lore

Chương 140: Đồng Môn Thành Cảnh Sát Đồn (Một)

9,765 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bộ Hải quân, nói một cách chính thức thì vẫn chưa được Ủy ban Thực thi chính thức công nhận là một tổ chức. Trên danh sách các tổ chức chính thức, nó được ghi là Nhóm Sản xuất Ngư nghiệp và Khu Cảng Bốc Phủ, lần lượt thuộc sự quản lý của Bộ Nông nghiệp và Bộ Dân chính. Theo phân công chức năng chính thức, nhóm này chuyên về sản xuất ngư nghiệp và vận tải hàng hải, trong khi khu vực Bốc Phủ lại phụ trách quản lý mọi hoạt động liên quan đến khu vực này, bao gồm việc bảo trì định kỳ cho các con tàu đang neo đậu trong cảng.

Tuy nhiên, sau những hoạt động vận động riêng tư từ một số cựu nhân viên Hải quân và những người yêu thích lĩnh vực hải quân, hai bộ phận này gần đây có xu hướng được sáp nhập với nhau. Mặc dù Ủy ban Thực thi hiện vẫn chưa đưa ra bình luận gì về vấn đề này, nhưng tất cả những người đang giữ chức vụ trong ủy ban đều biết rằng sự sáp nhập này là không thể tránh khỏi.

Khác với các bộ phận khác đang tranh giành quyền sử dụng đất đai để xây dựng cơ sở vật chất, những người thuộc Hải quân không mấy quan tâm đến những tòa nhà bằng gạch và xi măng. Họ ưa chuộng những tòa nhà kiểu Baroque đặc trưng của Hải quân. Cho đến khi không thể xây dựng những tòa nhà như vậy, Phong Thành Luân đã trở thành địa điểm làm việc không chính thức của Bộ Hải quân.

Kể từ ngày Phong Thành Luân cập bến vào ngày D, con tàu này đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình. Trước khi những người “đi qua thời gian” xây dựng lại ngành công nghiệp dầu mỏ, con tàu chỉ có thể đậu trong cảng. Con tàu được chăm sóc cẩn thận – trên tàu có những thiết bị hàng hải hiện đại như radar, la bàn, đồng hồ hàng hải… những thiết bị vô cùng quan trọng đối với sức mạnh hàng hải trong tương lai của họ. Trong những tình huống nguy cấp nhất, con tàu cũng có thể được sử dụng để tìm cách thoát hiểm.

Các loại đồ nội thất, thiết bị, vật liệu và dụng cụ có sẵn trên tàu đã được tháo dỡ và cung cấp cho mục đích sử dụng trên đất liền. Những khoang không còn cần thiết đã được đóng kín và khóa chặt. Một con tàu lớn là một thế giới phức tạp; nếu không có đủ người để chăm sóc, sẽ không thể tránh khỏi những góc khuất không thể kiểm soát được.

Đối với Bộ Hải quân, sự tiện nghi và thoải mái trên con tàu này là điều mà không thể so sánh được với trên đất liền. Mặc dù máy phát điện chỉ được sử dụng để đáp ứng nhu cầu năng lượng cơ bản nhất, nhưng nó vẫn đủ để cung cấp điện cho công việc văn phòng và sinh hoạt hàng ngày. Đài phát thanh công suất lớn trên tàu giúp liên lạc thuận tiện với tất cả các con tàu ra khơi. Trên tàu có phòng ngủ thoải mái, phòng vệ sinh riêng biệt, nhà

Ban đầu, tại Bạch Phố đã có một số ngư dân sinh sống. Sau khi những người du hành thời gian chiếm giữ nơi này, họ đều phải bỏ chạy. Tuy nhiên, đây vẫn là khu vực đánh bắt cá truyền thống của Lâm Cao, và những ngư dân mất đi nguồn thu từ việc đánh bắt cá đã rơi vào tình trạng gần như phá sản. Cuối cùng, các chủ nhà máy đánh bắt cá buộc phải đàm phán với những người du hành thời gian; họ sẵn lòng đóng góp một phần sản lượng cá để đổi lấy quyền tiện lợi trong việc đánh bắt cá tại đây. Những người du hành thời gian đã đồng ý với yêu cầu này: họ có thể giảm bớt việc sử dụng tàu đánh cá, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành. Hai bên đã đạt được thỏa thuận về việc chia lợi ích từ sản lượng cá đánh bắt được trong khu vực xung quanh Bạch Phố theo tỷ lệ 2:8. Những ngư dân sở hữu sản phẩm cá đánh bắt được, những người du hành thời gian có quyền mua chúng với giá mua theo quy định, và họ có thể thanh toán bằng nhiều hình thức khác nhau: vật tư, lương thực, hàng hóa hoặc tiền bạc. Đồng thời, các tàu đánh cá của những người du hành thời gian vẫn có thể tiếp tục đánh bắt cá theo ý muốn của mình.

Không lâu sau đó, quyền lực độc quyền trong việc đánh bắt cá này được mở rộng ra tất cả các tàu đánh cá hoạt động trong khu vực biển này. Bất kỳ tàu đánh cá nào muốn tuân theo quy tắc này đều phải đến Bạch Phố để nhận một lá cờ tam giác đỏ làm dấu hiệu nhận diện. Để đảm bảo việc thực thi chính sách này, hải quân mỗi ngày đều cử một tàu đánh cá đi tuần tra trong khu vực đánh bắt cá; vừa đánh bắt cá, vừa giám sát quá trình đó. Mục đích là để đảm bảo không có tàu đánh cá nào che giấu sản lượng cá đánh bắt được hoặc vận chuyển chúng ra khỏi khu vực này, đồng thời đuổi những tàu không mang cờ.

“Bây giờ chúng ta đã trở thành những kẻ thống trị ngành đánh bắt cá rồi.” Trần Hải Dương đứng trên boong tàu “Đánh Bắt 1”, nhìn quanh những con tàu đánh cá đang hoạt động trong khu vực biển này, và nhớ lại hình ảnh những kẻ thống trị ngành đánh bắt cá trong truyện tranh mà anh từng đọc khi còn nhỏ. Khi ấy, tâm hồn non nớt của anh đã bị kích động bởi sự phản đối và ghét bỏ mãnh liệt đối với hệ thống bất công này, và cũng từ đó hình thành niềm ngưỡng mộ dành cho Quân đội Nhân dân Trung Hoa. Có lẽ đó chính là động cơ ban đầu khiến anh sau này trở thành một sĩ quan hải quân.

Nhưng bây giờ, anh lại đang góp phần duy trì hệ thống bất công này, và thậm chí anh còn là một trong những người khởi xướng nó. Thế giới đôi khi thật kỳ lạ.

Ở xa xôi, một con tàu đánh cá lớn đang buồm ra và hướng về phía tây – đó là “Đăng Dương Châu”, đang thực hiện nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển lần thứ ba của mình. Kể từ lần đầu tiên đến Quảng Châu, con tàu này gần như không ngừng hoạt động, đã vận chuyển về rất nhiều vật tư mà Bộ phận công nghiệp đang cần gấp rút. Tàu đánh cá số 1 có nhiệm vụ bảo vệ con tàu này trong khu vực gần Bốc Phố, nhưng sau đó thì việc bảo vệ phụ thuộc vào chính các thủy thủ trên tàu. Trần Hải Dương thở dài: Một hải quân thiếu cơ sở vật chất thì dù được hiện đại hóa đến đâu cũng chỉ có tác dụng hạn chế mà thôi.

“Chú ý! Cách đây 3 hải lý, phát hiện ba con tàu đánh cá lớn, không có lá cờ!” Nhạc Lâm, người canh gác trên tàu, bỗng nhiên hét lên. Anh ta là người Hồng Kông, một người đam mê quân sự một cách cuồng nhiệt, đặc biệt yêu thích hải quân; sau khi gia nhập hải quân, anh ta luôn mặc đồng phục hải quân Mỹ phiên bản dân dụng mỗi ngày.

“Quay đầu tàu, hướng 120 độ. Tiến về phía trước hai hải lý, tiếp cận chúng.” Trần Hải Dương ra lệnh. Con tàu đánh cá số 1, vốn đang di chuyển ở tốc độ chậm, lập tức điều chỉnh hướng và tiến về phía các con tàu đánh cá đó.

Những cuộc kiểm tra như thế này trước đây gần như diễn ra vài lần mỗi ngày; khi ngày càng nhiều con tàu đánh cá bị tịch thu sản phẩm đánh bắt, số lượng những con tàu đánh cá hoạt động mà không treo cờ đã giảm dần và gần như biến mất hoàn toàn. Nhưng lần này lại xuất hiện cùng lúc ba con tàu như vậy, khiến Trần Hải Dương cảm thấy khá bối rối:

“Bật chuông báo động chiến đấu, chuẩn bị nhảy xuống tàu để tiến hành kiểm tra!”

Khi chuông báo động vang lên trên tàu, hơn ba mươi thủy thủ trên các con tàu đánh cá nhanh chóng vào vị trí của mình, đeo mũ bảo hiểm và mặc đồng phục chống cháy – trong các trận chiến trên biển ven bờ Trung Quốc thời đó, việc đốt phá là một phương thức tấn công phổ biến. Họ cũng chuẩn bị sẵn vũ khí. Con tàu đánh cá số 1 không có vũ khí hạng nặng như pháo, vũ khí cơ bản nhất mà họ sử dụng là những khẩu súng trường SKS do thủy thủ bắn. Tuy nhiên, gần đây tình hình đã có chút cải thiện; mặc dù Bộ phận công nghiệp thiếu vật liệu kim loại, nhưng vẫn còn khá nhiều nguyên liệu như gỗ, tre và da thú. Với sự tham gia của Lâm Sâu Hà – người được coi là đã thử nghiệm hết mọi loại vũ khí, kể cả bom nguyên tử – họ đã nhanh chóng sao chép được vài chiếc Ballista dựa trên thông tin có sẵn.

Ballista là loại nỏ cơ khí lớn thành công nhất th

Trong thời kỳ đỉnh cao của quân đội La Mã cổ đại, mỗi legion đều trang bị tới hơn 50 chiếc Ballista.

Những cây nỏ cơ khí mà hải quân sử dụng trong chuyến du hành vượt thời gian này về cấu trúc thì không hề khác gì những chiếc Ballista của La Mã cổ đại; thậm chí còn có phần kém hơn – những chiếc Ballista tốt nhất của La Mã được chế tạo từ rất nhiều bộ phận làm bằng thép và đồng, trong khi những người du hành vượt thời gian lại keo kiệt đến mức không sử dụng những vật liệu tương tự, vì vậy phiên bản nỏ cơ khí này của họ có phần nặng nề hơn so với phiên bản gốc. Điểm tiến bộ hơn một chút là nó được trang bị bánh xe có thể quay 360 độ, và trên bánh xe còn có những ống súng thấp giúp bảo vệ người bắn một phần.

Tàu “Ngư 1” đã lắp đặt hai cây nỏ cơ khí như vậy, một cái ở boong trước và một cái ở boong sau. Những cuộc thử nghiệm bắn trên biển cho thấy: nếu bắn từ khoảng cách 500 mét, việc trúng đích hoàn toàn phụ thuộc vào may mắn; còn khi tiến gần xuống cách khoảng 200 mét thì tỷ lệ trúng đích sẽ cao hơn nhiều.

May mắn thay, vào thời đại này, các con tàu của các quốc gia dọc bờ biển Trung Quốc cũng không được trang bị vũ khí mạnh mẽ lắm; vì vậy, miễn là hải quân không quá liều lĩnh và chỉ sử dụng những cây nỏ cơ khí này để đối phó với những băng cướp biển nhỏ hoặc để đe dọa các tàu thương mại, tàu đánh cá, thì vẫn hoàn toàn có thể làm được. Dù sao thì họ cũng sở hữu đạn dược tốt hơn người La Mã rất nhiều.

“Chuẩn bị viên đạn số 2!” Chỉ huy pháo binh ra lệnh.

“Viên đạn số 2 đã sẵn sàng!” Một vật giống như quả pháo lớn được lắp vào cây nỏ cơ khí.

Khi tàu “Ngư 1” tiến gần lại, ba con tàu đánh cá vội vàng thay đổi hướng buồm, dường như muốn bỏ chạy. Các loa phát thanh trên tàu bắt đầu phát đi thông điệp đã được ghi sẵn, được thu âm bằng nhiều thứ tiếng địa phương cùng tiếng Phổ Thông, yêu cầu họ ngay lập tức hạ buồm và chờ kiểm tra.

Sau khi thông điệp được phát, các con tàu đánh cá thực sự đã hạ buồm, và một số người vẫn đang hoảng loạn chạy qua chạy lại giữa các boong tàu.

“Chuẩn bị nhảy xuống tàu đối diện.”

Đây đã là công việc quen thuộc đối với họ. Những người được giao nhiệm vụ nhảy xuống tàu đối diện đều mặc áo phao, mang theo một khẩu súng ngắn và một con dao, đứng bên thành tàu, chờ lệnh.

“Nhảy đi.” Theo lệnh được đưa ra, năm người lần lượt nhảy xuống boong tàu đối diện. Chưa kịp đứng vững, tiếng súng đã vang lên.

1/1 0%