lore

Chương 2462: Mục đích của Khách Sạn Jasmine

9,904 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trần Lâm ban đầu dự định sẽ dành phần lớn thời gian để quan sát tình hình thị trường vải ở Địa phương của Lâm Cao. Nhưng ngay khi bước vào cửa hàng bách hóa này, anh đã bị những cảnh tượng kỳ lạ trước mắt thu hút, và không thể kiềm chế được mà đi theo dòng người để ngắm nghía mọi thứ. Anh từng chi tiết xem xét các quầy hàng.

Cuối cùng, anh chen chúc đến một quầy hàng bằng gỗ hình tròn. Quầy này khá đặc biệt: không hề có hàng hóa nào được bán ra, kích thước lại cao hơn so với các quầy thông thường, và giống hệt như quầy của các cửa hàng cầm cố – cũng được trang bị lan can bằng gỗ. Phải chăng đây là một cửa hàng cầm cố? Tuy nhiên, không có tiếng người đọc danh sách hàng hóa, chỉ thỉnh thoảng vang lên tiếng leng keng.

Đang tự hỏi, bỗng nhiên anh nghe thấy một tiếng “vù” trên đầu mình. Ngẩng đầu lên, anh thấy một vật giống như cuốn sách được treo trên dây sắt, bay qua trước mặt anh. Theo dõi dây sắt, anh thấy có hàng chục dây sắt khác nhau được treo lơ lửng xung quanh quầy hàng hình tròn này, như một mạng lưới, nối liền các quầy hàng xung quanh với nhau.

Nhìn kỹ hơn, anh nhận ra rằng trong cửa hàng còn có hai quầy hàng hình tròn tương tự nữa. Ba quầy này được sắp xếp đều nhau dọc theo trục chính của cửa hàng.

Chỉ sau một lúc suy nghĩ, Trần Lâm hiểu ra: đây chính là nơi các nhân viên kế toán làm việc. Kinh doanh thì luôn cần tránh việc nhân viên trực tiếp tiếp xúc với tiền bạc; người Úc cũng không ngoại lệ. Anh chú ý thấy các nhân viên trong cửa hàng đều viết hóa đơn khi bán hàng, sau đó cho tiền và hóa đơn vào túi vé, treo lên dây sắt và đẩy ra ngoài. Chỉ sau một lúc, quầy hàng sẽ quay trở lại, và nhân viên sẽ lấy túi vé xuống, lấy hóa đơn, tiền thừa và hàng hóa đưa cho khách hàng.

Gia đình Trần Lâm đã làm ăn trong lĩnh vực công thương từ nhiều đời, và dù còn trẻ tuổi, anh đã có khá nhiều kinh nghiệm. Anh lập tức hiểu được lợi ích của hệ thống “mạng lưới dây sắt” này. Đây chính là cách hiệu quả nhất để các doanh nghiệp lớn ngăn chặn hành vi trộm cắp hoặc gian lận tiền bạc của nhân viên; họ thu tiền một cách tập trung và giao hàng dựa trên hóa đơn. Anh đã nghe cha mình nói rằng ở Thượng Hải, có một số cửa hàng buôn bán lớn cũng áp dụng phương pháp này. Nhưng đối với một cửa hàng bách hóa lớn như Friendship Bách hóa này, cần phải có nhiều nhân viên tham gia vào việc đi lại và xử lý các hóa đơn. Hệ thống “mạng lưới dây sắt” này giúp tiết kiệm thời gian và công sức; mặc dù không quá phức tạp, nhưng thiết kế của nó thực sự rất thông minh.

Người Úc quả thực là những người có tài năng. Trần Lâm nghĩ rằng,

Cửa hàng bách hóa Youyi này không chỉ có vẻ ngoài giống hệt những tòa nhà bách hóa cấp huyện thời kỳ cũ, mà cách bố trí cũng hoàn toàn tuân theo mô hình các trung tâm mua sắm truyền thống của Trung Quốc. Tuy nhiên, số lượng sản phẩm và khả năng tiêu dùng trong thời đại này rất hạn chế, vì vậy quy mô và sự đa dạng của các sản phẩm cũng chỉ ở mức tương đối nhỏ.

Tầng một chủ yếu bán những sản phẩm được tiêu dụng thường xuyên, tức là những “sản phẩm tiêu dùng nhanh”; tầng hai trưng bày quần áo, giày dép và các loại vải may mặc, với không gian thoáng đãng và sáng sủa hơn so với tầng một, cho phép khách hàng thoải mái thử mặc. Tầng ba bán những sản phẩm cao cấp như thuốc lá, rượu nổi tiếng, trang sức, đồng hồ, da giày, v.v. Vì lượng khách hàng mục tiêu ít, nên không gian mua sắm ở đây rất yên tĩnh, giúp khách hàng có thể thoải mái lựa chọn.

Kiểu bố trí này đã được áp dụng từ những trung tâm mua sắm hiện đại thời kỳ Dân quốc ở Trung Quốc và kéo dài đến thế kỷ mới. Rất nhiều trung tâm mua sắm ở các thành phố Trung Quốc đều theo kiểu bố trí này. Tuy nhiên, theo sự phát triển của thời đại và quy mô, các sản phẩm như đồ nội thất, thiết bị gia dụng cũng được thêm vào.

Trần Lâm bước lên tầng hai qua những bậc thang rộng rãi. Không gian tầng hai không cao bằng tầng một, nhưng có nhiều cửa sổ hơn, các kệ hàng và quầy hàng cũng không chật chội như ở tầng một, và lượng khách hàng cũng ít hơn nhiều. Ngay khi bước lên tầng, anh cảm thấy mọi thứ trở nên sáng sủa và thoải mái hơn nhiều so với tầng dưới.

Ở tầng hai của cửa hàng bách hóa Youyi, quần áo may sẵn chiếm gần một nửa diện tích. Trong thời đại này, ngành công nghiệp may mặc may sẵn vốn không tồn tại. Dù giàu hay nghèo, mọi người thường tự may quần áo tại nhà hoặc thuê thợ may, chưa hề có hệ thống sản xuất hàng loạt. Ngay cả những sản phẩm cần sản xuất số lượng lớn như áo khoác quân đội hay đồng phục công chức, cũng đều được may theo hình thức đơn lẻ. Chỉ sau khi Viện Nguyên lão đặt chân đến đây, họ mới sử dụng những thiết bị mang theo để xây dựng nhà máy may đầu tiên, sản xuất đồng phục và quần áo lao động cho binh sĩ và công nhân. Sau đó, họ cũng bắt đầu may đồ cho các thành viên của Viện Nguyên lão, và dần dần lan tỏa thói quen mua sắm quần áo may sẵn ra giữa những người nhập cư, rồi từ đó mở rộng sang người dân bình thường. Vì vậy, các quầy hàng quần áo may sẵn ở đây ngay lập tức thu hút sự quan tâm lớn của Trần Lâm.

Anh đã từng thấy các cửa hàng quần áo may sẵn ở Đại Thế Giới tại Quảng Châu, nhưng ấn tượng không mấy sâu sắ

Nhưng ít nhất thì các họa tiết, màu sắc đều rất phong phú và đa dạng. So với việc người Úc chỉ sử dụng những màu đen, xanh dương, xám và trắng, thì có sự khác biệt rõ rệt.

Tuy nhiên, tầng hai của cửa hàng Friendship Department đã làm thay đổi hoàn toàn quan điểm của Trần Lâm về thời trang Úc. Số lượng mẫu mã quần áo được trưng bày ở đây, sự phức tạp của màu sắc và tính mới lạ của các họa tiết đã vượt xa những gì anh từng biết về “quần áo” – đặc biệt là đối với phụ nữ. “Hóa ra quần áo cũng có thể được thiết kế như thế này!”

Người Úc rất chú trọng đến việc trưng bày sản phẩm khi bán quần áo. Các loại quần áo được gắn trên bảng trưng bày, treo trên giá hay mặc lên những bức tượng người bằng gỗ… Những bức tượng này khiến Trần Lâm cảm thấy không thoải mái mỗi khi nhìn thấy. Dù rằng chúng hoàn toàn mang tính “sơ miễn”, không có tóc hay đôi mắt, nhưng đường nét cơ thể lại rất sống động.

Trong suy nghĩ của Trần Lâm, những bức tượng người bằng gỗ thường được dùng để chôn theo người chết hoặc làm tượng thần trong chùa chiền. Việc chúng được mặc quần áo và trưng bày công khai trong cửa hàng khiến anh cảm thấy không hợp lý.

Có lẽ đây cũng là một “phong tục lạ lùng” đặc trưng của người Úc.

Với sự hứng thú lớn, Trần Lâm bắt đầu xem xét các mẫu váy phụ nữ tại quầy hàng. Ở bất kỳ thời đại nào, phụ nữ luôn là nhóm người tiêu thụ chính các sản phẩm may mặc. Là một nhà sản xuất vải, gia đình Trần luôn rất quan tâm đến những xu hướng thời trang mới nhất.

Hầu hết nhân viên phục vụ tại phòng váy đều là nữ giới, họ mặc những bộ đồ màu xám với cổ áo khoác và váy liền, đeo thẻ tên hình dạng thanh dài trước ngực, và ai nấy đều mỉm cười thân thiện, phục vụ chu đáo. Ngay khi anh bước vào, đã có người đến chào hỏi.

Trần Lâm không quen với cách những nữ nhân viên này chào hỏi mình, nên anh nói: “Tôi chỉ muốn xem qua thôi, không mua gì đâu.”

Khoảng một nửa diện tích tầng hai được dành để bán quần áo nữ. Không chỉ có rất nhiều mẫu mã, mà cách phối màu và thiết kế còn táo bạo hơn nhiều so với các cửa hàng may mặc thông thường ở Đại Thế Giới. Anh đã nghe nói về những chiếc váy ngắn đến tận đầu gối, nhưng chưa bao giờ được nhìn thấy thật. Ngay cả những nữ sinh Úc mà anh thấy trên tàu, trang phục của họ cũng đã rất gây sốc, vì váy của họ vẫn dừng ở đầu gối. Nhưng ở đây, có rất nhiều mẫu váy được trưng bày trên những bức tượng người bằng gỗ, trong đó có vài mẫu thậm chí còn để lộ hoàn toàn đầu gối.

“Không ngờ người Úc lại có những chiếc váy như th

Anh vội vàng ngăn chặn những suy nghĩ không đúng đắn của mình, tự nhủ rằng phải coi sự nghiệp là trọng tâm. Kiểu dáng của quần áo nữ có quan trọng gì chứ? Điều quan trọng nhất vẫn là chất liệu! Đúng rồi, chất liệu!

Trần Lâm tập trung vào việc lựa chọn chất liệu. Anh nhanh chóng nhận ra rằng việc chọn vải may quần áo nữ thực sự rất phức tạp. Không chỉ các loại vải mà anh biết đều được sử dụng, mà trong cùng một bộ quần áo, thường có nhiều loại vải khác nhau được kết hợp lại với nhau. Các màu sắc, phụ kiện trang trí, ren, hoa văn… Trong số đó, một số hoa văn thật mới lạ, anh chưa từng thấy trước đây – có lẽ chúng được người Úc mang đến. Và một loại vải dài, có họa tiết thủng lỗ được làm từ lụa, được dùng để trang trí viền áo, đã thu hút sự chú ý của anh. Sau khi hỏi nhân viên nữ, anh mới biết đó gọi là “ren”.

Đây thực sự là những thứ tuyệt vời, Trần Lâm nghĩ. Việc sử dụng ren để trang trí viền áo sẽ đẹp hơn nhiều so với việc chỉ dùng những dải vải đơn giản để viền. Những dải vải viền thông thường chỉ có thể thay đổi về màu sắc và chiều rộng. Nhưng ren thì có thể tạo ra vô số kiểu dáng và chất liệu khác nhau. Anh đã nghiên cứu kỹ lưỡng và nhận ra rằng ren cũng được dệt ra, nhưng quy trình sản xuất cụ thể thì hoàn toàn không thể hiểu được.

Ren này chắc chắn sẽ có thị trường lớn. Không biết liệu có thể đưa nó vào sử dụng tại nhà máy dệt bông này hay không… Trần Lâm nghĩ rằng mình nên hỏi Trần Tiểu Binh xem sao.

Ngay lập tức, anh gọi nhân viên nữ và yêu cầu mua một chiếc áo sơ mi có ren.

“Xin hỏi quý ông muốn mua size nào?”

Điều này thực sự khiến anh bối rối: Thứ nhất, anh không có “vợ”; thứ hai, mặc dù quần áo truyền thống cũng cần được may đo phù hợp với cơ thể, nhưng những bộ quần áo được may ra thường khá rộng rãi, không quá chặt chẽ về size. Khi nhân viên nữ đưa cho anh năm size để lựa chọn, anh lập tức cảm thấy choáng váng.

“Thôi, cứ chọn một cái tùy ý đi…”

“Quý khách ơi, sự chênh lệch về kích thước của những bộ quần áo này rất lớn; chỉ sai một size thôi là không thể mặc vừa được,” nhân viên nữ nói một cách ân cần. “Vậy thì, quý ông cao bao nhiêu và nặng bao nhiêu?”

Trần Lâm nghĩ: Làm sao tôi biết được chứ! Rồi anh bỗng nghĩ ra một cách: “Chiều cao và vóc dáng của cô ấy cũng giống như cô gái này.”

“Vậy thì cứ chọn size trung bình thôi,” nhân viên nữ gật đầu và nói. “Quý ông đợi một chút, tôi sẽ viết hóa đơn cho quý ông.”

Sau khi mua xong quần áo, anh tiếp tụ

1/1 0%