lore

Chương 131: Nghệ thuật chế tác áo giáp

7,321 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Giáo và khiên luôn là những chủ đề vĩnh cửu trong chiến tranh.

Tuy nhiên, qua việc xem xét các bức thư mà Hoàng Thừa Ngạn lưu giữ, Phi Tiềm nhận thấy rằng phần liên quan đến “giáo”, tức là các tài liệu về vũ khí, có vẻ được trình bày chi tiết hơn; còn về “khiên”, đặc biệt là các tài liệu về áo giáp bảo vệ, thì có phần thiếu sót một chút.

Tất nhiên, đây chỉ là quan điểm của Phi Tiềm mà thôi. Trong mắt người khác, các tài liệu về áo giáp vẫn cực kỳ đầy đủ, từ nguyên liệu chế tạo cho đến quy trình sản xuất đều được trình bày rất chi tiết.

Theo ghi chép trong các tài liệu này, áo giáp thường được làm từ da bò và được sơn màu; chỉ những loại chứa kim loại như đồng hay sắt mới được coi là áo giáp thực thụ. Các tài liệu cũng giải thích rõ ràng về cấu tạo của áo giáp, kể cả quy trình ép và ghép các tấm thép lại với nhau…

Áo giáp phổ biến vào thời Đông Hán có hai loại: một là “áo giáp dạng phiến”, hai là “áo giáp hình vảy cá”. Cả hai loại này đều sử dụng thép để chế tạo, chỉ khác ở số lượng tấm thép sử dụng – loại “áo giáp dạng phiến” ít tấm hơn, còn loại “áo giáp hình vảy cá” thì nhiều hơn một chút.

“Áo giáp dạng phiến” thường được sử dụng bởi binh sĩ thông thường. Loại cơ bản nhất được làm từ những tấm thép lớn được ghép lại với nhau, sau đó được buộc chặt ở vai và dưới nách, chỉ có tác dụng bảo vệ phần ngực và lưng. Những loại cao cấp hơn sẽ được bổ sung thêm các tấm thép ở vùng eo và vai.

Còn “áo giáp hình vảy cá” thì bắt đầu phổ biến từ cuối thời Tây Hán và kéo dài đến thời Đông Hán. Vì được gọi là “áo giáp hình vảy cá”, nên nó được làm từ những tấm thép nhỏ được ghép lại với nhau. So với “áo giáp dạng phiến” chỉ bảo vệ một số vị trí nhất định, “áo giáp hình vảy cá” còn được trang bị thêm các bộ phận bảo vệ cổ, tay, chân…

Tất nhiên, quy trình chế tạo và chi phí sản xuất “áo giáp hình vảy cá” cao hơn nhiều so với “áo giáp dạng phiến”; vì vậy, chỉ những tướng lĩnh cấp cao mới có khả năng sở hữu loại áo giáp này.

Và sau đó… thì không còn gì nữa.

Không có áo giáp bọc thép, không có áo giáp lamellar…

Mặc dù những loại này cũng thuộc danh mục áo giáp nặng, nhưng ít nhất theo những gì Phi Tiềm thấy trong các bức thư của Hoàng Thừa Ngạn, thì chúng không hề được đề cập đến.

Dù sao thì, trong các bộ phim, chương trình truyền hình và game hiện đại, vẫn có rất nhiều loại áo giáp như vậy; vì vậy, Phi Tiềm cũng hiểu biết khá nhiều về chúng. Chẳng hạn, áo giáp lamellar quả thực là một ví dụ điển hình về loại áo giáp này; các hiệp sĩ

Nhưng liệu có cách nào để đơn giản hóa quy trình sản xuất những loại áo giáp này một chút, để chúng được phát triển sớm hơn và chi phí sản xuất thấp hơn không?

Nghĩ đến điều này, Phi Tiên liền hỏi Hoàng Thừa Ngạn: “Thầy vợ ơi, hiện nay có công nghệ nào để chế tạo dây sắt hay tấm thép không ạ?”

“Dây sắt và tấm thép à?” Trước đó, Hoàng Thừa Ngạn đã nhận ra Phi Tiên đang suy nghĩ về điều gì đó, nhưng anh cũng tin rằng Phi Tiên không đưa ra câu hỏi một cách vô cớ, nên anh trả lời: “Tấm thép thường được rèn thành hình, còn dây sắt thì… Phi Tiên muốn nói đến loại dây ngắn hay loại dài? Nếu là loại ngắn, thường cũng được rèn trực tiếp; còn loại dài thì được làm bằng cách làm nóng thanh sắt rồi kéo ra.”

Hoàng Thừa Ngạn khá am hiểu về lĩnh vực chế tác đồ dùng này.

“Toàn bộ đều dựa vào sức lao động con người sao?” Như vậy thì, dù là rèn hay kéo, trong thời Đại Hán, mọi việc đều phụ thuộc vào sức người. Và nếu chỉ dựa vào sức người, thì sản lượng sẽ không thể tăng lên được. Dù một người có sức mạnh lớn đến đâu, cũng không thể làm việc suốt hai mươi bốn giờ liên tục được chứ?

“Phi Tiên có ý tưởng gì không?” Hoàng Thừa Ngạn cũng rất quan tâm đến điều này. Anh cảm thấy khá hài lòng với Phi Tiên – người luôn có những ý tưởng mới mẻ, và đó cũng là một trong những lý do khiến anh quyết định gả Hoàng Nguyệt Anh cho Phi Tiên ngay từ đầu.

“Cũng khó nói lắm… Hay chúng ta đến xưởng xem thử sao?” Phi Tiên cảm thấy mình có một ý tưởng nào đó, nhưng lại không thể diễn đạt rõ ràng, nên đề nghị như vậy.

Dù sao thì, nếu được tận mắt chứng kiến cách người ta sản xuất dây sắt trong thời Đại Hán, và nếu có thể tăng sản lượng, thì chắc chắn sẽ có những giải pháp cải tiến có thể được áp dụng. Bởi vì yếu tố then chốt của áo giáp chính là quy trình sản xuất phức tạp; nếu có thể đơn giản hóa hoặc tiết kiệm nhân công, thì chi phí sản xuất chắc chắn sẽ giảm xuống…

Nghe nói đến việc đến xưởng, Hoàng Nguyệt Anh, người đang ngồi bên cạnh một cách ngoan ngoãn, bỗng nhiên trở nên không yên tâm và nhìn Hoàng Thừa Ngạn với đôi mắt long lanh.

Hoàng Thừa Ngạn nhìn vào mắt con gái mình và biết ngay cô ấy đang nghĩ gì. Anh ho khan một tiếng, nháy mắt với Phi Tiên và không nói gì thêm. Dù sao thì, bây giờ Hoàng Nguyệt Anh đã là người vợ của gia đình khác rồi; một số việc cũng không thể do gia đình Hoàng Gia quyết định hết được, cần phải xem ý kiến của Phi Tiên nữa chứ?

Hoàng Nguyệt Anh lập tức hiểu ý của cha mình, quay đầu lại và nhẹ

“Haha, tốt lắm, cùng nhau làm đi!” Nhìn thấy biểu hiện quan tâm đặc biệt của Phi Tiềm dành cho Hoàng Nguyệt Anh, với tư cách là một người cha, Hoàng Thừa Ngạn cũng rất vui mừng.

Khi đến xưởng, Hoàng Thừa Ngạn gọi một thợ thủ công đến để hướng dẫn cách rèn thép và chế tạo dây sắt.

Nói ra thì trong gia đình Hoàng Gia có khá nhiều thợ thủ công, nhưng Hoàng Thừa Ngạn dường như không chọn lựa kỹ lưỡng; bất kỳ ai cũng có thể thực hiện những công việc này…

Quá trình rèn thép khá giống như những gì Phi Tiềm đã từng thấy: sau khi làm nóng thép, chỉ cần đập vào nó một hồi là được.

Nhưng việc kéo dây sắt lại phức tạp hơn nhiều: trước tiên phải rèn thành những tấm thép mỏng, sau đó cắt chúng thành những thanh sắt nhỏ hơn, tiếp tục làm nóng chúng cho đến khi chuyển sang màu đỏ, rồi trong lúc còn nóng thì luồn chúng qua những tấm kim loại có lỗ, sau đó dùng kìm để kéo… Quá trình này tốn nhiều công sức và độ ổn định thấp.

Phi Tiềm bắt đầu hiểu tại sao ở Châu Âu lại có những loại áo giáp kiểu móc hoặc áo giáp bảng, trong khi với điều kiện luyện kim hiện tại, việc sản xuất chúng chiếm quá nhiều thời gian và nhân lực. Thời gian dành để chế tạo một bộ áo giáp như vậy có thể được dùng để sản xuất hàng chục, thậm chí hàng trăm bộ áo giáp loại khác…

Vấn đề hiện tại là nguồn nhân lực rất không ổn định; một thợ thủ công không thể liên tục đánh búa quá một giờ, sau đó chắc chắn phải nghỉ ngơi. Năng lượng lao động của một người trong một ngày cũng có hạn; dù kéo dài thời gian làm việc, sản lượng vẫn bị giới hạn, không thể có bước đột phá lớn. Vì vậy, cách duy nhất để tăng sản lượng là sử dụng sức mạnh bên ngoài…

Trong số tất cả các nguồn sức mạnh bên ngoài đó, nguồn sức mạnh rẻ tiền và ổn định nhất chính là sức mạnh của nước.

Phi Tiềm nhìn về phía cái máy cưa nước mà trước đây anh ta đã cùng các thợ thủ công của gia đình Hoàng thị chế tạo ra. Càng nhìn, anh ta càng thấy rằng nguyên lý hoạt động của chúng thực sự giống nhau: việc rèn thép là sự vận động lên xuống lặp đi lặp lại, còn việc kéo dây sắt là sự vận động ngang qua lặp đi lặp lại; tất cả những điều này đều có thể được thực hiện thông qua chuyển động tròn của nước thông qua các thiết bị cơ học…

Điểm duy nhất khác biệt là việc rèn thép cần sức đánh mạnh, trong khi việc kéo dây sắt cần sức mạnh ổn định; nhưng tất cả những điều này đều có thể được thực hiện bằng cùng một thiết bị…

Nhiều công nghệ “đen tối” thời Hán… như xe chỉ nam hay xe đánh trống đo khoảng cách

1/1 0%