lore

Chương 171: Chiếm đóng làng Bách Thư

9,577 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Văn Đức Tự đi cùng Trương Cơ Qì đến xem con tàu. Ông Văn đã chế tạo không ít mô hình tàu phương Tây, và vì sở thích cá nhân, ông cũng từng nghiên cứu sơ bộ về các loại tàu biển Trung Quốc. Điều khiến Văn Đức Tự khá không hài lòng là ở trong nước, nghiên cứu về lĩnh vực này còn kém xa so với nước ngoài, thiếu tính chuyên nghiệp; ngay cả các mô hình tàu cổ Trung Quốc cũng chủ yếu được lưu giữ ở nước ngoài. Thông tin có sẵn rất ít.

Khu vực đóng tàu không có xưởng đóng tàu khô; các con tàu chỉ được đặt trực tiếp trên khung đóng tàu. Văn Đức Tự biết rằng việc sử dụng xưởng đóng tàu khô đã có từ thời Bắc Tống, vào thời kỳ Xīníng, người ta đã dùng phương pháp này để sửa chữa thuyền rồng; tuy nhiên, sau đó người ta dường như ít sử dụng phương pháp này, và nó gần như chỉ là một trường hợp cá biệt. Nếu không có ghi chép của Shen Kuo, có lẽ hầu hết mọi người đều không biết đến điều này.

“Làm thế nào để hạ thuyền xuống nước khi không có đường trượt hay xưởng đóng tàu?” Văn Đức Tự rất thắc mắc về cách hạ thuyền trong thời cổ đại, khi chưa có những công cụ hỗ trợ như vậy.

“Chỉ cần quét lớp bùn loãng lên bờ biển, sau đó dùng dây thừng để kéo thuyền xuống nước là được.”

Thật đơn giản. Văn Đức Tự gật đầu; câu nói “trí tuệ của nhân dân là vô tận” quả thực không phải là lời nói suông.

Con tàu này hiện đã hoàn thành khoảng 70% công việc, thân tàu đã được định hình, nhưng vẫn chưa lắp đặt boong. Dựa vào kiến thức hạn chế của mình về tàu cổ, Ông Văn nhận ra đây là loại tàu được gọi là “tàu Guang”. Loại tàu này thuộc nhóm tàu lớn trong lịch sử hàng hải Trung Quốc; thân tàu rộng ở phía trên và hẹp ở phía dưới, phần đuôi tàu có cấu trúc đặc biệt. Điểm đặc trưng nhất của nó là có một tấm thép được gắn sâu vào mặt phẳng trung tâm, tấm thép này có tác dụng giảm bớt sự lay động và lệch hướng khi di chuyển trên mặt nước, đây chính là đặc điểm nổi bật của tàu Guang. Về kích thước, con tàu này thuộc loại có dung tích khoảng 400 “liệu”, đây là kích thước tối đa mà chính phủ Minh cho phép người dân tự chế tạo. Mặc dù người thợ đóng tàu Trung Quốc chắc chắn có khả năng chế tạo những con tàu lớn hơn nghìn tấn, nhưng việc sản xuất những con tàu quá lớn sẽ gây ra nhiều khó khăn trong quá trình vận hành, do đó nó không còn mang lại nhiều ý nghĩa thực tế nữa.

Văn Đức Tự ước lượng chiều dài của con tàu khoảng 27 mét, chiều rộng hơn 5 mét, và ước tính dung tích

Chưa kịp nói hết, Trương Cơ Qì đã quỳ xuống đất với vẻ hoảng sợ: “Thưa… thưa ngài…”

Văn Đức Tự nói: “Đứng dậy đi, có gì phải sợ chứ?!”

“Ngài đã biết từ trước rồi…”

“Khi bạn đến xưởng của chúng tôi và nhìn thấy những con tàu sắt lớn nhỏ ấy, bạn mới hiểu được sự tinh vi và phức tạp của những vật dụng này. Một cuốn sách về tàu thuyền thì có giá trị gì so với chúng chứ!” Văn Đức Tự nghĩ rằng đó chỉ là những thông tin cơ bản trong cuốn “Nam Thuyền Ký” – một tài liệu dành cho những người yêu thích tàu thuyền cổ đại mà thôi.

“Vâng, vâng.” Trương Cơ Qì biết rằng vị này là một chuyên gia thực thụ, và khi nghe nói rằng sẽ có những con tàu sắt hoàn toàn khác biệt để xem, anh ta đã không thể kiềm chế được lòng háo hức của mình, và bắt đầu kể chi tiết về các loại tàu thuyền một cách rất hăng hái.

Con tàu này đang trong quá trình hoàn thiện, thuộc loại tàu hai mái buồm. Thân tàu được làm từ gỗ tần bì, điều này khác với những thông tin mà Văn Đức Tự từng biết; ông nhớ rằng đặc điểm nổi bật của những con tàu Quảng Đông là được làm từ gỗ “sắt lực”, và con tàu Phục Ba mà họ đã chiếm được cũng thuộc loại này, mặc dù không sử dụng gỗ sắt lực nhưng vẫn dùng gỗ litchi – một loại gỗ cứng khác.

Trước những câu hỏi của Văn Đức Tự, Trương Cơ Qì giải thích rằng điều này hoàn toàn do yếu tố chi phí quyết định; gỗ sắt lực có giá rất cao, trong khi gỗ tần bì lại dồi dào và rẻ hơn, đồng thời cũng đủ bền. Theo anh ta, đây là đơn hàng của một thương nhân biển từ Quảng Đông; mỗi lần họ đi buôn bán ở Nam Dương, họ đều mua một con tàu mới; họ không quan tâm đến chất lượng tàu, miễn là nó đủ an toàn để di chuyển là được. Khi đến nơi, họ sẽ bán hết cả tàu lẫn hàng hóa, sau đó mới trở về bằng con tàu khác. Vì vậy, những con tàu này gần như chỉ được sử dụng một lần; họ sẽ cố gắng tiết kiệm chi phí bằng mọi cách có thể, miễn là giá thành thấp là được.

“Một con tàu như thế này giá bao nhiêu bạc?”

“Giá thông thường là tám trăm lượng; nếu sử dụng loại gỗ tốt hơn, giá sẽ tăng thêm hai trăm lượng nữa.”

Như vậy, tổng giá của một con tàu là một nghìn lượng. Có vẻ như từ xưa đến nay, ngành hải quân luôn là một lĩnh vực tiêu tốn rất nhiều tiền. Việc xây dựng tàu thuyền thực sự nên tận dụng sự đầu tư của tư nhân mới phù hợp.

Xét về cấu trúc, con tàu này được chia thành 13 khoang bằng 12 bức tường ngăn; các tấm ván ngăn này được làm từ gỗ cam, với độ dày hơn 10 centimet. Đây chính

Các tấm ván thuyền được nối ngang bằng phương pháp ghép phẳng, còn việc nối dọc thì sử dụng phương pháp ghép đồng mặt. Khe hở giữa các tấm ván được lấp kín bằng chất liệu làm từ sợi gai dầu, dầu tung và tro vỏ sò. Chất liệu này được tạo thành từ sự trộn lẫn của sợi gai dầu, dầu tung và canxi cacbonat có trong tro vỏ sò – thành phần canxi cacbonat trong tro vỏ sò chiếm hơn 90%. Vôi được nung ở nhiệt độ cao rất thích hợp để trộn lẫn với dầu tung; chính vôi đã có tính kết dính mạnh mẽ, và khi trộn với dầu tung, nó sẽ thúc đẩy quá trình tổng hợp và đóng rắn của dầu tung, tạo ra canxi axit tung – một chất có khả năng chống thấm nước rất tốt. Giữa các tấm ván thuyền này, người ta cũng sử dụng đinh sắt để liên kết chúng lại với nhau; những chỗ có lỗ đinh thì được bịt kín bằng hỗn hợp keo dầu.

Tại phía trước của các khoang số ba và bảy, có thiết bị đỡ cho cột buồm chính và buồm phụ. Thiết bị đỡ buồm được làm từ gỗ cam, được gắn chắc vào thành khoang và thân thuyền; trên đó có hai lỗ vuông, trong đó được đặt những thanh đỡ buồm, sau đó thông qua những thanh này, cột buồm có thể được cố định lại. Một đặc điểm nổi bật của các con thuyền buồm kiểu Trung Quốc là cột buồm có thể được gập xuống hoặc tháo rời; trên thiết bị đỡ buồm có lắp trục xoay và trên thành khoang cũng có những lỗ dùng để đặt cột buồm.

Vật nặng dùng để cân bằng thuyền chủ yếu là những viên sỏi có thể tìm thấy dễ dàng trên bãi biển; Trương Cơ Qì cho biết chúng thường được đặt dưới các khoang số ba và bốn. Hai bên thuyền được lót bằng gỗ long jīn, nơi mà hàng hóa và người dân sinh hoạt.

Bánh lái thuyền được làm từ gỗ cứng; mặc dù đây chỉ là một con thuyền dùng một lần, nhưng các bộ phận quan trọng vẫn được chế tạo tỉ mỉ. Bánh lái thuyền là loại bánh lái có thể nâng lên hoặc hạ xuống, và trên bề mặt bánh lái cũng có nhiều lỗ nhỏ; theo Trương Cơ Qì, điều này giúp việc điều khiển bánh lái trở nên dễ dàng hơn, và đây cũng là một thiết kế độc đáo chỉ có trên các con thuyền loại Guang.

Điều khiến Văn Đức Tự quan tâm nhất chính là những nguyên liệu dùng để chế tạo thuyền được chất đống trong xưởng; đặc biệt là các vật liệu bằng sắt. Từ thời Chiến Quốc ở Trung Quốc, người ta đã bắt đầu sử dụng đinh sắt để liên kết các tấm ván thuyền; đến thời Đường và Tống, phương pháp này đã được hoàn thiện hoàn toàn. Việc được tận mắt nhìn thấy những nguyên liệu này thực sự khiến anh rất hào hứng. Ở đây, chỉ riêng các loại đinh sắt đã có đến sáu hay bảy loại: đinh móc, đinh vuông, đinh hình hạt đào, đinh đầu cong, đinh đ

Việc sử dụng tàu thám hiểm có tốc độ quá chậm; có vẻ như chúng ta vẫn nên sử dụng loại tàu buồm hai cột mà Hồng Mao rất quen thuộc và yêu thích.

“Lão Trương,” Văn Đức Tự nói, “Ông nghĩ sao về con tàu của Hồng Mao?”

“Con tàu đó khá lớn, được trang bị pháo hạng nặng, không sợ gió bão hay cướp biển.”

“Còn điều gì nữa không?”

“Hệ thống buồm và dây cáp rất tinh xảo,” Trương Cơ Qì thành thật trả lời, “Tốc độ di chuyển rất nhanh. Tôi đã quan sát con tàu đó trong thời gian dài; có lẽ là do các cột buồm cao và số lượng vải buồm nhiều, nên tàu hấp thụ gió tốt hơn. Nhưng bí mật thực sự vẫn chưa thể hiểu rõ.”

“Ừm, những điều này tôi đều biết rồi.”

Trương Cơ Qì nhìn Văn Đức Tự, ánh mắt anh ta lóe lên hy vọng. Nhưng anh ta biết rằng kỹ năng thủ công chính là nguồn sinh kế của mình; liệu ông chủ này có sẵn lòng tiết lộ bí quyết cho mình không? Nghĩ đến đó, ánh mắt anh ta lại tối lại.

Văn Đức Tự cười và nói: “Tôi sẽ nói cho bạn biết: ở nơi chúng ta đến, Úc, có những trường học chuyên dạy về kỹ thuật đóng tàu. Những kiến thức về đóng tàu mà chúng ta biết chỉ mới là bề nổi mà thôi. Nếu bạn quan tâm, sau này sẽ có người dạy bạn.”

Trương Cơ Qì vội vàng quỳ xuống và cúi đầu vài lần: “Nếu được ông chủ truyền đạt bí quyết này, Trương Cơ Qì sẽ vô cùng biết ơn và sẵn lòng phục vụ ông chủ suốt đời.”

“Ừm, đứng dậy đi.” Văn Đức Tự tìm một tảng đá để ngồi xuống, mở cuốn sổ trên tay ra; bên trong là bản vẽ chi tiết của một con tàu buồm.

“Bạn có thể đóng con tàu này không?”

Trương Cơ Qì nhìn kỹ bản vẽ; nó hoàn toàn khác với những bản vẽ mà anh ta từng thấy trong sách về đóng tàu: tỷ lệ các bộ phận rất chuẩn xác, các đường nét rõ ràng và chính xác; đây không chỉ là những đường viền đơn giản, mà còn có ba góc nhìn đặc biệt giúp người xem có thể hình dung rõ ràng hơn về cấu trúc của con tàu. Anh ta thầm thán – chỉ cần học được kỹ thuật vẽ này thôi là cả đời không lo thiếu thốn gì nữa; những người này quả thực không phải là người bình thường.

Anh ta hỏi vài câu về tỷ lệ các bộ phận, và ước tính rằng con tàu này sẽ cần khoảng một ngàn “liệu” vật liệu để đóng. Con tàu lớn như vậy, Trương Cơ Qì chưa bao giờ đóng trước đây.

“Con tàu nhỏ thì tôi đã từng đóng, nhưng con tàu lớn như thế này thì chưa,” Trương Cơ Qì cẩn thận trả lời, “Nhưng tôi sẵn lòng thử đóng.”

Con tàu mà Văn Đức Tự chọn là loại tàu buồm hai cột; loại tàu bu

1/1 0%