lore

Chương 1002: Trái tim của người Hà Lan

9,763 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Sau bữa tối thịnh soạn, Trini đã đưa Van de Rantelon đến phòng nghỉ riêng – trang thiết bị vệ sinh hoàn chỉnh chắc chắn sẽ làm anh ta rất hài lòng. Việc chiều chuộng những người đến từ “Trung ương” là một thói quen phổ biến ở “địa phương”; ngay cả người Hà Lan thế kỷ 17 cũng không ngoại lệ.

Ông Leib Trini trở lại phòng làm việc của mình. Đây là một căn phòng rất rộng lớn, theo tiêu chuẩn của bất kỳ thời đại nào; nó được trang bị những ô cửa sổ kính lớn, xa xỉ theo tiêu chuẩn Châu Âu. Ánh sáng dồi dào trong phòng giúp ông làm việc thuận lợi hơn.

Phòng làm việc của ông, giống như nhiều phòng làm việc của các nghệ sĩ khác, có phần bừa bộn: bàn làm việc lớn chất đầy cuộn giấy, khắp nơi là cọ vẽ và màu sơn – nhiều trong số đó là hàng nhập khẩu từ Bà Đà Diêu Việt.

Dọc theo tường, các kệ trưng bày đầy các bức tượng bằng thạch cao; ở giữa phòng, các giá vẽ và ghế vẽ được sắp xếp theo hình bán nguyệt – đây là dụng cụ dành cho lớp học vẽ của Trini.

Ở một góc phòng, có bàn làm việc điêu khắc của ông; trên đó đứng một tác phẩm điêu khắc bằng đá chưa hoàn thành – đây là đơn hàng từ người Úc, họ muốn dựng một đài tưởng niệm chiến thắng nhỏ dưới thành phố Trấn Mai. Từ thiết kế đến gia công, tất cả đều do Leib Trini đảm nhận. Những đơn hàng của ông còn nhiều hơn thế nữa.

Trong lịch sử nghệ thuật, người Ý Leib Trini là một cái tên ít được biết đến; tuy nhiên, về mặt nghệ thuật thuần túy và nghệ thuật thủ công, ông được coi là một “bậc thầy” tại Lâm Cao.

Trong phòng làm việc của mình, có những lò than cốc nhỏ, các loại nồi nung thủy tinh và kim loại đủ kích thước; trên bàn đặt đầy các dụng cụ để chế tạo đồ thủ công bằng thủy tinh và kim loại. Ông sản xuất các loại kính màu và đồ trang trí bằng kim loại; từ những vật trang trí bằng thép in chữ Latinh “S?S?A?E” trên trần Viện Nguyên lão đến các huân chương và huy hiệu do Viện Nguyên lão trao tặng…

Nhu cầu của người Úc đối với các tác phẩm nghệ thuật lớn đến mức Trini nhận ra rằng thời gian chủ yếu của mình không phải dành cho công việc lãnh sự hay tình báo, mà là để hoàn thành các đơn hàng từ người Úc.

Ông ngồi xuống chiếc ghế dây của mình, châm một điếu xì gà và từ từ hút, thưởng thức hương vị của nó. Xì gà sản xuất tại Úc được coi là một mặt hàng xa xỉ tại địa phương; người ta nói rằng chỉ có “những người thuộc Viện Nguyên lão” mới có thể sử dụng nó. Nhưng đối với Trini, những điếu xì gà này cũng chỉ là những sản phẩm được chế biến từ cây thuốc lá Mỹ mà thôi – giống như nh

Cũng giống như lụa và gốm sứ của Trung Quốc, tại đây chúng không hề phổ biến đến mức có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi, nhưng cũng không phải là những vật phẩm có giá trị vô cùng lớn. Tuy nhiên, khi chúng được vận chuyển qua đại dương, đi xa hàng ngàn dặm đến Châu Âu và Châu Mỹ, giá trị của chúng sẽ tăng lên gấp mười, gấp hai mươi lần. Chỉ cần một con tàu về đích an toàn là đã có thể mang về vô số của cải. Việc tìm kiếm những vật phẩm kỳ lạ, hiếm có từ những nơi xa xôi rồi vận chuyển chúng qua quãng đường dài để thu lợi nhuận cao là mô hình thương mại phổ biến nhất trên thế giới này.

Ngược lại, người Úc luôn cố gắng thay đổi bề ngoài của các vật phẩm đó, sử dụng những phương pháp bí mật mà ít ai biết đến để tăng giá trị của chúng. Dù là loại rượu “Công chúa Đại Đường” mà họ từng bán ở Quảng Châu, hay những loại thuốc lá và xì gà mà họ đang bán hiện nay.

Nói một cách nghiêm túc, người Úc không sở hữu bất cứ thứ gì mà người Châu Âu hoặc Trung Quốc không có – thậm chí có thể nói rằng, ngoại trừ vũ khí, không hề tồn tại sản phẩm “đặc sản Úc” thực sự. Những thứ được gọi là sản phẩm Úc đều được sản xuất tại địa phương Lâm Cao, sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc.

Sau khi hút xong xì gà, căn phòng đã chìm vào bóng tối hoàn toàn. Người hầu người Hà Lan luôn có vẻ mặt nghiêm nghị bước vào, cầm theo một cây nến và cẩn thận thắp sáng chiếc đèn gas có vỏ chống nổ ở góc phòng. Cả căn phòng nhanh chóng trở nên sáng sủa.

Sau khi thắp đèn xong, anh ta rời khỏi phòng. Tinh thần của Terini bắt đầu trở nên hứng thú – các học trò của anh sắp đến để học cùng anh vào ban đêm.

Không hiểu tại sao, người Úc lại rất thích làm việc vào ban đêm. Tất nhiên, họ cũng có điều kiện để làm điều đó: ánh đèn gas sáng rõ giúp anh vẫn có thể nhìn rõ bức tranh sơn dầu cỡ lớn đang được đặt trên giá vẽ – đây là bức tranh do Tu viện Lâm Cao đặt hàng, sẽ được sử dụng để trang trí Nhà thờ Bách Nhẫn. Viện Nguyên lão đã buộc Terini phải nhận mười lăm học sinh để học nghệ thuật; trong số đó, một số đứa trẻ có năng khiếu đã được anh nhận làm học trò… Một cô bé 12 tuổi khiến Terini suy nghĩ mãi về đêm.

Terini thích thái độ của người Úc đối với phụ nữ – họ không hề e ngại để phụ nữ xuất hiện công khai ở mọi nơi, cho phép họ làm thợ thủ công, làm nông dân, tham gia vào mọi lĩnh vực công việc, tiếp xúc tự do với nam giới; thậm chí còn cho phép các cô gái đi học, đảm nhận các chức vụ công. Điều này khiến toàn bộ xã hội trở nên đa dạng và ph

Người Úc rất đam mê việc vẽ phụ nữ khỏa thân trên tranh, nhưng viên chức tôn giáo Hà Ảnh đã rõ ràng yêu cầu ông chỉ được sử dụng các chủ đề tôn giáo khi vẽ hình người phụ nữ khỏa thân – trong hầu hết các trường hợp, họ phải có cánh, và chỉ được xuất hiện trong một số ít dịp đặc biệt như bên cạnh các anh hùng liệt sĩ, trên bầu trời phía sau các vị lão lãnh, hoặc trong những bức tượng trong nhà thờ được cơ quan tôn giáo phê duyệt… Tuy nhiên, trong những bức tranh đó, luôn có một hoặc hai nhân vật thiêng liêng mang khuôn mặt của các vị lão lãnh; ví dụ, người đưa hương thơm cho Chúa Con là Hiệu trưởng Ngô Thạch Mang, người dùng thanh kiếm lửa để đánh bại nàng tiên sáu cánh là Chủ tịch Văn có cánh…

Tất nhiên, những điều này không làm giảm đi tình yêu thích của Terini đối với nghệ thuật vẽ. Người Úc đã cung cấp cho Terini loại giấy, khung vẽ, bút nhúng mực và mực chất lượng cao; thậm chí còn có những cây bút máy hút mực và bút chì mà trước đây Terini chưa từng nghe đến.

Terini rất thích những dụng cụ vẽ do Trung Quốc sản xuất, đặc biệt là bút chì vẽ – nhiều loại bút chì vẽ với độ đậm nhạt khác nhau đã giúp giảm bớt đáng kể công sức của các họa sĩ khi vẽ phác thảo. Còn về việc tạo ra các bức tượng bằng thạch cao, Terini thừa nhận đây là một phương pháp tuyệt vời: nhiều người học vẽ không đủ khả năng mua các bản sao bằng đá cẩm thạch, nhưng với phương pháp đúc bằng khuôn mẫu và bột thạch cao, họ có thể dễ dàng tái tạo hàng loạt những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp để mọi người có thể học tập và ngắm chiêm.

Bốn học trò xuất sắc nhất của Terini bước vào phòng, ba nam sinh và một nữ sinh, họ cúi chào ông. Tiếp theo, một người đàn ông trẻ tuổi mặc đồng phục bước vào. Anh ta đứng dậy và mỉm cười chào mừng mọi người; anh ta vẫn chưa thể nói tiếng Trung, vì vậy các buổi học phải thông qua người phiên dịch. Người phiên dịch này có vẻ mặt nghiêm túc và được biết đến là một vị lão lãnh. Mỗi ngày, anh ta đều đến đây để đóng vai trò là cầu nối giữa Terini và các học trò; dù trời mưa hay nắng gắt, anh ta luôn đến đúng giờ và không bao giờ vắng mặt. Những học trò mà anh ta phục vụ đều là những người Trung Quốc bình thường, xuất thân từ gia đình nghèo khó; điều này khiến Terini càng ngày càng ngưỡng mộ những vị lão lãnh của người Úc.

Cách Terini giảng dạy bốn học trò của mình là theo phương pháp truyền thống: các học trò thực hiện những công việc hỗ trợ đơn giản theo khả năng của mình, quan sát cách Terini làm việc, sau đó ông mới đ

Ở một góc nhà có rất nhiều ngăn kéo nhỏ; bên trong các ngăn kéo đó chứa đầy các loại màu sắc được vận chuyển từ xa xôi tận Châu Âu. Những loại màu này không phải ở dạng ống mà là những mảnh vụn rắn khác nhau, phần lớn là khoáng chất, cũng có sản phẩm từ thực vật và động vật; điều đặc biệt nhất là những mảnh kính màu xanh lam sản xuất tại Venice – được dùng để pha trộn thành một loại màu xanh thông thường. Trên bàn có đủ loại cối xay và đĩa thức ăn của các kích thước khác nhau.

Trini hướng dẫn họ cách lựa chọn các mảnh màu, cách đập vụn chúng thành kích thước phù hợp rồi sau đó xay nhuyễn. Quá trình xay được tiến hành theo từng bước: trước tiên xay vụn trong những cối lớn, sau đó xay nhuyễn hơn trong những cối nhỏ hơn, cho đến khi chúng trở thành bột với độ mịn khác nhau có thể sử dụng để pha trộn màu sắc.

Các sinh viên dần dần bắt đầu hứng thú với công việc này. Ban đầu họ chỉ tò mò, nhưng sau đó họ đã tỏ ra nghiêm túc và chăm chỉ hơn. Họ đã giúp thầy pha chế một loại dung dịch độc hại: hòa tan arsenua disulfide và mercuric chloride trong rượu, sau đó đổ hỗn hợp đó lên các tấm gỗ để ngăn chặn sự xuất hiện của mối mọt. Tiếp theo, họ bắt đầu công việc phủ lớp bảo vệ lên các tấm gỗ, dùng hỗn hợp thạch cao, nhựa cây và nhũ hương để che kín mọi khe hở và vết nứt, sau đó dùng một miếng thép mài nhẵn để làm phẳng những chỗ không bằng phẳng.

Đối với thầy Trini, công việc này luôn diễn ra một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng, như thể đó chỉ là một hoạt động giải trí. Trong khi làm việc, thầy cũng hướng dẫn các sinh viên về cách chuẩn bị các dụng cụ vẽ tranh: từ những cây bút lông heo to và cứng được bọc trong đầu chì, cho đến những cây bút lông chuột nhỏ và mềm được gắn vào ống ngỗng; thầy cũng đã thử sử dụng những cây bút lông của người Trung Quốc, nhưng vẫn cảm thấy chúng không thực sự phù hợp.

Các sinh viên rất muốn thử sức; mặc dù thấy thầy làm việc một cách đơn giản và nhẹ nhàng, nhưng khi họ tự làm lại thì lại cảm thấy rất vụng về. Sau đó, Trini bắt đầu đun nóng một loại dầu thuần khiết trên lò lửa; loại dầu này được chiết xuất từ hạt cần sa. Vì loại dầu này có tác dụng gây ảo giác nhẹ, Viện Nguyên lão yêu cầu họ phải đeo khẩu trang khi sử dụng nó.

Theo hướng dẫn của thầy, các sinh viên dùng những miếng da cừu nhỏ thấm dầu cần sa nóng để chà lên bề mặt tấm vẽ, để tấm vẽ hấp thụ hết lượng dầu. “Phải chà khi dầu còn nóng; khi dầu nguội đi thì nó sẽ không thể hấp thụ được nữa,” Trini liên tụ

1/1 0%