại chạm vào nhau.

Ba nghìn kỵ binh sắt, như dòng nước cuồn trào hòa vào cát vàng, tiếp tục tiến về phía tây, về phía vùng đất chưa từng được biết đến, có lẽ còn khắc nghiệt hơn nữa.

Chỉ để lại sau lưng là bụi mù tràn ngập không trung, dần làm mờ đi con đường đã đi qua, và cũng che giấu nỗi nhớ quê hương âm ỉ nổi lên trong lòng Lưu Bị…

……

……

Phía thượng nguồn sông Chí Cốc, Đồng Gầm Sói.

Gió cuốn theo cát sỏi, lướt qua những bãi cỏ khô vàng, phát ra tiếng rít rít, như thể hàng ngàn linh hồn oan ức đang than khóc.

Đỉnh núi xa xôi phản chiếu ánh nắng lạnh lẽo dưới bầu trời quang đãng, như những vị thần im lặng mở mắt ra, đang chăm chú quan sát từ trên cao.

Giống như con người đang nhìn hai đàn kiến chuẩn bị xảy ra cuộc chiến.

Quân đội của Lưu Bị đang dựng trại dọc theo thung lũng uốn lượn của sông Chí Cốc.

Các căn cứ rất đơn sơ.

Do điều kiện môi trường khắc nghiệt, các quy định về việc dựng trại của quân đội kỵ binh cũng buộc phải có những sự thay đổi tương ứng.

Nơi đây cây cối thưa thớt; việc cắt cây để xây dựng trại theo quy định sẽ rất tốn công sức và hiệu quả kém.

Hơn nữa, gỗ liễu…

Loại gỗ cực kỳ cứng, thân cây cong queo, khiến cho không chỉ việc chế tác trở nên rất khó khăn, mà còn rất khó để có được những khúc gỗ thẳng tắp. Tuy nhiên, ngay cả khi các công trình phòng thủ xung quanh trại được đơn giản hóa, các binh sĩ vẫn luôn cảnh giác, canh gác chặt chẽ xung quanh khu vực trại.

Hiện nay, quân đội của Lưu Bị gồm một nửa người Hán và một nửa người Hồ.

Trong số những người Hán, đa số là các kỵ binh từ khu vực Bình Châu trước đây.

Những người này hầu hết đều già nua, khuôn mặt đầy vết tích của thời gian, nhưng ánh mắt vẫn sắc bén; họ mang trong mình sự dũng cảm đã trải qua hàng trăm trận chiến, cũng như sự thờ ơ đối với sinh tử.

Ngay cả bộ giáp và trang phục của họ cũng khác với các kỵ binh khác trong quân đội.

Ngoài những bộ giáp tương tự, họ thường đeo thêm các loại da thú lên người – hoặc dùng để trang trí mép giáp, hoặc đệm vào một số bộ phận để tăng tính tiện lợi. Những thay đổi này có lẽ là phản ứng tự nhiên của họ để thích nghi với vùng Tây Vực, nhưng cũng khiến họ hơi khác biệt so với các kỵ binh thuộc quân đội của Thái Sử Tư.

Theo một nghĩa nào đó, họ b

Đây là một hiện tượng có phần trái ngược với quan niệm của các thời đại sau này, nhưng vào thời Đại Hán, điều này lại hoàn toàn tự nhiên.

Trong doanh trại, không có nhiều lá cờ; chiếc cờ nổi bật nhất chính là lá cờ lớn in chữ “Lữ” – dù hơi cũ kỹ nhưng vẫn toát lên vẻ oai vệ.

Bên cạnh lá cờ đó, vẫn đứng sừng sững lá Tam Sắc Chiến Kỳ, biểu tượng cho Quân đội Kỵ binh Phiêu lưu.

Ngay cả khi phải “đi chinh phục phía tây trong tình trạng mang tội”, họ vẫn không bỏ rơi những lá cờ này.

Trong lều trú ẩn khỏi gió, Lữ Bố ngồi ở vị trí chính; thân hình anh vẫn hùng vĩ như xưa, nhưng nét già nua trên khuôn mặt và tâm hồn đã khiến cho vẻ kiêu ngạo, bướng bỉnh vốn có dường như biến mất hoặc trở nên kín đáo hơn. Sự ngang ngược trong ánh mắt anh đã được rèn luyện thành sự sắc bén kín đáo; chỉ khi mở mắt ra, mới thoáng hiện lại chút tia sáng của thời kỳ đỉnh cao.

Một tay, Lữ Bố kéo chiếc áo khoác đen đỏ đã phai màu để quấn quanh người; tay kia thì luôn nắm chặt chuôi thanh kiếm đeo bên hông, như thể bất cứ lúc nào cũng sẵn sàng rút kiếm ra.

Ngồi ngay dưới chỗ Lữ Bố là một trong tám vị tướng giỏi còn sót lại – Tào Tính.

Khi Lữ Bố còn thịnh vượng, tám vị tướng này giống như danh tiếng, chức vụ, vinh quang, bạn bè… hay những mối quan hệ mà anh có.

Nhưng bây giờ, chỉ còn lại Tào Tính mà thôi.

Dưới chỗ Tào Tính, còn có vài sĩ quan quân đội gồm cả người Hán và người dân tộc thiểu số từ các cuộc chiến tranh ở Tây Vực được thăng chức.

Cùng trong lều, còn có một người hoàn toàn không hợp với bầu không khí quân sự xung quanh…

Đó là Tiêm Đơn, vị vua nhỏ của Ô Tôn.

Đôi mắt Tiêm Đơn có ánh màu xanh lam; anh mặc chiếc áo lông cáo lộng lẫy của giai cấp quý tộc Ô Tôn, đội mũ lông cáo nhọn, khuôn mặt đầy nụ cười nịnh hót, người hơi cúi về phía trước và nói liên miên không ngừng với Lữ Bố:

“Thần uy của Ngài, không ai sánh kịp! Nếu Ngài có thể giúp cháu… à không, giúp tôi trở về kinh đô, giành lại dân chúng, tôi sẽ tôn Ngài làm ‘Tướng lĩnh lớn’ của Ô Tôn, chỉ huy toàn bộ quân đội Ô Tôn, cao hơn tất cả các vị lãnh chúa! Còn về vàng bạc, ngọc trai, hay những người phụ nữ xinh đẹp trên thảo nguyên… tất cả đều thuộc về Ngài! Tôi… tôi còn có một người em gái, là viên ngọc sáng giá nhất trên thảo nguyên Ô Tôn! Cô ấy thực sự là nàng tiên, vẻ đẹp hơn cả hoa sen dưới ánh trăng, vũ điệu của cô ấy có thể khiến những con thiên nga

Đúng vậy, Xiān Dān chỉ biết nói chứ không giỏi đọc viết lắm.

Lúc này, vì muốn sống sót và giành lại quyền lực, Xiān Dān đã sẵn lòng hạ thấp bản thân đến mức nào cũng được; nếu phải quỳ gối van xin Lữ Bố để trở lại làm vua, thậm chí còn cao hơn thế nữa, thì cả việc bán em gái mình đi cũng không ngại… Ngay cả khi Lữ Bố có để mắt đến mẹ của anh ta, anh ta cũng sẽ chấp nhận…

Lữ Bố lặng lẽ lắng nghe.

Vàng bạc, mỹ nhân… Nếu Lữ Bố còn trẻ hơn hai mươi tuổi, có lẽ sẽ bị thu hút bởi những lời hứa đó, nhưng bây giờ thì…

Ngón tay Lữ Bố từ từ vuốt ve chuôi thanh kiếm chiến tranh.

Ba nghìn binh sĩ… Số lượng này không quá nhiều, cũng không quá ít, nhưng một điều chắc chắn là không thể để họ bị tổn thất dễ dàng.

Nước Caraxia sau này đã suy yếu gần như hoàn toàn, nhưng đối với Ô Tôn mà nói, việc đối đầu trực tiếp là một chiến lược tồi tệ nhất. Dù họ có thể dựa vào sức mạnh và lòng dũng cảm để giành chiến thắng, nhưng ba nghìn binh sĩ này có thể chịu đựng được bao nhiêu lần tổn thất nữa?

Cái chết của Cao Thuận như một cái gai đâm sâu vào trái tim Lữ Bố.

Việc dùng danh nghĩa của Xiān Dān để thu phục Ô Tôn, và coi Ô Tôn là căn cứ hỗ trợ cho các kế hoạch sau này, mới là chiến lược tốt nhất.

“Tài sản lớn? Mỹ nhân?” Lữ Bố liếc nhìn Xiān Dān và nói một cách nghiêm túc: “Những lời hứa trống rỗng của ngươi, có đủ sức mạnh để đối đầu với những thanh kiếm cong và đội ngựa lạc đà dưới trướng của Lệ Kiêu Phục không?”

Thực ra, Ô Tôn cũng đã từng một thời gian rất mạnh mẽ. Vào thời kỳ đó, họ thậm chí có hơn một trăm nghìn binh sĩ, và có thể triển khai những đội quân kỵ binh lớn gồm hơn năm mươi nghìn người!

Nhưng những nhược điểm của dân tộc du mục cũng đã hiện rõ ở Ô Tôn: không có thành trì, sống theo lối chăn nuôi gia súc, theo đuổi Cỏ nước… Những thói quen này khiến họ rất dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động nhỏ nhất.

Có lẽ do chuyển sang lối sống du mục, hoặc do thiên tai, Ô Tôn hiện nay không còn mạnh mẽ như thời đại Hán Tuyên Đế nữa…

Tuy nhiên, trong hàng ngũ Ô Tôn, lực lượng dưới trướng của Đại Khunmi vẫn không thể bị xem thường.

Mặt Xiān Dān tái nhợt, vội vàng nói: “Thưa tướng quân, ngài thật sự hiểu rõ mọi chuyện! Kẻ Lệ Kiêu Phục kia, chỉ vì có sự liên kết với những người ở nước Caraxia và được sự hỗ trợ của một số bộ lạc, nên mới dám ngông cuồng như vậy! Đội ngựa lạc đà của h

“Không khó đâu! Chuyện này không hề khó chút nào!”

Lữ Bố không đưa ra phản ứng gì cụ thể, mà nhìn về phía Tào Tính và hỏi: “Các điệp viên của ngươi đã tìm hiểu được thông tin gì rồi?”

Tào Tính cúi đầu và trả lời: “Bẩm chúa tướng, quân đội của Lãnh Chúa Yêu Kiêu Phục có khoảng tám nghìn người, trong đó bao gồm bốn nghìn kỵ binh, ba nghìn bộ binh, và thêm một nghìn kỵ binh ngựa lạc đà… Họ tuyên bố rằng nếu chúng ta giao lại Tiểu Quán Mị cho họ, thì cả hai bên sẽ không cần đến vũ khí để giao tranh… Nhưng tôi nghĩ Lãnh Chúa Yêu Kiêu Phục chắc chắn đã giấu đi những cái bẫy ở địa điểm đó… Một bên là dốc đất cao, còn bên kia là sa mạc hoang vu… Nếu như như Tiểu Quán Mị nói, khi quân đội chúng ta tiến công từ phía trước, bỗng nhiên có đội kỵ binh ngựa lạc đà tấn công từ phía bên hông…”

Tào Tính nhìn về phía Tiểu Quán Mị và tiếp tục nói: “Điều quan trọng nhất là… liệu Lãnh Chúa Yêu Kiêu Phục thực sự chỉ có tám nghìn người như vậy hay không?”

Tiểu Quán Mị liếc mắt vài cái, sau đó thì thầm: “À… trước khi tôi rời khỏi đây… tôi nghe nói rằng, ừm, chỉ là nghe nói thôi, quân đội của Lãnh Chúa Yêu Kiêu Phục có đến mười nghìn người…”

“Hah!” Lữ Bố liếc nhìn Tiểu Quán Mị.

Ông đã từng chiến đấu ở miền Trung Nguyên, làm sao có thể chưa thấy qua các loại đội hình kỵ binh?

Nhưng đội kỵ binh ngựa lạc đà của Ô Tôn thì quả thật là một đối thủ mới mẻ.

Họ cao lớn, mạnh mẽ, bền bỉ, và có thể di chuyển nhanh chóng trên những vùng sa mạc mà bộ binh không thể vượt qua được; điều này tạo thành một mối đe dọa lớn đối với phía bên hông.

Tiểu Quán Mị quan sát tình hình xung quanh, rồi vội vàng thuyết phục Lữ Bố: “Chúa tướng ơi, thực ra để đánh bại Lãnh Chúa Yêu Kiêu Phục, không nhất thiết phải đối đầu trực tiếp với đội kỵ binh ngựa lạc đà của họ… Lãnh Chúa Yêu Kiêu Phục này rất tham lam, trong những năm gần đây, để xây dựng đội quân đối phó với hai vị Quán Mị khác của Ô Tôn, ông ta đã áp đặt những khoản thuế nặng nề lên các bộ lạc dưới quyền, buộc họ phải cung cấp binh lính… Rất nhiều người oán ghét ông ta… Đặc biệt là vị lão Quán Mị của bộ lạc Bạch Lang, người cực kỳ bất mãn với ông ta… Nếu chúa tướng hứa sẽ đem lại những lợi ích cho họ, thì tôi có thể bí mật liên lạc với họ, khiến họ đổi phe trong trận chiến… Ít nhất là họ sẽ không tham gia vào trận chiến này, mà sẽ rời đi trướ

“Bất kỳ ai chống lại ta, cả gia tộc họ sẽ không được tha! Cút đi! Ngươi cũng phải thể hiện một chút sức mạnh của mình… Nếu không, việc trở thành Đại Khunmi của Ô Tôn này sẽ không hề dễ dàng đâu!”

Xiān Dān vội vàng cúi đầu: “Vâng, vâng! Tôi hiểu rồi! Chắc chắn sẽ không làm ngài thất vọng!”

Xiān Dān vội vàng rời đi, và bên trong lều trại trở nên yên tĩnh trong chốc lát, chỉ còn tiếng gió rít và tiếng hí của những con ngựa chiến từ xa vang lên.

Lữ Bố nhìn quanh, nhìn các tướng lĩnh xung quanh, rồi từ từ nói: “Việc liên lạc là có thể… Nhưng không thể để hy vọng vào sự trung thành của những kẻ man rợ…”

“Các tướng, nghe lệnh!”

Lữ Bố đứng dậy, nói lớn.

“Tôi nghe lệnh!”

“Truyền lệnh cho toàn quân: Ngày mai, chúng ta sẽ rời trại và tiến về phía Dãy Núi Gai Nhọn! Cần phái nhiều lính canh gác, đặc biệt chú ý đến hướng sa mạc bên cạnh; bất kỳ động tĩnh nào xảy ra trong phạm vi năm mươi dặm, đều phải báo ngay!”

Mọi người nhận lệnh và rời khỏi lều trại.

Chỉ còn một mình Lữ Bố bên trong.

Một lúc sau, Lữ Bố đứng dậy, đi đến bên cạnh lều, kéo rèm ra và nhìn về phía xa.

Những cơn bão cát ở Tây Vực trước đây đã rèn luyện lòng kiêu hãnh của Lữ Bố, nhưng chúng không hề phá hủy được ý chí chiến đấu của anh.

Ba nghìn binh sĩ cô đơn, phía trước là kẻ thù mạnh mẽ, phía sau không còn lối thoát.

Cuộc chiến này, không chỉ để mở ra con đường mới, mà còn để chứng minh cho người đó thấy… Rằng Lữ Phụng Tiên này, dù có rơi xuống bụi đất, vẫn là một lưỡi dao sắc bén, có thể mở rộng lãnh thổ!

……

……

Ký ức giống như một cái hồ chứa nước, ngày đêm tích tụ dần.

Còn tuổi tác thì giống như những van điều khiển; khi còn trẻ, chúng hoạt động hiệu quả hơn, được siết chặt hơn.

Khi tuổi tác tăng lên, những “van ký ức” ấy cũng bắt đầu rò rỉ ra ngoài, giống như tuyến tiền liệt vậy…

Có lẽ, ở những nơi mình đã qua trước đây, tôi đã thấy những đứa trẻ chăn cừu cưỡi những con ngựa không yên, đuổi nhau trên cỏ, ngã xuống đất, la hét, khuôn mặt đầy mồ hôi và bụi bặm, nhưng đôi mắt chúng lại sáng ngời như những vì sao… Ngay cả khi thấy quân đội của Lữ Bố đang tiến đến, chúng vẫn có những khoảnh khắc ngây thơ, trong sáng đến mức không nhận ra điều gì đang xảy ra…

Dòng ký ức ấy, như thể một dòng nước tràn ngập, cuốn trôi xuống đáy hồ, tạo nên những bọt nước bay tung tóe

Tại Khuất Nguyên, dù là người Hồ hay người Hán, mọi người đều thích uống rượu mạnh.

Giống như cuộc sống ở nơi đó – tràn đầy sức sống mãnh liệt.

Cậu bé Lữ Bố giống như một loại cỏ dại mọc hoang dã trên đất Khuất Nguyên, với tốc độ phát triển nhanh đến đáng kinh ngạc.

Chỉ mới 13, 14 tuổi, chiều cao của cậu đã vượt qua nhiều người đàn ông trưởng thành khác.

Lần đầu tiên cậu nhận ra mình “khác biệt” là khi đang vận chuyển đá để xây chuồng cừu bên bờ sông gần làng.

Những tảng đá cao hơn nửa người, cần hai người đàn ông mạnh mẽ mới có thể di chuyển được, nhưng Lữ Bố chỉ cần cắn răng, gắng sức một chút, đã có thể tự mình nhấc chúng lên, đi được vài bước rồi đặt chúng bên cạnh chuồng cừu.

Trước ánh mắt ngạc nhiên của mọi người xung quanh và những lời khen ngợi không ngớt, Lữ Bố bắt đầu nhận ra rằng mình “khác biệt so với mọi người”…

Sau đó, cậu tìm đến một cựu binh đã xuất ngũ trong làng để học võ nghệ, và thực sự cảm thấy như đang được sống trong môi trường lý tưởng.

Với các loại vũ khí như kiếm, đao, gậy… những động tác mà người khác cần phải luyện tập nhiều lần, cậu chỉ cần xem một lần, vẽ lại vài động tác là đã hiểu được bản chất của chúng; nhờ vào sức mạnh lớn hơn và đôi tay chân dài hơn, những động tác đó càng trở nên mạnh mẽ và uy lực hơn.

Người cựu binh vuốt râu, ánh mắt ông ta lúc đó khiến Lữ Bố không thể hiểu nổi… “Đứa trẻ này à, với thân hình và khả năng tiếp thu như vậy, đúng là sinh ra để chiến đấu… Nhưng cuộc sống chiến đấu ấy… không hề dễ dàng chút nào đâu…”

Cậu bé Lữ Bố ngẩng đầu, cười rạng rỡ, ánh nắng mặt trời chiếu rọi lên khuôn mặt đang bắt đầu có những đường nét rõ ràng của cậu.

Cậu nghe những lời đó, nhưng không hoàn toàn hiểu hết ý nghĩa của chúng; trong lòng cậu, chỉ toàn những từ “sinh ra để…”…

Mùa thu năm Lữ Bố 15 tuổi, một nhóm kỵ binh Xiêng Phi đã vượt qua biên giới, xâm nhập vào một làng lân cận và cướp bóc tài sản của người dân.

Khi tin tức này đến, cả làng đều hoảng sợ và đóng chặt cửa hàng rào.

Nhưng Lữ Bố đã lén lút dắt con ngựa già của gia đình ra ngoài, mang theo thanh kiếm mà cậu đã mài giũa rất kỹ, cùng một cây cung cứng và một túi tên, rồi không nói với ai, lặng lẽ rời khỏi làng vào lúc bình minh chưa ló rạng.

Không ai biết chuyện gì đã xảy ra vào đêm hôm đó.

Cho đến buổi chiều ngày hôm sau, Lữ Bố trở về với người đầy máu me, giống như vừa được vớt lên từ một ao máu; không chỉ thay đổi con ngựa,

Anh ta nhắm môi lại, ném đồ đạc lên bãi phơi lúa trong làng, ngẩng đầu lên và không nói gì cả.

Cả làng xôn xao, và rất nhanh sau đó, cả khu vực Chín Nguyên cũng trở nên hỗn loạn…

Những lời khen ngợi và sự ngưỡng mộ tuôn trào như thủy triều.

Người dân trong làng gọi anh ta là “Hổ Nhỏ của Chín Nguyên”.

Những chàng trai trẻ tụ tập quanh anh ta, vừa ghen tị vừa ngưỡng mộ.

Cha mẹ anh ta vừa tự hào vừa lo lắng, nhìn những vết thương trên người con trai mình mà lén lau nước mắt.

Còn cô bé hàng xóm tên Tiểu Cỏ, người luôn theo sát anh ta, đôi mắt trong veo như dòng suối ở Chín Nguyên, dù e thẹn đến mức mặt tái nhợt, nhưng vẫn dũng cảm giúp anh ta rửa sạch và băng bó vết thương.

Nước mắt của Tiểu Cỏ rơi lên vết thương của anh ta, dường như rất nóng bỏng…

Trong những năm tiếp theo, những tình huống tương tự còn xảy ra vài lần nữa.

Đôi khi là những kẻ lang thang cướp bóc, đôi khi là những băng ma tặc đi lang thang.

Tiếng tăm của Lữ Bố ngày càng lan rộng, từ “Hổ Nhỏ của Chín Nguyên” dần trở thành “Anh hùng Mạnh mẽ của Phía Bắc”.

Càng ngày càng có nhiều người đến tìm anh ta để khen ngợi.

Anh ta thích cái tiếng tăm đó, thích cảm giác kiểm soát sinh mệnh người khác, và cũng thích ánh mắt ngưỡng mộ của mọi người.

Anh ta cảm thấy mình xứng đáng đứng ở vị trí cao, được mọi người chú ý, chứ không phải ở lại trong làng này, chỉ là một người giải bài tập nhỏ bé.

Anh ta cảm thấy Chín Nguyên quá nhỏ bé, giống như một vùng nước nông, không đủ chỗ cho con rồng như anh ta – kẻ đã được định mệnh sẽ bay cao.

Sức mạnh cuồn cuộn trong người anh ta, anh ta khao khát một chiến trường rộng lớn hơn, những đối thủ mạnh mẽ hơn, và những danh vọng lẫy lừng hơn.

Vị sư già dạy võ đã cảnh báo anh ta rằng không chỉ cần luyện tập võ thuật mà còn phải rèn luyện tâm hồn, nhưng anh ta không chịu lắng nghe.

Những điều cha mẹ anh ta mong muốn – một gia đình yên bình, bảo vệ quê hương – anh ta cảm thấy nó thật ngột ngạt.

Những đôi giày, tất và túi xách do Tiểu Cỏ tự tay may, chỉ khiến trái tim anh ta cảm thấy ấm áp trong chốc lát, rồi lại bị anh ta vứt sang một bên.

Anh ta muốn rời khỏi làng này!

Thế giới này rộng lớn biết bao, anh ta muốn đi khám phá nó.

Những suy nghĩ đó, như những đám cháy hoang dã vào mùa thu đông, càng lúc càng mãnh liệt trong lòng anh ta.

Anh ta nghe nói rằng Tư lệnh Bình Châu là Đinh Nguyên, Đinh Kiến Dương, đang công khai mời gọi các anh hùng từ khắp nơi, đặc biệt là những người dũ

Anh trở về nhà và nói với cha mẹ: “Con muốn gia nhập dưới trướng của Đại tướng để đạt được công danh và làm rạng danh cho gia đình.” Giọng anh rất quyết tâm, không chút do dự hay thỏa hiệp. Không có cuộc thảo luận nào cả, chỉ đơn giản là thông báo điều đó mà thôi. Mẹ anh không kìm được nước mắt, còn cha anh thì im lặng trong một lúc lâu, cuối cùng chỉ thở dài một hơi thật sâu rồi bắt đầu chuẩn bị hành lý và tiền bạc cho con trai mình. Khi anh mở cửa ra ngoài, anh quay đầu tìm Xiao Cao. Cô ấy đang giặt quần áo bên bờ sông; khi nghe tin này, cái búa gỗ trong tay cô ấy rơi xuống nước, làm ướt phần gấu váy bằng vải thô. Cô ấy ngước mặt lên, đôi mắt nhanh chóng đầy nước mắt, nhưng cô cố gắng kìm nén không để nó rơi xuống, và chỉ thì thầm hỏi: “Anh Lang, con thực sự phải đi sao? Ngoài kia… ngoài kia rất nguy hiểm… Ở đây, mọi người đều tôn trọng con, cuộc sống yên bình, không tốt sao?” Lữ Bố nhìn vào khuôn mặt cô ấy, nhìn vào đôi mắt long lanh như nước mùa thu, lòng anh có chút xao động, nhưng anh lập tức cứng rắn lại, quay đầu đi về phía xa và nói: “Cô không hiểu đâu! Thế giới của tôi không nằm ở đây! Hãy đợi tôi về… Khi tôi thành công và trở về đón cô!” Đó là lời hứa lãng mạn nhưng cũng trống rỗng nhất mà anh có thể đưa ra vì tình bạn từ thời thơ ấu với cô ấy. Anh không biết liệu mình có trở về không, khi nào sẽ trở về, thậm chí còn không chắc mình muốn đạt được điều gì, giới hạn cao nhất và thấp nhất của mình là gì… Xiao Cao cúi đầu xuống, nhặt lấy chiếc búa gỗ ướt đẫm, giọng nói của cô nhẹ đến mức gần như bị tiếng gió cuốn đi: “Được… Con sẽ đợi Anh Lang…” Ngày hôm sau, khi trời mới bắt đầu sáng, Lữ Bố mang theo hành lý, đeo theo kiếm và cung, cưỡi con ngựa chiến mà anh đã săn bắt và thuần hóa được – con ngựa của người Hồ – rồi không ngoái đầu lại mà rời khỏi làng mạc. Sương buổi sáng làm mờ đi đường viền của bức tường làng, làm mờ bóng dáng của cha mẹ anh phía sau, và che khuất hình bóng của Xiao Cao đang đứng trên đồi cao nhìn theo anh. Chàng trai trẻ Lữ Bố ngực ngực thẳng tắp, tràn đầy niềm hy vọng về tương lai và sự tự tin tuyệt đối vào sức mạnh của mình. Anh cảm thấy rằng, miễn là kiếm trong tay sắc bén, ngựa dưới lưng nhanh nhẹn, thì trên thế giới này, không có nơi nào mà anh không thể đến được… Không có công trạng nào mà anh không thể đạt được… Làng quê… anh đã từ biệt nó! Thành phố… anh đã đến đây!

1/1 0%