lore

Chương 2428: Sonia (I)

9,717 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Những công việc này chủ yếu do các thành viên của bộ phận thăm dò từ xa và những kỹ thuật viên người gốc nước ngoài trong lĩnh vực nông nghiệp đảm nhận; học viên tại Phương Địa Thảo chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Theo tính cách tiết kiệm vốn có của Viện Nguyên lão, việc cấp kinh phí cho những “dự án dịch vụ công” không mang lại lợi ích trực tiếp như bảo tàng Lịch sử Tự nhiên là điều hoàn toàn dễ hiểu. Về mặt tổ chức, bảo tàng này hiện thuộc sự quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ, nhưng bộ này không tăng thêm nhiều biên chế cho bảo tàng. Toàn bộ số nhân viên chuyên trách tại bảo tàng không quá mười người; phần còn lại đều được “vay mượn tạm thời” – từ các thành viên của Viện Nguyên lão đến nhân viên người gốc nước ngoài, tất cả đều như vậy.

Hiện nay, giám đốc của bảo tàng là Chung Bác Sĩ. Tuy nhiên, ông ấy rất ít khi đến bảo tàng; người phụ trách công việc hàng ngày là Thôi Vân Hồng, trưởng nhóm chuẩn bị. Có tin đồn rằng lý do chọn Thôi Vân Hồng làm giám đốc thường trực là vì trong nhóm chuẩn bị có khá nhiều người hầu của các thành viên Viện Nguyên lão, vì vậy mới chọn cô ấy.

Thôi Vân Hồng không mấy quan tâm đến điều này, nhưng cô ấy cũng thừa nhận rằng chuyên môn thực sự của mình là khảo sát địa chất, nên việc làm tại bảo tàng Lịch sử Tự nhiên không mấy phù hợp với cô.

“Chúng ta muốn mở một lớp đào tạo khoa học tự nhiên tại bảo tàng; học trò cưng của bạn, Soniya, cũng có mặt trong lớp đó. Hiện tại, chúng ta đang rất thiếu nhân viên thăm dò thực địa. Bạn hãy đến đó dạy họ về địa chất – và để Soniya cũng tham gia giảng dạy,” Chung Bác Sĩ nói.

Vì vậy, hiện nay Soniya vừa là nhân viên của bảo tàng, vừa là sinh viên trong lớp đào tạo, đồng thời cũng là giáo viên của lớp đó. Nếu không phải vì con cái ở nhà, có lẽ cô ấy đã phải đến bảo tàng từ lúc 7 giờ sáng mỗi ngày. Dù vậy, mỗi ngày sau giờ làm việc, cô ấy thường phải làm việc đến sau 6 giờ tối mới xong.

Sonia xem qua lịch trình công việc của mình trong vài ngày gần đây: không có buổi học nào. Cô ấy thở phào nhẹ nhõm; dù là giảng dạy hay học tập, đều đòi hỏi rất nhiều công sức. Không chỉ tại bảo tàng, về nhà cô ấy còn phải chuẩn bị bài giảng, ôn tập và học trước nữa.

Mặc dù việc học hỏi kiến thức là điều rất thú vị, nhưng đối với một người mẹ, điều đó thực sự không hề dễ dàng. Nếu không có sự giúp đỡ của Lin Guanyu và người giúp việc chăm sóc trẻ em, Sonia thực sự không biết mình sẽ xoay sở như thế nào.

Trên bàn làm việc của cô ấy đã chất đầy các tài liệu

Theo báo cáo, còn có mười lăm mẫu vật động vật đã được xử lý sẵn cần được cô kiểm định.

Sonia thở dài; trong những năm sống trên Đảo Hải Nam, cô đã quen thuộc rất rõ với điều kiện khí hậu tại đây. Trong suốt mùa mưa kéo dài hơn nửa năm, bất kỳ vật phẩm nào không được bảo quản cẩn thận đều sẽ bị mốc và bị côn trùng phá hoại. Do điều kiện lưu trữ hạn chế, rất nhiều mẫu vật gặp phải tình trạng mốc mục và hỏng hóc do côn trùng; hầu hết trong số chúng đều không thể được sửa chữa lại được.

Nếu tình trạng này tiếp tục diễn ra, triển lãm “Đặc sản địa phương của Đảo Hải Nam” do Chung Bác Sĩ tổ chức sẽ gần như không thể diễn ra được.

Theo ý kiến của Chung Bác Sĩ, các triển lãm tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên cần phải nổi bật “đặc điểm địa phương”; vì vậy, chủ đề của triển lãm thường xuyên đầu tiên là “Thiên nhiên của Đảo Hải Nam”, với việc trưng bày các mẫu vật động vật, thực vật, côn trùng và khoáng vật trên đảo này. Cách tổ chức triển lãm này tương đối ít gặp khó khăn hơn.

Tuy nhiên, ngay cả khi áp dụng phương pháp này và không theo đuổi nguyên tắc “toàn diện và rộng lớn”, công việc vẫn rất nặng nề. Khi học tập tại Bộ Phận Khảo sát Từ xa, Sonia biết được rằng trên Đảo Hải Nam dưới sự quản lý của người Úc, có tổng cộng 256 loài chim hoang dã thuộc 56 họ và 19 bộ; 68 loài động vật có vú thuộc 24 họ và 8 bộ. Trong những năm qua, Bộ Phận Khảo sát Từ xa chỉ thu thập được 176 loài chim và 40 loài động vật có vú; sự chênh lệch này rất lớn. Còn về thực vật và côn trùng thì càng khác biệt hơn nữa.

Và giờ đây, rất nhiều trong số những mẫu vật này đã bị hỏng hóc nghiêm trọng; để sửa chữa chúng, cần phải tiến hành thu thập lại từ đầu – điều này không thể thực hiện được trong một hai ngày.

Hiện nay, Đội Khảo sát Từ xa đã thành lập bốn nhóm, mỗi nhóm do một hoặc hai người có kinh nghiệm dẫn đầu, và các nhóm này sẽ luân phiên thực hiện công tác khảo sát trên toàn bộ đảo Hải Nam trong ba tháng mỗi lần. Sonia cũng đã tham gia hai chuyến khảo sát như vậy. Mỗi chuyến khảo sát đều mang lại nhiều kết quả quý báu, nhưng cũng khiến cô cảm thấy băn khoăn: Bộ sách “Tổng quan Thiên nhiên của Đảo Hải Nam” do Nhà xuất bản cao Sơn Lĩnh phát hành đã ghi chép rõ ràng tất cả thông tin về hòn đảo này; rõ ràng đã có một nhóm các nhà khoa học uyên bác tiến hành khảo sát chi tiết về đảo từ trước đó. Vậy tại sao lại cần tổ chức thêm một nhóm người có trình độ kém hơn nhiều để tiến hành khảo sát lại?

Câu hỏi này c

Đó là một trong những vật dụng ở Lâm Cao mà cô ấy yêu thích nhất. Trước đây, cô chưa bao giờ thấy bản đồ nào có tỷ lệ chi tiết và độ chính xác như vậy. Điều khiến cô ngạc nhiên nhất là trên quả địa cầu này có ghi rõ tọa độ kinh độ của nhiều điểm đặc biệt trên các vùng biển.

Cần phải biết rằng, tất cả các nhà hàng hải trên khắp thế giới đều đang nỗ lực tìm cách xác định vị trí của mình trong quá trình đi biển, và một trong những khó khăn lớn nhất chính là việc xác định kinh độ. Các nhà khoa học từ lâu đã có thể xác định được vĩ độ thông qua quan sát thiên văn, nhưng do thiếu điểm tham chiếu, việc xác định kinh độ chỉ có thể dựa vào thời gian. Và việc tính toán thời gian chính xác tại các địa phương luôn là một thách thức lớn – những dữ liệu thu được từ việc quan sát quang quyển Mặt Trời thì rất thiếu chính xác.

Vào đầu thế kỷ 17, kính viễn vọng được phát minh ra, và vào năm 1609, Galileo bắt đầu chế tạo kính viễn vọng thiên văn. Thông qua kính viễn vọng, ông đã quan sát các vật thể thiên văn như Mặt Trăng, sao Kim, Sao Mộc, Sao Thổ, và phát hiện ra bốn vệ tinh của Sao Mộc. Qua việc quan sát các vệ tinh này, Galileo nhận ra rằng chúng quay quanh Sao Mộc và đã xác định được chu kỳ quay của chúng, điều này mạnh mẽ ủng hộ thuyết Copernicus cho rằng Mặt Trời là trung tâm của hệ mặt trời. Điều quan trọng hơn nữa là, Galileo nhận ra rằng chuyển động của các vệ tinh Sao Mộc có thể được coi như những “đồng hồ” trên bầu trời; với chu kỳ quay ngắn và có bốn vệ tinh để lựa chọn, chúng trở thành những “đồng hồ chuẩn” lý tưởng. Khi các vệ tinh này che khuất hoặc bị che phủ bởi Sao Mộc, các khu vực khác nhau trên Trái Đất đều có thể quan sát được hiện tượng này cùng lúc, từ đó có thể so sánh sự chênh lệch về giờ địa phương giữa các khu vực và từ đó xác định được sự chênh lệch về kinh độ.

Tuy nhiên, trên những con tàu giong buồm bập bềnh, việc sử dụng kính viễn vọng để định vị chính xác Sao Mộc là điều rất khó khăn, và mỗi lần đo đạc đều phải chờ đợi đến khi hiện tượng che khuất xảy ra mới có thể đo thời gian một cách chính xác.

Để giải quyết vấn đề này, nhiều người đã nỗ lực không ngừng để phát triển những thiết bị đo thời gian chính xác, trong khi những người khác lại tìm cách sử dụng chu kỳ của các giai đoạn mặt trăng để xác định thời gian. Nhưng dù là phương pháp nào, vào thế kỷ 17, vẫn chưa có nhiều tiến bộ đáng kể. Việc định vị địa lý trong hoạt động hàng hải vẫn còn mang tính chất g

Trên bản đồ hàng hải quen thuộc của Soniya, đường kinh 0 được đánh dấu trên đảo Jerro thuộc Quần đảo Canary.

Làm sao người Úc lại có tình cảm sâu đậm đến thế đối với nước Anh và Greenwich, đến mức họ chọn đặt đường kinh 0 ở một nơi như vậy?

Sonia biết rằng trong Viện Nguyên lão không chỉ có những nguyên lão Châu Âu sử dụng tiếng Anh, mà tất cả họ đều ít nhiều hiểu biết về tiếng Anh – dĩ nhiên, tiếng Anh của họ không giống tiếng Anh mà cô ấy sử dụng. Nhưng liệu đó có phải là cùng một ngôn ngữ hay không, Sonia vẫn có khả năng đánh giá được.

Tiếp theo, cô ấy phát hiện ra nhiều điều bí ẩn khác trên quả địa cầu. Mặc dù vào thế kỷ 17, người ta đã biết được hình dạng tổng thể của Trái Đất, nhưng nhiều chi tiết vẫn chưa được làm rõ. Các đường bờ biển, dãy núi nội địa, hướng chảy và nguồn gốc của các con sông trên các lục địa đều chỉ được ghi chép một cách sơ bộ; một số thậm chí hoàn toàn không rõ ràng. Những con sông lớn như sông Nile, sông Amazon dù rất nổi tiếng, nhưng thông tin về lưu vực chảy, các nhánh sông và nguồn gốc của chúng mới được làm rõ hoàn toàn vào thế kỷ 19.

Tuy nhiên, trên quả địa cầu của người Úc, những chi tiết tương tự lại xuất hiện rất nhiều, đến mức cô ấy không thể tưởng tượng rằng chúng được vẽ một cách ngẫu nhiên – chắc chắn phải có ai đó đã từng đến đó và tiến hành khảo sát mới có thể vẽ ra những thông tin này trên bản đồ.

Sonia không biết rằng quả địa cầu này đã bị Văn phòng Sự Thật “giản lược” đi đáng kể. Dù vậy, quả địa cầu đã được “khử trùng” này vẫn khiến cô ấy cảm thấy vô cùng ấn tượng.

Từ khoảnh khắc đó trở đi, Sonia bắt đầu quan tâm sâu sắc đến người Úc và Viện Nguyên lão. So với tất cả những trải nghiệm trước đây của mình, họ thực sự rất bí ẩn.

Sự tò mò của Sonia về “sự bí ẩn” của những người này ngày càng tăng lên. Điều khiến cô ấy quan tâm nhất là “Úc” nằm ở đâu?

Theo lời các nguyên lão – bao gồm cả Lâm Hàn Long – lục địa Úc nằm ở phía nam hơn Quần đảo Gia vị, nhưng để đến được lục địa Úc, người ta phải đi qua một đoạn biển với thời tiết và điều kiện thủy văn thay đổi thất thường; đoạn hành trình này không thể sử dụng bất kỳ phương tiện định vị nào, mà chỉ có thể dựa vào may mắn để di chuyển theo dòng sóng.

Những thông tin này được tất cả các nguyên lão nói một cách nhất quán đến mức khiến Sonia bắt đầu nghi ngờ. Cô bắt đầu thu thập và tìm hiểu thông tin về Úc. Khi cô cảm thấy mình đã thu thập đủ tài liệu và rút ra được một số điểm đáng ngờ, cô lại một lần nữa đặt câ

1/1 0%