lore

Chương 481: Bộ lạc của người Hồ

6,868 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Buổi sáng trên đồng cỏ, mọi thứ đều được phủ một màu xanh mướt, kéo dài đến tận chân núi, rồi mới dần chuyển sang màu đậm hơn do sự thay đổi của ánh sáng và bóng tối.

Gió nhẹ thổi qua, những chiếc lá cỏ xanh mảnh mai bắt đầu đung đưa, những giọt sương trong veo lăn dài xuống từ ngọn lá, tựa như những viên ngọc trong suốt, tỏa ra ánh sáng rực rỡ.

Xuyên qua những giọt sương trong vắt, có thể nhìn thấy vài chiếc lều lụa được dựng lên rải rác ở không xa, cùng với một vòng rào gỗ bao quanh những con bò và cừu...

Khi rèm cửa lều được mở ra – được vá lại từ những tấm vải dày – một người phụ nữ da đen bước ra ngoài. Bộ áo lông cừu rộng lớn của cô ấy dù đã cũ kỹ nhưng vẫn còn khá sạch sẽ; lớp lông mềm mại trên áo rung rinh trong không khí.

Người phụ nữ da đen hát một giai điệu không rõ tên, sau đó đi đến phía sau lều, đẩy cái rào cao khoảng nửa người và tiến đến bên cạnh con bò cái.

Cô ấy trước tiên cắt một ít Khô cỏ cho vào chuồng để nuôi con bò, sau đó gãi gáy nó và vỗ nhẹ vài cái.

Con bò cái rầm rĩ một tiếng, nhai Khô cỏ, đôi mắt đen óng của nó quay về phía cô ấy, dường như đang mỉm cười.

Người phụ nữ da đen quỳ xuống, tiến gần bụng con bò, thổi hơi vào lòng bàn tay mình, sau đó xoa tay vài lần để làm ấm lòng bàn tay, rồi mới nhặt lấy một búp sữa bò căng tròn và bắt đầu vắt nhẹ.

Sữa bò trắng như tuyết bắn tung tóe vào trong cái nồi, phát ra tiếng xèo xèo và tạo thành một lớp bọt mỏng...

Một con chim én mỏ đen bay đến gần, hạ cánh xuống đám cỏ, nghiêng đầu và nhảy về phía trước, sau đó cúi đầu xuống đất để kiếm ăn.

Bỗng nhiên, con chim én mỏ đen ngẩng đầu lên, cứng đờ cổ, nghiêng đầu như thể đang lắng nghe điều gì đó, rồi đập cánh và bay lên trời.

Chim én càng bay càng cao, nhanh chóng vượt qua cánh đồng rộng lớn và một ngọn đồi nhỏ, rồi đột nhiên nhìn thấy một đội kỵ binh đang lao đến như mây đen phủ trời. Nó hoảng loạn, vội vàng vỗ cánh, làm rơi vài sợi lông, và bay lên cao hơn...

Những sợi lông màu xám trắng nhẹ nhàng bay xuống đất, sau đó bị gió cuốn đi bởi đội kỵ binh phía dưới, và trong chốc lát đã biến mất không rõ tung tích.

Chỉ nghe thấy tiếng móng giẫm ngựa ầm ĩ như tiếng sấm, làm cho đất đai rung chuyển.

Người phụ nữ da đen đang cầm nửa nồi sữa bò trở về, nhưng bỗng nhiên thấy sữa trong nồi bắt đầu tạo ra những gợn sóng, và vài giọt sữa thậm chí bị đẩy lên khỏi mặt nồi...

Một bóng tối ập đến.

Một lá cờ Ba Sắc Kỳ từ từ được giương lên trên đỉnh đồi nhỏ; một hiệp sĩ xuất hiện dưới ánh nắng mặt trời, khuôn mặt anh ta hoàn toàn bị che khuất trong bóng tối, chỉ có thanh kiếm dài trên lưng ngựa lấp lánh ánh sáng đáng sợ.

Cô gái người Hồ tròn mắt, há hốc miệng, tay buông lỏng, cái chảo đồng nhỏ rơi thẳng xuống đất, sữa bò văng tung tóe khắp nơi...

Ngày càng nhiều kỵ binh xuất hiện trên đồi, xếp thành một hàng đen kịt; những con ngựa đủ màu phun ra hơi nước nóng, tạo nên một lớp sương mù uốn lượn bao quanh họ.

Trong tiếng kêu thét chói tai và đau đớn của cô gái người Hồ, Mã Việt giơ cao thanh kiếm trong tay, và ngay lập tức các kỵ binh lao xuống dòng người Hồ như những con cua lớn, vươn hai chiếc càng to lớn để tấn công bộ lạc này...

Tiếng kèn bò vang lên trời xanh; nhiều người Hồ bước ra khỏi lều, hoặc cầm cung tên, hoặc mang theo thanh kiếm, nhưng đã quá muộn.

Hàng chục mũi tên như những đường kẻ được bắn xuống khoảng đất trước lều; những cây cung đen, những lông tên trắng tạo nên một “vùng cấm” khiến mọi hành động của người Hồ đứng lại ngay lập tức.

Dù không ai nói gì hay hô hào, nhưng những mũi tên ấy đã đủ để thể hiện sức uy hiếp và cảnh báo mạnh mẽ; bất kỳ ai cũng biết rằng nếu còn có hành động thù địch nào nữa, thì lần sau những mũi tên đó sẽ xuyên qua thân thể con người…

Mã Việt ngồi yên trên lưng ngựa, không hề liếc nhìn những người Hồ hoảng loạn kia, mà tập trung vào đội kỵ binh của mình. Anh quan sát họ di chuyển qua lại, xoay tròn thành những vòng tròn phức tạp, chia cắt bộ lạc người Hồ thành những mảnh nhỏ.

Kỵ binh người Hồ, hay nói cách khác là kỵ binh Nam Hung Nô, có lẽ do những điểm yếu bẩm sinh hoặc khả năng thích nghi tự nhiên, họ lại linh hoạt và ăn ý hơn nhiều so với kỵ binh người Hán ở Bình Châu.

Trước đó, Mã Việt đã quan sát và tổng kết rằng khi tấn công, người Hồ hầu như không cần lệnh chỉ huy cụ thể; ban đầu họ di chuyển một cách hỗn loạn, nhưng trong quá trình tấn công, họ sẽ tự động sắp xếp thành đội hình tấn công hiệu quả!

Điều đặc biệt nhất là trong suốt quá trình đó, không ai có thể thấy ai đang chỉ huy hay điều phối họ; như thể đó là bản năng in sâu trong cơ thể họ, giúp họ dễ dàng điều chỉnh nhịp độ và taktik của cuộc tấn công.

Loại sự phối hợp ăn ý trong những đội nhỏ như vậy chính là thứ mà Mã Việt trước đây thiếu hụt nhất.

Nhưng bây giờ, có vẻ như điều đó đang dần được bù đắp lại.

So với những lần trước, mọi thứ dường như trôi chảy thuận lợi hơn nhiều…

Mã Việt ngửa cằm nhẹ, ngồi thẳng trên lưng ngựa; người lính canh bên sau anh ta cũng đang giữ chặt chiếc chiến kỳ, vững vàng như núi Thái Sơn. Anh ta không hề ban ra bất kỳ mệnh lệnh nào; tất cả đều dựa vào sự tự điều chỉnh của binh sĩ và các sĩ quan cấp thấp. Chính sự phối hợp tự nguyện này mới giúp họ thích nghi hiệu quả hơn với những thay đổi trên chiến trường. Binh sĩ không cần phải liên tục theo dõi diễn biến của chiến kỳ ở trung tâm; họ chỉ cần phối hợp tốt với đồng đội xung quanh và tuân theo sự điều động của các sĩ quan cấp thấp là được.

Nói cách khác, lực lượng kỵ binh của người Hán trước đây rất mạnh mẽ nhưng lại thiếu sự linh hoạt; giống như những con rối máy, mọi hành động đều phải được chỉ huy từ trung tâm, khiến cho họ trở nên chậm chạp và cứng nhắc. Bây giờ, khi học hỏi mô hình kỵ binh của người Hồ, giống như là đã bổ sung thêm chút dầu mỡ vào các “khớp nối” của con rối ấy vậy…

“Nâng cao chiến kỳ! Tiếng kèn!” Khi thấy tình hình trong toàn bộ bộ lạc đã được kiểm soát, Mã Việt lập tức ra lệnh.

Một chiếc chiến kỳ vàng hai đầu được giơ cao, đứng cùng bên chiếc Tam Sắc Chiến Kỳ của Ngư Phi Thiên; đồng thời, tiếng kèn bò vang lên xa xôi, u ám…

Các kỵ binh dưới quyền Mã Việt nhận được tín hiệu, lập tức bắt đầu hét lên bằng tiếng Hồ ngắn gọn, yêu cầu mọi người trong bộ lạc phải quỳ xuống; ai vi phạm lệnh sẽ bị chém!

Tiếng móng ngựa vang lên rầm rộ, mang theo những hạt cỏ bay tung tóe; những câu lệnh bằng tiếng Hồ ngắn gọn, cứng nhắc được lặp đi lặp lại, không cho phép bất kỳ sự phản đối hay nghi ngờ nào… Tất cả đều mang theo một không khí hung hãn, đẫm máu.

Bên trong bộ lạc người Hồ, có người hoảng sợ ôm đầu khóc lóc, có người nhìn quanh lo lắng, còn có người lại siết chặt lấy những thứ bên cạnh mình, như thể chúng là nguồn sức mạnh để họ đứng vững…

Một bàn tay già nua từ từ kéo lên một góc của chiếc lều, lộ ra một tia sáng lạnh lẽo…

Bộ lạc người Hồ ở Đông Kinh có thành phần rất phức tạp: người Qiang, Hung Nô, Xiên Bì, U Hằng cùng sinh sống chung; phần lớn những người Hán còn sót lại ở đây cũng đã bị ảnh hưởng bởi văn hóa người Hồ…

Ngoài ra, tác giả Quân

1/1 0%