lore

Chương 489: Cứu hộ khẩn cấp trong thảm họa

9,798 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Họ Phù có ba người đã bị xử lý một cách nghiêm khắc. Không chỉ toàn bộ tài sản của gia đình họ – bao gồm đất đai, lương thực, vật nuôi và dân số – đều bị tịch thu, mà cả những mảnh đất có diện tích tương đương của gia đình họ Phù cũng bị chiếm đoạt. Người giàu nhất trong làng trước đây giờ chỉ còn lại chưa đầy năm mươi mẫu đất, đủ để sống như một hộ nông dân trung bình mà thôi.

Không lâu sau đó, Phù Tam Thứ đã phát điên – tài sản của anh ta đã tan biến hoàn toàn, và quyền lực gia trưởng của anh ta cũng sụp đổ theo. Những oán giận mà ba người con trai của anh ta đã tích tụ suốt nhiều năm cuối cùng cũng bùng nổ ra. Bây giờ khi không còn khả năng thừa kế tài sản nữa, thái độ gia trưởng của Phù Tam Thứ cũng không còn được ai coi trọng nữa. Phù Nhị Tráng và Phù Tam Tráng thậm chí còn mang theo vợ con rời khỏi làng Mỹ Dương, đến Bách Nhẫn Thành để tìm việc làm công nhân. Còn Phù Nhất Tráng thì bỏ mặc anh ta ở lại phía sau nhà, chỉ cung cấp cho anh ta thức ăn uống mà không quan tâm đến anh ta nữa.

Trong cuộc kiểm kê này, người hưởng lợi nhiều nhất chính là Phù Bất Nhị. Sự sụp đổ của gia đình họ Phù đã giúp anh ta trở thành người giàu nhất trong làng. Hơn nữa, theo chỉ thị của Ô Đức, Vương Ruì Tương muốn hỗ trợ những nhóm lợi ích mới trong làng, để họ trở thành nền tảng cho chính quyền mới. Những chủ đất nhỏ ở làng như Phù Bất Nhị, những người sẵn lòng tiếp nhận những thay đổi mới và có tinh thần tiến thủ mạnh mẽ, chính là đối tượng lý tưởng để tranh thủ sự ủng hộ. Vì vậy, Vương Ruì Tương rất coi trọng anh ta. Anh ta không chỉ được mời dự bữa tiệc mà còn được thông báo tại buổi tiệc rằng ty viên huyện sẽ trao cho anh ta tấm biển “Tuân thủ pháp luật”, khiến khuôn mặt hạnh phúc của Phù Bất Nhị đỏ bừng lên – loại vinh dự này không chỉ hiếm có trong làng mà ngay cả trong toàn huyện cũng có rất ít người được hưởng.

Ngoài danh dự, điều có lợi ích hơn cho Phù Bất Nhị chính là việc Vương Ruì Tương đã cấp cho anh ta một giấy phép đặc biệt, miễn cho anh ta phải trả phí dịch vụ của Hội Thiên Địa trong một năm.

Vị thế của Phù Bất Nhị trong làng ngay lập tức được nâng cao đáng kể. Người dân trong làng coi anh ta như đại diện của người Úc tại đây, vì vậy anh ta nhanh chóng trở thành người có quyền lực tuyệt đối. Tất nhiên, anh ta cũng trở thành một trong những tay sai trung thành nhất của nhóm “Xuyên Thời”.

Việc tiến hành kiểm kê ở các làng lân cận sau đó trở nên dễ dàng hơn nhiều: Chuyện xảy ra ở làng Mỹ Dương nhanh chóng lan truyền khắp nơi; bây giờ mọi người đều biết rằng người

Tỉnh Lâm Cao rốt cuộc có bao nhiêu dân? Đây là một vấn đề mà không ai trong tỉnh có thể trả lời chính xác được. Theo sổ đăng ký hộ khẩu của tỉnh, có tổng cộng 6.231 hộ dân được ghi nhận, trong đó có 4.795 hộ dân thường, còn lại là các hộ quân nhân, hộ lao động phụ, hộ chăm sóc ngựa và các loại hộ khác; mỗi hộ phải chịu những gánh nặng thuế khoá và lao động khác nhau. Tổng số dân là 33.282 người, trong đó nam giới chiếm hơn hai phần ba, còn nữ giới chỉ có hơn 4.000 người.

  Con số này khiến những người trong ủy ban điều hành rất khó tin. Sự thật là dân số địa phương không mấy đông đúc, nhưng dựa vào những gì mọi người thường thấy hàng ngày, thì chắc chắn không thể ít đến mức đó. Rõ ràng, có rất nhiều “hộ dân ẩn danh” tồn tại.

  Ô Đức đã đặc biệt mời Chủ Nhật đến để hỏi ý kiến. Chủ Nhật cho biết suy đoán của họ là đúng; thực sự có rất nhiều “hộ dân ẩn danh”, và mục đích của họ chỉ là để trốn tránh thuế khoá và lao động công. Về con số dân số được ghi chép trong sổ đăng ký hộ khẩu, thì văn phòng tỉnh hoàn toàn không biết phải làm sao với nó; những con số được ghi trên sổ đó thực ra là kết quả của cuộc thống kê vào năm Thanh Đức thứ bảy.

  “Kể từ khi triều đình áp dụng chính sách ‘một roi’ vào thời kỳ Vạn Lịch, việc thu thuế lúa gạo được giao cho các quan chức chuyên trách, không còn yêu cầu các cơ quan địa phương phải thực hiện nữa,” Chủ Nhật giải thích, “sổ đăng ký hộ khẩu này đã không còn giá trị sử dụng nữa. Ban đầu họ nói rằng sổ này được cập nhật mỗi mười năm một lần, sau đó lại thay đổi thành mỗi năm một lần, nhưng vì nó không được dùng để thu thuế hay điều động lao động công, nên mỗi năm họ chỉ đơn giản là sao chép lại những con số cũ và ước lượng lại. Bạn xem này…” Anh ta lật qua vài quyển sổ đăng ký hộ khẩu phía sau để cho Ô Đức xem; thậm chí còn có sổ đăng ký hộ khẩu của năm Thiên Khai thứ mười nữa. Rõ ràng, những sổ này đã được “làm sẵn” trước. Phong cách làm việc và tư duy này khiến Ô Đức bật cười; có vẻ như nhiều vấn đề tiêu cực vẫn còn được kế thừa từ trước đến nay.

  “Hóa ra là như vậy.” Ô Đức gật đầu, “Bây giờ tốt nhất là phục hồi lại sổ đăng ký hộ khẩu.”

  “Đúng vậy, đúng vậy,” Chủ Nhật đáp lại, nhưng trong lòng anh ta thắc mắc không hiểu việc phục hồi sổ đăng ký hộ khẩu có ích lợi gì? Thực ra, nó đã trở thành thứ hình thức mà thôi.

  Với kiến thức của Chủ Nhật, anh ta vẫn chưa nhận ra tầm quan trọng của việc thống kê dân số. Hệ thống hộ khẩu – một hệ thống quan trọng khác của Tập đ

Vì vậy, họ đã thiết lập một hệ thống thẻ dân số. Mỗi cá nhân đều được đăng ký riêng biệt trên thẻ. Thông tin ghi trên thẻ bao gồm tên tuổi, ngày sinh, giới tính, trình độ học vấn, dân tộc, nghề nghiệp và nơi cư trú. Mỗi thẻ đều có một mã số 12 chữ số duy nhất, điều này sau này đã tạo tiền đề cho việc triển khai hệ thống chứng minh thư. Ban đầu, họ dự định in ảnh lên thẻ, nhưng do không thể in ảnh cho quá nhiều người, họ đã chuyển sang thu thập dấu vân tay thay thế. Dựa trên các thẻ đã thu thập được, thông tin của mỗi làng sẽ được tổng hợp lại thành sổ đăng ký dân số để tham khảo.

Cuộc điều tra dân số tại làng Mỹ Dương và một số làng lân cận sắp kết thúc. Nhờ vào sức mạnh của “chim sắt” và “đôi mắt xa xăm”, cuộc điều tra này diễn ra rất suôn sẻ; không ai dám trốn tránh việc đăng ký cả. Mọi người đều đồn rằng nếu không đăng ký, sẽ bị “đôi mắt xa xăm” phát hiện và bị bắt đi lao động cưỡng bức.

Thực ra, “đôi mắt xa xăm” còn phát hiện ra những điều khác nữa – trong quá trình kiểm tra các cánh đồng ẩn dật tại làng Mỹ Dương bằng máy bay trinh sát, Vương Ruì Tương đã nhìn thấy những túp lều tạm thời và những mảnh đất nhỏ rải rác ở sâu trong các ngon đồi; thậm chí ông còn thấy trên một bức ảnh một người đàn ông ăn mặc rách rưới, tóc rối bù đang ngạc nhiên nhìn lên trời.

“Có người vô gia cư à… Thật là khó khăn khi phải sống ở những nơi khuất lánh như vậy.” Vương Ruì Tương tự nhủ với mình, rồi vẽ bản đồ phân bố các túp lều đó và giao cho Hoàng An Đức dẫn đội đi “bắt những kẻ lang thang”.

Việc “bắt những kẻ lang thang” là một hoạt động khác trong quá trình điều tra dân số. Những kẻ lang thang này được chia thành hai nhóm: nhóm thứ nhất là những người di cư từ nơi khác đến, sống rải rác ở vùng núi, khai phá những mảnh đất hoang để sinh sống. Hầu hết họ đến từ các vùng ven biển của Phúc Kiến, Quảng Đông, cũng có người từ Việt Nam; họ trốn tránh các khoản thuế và nghĩa vụ mà chính quyền đặt ra, sống trong những khu vực ít người qua lại, khai phá đất đai để trồng trọt và kiếm sống. Cuộc sống của họ rất khó khăn, họ chỉ có thể sống lay lắt qua ngày; khi có cơ hội, họ cũng sẽ đi trộm cắp hoặc cùng nhau cướp bóc ở các làng lân cận.

Nhóm thứ hai là những người được coi là “kẻ vô dụng” thường xuất hiện trong các làng; hầu hết họ đều không làm việc chính thức, sống bằng cách trộm cắp nhỏ; một số người thậm chí còn liên kết với bọn cướp để thực hiện những hành động cướp bóc hay bắt cóc người.

Tập đ

“Quả thật có khá nhiều ‘người da đen’.” Vương Ruì Tương nhìn những dấu hiệu trên bản đồ và tự hỏi: Có biết còn bao nhiêu khu định cư như vậy nữa không? Một số đã được phát hiện trong các cuộc điều tra của đội thám hiểm xa xôi hay đội đặc nhiệm, nhưng chắc chắn vẫn còn rất nhiều khu định cư khác chưa được phát hiện. Số lượng người dân đã được ghi chép tại làng Mỹ Dương đã cao hơn gần tám mươi người so với số liệu được ghi lại tại văn phòng huyện – toàn huyện có hơn một trăm làng, không biết sẽ còn bao nhiêu người “không được ghi chép” như vậy nữa? Có vẻ như tiềm năng dân số của Lâm Cao vẫn chưa được khai thác hết.

“Phải đảm bảo không để sót ai.” Vương Ruì Tương nhìn thẳng vào mặt Hoàng An Đức và nói: “Các anh chỉ có mười người thôi, khi bắt giữ không được làm ầm ĩ, nếu kẻ bị bắt trốn mất thì việc bắt lại sẽ rất phiền phức. Hiểu chứ?”

“Vâng!” Hoàng An Đức trả lời một cách rõ ràng. Anh ta đã có kế hoạch cụ thể cho việc này – chiến thuật tấn công bất ngờ. Trước đây, khi còn phục vụ trong quân đội Đại Minh, anh ta từng nghe các binh sĩ ở Liêu Đông kể lại: Điều đầu tiên họ sợ là chiến đấu trên chiến trường mở, và điều thứ hai là phải canh gác trong bóng tối vào ban đêm. Khi đang canh gác trên đài địch, bọn Tát có thể lén lút tiến đến và tấn công bất ngờ; họ hoặc là bị chặt đầu, hoặc là bị bắt sống.

Trong khóa huấn luyện sĩ quan, Hoàng An Đức đã học được những loại vũ khí và chiến thuật mới mà không chỉ quân đội Đại Minh mà cả bọn Tát cũng chưa từng sử dụng. Bây giờ, anh ta muốn thử xem chiến thuật tấn công bất ngờ của người Úc này thực sự hiệu quả đến mức nào.

Sau khi nhận được lệnh, Hoàng An Đức triệu tập các binh sĩ của mình. Hiện tại, anh ta chỉ là trưởng đội bộ binh, còn phó trưởng đội là đồng đội cũ của mình – Tiền Đa. Tiền Đa có năng lực tầm thường, chỉ đủ đạt yêu cầu cơ bản, nhưng nhờ vào sự mở rộng của quân đội, anh ta cũng được thăng chức thành phó trưởng đội cấp chuẩn úy.

Trước khi hành động, việc tổ chức cuộc họp để phân công nhiệm vụ, thảo luận chi tiết và cổ vũ tinh thần chiến đấu là quy tắc thông thường trong quân đội người Úc. Ban đầu, Hoàng An Đức cảm thấy điều này là thừa thãi – việc của binh sĩ chỉ là cầm vũ khí và xông lên chiến đấu mà thôi.

Nhưng anh ta nhận ra rằng trong quân đội người Úc, người ta đặc biệt coi trọng “sự chủ động tích cực” của binh sĩ và các sĩ quan cấp dưới. Trong khi nhấn mạnh việc tuân lệnh và giữ kỷ luật, họ cũng yêu cầu các binh sĩ phải có ý kiến riêng về

1/1 0%