lore

Chương 627: Có Đạo

7,228 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Khi Phi Tiềm một lần nữa bước lên núi Đào, công việc xây dựng học viện gần như đã hoàn tất; vẫn còn một số công việc cuối cùng cần tiếp tục thực hiện, nhưng không vấn đề gì, có thể từ từ làm, không cần vội vàng.

Phi Tiềm đi bộ lên núi, còn Lệnh Hồ Thiệu đi cùng bên cạnh.

Rõ ràng, địa điểm này rất phù hợp với sở thích của Lệnh Hồ Thiệu. Công việc xây dựng rất phức tạp, và hầu hết mọi việc đều do Lệnh Hồ Thiệu đảm nhận; anh ta gần như bị nắng đen đi, nhưng anh ta chẳng hề quan tâm, trông rất vui vẻ.

Lệnh Hồ Thiệu chỉ vào những bậc thang được lát bằng đá màu xám trắng dưới chân và nói: “Những bậc thang này bắt đầu từ cổng Qu Môn ở chân núi, tổng cộng hơn tám trăm bậc. Mặc dù không được lát liền thành từng tấm đá, nhưng màu sắc của chúng đều giống nhau; nhìn từ xa trông giống như những sợi lụa trắng uốn lượn. Nếu vào mùa xuân, khi cây cối trên núi xanh tươi và hoa đào nở rộ, cùng với những bậc đá trắng và áo xanh của các học sinh, cảnh tượng này thật sự rất đẹp!”

Nói đến đây, Lệnh Hồ Thiệu ngẩng đầu lên, ánh mắt anh ta tràn đầy khao khát, rõ ràng là đang đắm chìm trong trí tưởng tượng của mình.

Phi Tiềm gật đầu nhẹ, mỉm cười và tiếp tục đi lên.

Mùa xuân chắc chắn là thời điểm lý tưởng để ngắm hoa đào, nhưng tiếc là bây giờ đang là mùa thu; lá đào trên núi đang rơi rụng, và khi gió thu thổi qua, những chiếc lá vàng bay lượn như những con bướm… Tuy nhiên, cảnh tượng này cũng mang một vẻ buồn man mác đặc biệt; chắc chắn nhiều nhà thơ sẽ bị cuốn hút bởi cảnh vật này và sẽ viết thơ ca ngợi nó.

Dù sao thì vào thời đại Hán, vẫn chưa có những thiết bị cắt đá tiện lợi; vì vậy, việc sử dụng những tấm đá được đập vỡ ra để xây dựng những bậc thang như thế này đã là một điều rất xa xỉ rồi. Còn việc lát toàn bộ con đường bằng đá thì chỉ có thể thực hiện được ở cấp độ quốc gia, ví dụ như những con đường lớn ở Lạc Dương…

Lệnh Hồ Thiệu tỉnh táo lại và hỏi: “Xin hỏi Trung Lang, cổng Qu Môn ở chân núi được gọi như vậy, thì con đường này nên được đặt tên là gì?”

Phi Tiềm suy nghĩ một lát rồi nói: “Hãy gọi nó là ‘Đạo’…”

“Đạo?” Lệnh Hồ Thiệu lẩm bẩm, rồi không khỏi vỗ tay khen ngợi: “Tuyệt vời! Bước vào cổng Qu Môn, con đường học vấn này chính là con đường của Đạo – quả thật phù hợp với ý nghĩa này!”

Phi Tiềm mỉm cười và tiếp tục đi lên.

Thực ra, từ “Đạo” mà Phi Tiềm sử dụng ở đ

Ngôi học viện chủ yếu được xây dựng bằng gạch màu xanh lam và tường màu trắng; không hề có những chi tiết trang trí phức tạp nào cả, mọi thứ đều rất đơn giản và mộc mạc.

Ngôi học viện được chia thành ba cấp độ. Sau khi bước qua cửa chính ba cánh, người ta sẽ đến một quảng trường vuông vắn lớn, có lẽ nơi này được dùng để tổ chức các lễ nhập học và các nghi thức khác. Hai bên quảng trường có tổng cộng bốn căn phòng lớn, được xây dựng thành hai tầng, có thể chứa được nhiều sinh viên cùng lúc tham gia học tập.

Bên trong đại điện không hề có bức tượng của Khổng Tử hay bất kỳ vị thánh nhân nào khác; vì vậy, nơi này không phải là nơi để tế lễ Khổng Tử hay ăn thịt lợn lạnh. Ở phía bắc đại điện, có một bục giảng nhỏ, hai bên là những bàn thờ và bức bình phong; dưới bục giảng là những tấm thảm làm từ cỏ tranh trắng – thực ra, nó khá giống với bục giảng của gia đình Xun, được dùng cho các cuộc tranh luận về kinh điển.

Cuộc tranh luận về kinh điển, khi có nhiều người tham gia, còn được gọi là “thanh đàm”. Thực chất, đó là quá trình mọi người cùng nhau tìm hiểu và suy ngẫm về những vấn đề mang tính triết học như bản và mạo, có và không, động và tĩnh, một và nhiều, thể và dụng, ngôn và ý… Sau đó, khi Phật giáo được du nhập vào Trung Quốc, mô hình này cũng được áp dụng.

Trong các cuộc tranh luận về kinh điển, thường chỉ có một người là chủ đạo; còn “thanh đàm” thì giống như các cuộc thi tranh luận sau này. Chỗ ngồi để thảo luận được gọi là “đàm toạ”, thuật ngữ được sử dụng trong cuộc thảo luận được gọi là “đàm đầu”, việc trích dẫn kinh sách để chứng minh quan điểm được gọi là “đàm chứng”, còn ngôn ngữ được sử dụng trong cuộc thảo luận được gọi là “đàm phong”.

Qua các bước như “giải thích”, “đặt câu hỏi”, “trợ giúp trong cuộc thảo luận”, mọi người có thể đạt được sự thống nhất và bắt tay nhau hòa giải; hoặc cũng có thể mỗi người giữ nguyên quan điểm của mình, không nhượng bộ cho nhau. Khi đó, sẽ có người xuất hiện để can thiệp, tạm thời chấm dứt cuộc thảo luận, điều này được gọi là “một phiên”. Sau đó, có thể sẽ có thêm “hai phiên”, “ba phiên”… cho đến khi đưa ra kết luận; bên thắng sẽ được coi là có lý lẽ đúng đắn, còn bên thua sẽ bị coi là sai lầm.

Phí Tiềm nhìn quanh toàn bộ đại điện; ngoài bục giảng ra, không hề có bất kỳ bức tượng nào khác, cũng không có bàn thờ hay tác phẩm điêu khắc gỗ… Chỉ có bầu không khí học thuật sâu đậm. Chắc chắn, trong tương lai, nơi này sẽ có rất nhiều sinh viên tập trung lại với nhau, kiên trì bảo vệ quan điểm của mình và tranh luận sôi nổi…

Vào thờ

Tất nhiên, Phi Tiềm chỉ nói thế thôi mà. Dù bây giờ mình đang là một quan chức có chức vụ cao, nhưng trong giới học thuật thời Hán, điều được coi trọng không phải là chức vụ mà là sự hiểu biết và kiến thức sâu rộng về Kinh văn. Vì vậy, trong giới học thuật thời Hán, Phi Tiềm vẫn chỉ là một người không mấy tiếng tăm mà thôi. Hơn nữa, bản thân mình cũng rõ ràng về tình hình của mình: dù hai năm qua đã cố gắng học hành chăm chỉ, nhưng so với những người từ nhỏ đã sống cùng với sách vở, mình vẫn còn kém xa lắm.

Bên trong cổng thứ hai, sau đại sảnh là hai tầng lầu có chức năng khác nhau: thư viện và phòng họp. Chúng được xây dựng ở hai bên cạnh đại sảnh, một bên trái, một bên phải, một cái cao hơn cái kia… Có lẽ đây là biểu tượng cho vị trí “Rồng Xanh – Hổ Trắng” phải không?

Thời Hán cũng coi trọng điều này sao?

Phi Tiềm không rõ lắm, nên cũng không bình luận gì thêm.

Phía ngoài thư viện và phòng họp, còn có những tòa nhà nhỏ hai tầng, diện tích nhỏ hơn so với các căn phòng ở phía trước đại sảnh, mỗi tầng gồm ba phòng. Như vậy, không gian để học sinh học tập đã đủ rồi.

Ở giữa quảng trường nhỏ phía sau đại sảnh, còn có một tòa lầu nhỏ hai tầng. Phía dưới lầu có bốn cái bể lớn, đựng đầy nước. Trên tầng trên cùng của lầu treo những chiếc chuông và trống… À, không, phải là chuông buổi sáng và trống buổi tối mới đúng. Không hiểu tại sao sau này Đạo Phật lại đảo lộn thứ tự này… Có lẽ là để thu hút sự chú ý, hoặc muốn tạo ra sự khác biệt?

Ở hai đầu hành lang là những tòa nhà ba tầng, mỗi tầng đều có cửa và cửa sổ riêng biệt. Diện tích không lớn lắm, có lẽ là nơi ở cho học sinh. Ở hai đầu sân, mỗi bên đều có một cửa nhỏ, nhưng thông thường chúng đều được đóng lại.

Về việc liệu trong những căn phòng này có nhà vệ sinh hay phòng tắm không…

Xin lỗi, mình không biết.

Trong thời cổ đại, có những vật dụng như bát vệ sinh ban đêm, và cũng có những thứ dùng để tắm rửa.

Qua cổng vòm hình tròn, người ta bước vào khu vực cuối cùng của học viện. Khu vực này rõ ràng được dành cho các giáo sư và học giả sống ở đây. Họ tận dụng cây cối có sẵn và mượn dòng suối núi để xây dựng một ao hồ nhỏ. Những con đường nhỏ bằng đá cuội uốn lượn qua khu vườn đầy cây đào; vài khu vườn nhỏ được bố trí theo hướng dốc của núi, mỗi khu đều mang một vẻ đẹp riêng biệt.

Còn có một tòa nhà ba tầng đứng riêng biệt bên một bên đường; giữa những cây đào và ao hồ, còn có một gian nhà nhỏ đẹp đẽ nữa.

Dù quy mô của các khu vườn này chắ

1/1 0%