lore

Chương 10: Say rượu mà viết ba bài thơ

7,197 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Liễu Minh Chí Nhớ nhà quá… Không phải là ngôi nhà của Đại Long Vương triều, mà là ngôi nhà trên Trái Đất này.

Nhớ đến bố mẹ ở nhà, nhớ anh chị em và bạn bè, nhớ tất cả mọi người có liên quan đến mình… Liễu Minh Chí chưa bao giờ biết rằng mình lại là người dễ xúc động đến thế.

Lau đi những giọt nước mắt ở khóe mắt, Liễu Minh Chí uống từng ngụm rượu nhẹ: “Bao lâu rồi tôi không khóc… Tôi nghĩ mình đã đủ mạnh mẽ, nhưng khi tin tức tồi tệ ập đến, tôi mới nhận ra mình yếu đuối đến thế nào. ‘Đàn ông không được để nước mắt rơi dễ dàng… Chỉ là chưa đến lúc phải buồn bã mà thôi.’”

Nghĩ đến những người tiền nhiệm trong hành trình du hành thời gian đều thường dùng thơ ca để bày tỏ tâm trạng… Thôi kệ, chẳng ai biết rằng mình cũng đang cần viết lách để giải tỏa nỗi lòng.

Nói xong, Liễu Minh Chí uống một hơi thật sâu: “Tiểu Tùng, mang bốn bảo vật văn phòng đến đây… Ta sẽ dùng thơ để bày tỏ tâm trạng.”

Liễu Tùng lo lắng nhìn chàng trai đã say mèm: “Thưa công tử, ngài đã say rồi… Hãy nghỉ ngơi một đêm đi. Nếu nhớ nhà, chúng ta có thể quay về ngay… Công tử thứ hai và cô bé chắc chắn sẽ rất vui mừng đấy.”

Lời nói của Liễu Tùng khiến Liễu Minh Chí lại bật khóc: “Không thể quay về nữa… Mọi thứ đã muộn màng rồi… Mang bốn bảo vật văn phòng đến đây!”

“Thưa công tử…”

“Liễu Tùng! Ngươi dám coi thường lệnh của ta sao? Lời ta nói ngươi cũng dám bỏ qua à?” Liễu Minh Chí nhìn Liễu Tùng với ánh mắt đầy giận dữ.

Nghe vậy, Liễu Tùng vội vàng quỳ xuống: “Xin tha thứ cho con, Tiểu Tùng dù có gan lớn đến đâu cũng không dám coi thường lệnh của công tử… Con sẽ lập tức mang bốn bảo vật văn phòng đến đây ngay.”

Không thể thuyết phục được người kiên định như Liễu Minh Chí, Liễu Tùng đành đứng dậy lấy cây bút lông mèo màu tím quý giá – thứ mà nhiều người ao ước – và đặt nó trước mặt Liễu Minh Chí.

Người công nhân ở Xuancheng lấy ngòi bút từ hàng triệu sợi lông, chỉ chọn ra một sợi duy nhất.

Có người cũng từng nói: “Mỗi năm khi Xuancheng cung cấp ngòi bút, giá của ngòi lông tím thì cao ngất ngưởng như vàng.”

Là người giàu nhất trong gia đình Giang Nam, việc mua được ngòi bút này dù không phải là điều gì quá khó khăn, nhưng vẫn đòi hỏi phải có những biện pháp nhất định; đôi khi, không phải thứ gì cũng có thể mua được, có những thứ có giá trị nhưng lại không thể tìm mua được.

Dù phải trả giá rất cao, Liễu Chi An vẫn không do dự mà tặng ngòi lông tím cho con trai mình – điều này cho thấy sự kỳ vọng lớn lao của ông dành cho cậu bé.

Bàn mài bút cũng không phải là thứ thông thường; đó chính là bàn mài Đan, loại bàn mài được xếp vào hàng những loại tốt nhất. Từ xa xưa, bàn mài Đan đã nổi tiếng với chất liệu đá chắc chắn, mịn màng và tinh tế; việc mài bút bằng bàn mài Đan diễn ra suôn sẻ và mực phát ra nhanh chóng, khiến nó trở thành một trong những loại bàn mài được các họa sĩ thư pháp yêu thích nhất.

Liễu Tùng cẩn thận đặt bút, mực, giấy và bàn mài lên bàn học trước mặt Liễu Minh Chí rồi bắt đầu mài bút; thỉnh thoảng, anh ta cũng nhìn xem Liễu Minh Chí có còn đủ sức đứng vững không.

Liễu Minh Chí với đôi mắt mờ ám, cầm lấy cây ngòi lông tím mà Liễu Tùng đã chuẩn bị sẵn, lắc đầu một cách mơ hồ… Anh ta gần như không thể đứng vững nữa.

“‘Tư tưởng trong đêm yên tĩnh’…”

“Ánh trăng sáng trước giường, tưởng như sương giá trên mặt đất. Ngước nhìn ánh trăng, cúi đầu nhớ quê hương…”

Vừa nói xong, Liễu Minh Chí đã nhanh chóng viết xuống bốn dòng thơ bằng nét chữ thảo uyển chuyển. Phải nói rằng, mặc dù Liễu Minh Chí hơi lãng phí, nhưng nhờ được cha dạy dỗ nghiêm khắc từ nhỏ, anh ta vẫn có thể viết được những bức thư pháp khá tốt.

Bốn dòng thơ được Liễu Minh Chí viết bằng nét chữ thảo uốn lượn, nhưng anh ta chỉ viết theo bản năng mà thôi; đầu óc anh ta lúc này đã hoàn toàn mơ hồ.

“Liễu Tùng ơi, em có biết về Đường Tông, Tống Tổ không? Em có biết về Genghis Khan – vị vua vĩ đại của người Mông Cổ không? Em có biết về Lý Bạch không? Em có nghe nói đến Đỗ Phủ chưa?”

Liễu Tùng vội vàng đỡ lấy Liễu Minh Chí đang gần như ngất xỉu: “Thưa thiếu gia, ngài uống quá nhiều rồi… Những cái tên như Đường Tông, Tống Tổ, Lý Bạch hay Đỗ Phủ, em chưa bao giờ nghe đến cả.”

“Ủc… Ủc…”

Liễu Minh Chí bụng kêu òng ọc hai tiếng: “Nếu chưa từng nghe thì tốt rồi; vậy là tôi yên tâm rồi.”

Nói xong, anh ta tiếp tục cầm bút viết lách. Mùa xuân năm Thanh Đức thứ hai mươi sáu, khi Dương Thư Viện và Liễu Minh Chí đang ngắm trăng nhớ quê hương và bắt đầu viết.

Nói xong, anh ta lảo đảo đi về phía cửa sổ, cầm lấy bình rượu: “Chang E ơi, con xin nâng ly chúc mừng ngài… Hãy gửi những nỗi nhớ của con đến người thân của con. Chắc ngài cũng cảm thấy cô đơn khi ở một mình trên mặt trăng, không có gia đình bên cạnh… Con thực sự hiểu cảm giác đó.”

Tiếng sáo trong trẻo vang lên, gián đoạn khoảnh khắc buồn bã của Liễu Minh Chí. Anh ta cố gắng mở đôi mắt mờ ảo ra để lắng nghe giai điệu du dương ấy.

Tiếng sáo ngày càng hay đẹp, đến lúc đỉnh cao, Liễu Minh Chí bỗng nhiên cười toe toét, rồi lảo đảo đi về phía bàn viết, đẩy Liễu Tùng định đến giúp đỡ ra: “Không cần đâu, thiếu gia vẫn chưa say đâu.”

Anh ta cầm bút lông, đặt lên môi suy nghĩ một lát rồi bắt đầu viết bài thơ “Đêm xuân nghe tiếng sáo”.

“Tiếng sáo ngọc vang lên kín đáo, lan tỏa trong gió xuân… Đêm nay, nghe giai điệu này, ai lại không cảm thấy nhớ quê hương?”

Vào mùa xuân năm Thanh Đức thứ hai mươi sáu, vào giờ Tỵ Hợi, khi Liễu Minh Chí nghe tiếng sáo bên ngoài cửa sổ và cảm hứng sáng tác bài thơ này, anh ta muốn tặng nó cho tất cả những người xa xứ, những người đang lang thang nơi đất khác.

Sau đó, anh ta đặt cây bút lông lên giá bút, lảo đảo ngã xuống ghế, cuối cùng không chịu nổi cơn say nữa và ngủ thiếp đi.

Liễu Tùng vội vàng đỡ dậy thiếu gia, đưa anh ta lên giường, cởi giày cho anh ta và đắp chăn lên người, rồi lắc đầu nhẹ:

“Thật là đúng như lời cha đã nói… Thiếu gia thật giống một đứa trẻ chưa bao giờ lớn lên.”

Những lời nói già dặn ấy lại xuất phát từ miệng một chàng trai mới chỉ mười lăm, mười sáu tuổi… Thật là đáng cười.

“Rời nhà từ khi còn nhỏ, mãi sau này mới trở về… Giọng nói vẫn như xưa, nhưng mái tóc đã bạc đi…”

Đứa trẻ kia nhìn thấy mà không nhận ra, cười hỏi khách từ đâu đến. Bao năm xa rời quê hương, mọi thứ dần phai mờ theo thời gian. Chỉ có hồ nước trước cửa nhà vẫn yên bình như xưa, dòng gió xuân không làm thay đổi những con sóng cũ kỹ ấy.

Chàng trai này chưa già mà đã hiểu được ý nghĩa của bài thơ này; khi già đi, không biết liệu mình có thể trở về quê hương hay không…

U u u… Không có Lý Bạch, Đỗ Phủ, không có Hoàng đế Đường Tống hay Tống Thái Tổ… U u u… Một ngàn lượng vàng của ta, những chiếc sữa đậu nành và xiên bánh của ta, dịch vụ “tất cả trong một” của ta… Kẻ lừa đảo đáng ghét ấy! Một ngàn lượng vàng của ta đã mất rồi… Nói xong, cậu bé liền ngủ thiếp đi.

Liễu Tùng Im lặng một lúc, sau đó đứng dậy đi đến bàn học và cẩn thận thu dọn bút mực giấy đá. Tiếp theo, cậu lấy ra một bộ bút tích thông thường.

Liễu Tùng Cầm bút một lát, cuối cùng cậu quyết định bắt đầu viết. Những nét chữ chuẩn xác hiện lên trên giấy… Rời bỏ quê hương từ khi còn nhỏ…

Văn Nhân Chính Đứng phía sau Văn Nhân Vân Thư, khoác một tấm áo choàng: “Cô gái nhỏ ơi, trời đã se lạnh rồi; đừng thổi sáo nữa nhé.”

Văn Nhân Shuya đã đổi tên thành Văn Nhân Vân Thư.

1/1 0%