lore

Chương 2382: Dưới góc nhìn cao xa

16,988 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hình phạt, chính là luật pháp.

Người dân thường, chính là những người bình thường.

Các quan lại cấp cao, chính là những viên chức trung và thượng cấp.

Thực sự có câu nói “Hình phạt không áp dụng cho các quan lại cấp cao”.

Năm Thái Hưng thứ sáu, ngày 15 tháng giêng.

Đốt đèn trời.

Để đốt đèn trời, cần qua mấy bước nhỉ?

Bước đầu tiên là lấy đèn ra, bước thứ hai là châm lửa, bước thứ ba là đặt đèn lên để mọi người đều thấy…

Và bây giờ, Phi Tiềm đang làm điều này.

Phi Tiềm đã tổ chức tại Chính Long Tự cuộc họp công khai xét xử đầu tiên dành cho những quan lại tham nhũng trong triều đại Đại Hán.

“Hình phạt” bây giờ đã đến với các quan lại cấp cao…

Một nhóm trẻ em đang run rẩy.

Thực ra, trong xã hội Hoa Hạ, câu nói “Hình phạt không áp dụng cho các quan lại cấp cao” cũng giống như câu “Dân chúng có thể được để tự do hành động”, đều mang nhiều hiểu lầm. Nhiều người cho rằng câu này có ý bảo vệ những quan lại tham nhũng trong quân chủ giai đoạn phong kiến, có nghĩa là những quan lại cấp cao phạm tội cũng không bị trừng phạt hay xử lý, nhưng thực tế, hiểu biết của họ về câu này còn rất thiếu sót.

Câu nói đầy đủ phải là “Hình phạt không áp dụng cho các quan lại cấp cao, bởi vì những người thực hiện hình phạt không ở bên cạnh vua”.

Nguyên văn này xuất phát từ “Lễ Ký”, và “Lễ Ký” được biên soạn vào giữa và cuối thời kỳ Chiến Quốc. Sau đó, trong thời đại Tần-Hán, nhiều học giả lớn đã coi câu “Hình phạt không áp dụng cho các quan lại cấp cao” là một phản ánh tổng quát về tình hình thực thi pháp luật trong xã hội lúc bấy giờ.

Nhưng thực tế thì sao nhỉ…

Trước hết, hãy nói về khía cạnh “hình phạt”。

Từ thời Xuân Thu đến thời Chiến Quốc, và cho đến thời Đại Hán, việc các quan lại cấp cao phạm tội không có nghĩa là họ sẽ được miễn trừng phạt.

Trong “Chu Lễ” có quy định: “Xác của người thuộc tầng lớp sĩ tử sẽ được treo ở chợ, còn xác của các quan lại cấp cao sẽ được treo ở triều đình.”

Trong các triều đại cổ đại, việc thi hành hình phạt thường được tiến hành ở chợ, để mọi người có thể chứng kiến. Sau khi hành hình xong, xác của người bị xử sẽ được treo ra ngoài ba ngày, mục đích là để răn đe người khác và cảnh báo thiên hạ, nhằm mục đích răn đe người khác bằng ví dụ của người bị xử. Còn đối với các quan lại cấp cao phạm tội, việc thi hành hình phạt không được tiến hành ở chợ mà là trong triều đình; đây là một sự phân biệt đối xử, nhưng vẫn rõ ràng cho thấy rằng các quan lại cấp cao vẫn phải

“Hình phạt không được áp dụng đối với các quan lại cao cấp” không có nghĩa là những người này có thể vi phạm pháp luật mà không bị trừng phạt, hay rằng pháp luật không thể kiểm soát họ. Thực chất, điều này muốn nói rằng các quan lại là những người đã được giáo dục, lý tưởng ra họ phải hiểu biết về sách vở và lễ nghi. Trong đó, “lễ nghi” chính là sự “kiềm chế bản thân”, còn “hình phạt” là biện pháp thi hành bắt buộc. Vì vậy, các quan lại không thể giống như người dân thường, nơi mà ngoại trừ những biện pháp hình sự bắt buộc, những yêu cầu về “lễ nghi” khác có thể bị bỏ qua…

Nói một cách đơn giản, “hình phạt” là tiêu chuẩn tối thiểu, còn “lễ nghi” là tiêu chuẩn cao hơn, được đặt ra trên nền tảng của “hình phạt”. Nếu chỉ dùng “hình phạt” để quy định hành vi của các quan lại, khiến họ chỉ tuân theo những quy định bắt buộc đó, thì thật sự là thiếu văn minh.

Trong xã hội cổ đại, người dân thường do không được giáo dục chính quy nên không biết gì về lễ nghi; vì vậy, không thể yêu cầu họ tự kiềm chế bản thân như đối với các quan lại.

Người dân thường phải đối mặt với vấn đề sinh tồn và phát triển, thường xuyên gặp phải những mâu thuẫn và xung đột giữa con người với nhau. Do đó, họ cần phải tuân theo pháp luật để giải quyết những vấn đề đó một cách rõ ràng và công bằng – đúng là đúng, sai là sai, không thể chấp nhận bất kỳ sự mơ hồ nào.

Trong khi đó, các quan lại lại phải đối mặt với sự sống và phát triển của toàn xã hội, của toàn dân tộc, của toàn quốc gia. Những mâu thuẫn và xung đột giữa họ không thể được giải quyết theo cách cá nhân, bởi vì quan điểm của mỗi người về những vấn đề này thường khác nhau, thậm chí đôi khi hoàn toàn trái ngược nhau; không ai có thể đánh giá được ai đúng ai sai trong một khoảnh thời gian ngắn.

Điều này đòi hỏi sự có mặt của “lễ nghi”. Vì vậy, các quan lại cần phải hiểu và tuân theo nguyên tắc “tìm kiếm sự đồng thuận chung, giữ lại những khác biệt nhỏ”, dựa trên sự tôn trọng ý kiến của nhau, họ cũng cần phải tôn trọng mọi quyết định được đưa ra bởi ban lãnh đạo và thực hiện chúng một cách nghiêm túc.

Nếu làm đúng, cả hai bên đều được hưởng lợi; nếu làm sai, cả hai bên đều phải chịu sự nhục nhã.

“Hình phạt” cho biết những hành động nào là không nên làm; vì vậy, nó là biện pháp bắt buộc, giúp duy trì khoảng cách an toàn giữa con người với nhau. “Lễ nghi” thì cho biết những hành động nào là nên làm; do đó, nó là hành vi tự nguyện, giúp tạo ra sự tôn trọng và hợp tác lẫn nhau giữa con ng

“Ừm… hắc!”

Bàng Tống lấy ra một tờ sắc lệnh từ trong tay áo, từ từ mở nó ra, rồi quan sát xung quanh một lần nữa trước khi đặt ánh mắt vào văn bản và bắt đầu đọc thành tiếng với giọng điệu uyển chuyển…

“Mọi vật trên đời này đều có nguồn gốc của nó. Điểm mạnh của cây cối là ở cái rễ vững chắc của nó; dòng sông chảy xa được nhờ vào nguồn nước trong sáng. Sự an bình của dân chúng phụ thuộc vào việc họ có đủ quần áo ăn uống; sự yên ổn của triều đình phụ thuộc vào việc các quyết định được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. Nếu không có nền tảng vững chắc mà lại mong đợi cây cối phát triển mạnh mẽ, nếu nguồn nước không trong sáng mà lại hy vọng dòng sông chảy xa, nếu quyết định không rõ ràng mà lại muốn đất nước yên bình… Ngay cả kẻ ngu dại cũng biết điều đó là không thể, huống chi là những người thông minh và sáng suốt?”

“Những người tài giỏi trên đời này được hưởng những đặc quyền lớn lao, sống trong những vùng đất rộng lớn, giữ những vị trí cao quý, và được bảo vệ bởi gia đình mình… Nhưng nếu họ không nghĩ đến việc luôn chuẩn bị sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm trong lúc sống trong an bình, không kiêng khem và tiết kiệm, không sống đức độ và không kiềm chế ham muốn của mình, thì họ sẽ giống như những cây cối không có rễ, hoặc những con sông không có nguồn nước… Dù bắt đầu tốt đẹp, nhưng cuối cùng cũng sẽ không có kết quả tốt đẹp!”

“Phải dùng hình phạt nghiêm khắc để duy trì trật tự và sự uy nghiêm, nhưng cũng cần lòng nhân ái để giúp đỡ người sau này. Việc có nhiều oán giận hay không không quan trọng; điều đáng sợ thực sự là sự phản đối của dân chúng. Con thuyền không phụ thuộc vào sóng gió; chúng ta cần phải hết sức thận trọng. Làm sao có thể coi thường những yếu tố then chốt như những sợi dây già cỗi và hỏng hóc được?”

“Hình phạt không được áp dụng đối với các quan lại cao cấp; bởi vì họ luôn tuân theo những quy tắc đạo đức. Làm sao có thể dựa vào lý thuyết “không cần hình phạt” để lừa dối vua chúa ở trên và che giấu sự thật trước mặt dân chúng ở dưới? Những người quan lại cao cấp, khi thấy điều gì đó đáng mong muốn, nên tự răn mình; khi có ý định hành động, nên dừng lại để bảo vệ sự an bình của mọi người; khi lo ngại về sự tham lam, nên khoan dung như đại dương chứa đựng mọi dòng sông; khi lo lắng về sự lơ là, nên bắt đầu mọi việc bằng sự tôn trọng và kết thúc mọi việc một cách chu đáo; khi lo ngại về sự vu khống và xấu xa, nên tự mình loại bỏ những điều đó; không nên tự mãn chỉ vì

Sự thịnh vượng hay suy tàn của một quốc gia là trách nhiệm của mọi người, dù là người bình thường nhất.

  Ồ, chỉ có người bình thường mới phải chịu trách nhiệm ư? Còn các “sĩ đại phu” thì không cần phải làm gì sao?

  Khi một xã hội, một quốc gia đối mặt với những mối đe dọa lớn, khi dân tộc đang trong cảnh nguy cấp, nếu những người nằm trong tầng lớp lãnh đạo lại tranh giành quyền lực đến mức đối đầu gay gắt với nhau, thì điều đó có lợi cho ai chứ? Họ vẫn còn nghĩ đến việc thể hiện bản thân, cố gắng kiếm thêm lợi ích chính trị để leo cao hơn nữa!

  Những kẻ tỏ ra hiếu thảo nhưng thực chất chỉ là giả tạo; những quan lại chỉ biết lo lắng cho bản thân mà thôi!

  Điều đáng sợ hơn nữa là, những hành vi như vậy đã được ghi chép lại, và được coi là những phương tiện chính trị chấp nhận được, trở thành “truyền thống tốt đẹp” của các “sĩ đại phu” sau này!

  Tiếp theo là “thảm họa Đảng Khoá”, mọi người chỉ đối đầu vì danh dự, vì muốn chống đối nhau. Mọi hành động của hoàng đế đều bị coi là sai trái, còn những hành động của các gia tộc quý tộc thì luôn được coi là đúng đắn… Dù bây giờ chúng có không đúng đắn đi nữa, nhưng sau này vẫn sẽ được coi là đúng!

  Đó chính là hành vi đối đầu mang tính cảm xúc, xuất phát từ việc mất đi “lễ nghi”.

  Giống như những kẻ cứ khăng khăng bảo rằng mình đúng, bất kể sự thật ra sao; họ luôn cố tình phủ nhận những điều đúng đắn của người khác.

  Tuy nhiên, không ai là hoàn hảo cả; ai cũng có những thiếu sót. Đó chính là lý do tại sao, trước mặt nguy cơ mất nước, không ai có quyền biến những bất mãn cá nhân thành những cuộc đối đầu cảm xúc, gây ra sự nghi ngờ lẫn nhau, làm suy yếu xã hội và ảnh hưởng đến vận mệnh của dân tộc.

  Trong thế giới này, có người nhút nhát, có người nóng tính, có người ham mê dục vọng, có người ganh tị… Nhưng chính những con người không hoàn hảo này mới cùng nhau xây dựng nên xã hội và duy trì sự tồn tại của quốc gia. Để những con người này có thể sống cùng nhau trong một cộng đồng, thì cần phải có những quy tắc cơ bản, đó chính là “pháp luật”; và trên nền tảng của “pháp luật” thì là “lễ nghi”.

  Là một “sĩ đại phu”, người ta lẽ ra phải suy nghĩ một cách toàn diện hơn so với người dân bình thường; không thể chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, không thể chỉ nói lên quan điểm của mình mà không xem xét đến tổng thể tình hình, không thể chỉ dựa vào những quy định pháp luật t

Những hành động như vậy thực sự gây ra rất nhiều tổn hại cho đất nước và người dân, chẳng mang lại lợi ích gì cả!

Hơn nữa, ý nghĩa của câu nói này đã bị bóp méo đi không chỉ một lần…

Sau khi Bàng Tống đọc xong chiếu lệnh, Ngô Đoan – người đứng đầu Tham Luật Viện – bước lên sân khấu.

Ngô Đoan giơ cổ thẳng lên, với tư thế hơi cứng nhắc, đọc thông báo về “Luật Tham nhũng” mới được ban hành…

“Luật Tham nhũng” đã tổng hợp các quy định liên quan đến quyền lực công cộng trước đây còn phân tán trong luật Hán, tạo thành những quy định rõ ràng dành cho quan lại. Đặc biệt, luật này còn bổ sung thêm các quy định riêng dành cho người thân trực tiếp của quan lại; những tội ác tham nhũng do cha mẹ, vợ chồng của họ gây ra sẽ được coi là tội ác của chính họ.

Các thanh niên thuộc các gia tộc quý tộc dưới sân khấu đều thở dài một hơi lạnh…

Điều khoản thứ hai quy định rằng nếu có mối quan hệ giới thiệu giữa các quan lại với nhau, và người được giới thiệu phạm tội, người giới thiệu sẽ phải chịu trách nhiệm liên đới. Quy định này trước đây cũng đã có trong luật Hán, nhưng thực tế thì việc thực hiện nó rất lỏng lẻo; chỉ là mắng mỏ vài câu rồi để qua.

Nhưng bây giờ, người giới thiệu sẽ phải chịu ít nhất một nửa trách nhiệm của người được giới thiệu, thậm chí có thể bị truy cứu trách nhiệm theo luật.

Lại thêm một hơi thở lạnh nữa từ những thanh niên này…

Điều khoản thứ ba quy định rằng những quan lại bị bãi nhiệm hoặc phải thụ án vì vi phạm “Luật Tham nhũng”, không chỉ bản thân họ không được phép giữ chức vụ nào nữa, mà cả con cái, cháu trai của họ – trong vòng ba thế hệ – cũng không được phép làm quan lại!

Đây chính là nguyên tắc “kẻ phạm tội không được ở bên cạnh vua”.

Một loạt tiếng thở dài nữa vang lên; nhiều người vì không khí lạnh và khô vào tháng Giêng mà hít phải quá nhiều hơi lạnh, dẫn đến ho…

Những quy định này rõ ràng có phần không công bằng, nhưng thực tế thì chúng cũng mang tính công bằng. Thậm chí, so với những quy định sau này, thì những quy định này còn được coi là “nhân từ” nữa… Vì trong những thời kỳ sau này, nếu không vượt qua được cuộc kiểm tra chính trị, thì không chỉ những tội danh tham nhũng hay sao nhãng mới khiến người đó không được phép giữ chức vụ, mà tất cả các tội danh khác cũng đều không được chấp nhận!

Không thể phủ nhận rằng ba quy định bổ sung này có phần không công bằng, nhưng thực tế thì trên đời này này, không có gì là hoàn toàn công bằng cả. Cũng không thể tìm ra một hệ thống lý thuyết hay

“Không biết lễ nghi, thì không thể đứng vững được!”

Fai Qian bước ra và nhìn chầm chậm xuống đám đông phía dưới.

“Người quân tử xây dựng con người, kẻ tiểu nhân chỉ lo việc công cụ. Người này, so với các vị quân tử có mặt ở đây – những người đã đọc sách vở sâu rộng, am hiểu Năm Kinh – thì chỉ có thể suy nghĩ theo lối của kẻ tiểu nhân để hiểu ý định của người quân tử mà thôi.”

“Người xây dựng con người phải kiềm chế bản thân và tuân theo lễ nghi; người làm công việc thực tế thì có thể đi ngược lại với lý lẽ. Tôi, xuất thân từ quân đội, hiểu rõ rằng việc quân sự là trọng yếu đối với đất nước. Là một tướng lĩnh, phải biết khi nào nên tiến, khi nào nên lùi, phải hiểu rõ chiến thuật, phải sắp xếp binh lính một cách chuẩn xác… Nếu có sai sót, hàng ngàn mạng người sẽ mất, Gia quốc sẽ bị ô nhục, đất nước sẽ tan hoang…”

“Vì vậy, khi chiến tranh bùng nổ, binh sĩ phải chiến đấu hết mình, sợ rằng mình sẽ làm lung lay đội hình; sĩ quan phải thông thạo mệnh lệnh, sợ rằng mình sẽ gây cản trở cho tiến trình chiến đấu; tướng lĩnh phải hết sức thận trọng trong từng quyết định, sợ rằng một sai lầm có thể dẫn đến sự diệt vong của đất nước! Nếu binh sĩ làm hỏng đội hình, họ sẽ bị xử tử; nếu sĩ quan gây cản trở tiến trình chiến đấu, họ cũng sẽ bị xử tử; nếu tướng lĩnh dẫn đến sự diệt vong của đất nước, họ cũng sẽ bị xử tử!”

“Vậy thì… luật quân đội không hề khoan dung; còn luật pháp của đất nước… xin hỏi mọi người, liệu nó có thể khoan dung được không?”

Tiếng ồn ào của đám đông dần dần im lặng lại.

Trên Cao Đài, những lá cờ bay phấp phới trong gió. Ánh nắng mặt trời chiếu rọi lên Fai Qian. Bộ áo giáp lấp lánh, được chế tác tỉ mỉ từng chi tiết, khiến Fai Qian trông như thể toàn thân anh ta đang phát sáng, tỏa ra ánh hào quang khắp nơi.

Fai Qian đã nói ra một lý lẽ rất đơn giản, nhưng cũng là một lý lẽ không thể bác bỏ được. Dân tộc Hoa Hạ, từ thời cổ đại cho đến ngày nay, luôn phải đối mặt với những khủng hoảng và mối đe dọa. Và nếu như mỗi người trong chúng ta, với tư cách là thành viên của dân tộc Hoa Hạ, không biết đoàn kết, không biết sống theo trật tự, chỉ là những người quân tử trên lời nói nhưng lại hành động như kẻ tiểu nhân, thì sẽ rất khó để bảo vệ được di sản của dân tộc Hoa Hạ.

Chính bởi vì không ai có thể hoàn hảo, mỗi người đều có những khuyết điểm và sai lầm riêng, nên chúng ta mới càng cần phải nhấn mạnh đến việc tuân

Khi người đó cùng với Vệ Viện Chính soạn thảo những luật lệ này, họ đã mang trong lòng tình thương và lòng khoan dung, sẵn lòng giảm nhẹ hình phạt để báo đáp ân huệ… Nếu thực sự áp dụng luật quân sự mà nói…

Phì Tiềm chỉ đứng ở đó để thể hiện quan điểm của mình, chứ không hề có ý định tranh luận với những người con của các gia tộc quý tộc dưới gian hàng đó. Anh ta chỉ nói vài câu để giải thích lập trường và trình bày một số lý do, sau đó mới yêu cầu Tư Mã Dực đọc danh sách những “kẻ phạm tội” đã được xác định liên quan đến hành vi tham nhũng và làm sai trái.

Điều này cũng có nghĩa là vẫn còn những danh sách khác đang được xét xử hoặc kiểm tra. Đây chính là những gì đã được lên kế hoạch từ trước, và cũng chính là “gốc rơm” cuối cùng giúp dập tắt những phản ứng giận dữ của những người con nhà quý tộc đó…

Cuộc “xét xử công khai lớn” này, tất nhiên, không thể diễn ra theo hình thức tranh luận trực tiếp trước mặt công chúng. Thay vào đó, người ta chỉ đơn giản đọc ra các tội danh một cách rõ ràng, bằng ngôn ngữ đơn giản và trực tiếp, để mọi người có mặt tại đó – bao gồm cả những người con nhà quý tộc và người dân bình thường – đều có thể hiểu rõ.

Giống như lúc này, tại Chính Long Tự, vào giữa tháng Giêng, khi chưa đến mùa canh tác bận rộn, những người dân từ khắp nơi đã tụ tập đông đúc xung quanh sân khấu của Chính Long Tự. Ban đầu, dù là Bàng Tống hay Ngô Đoan khi giải thích, lời nói của họ vẫn còn khá trang trọng; ngay cả khi Phì Tiềm lên giải thích, cũng chưa thể nói là rất trực tiếp. Nhưng đến khi Tư Mã Dực đọc danh sách các tội danh của những người như họ Lý thị ở Nam Trình, họ Triệu thị ở Lâm Kinh, họ Chương thị ở Quảng Hán… mặc dù không có loa phóng thanh như thời hiện đại, nhưng những binh sĩ có giọng nói lớn đã giúp mọi người xung quanh nghe rõ từng tội danh mà họ đã phạm.

Khi những hành vi tồi tệ của những người này được đề cập lên – bao gồm nhưng không giới hạn ở việc nhận hối lộ, hành hạ người dân, tham nhũng và lạm quyền, âm mưu phản bội… đặc biệt là khi những nạn nhân – những người dân bình thường – lên làm chứng, và những lời buộc tội đầy đau đớn của họ được phát ra trước mặt mọi người, điều này rất dễ dàng kích động lòng căm ghét của người dân.

Nỗi sợ hãi rằng bản thân mình có thể bị tổn thương đã biến thành sự căm thù mãnh liệt. Trong tiếng khóc và lời buộc tội đau đớn của các nạn nhân, cùng với sự xúi giục có chủ đích từ những người xung quanh, cơn thịnh nộ của người dân bùng nổ như một ngọn núi lửa. Nh

1/1 0%