lore

Chương 697: Sự ra đời của loại nỏ sắt

6,986 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hiện nay, xưởng sản xuất hoạt động với tốc độ cao ở Bình Dương đã trở thành một nhà máy lớn, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Phi Tiên. Nơi này không chỉ cung cấp số lượng lớn các thiết bị thông thường mà còn sản xuất những sản phẩm đặc biệt mà Phi Tiên cần.

Vì có nguồn khoáng chất sắt và nguyên liệu thô, mọi vấn đề liên quan đến nguyên liệu đều được giải quyết. Thêm vào đó, nhờ có những thợ thủ công của Hoàng thị, sau nhiều lần thử nghiệm và điều chỉnh, việc cải tiến loại nỏ bằng đồng cuối cùng cũng thành công.

Bây giờ, những chiếc nỏ mà Phi Tiên đang sử dụng đã gần như là phiên bản hoàn chỉnh.

Hoàng Đẩu – người đã mang những chiếc nỏ này đến cho Phi Tiên – đã gầy đi rất nhiều. Thân hình trước đây tròn trịa như quả bóng da giờ đây đã dần trở nên săn chắc, giống như phụ nữ Nga thời hiện đại: trước khi kết hôn và sau khi kết hôn, họ có vẻ ngoài hoàn toàn khác nhau; chỉ là trường hợp của Hoàng Đẩu lại diễn ra theo hướng ngược lại mà thôi.

Vì những chiếc nỏ này được sản xuất để sử dụng trong quân đội và dành cho việc sản xuất hàng loạt, nên các chi tiết trang trí không được chú trọng lắm. Chúng không có họa tiết hay điểm trang trí thừa thãi; cấu trúc của chúng đơn giản và mộc mạc, với mục đích duy nhất là giúp việc giết người trở nên thuận tiện hơn.

Mặc dù được gọi là nỏ bằng sắt, nhưng thực tế chúng không hoàn toàn được làm từ sắt. Vỏ nỏ được làm bằng sắt, nhưng phần “lưỡi dao treo trên núi” vẫn được làm bằng đồng. Không còn cách nào khác, bởi vì vào thời đại Hán này, đồng vẫn có ưu thế hơn sắt trong việc đúc khuôn. Đồng đúc ra có độ bền và độ dẻo dai đủ lớn, trong khi sắt cần phải qua quá trình rèn nhiều lần mới có thể đạt được những đặc tính tương tự. Việc rèn thép ba mươi hoặc năm mươi lần để tạo ra những bộ phận như “lưỡi dao treo trên núi” sẽ tiêu tốn quá nhiều công sức.

Những phần như đế gỗ vẫn giữ nguyên, chỉ là chúng được gia cố bằng những thanh sắt để tránh bị hỏng hóc trong quá trình sử dụng.

Thay đổi lớn nhất là phần cánh nỏ, từ cấu trúc bằng gỗ được thay thế bằng thép.

Tuy nhiên, về phần dây đàn bằng sợi dây thép, mặc dù Phi Tiên đã có ý tưởng tốt, nhưng cuối cùng vẫn thất bại. Những chiếc nỏ này sử dụng dây đàn được làm từ sự kết hợp của tơ, cây gai dầu và tơ lụa.

Hoàng Đẩu nói: “Dây thép tuy tốt, nhưng sau khoảng hai mươi lần sử dụng, nó sẽ bị kéo dài và cần phải điều chỉnh lại. Sau ba lần điều chỉnh như vậy, dây đàn sẽ phải thay thế, nếu không nó rất dễ bị

Ban đầu, trong suy nghĩ của Phí Tiềm, dây cung lẽ ra phải giống như dây phanh xe đạp thời hiện đại – được tạo thành từ nhiều sợi thép mảnh được xoắn lại với nhau. Nhưng với kỹ thuật thời Hán, điều này là không thể thực hiện được. Dù họ có kéo được các sợi thép, chúng vẫn rất dày…

Ngay cả khi Phí Tiềm áp dụng nguyên lý sức nước và đòn bẩy để kéo các sợi thép, những hạn chế về vật liệu vẫn khiến ông bất lực. Nếu muốn tạo ra những sợi thép mỏng hơn nhưng vẫn không dễ gãy, thì thép phải có độ dẻo dai cao hơn. Điều này đồng nghĩa với việc thép cần phải được rèn luyện nhiều lần hơn, và quá trình rèn luyện này lại làm tăng thêm độ khó trong việc kéo sợi thép, tạo thành một vòng luẩn quẩn không thể thoát khỏi.

Hơn nữa, việc sản xuất những sợi thép như vậy đòi hỏi công sức lao động lớn và chi phí cao, điều này hoàn toàn trái ngược với mong muốn ban đầu của Phí Tiềm về việc sử dụng những vật liệu đơn giản và dễ thay thế hơn.

Tuy nhiên, những sợi thép được sản xuất bằng các vật liệu thông thường này vẫn có những ứng dụng khác…

Hiện nay, việc chế tạo cánh cung bằng thép đã giúp giảm đáng kể chi phí so với trước đây, bởi vì sự chênh lệch về độ khó trong việc sản xuất các tấm thép và sợi thép vẫn còn rất lớn. Nhờ vào việc phát triển các thiết bị rèn luyện bằng sức nước và bánh răng biến tốc, Phí Tiềm đã có thể dễ dàng hơn trong việc sản xuất thép đã qua ba mươi hay năm mươi lần rèn luyện.

Dưới sức đẩy của dòng nước liên tục chảy, những máy móc đập liên tục hoạt động; miễn là cánh đập không bị hỏng hóc, chúng có thể tiếp tục đập với cùng một lực trong suốt hai mươi bốn giờ mỗi ngày. Nhờ đó, Phí Tiềm đã dễ dàng hơn trong việc sản xuất thép chất lượng cao, từ đó tạo ra những cánh cung bằng thép gồm hai lớp được sử dụng trên loại cung mới này.

Hoàng Đẩu nói: “Lớp ngoài của cánh cung được làm từ thép đã qua ba mươi lần rèn luyện, nên rất cứng; lớp trong thì được làm từ thép đã qua năm mươi lần rèn luyện, nên có độ dẻo dai cao hơn. Như vậy, so với việc chỉ sử dụng thép đã qua ba mươi hoặc năm mươi lần rèn luyện, loại cung này tốt hơn rất nhiều. Từ khoảng cách hai trăm năm mươi bước, nó có thể xuyên qua áo giáp; từ khoảng cách ba trăm năm mươi bước, nó còn có thể xuyên vào gỗ sâu một inch…”

Nói như vậy, ngay cả từ khoảng cách ba trăm năm mươi bước, loại cung này vẫn có thể gây sát thương cho các mục tiêu không mặc áo giáp… Điều này khiến tầm bắn của nó tăng gấp đôi so với loại cung thông thường.

T

Loại nỏ này, do cấu tạo của cán nỏ, không thể làm dài như loại cung thông thường được. Cán nỏ làm từ gỗ cao su truyền thống vì ngắn nên buộc phải sử dụng dây cung có độ đàn hồi tốt hơn và yêu cầu kỹ thuật chế tác cao hơn để tăng sức mạnh tấn công.

Chẳng hạn như loại nỏ Đại Hoàng Nỏ vào đầu thời Hán, không chỉ cán nỏ của nó dài hơn so với các loại nỏ thông thường mà còn có những yêu cầu đặc biệt đối với dây cung.

Nhưng hiện nay, độ bền của thép đã đủ để bù đắp cho việc cán nỏ ngắn, giúp tăng tầm bắn. Loại nỏ mới này chỉ nặng khoảng hai phần ba trọng lượng của Đại Hoàng Nỏ, nhưng lại có sức mạnh tương đương.

Tuy nhiên, điều này khiến việc căng dây cung vẫn phải thực hiện bằng cách dùng chân đạp để kéo dây. Phi Tiềm thở dài nhẹ.

Có lẽ vào thời Hán, người ta không thể chế tạo ra loại dây cung sử dụng puli phức hợp được. Vì vậy, loại nỏ cần dùng chân đạp vẫn chỉ thích hợp cho bộ binh. Còn đối với kỵ binh, việc sử dụng loại nỏ vẫn còn quá phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau, nên trong thời gian ngắn sẽ không thể áp dụng được…

Tuy nhiên, như vậy cũng đã đủ rồi. Cung của kỵ binh và nỏ của bộ binh có thể tạo thành một lực lượng tấn công hiệu quả trên chiến trường. Đặc biệt là loại nỏ, vì nó có những ưu thế lớn so với cung khi tấn công ở khoảng cách xa hoặc khi chuẩn bị sẵn sàng để bắn. Quan trọng hơn, nếu có đủ số lượng nỏ, Phi Tiềm có thể biến tất cả bộ binh thành những xạ thủ nỏ tạm thời.

Còn việc huấn luyện một xạ thủ cung thì không thể thiếu thời gian luyện tập lâu dài.

Vì vậy, vấn đề hiện tại là sản lượng và chi phí sản xuất.

“Hiện tại chúng ta đã có 300 chiếc nỏ, và dự kiến đến mùa xuân năm sau sẽ sản xuất được 800 chiếc…” Hoàng Đẩu nói, “Chủ yếu là do thời tiết gần đây lạnh lẽo, gỗ dùng để làm đế gỗ của nỏ không thể khô hẳn…”

Phi Tiềm gật đầu. Với 800 chiếc nỏ cộng thêm hơn 100 chiếc nỏ đã có trước đó, chúng ta sẽ có tổng cộng khoảng 1000 chiếc nỏ mạnh mẽ. Như vậy thì cũng đủ để sử dụng rồi…

Có lẽ sau vài chương nói về việc canh tác nữa, câu chuyện sẽ chuyển sang giai đoạn tiếp theo…

Nghĩ lại, tác giả đã viết câu chuyện này gần một năm rồi…

150.000 từ… Ôi, để tác giả tự hào một lát trước đã!

1/1 0%