lore

Chương 7259: Trại cắm trại Azam

13,612 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Khi tấm màn cửa được kéo lên, không khí bên trong lều dường như đông cứng lại.

Không phải vì anh ta đã phát ra tiếng động – anh ta chẳng làm vậy.

Lâm Tuệ di chuyển rất nhẹ nhàng, giống như một con mèo đang di chuyển trong bóng tối. Anh ta dùng đầu ngón tay nhẹ nhàng nâng góc của tấm màn vải, chỉ để lộ ra một khe hở chưa đầy mười centimet.

Gió lạnh thổi vào qua khe hở, mang theo sự khô hanh và lạnh lẽo đặc trưng của đêm sa mạc. Ngọn nến ở giữa lều rung chuyển một chút, sau đó lại ổn định trở lại. Azam không quay đầu; anh ta vẫn đang nhìn bản đồ, chiếc cốc trà vẫn nằm trong tay mình.

Lâm Tuệ nhìn thấy khuôn mặt của anh ta.

Đó chính là khuôn mặt mà anh ta đã từng thấy trong các tài liệu liên quan đến Aladdin. Mái tóc ngắn màu đen, râu được cắt tỉa gọn gàng, tạo thành một đường viền sắc bén dọc theo đường hàm.

Đôi mắt màu nâu đậm dưới ánh nến trở nên đen thui, giống như hai tảng đá được đánh bóng, phản chiếu từng đường nét trên bản đồ, từng vết trà trên chiếc cốc, từng nếp gấp trên mái lều.

Da anh ta đã bị nắng mặt trời làm đen sạm, nhưng chiếc vòng cổ màu vàng óng – dày và được đan thành những hoa văn đặc biệt của người Tuareg – che đi một phần da, để lộ ra một vùng da màu nhạt hơn nhiều, một vùng da chưa bao giờ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nhợt nhạt như da của trẻ sơ sinh.

Anh ta khoảng năm mươi tuổi, nhưng trông rất trẻ trung. Không phải loại trẻ trung do chăm sóc cẩn thận, mà là một loại sự trẻ trung nguyên thủy hơn – sau khi sống quá lâu trong sa mạc, cơ thể anh ta đã được gió cát mài giũa thành một lớp da không bao giờ già đi, giống như đá.

Trên khuôn mặt anh ta có nhiều nếp nhăn, nhưng những nếp nhăn đó không phải là dấu vết của thời gian, mà là những vết tích do gió cát để lại. Mỗi nếp nhăn đều tương ứng với một hướng gió, mỗi vết đều ghi lại một trận bão cát.

Lâm Tuệ nhìn anh ta khoảng hai giây. Sau đó, anh ta hạ tấm màn xuống và lùi về phía sau lều.

Bà ấy đang quỳ đó, dựa lưng vào tấm vải. Đôi tay bà ấy đặt trên đầu gối, các ngón tay co lại, giống như hai con chim nhỏ bị đóng băng, đang chờ đợi được làm ấm lên.

Mắt bà ấy nhắm lại, đôi môi nhẹ nhàng chuyển động, đang nói tiếng Tuareg. Giọng nói rất thấp, thấp đến mức chỉ có bà ấy mới nghe thấy được. Bà ấy đang cầu nguyện – cầu nguyện cho chồng mình, cầu nguyện cho vùng sa mạc này, cầu nguyện cho những việc bà ấy sắp phải làm.

Lâm Tuệ cũng quỳ xuống, nhìn thẳng vào mắt bà ấy.

Ánh trăng chiếu qua mặt cô từ phía bên, làm cho đôi mắt màu nâu nhạt của cô chuyển thành màu bạc.

“Anh ấy ở bên trong.” Lâm Tuệ nói, giọng rất thấp, thấp đến mức chỉ có cô mới nghe thấy được. “Một mình. Đang uống trà. Xem bản đồ. Không có vệ sĩ. Không có người bảo vệ. Không có —— ai cả.”

Đôi mắt của bà mở ra. Trong đôi mắt màu bạc ấy, có điều gì đó đang dần dần, khó khăn mà sáng lên.

Giống như khi một người đã bò lê trong hầm tối suốt hai năm, cuối cùng cũng nhìn thấy ánh sáng ở cuối đường hầm; ánh sáng ấy rực lên từ sâu thẳm bên trong xương cốt, mang theo cảm giác đau rát.

“Anh ấy đang đợi tôi.” Bà nói, giọng rất nhẹ, nhẹ đến mức gần như không thể nghe thấy được. “Anh ấy luôn ở đây. Đợi tôi… Đợi tôi đến tìm anh ấy…”

Cô không nói tiếp nữa.

Lâm Tuệ rút khẩu súng Glock 17 ra khỏi ổ đựng, kiểm tra ống giảm thanh. Tiếng ma sát giữa các bộ phận kim loại rất nhẹ, trong tiếng gió thổi qua tấm vải lều, nó giống như một tiếng thở dài yếu ớt. Anh đưa khẩu súng cho bà.

Bà nhìn vào khẩu súng đó. Màu đen, lạnh lẽo, phản chiếu ánh sáng mờ ảo dưới ánh trăng. Tay bà nhấc lên, ngón tay hướng về phía nòng súng… Ngón tay bà dừng lại một chút —— chỉ một chút thôi —— rồi nắm lấy nó.

Tay bà đang run rẩy. Không phải vì sợ hãi, mà là một phản ứng tự nhiên, phức tạp và khó kiểm soát hơn; giống như những cơ bắp đang co lại một cách vô thức.

Cơ thể bà đang nói với cô rằng… Đây chính là thứ cô đã mong đợi suốt hai năm, suy nghĩ hàng trăm ngày, và cầu nguyện hàng vạn giờ đồng hồ.

“Bà biết sử dụng nó không?” Lâm Tuệ hỏi.

Bà nhìn anh. “Không… Nhưng tôi không muốn dùng súng. Nó quá nhẹ… Quá nhanh… Và… không hề phát ra tiếng động.”

Bà đưa khẩu súng trả lại cho Lâm Tuệ.

“Tôi sẽ dùng dao.”

Lâm Tuệ nhìn bà, từ từ cất khẩu Glock 17 trở lại ổ đựng, rồi rút con dao ra khỏi thắt lưng mình. Lưỡi dao màu đen, dài khoảng hai mươi centimet; ánh sáng mờ ảo màu bạc phản chiếu trên lưỡi dao dưới ánh trăng. Tay nắm dao làm bằng chất liệu G10 màu đen; do được cầm quá lâu, trên tay nắm đã xuất hiện những vân móng in sâu vào bề mặt. Anh xoay con dao lại, để phần tay nắm hướng về phía trước, rồi đưa nó cho bà.

“Con dao này đã giết chết rất nhiều người,” Lâm Tuệ nói. “Thêm một người nữa cũng không sao cả.”

Bà nhận lấy con dao. Bàn tay bà vô cùng vững vàng – không phải là sự vững vàng giả tạo do ý chí kiểm soát, mà là sự vững vàng thực sự, bắt nguồn từ xương cốt, giống như những tảng đá trong sa mạc.

Ngón tay bà nắm chặt lấy chuôi dao; các khớp ngón trở nên trắng bệch, những mạch máu màu xanh lam hơi nổi bật trên mu bàn tay. Bà nhìn vào lưỡi dao – dưới ánh trăng, nó trông giống như một sợi chỉ màu bạc, đang chờ được sử dụng.

“Anh ta sẽ không thể nhìn thấy tôi đâu,” bà nói. “Anh ta sẽ chỉ nghe thấy tiếng gió… Tiếng vải buồm bay trong gió… Tiếng máy phát điện ron rén… Tiếng thở của chính mình… Tiếng tim mình đập… Nhưng anh ta sẽ không thể nghe thấy tôi đâu.”

Bà đứng dậy.

“Vì tôi đã chờ đợi anh ta suốt hai năm. Trong suốt hai năm đó, mỗi đêm tôi đều suy nghĩ về cách tiến lại gần anh ta mà không bị phát hiện… Làm thế nào để di chuyển trong bóng tối… Làm thế nào để thở trong yên lặng… Làm thế nào để che giấu bóng dáng của mình dưới ánh trăng.”

Bà nhìn vào Lâm Tuệ.

“Rick, tôi đã chuẩn bị suốt hai năm… Không phải để giết anh ta… Mà là để anh ta không thể nghe thấy tôi.”

Lâm Tuệ nhìn bà, hơi nhăn mày. Cảm xúc của bà đang biến động quá mức… Trong tình huống này, việc để một mình bà vào trong để giết người có vẻ không phải là một ý tưởng hay.

“Tôi sẽ đi cùng bạn,” Lâm Tuệ nói, đặt tay lên khẩu súng ngắn một lần nữa.

Bà lắc đầu. “Không… Bạn không cần phải đi cùng tôi. Hãy đứng ở cửa… Quan sát… Nếu tôi thất bại… Bạn hãy bắn.”

Lâm Tuệ im lặng một giây. “Bạn sẽ không thất bại đâu… Bạn phải hiểu rằng, chúng ta đang ở lãnh địa của anh ta… Nếu bạn thất bại, tất cả chúng ta đều sẽ gặp nguy hiểm… Có thể tôi sẽ thoát ra được, nhưng tôi e rằng sẽ rất khó để đưa bạn ra ngoài… Bạn đã có cơ hội… Tôi đã cho bạn cơ hội… Và bây giờ, cơ hội đó nằm trong tay bạn.”

Bà không trả lời.

Bà quay người và bước đi về phía mặt trước của lều. Bước chân bà rất chậm rãi, mỗi bước đều được đặt vào những chỗ cứng nhất trên cát.

Gót giày chạm vào mặt cát trong thời gian rất ngắn… Gần như ngay khi gót chân chạm đất, bàn chân đã được nâng lên… Đó là kỹ năng mà bà đã luyện tập suốt hai năm trên những cánh đồng cát ở Tingzawa Ten.

Không ai dạy cô ấy. Không ai nói cho cô ấy biết phải đi như thế nào. Cô ấy chỉ đơn giản là mỗi tối đi bộ dưới ánh trăng, đi đi lại lại, cho đến khi cơ thể mình ghi nhớ hết – loại cát nào sẽ tạo ra tiếng động, loại cát nào thì không; bước chân nào sẽ để lại dấu vết, bước chân nào thì không; góc độ nào có thể che giấu bóng tối, góc độ nào thì không.

Lâm Tuệ đi theo sau lưng cô ấy. Anh ta rút khẩu súng Glock 17 ra, đặt ngón tay lên cò súng.

Đôi mắt anh ta quan sát những chiếc lều, xe bán tải và bóng tối của ngọn lửa xung quanh. Đội tuần tra đang ở phía bắc, cách đây ít nhất hai trăm mét.

Những người lính canh đứng ở cửa, nhưng cả hai người đã chết, nằm trong bóng tối bên cạnh chiếc lều. Máu của họ vẫn đang chảy ra từ vết thương, lan rộng thành những vệt màu đỏ tối trên cát, dần dần mở rộng ra.

Không ai phát hiện ra họ. Không ai có thể nhận ra sự thay đổi màu sắc của cát từ khoảng cách ba mươi mét. Khi trời sáng, những vết máu đó sẽ chuyển thành màu nâu đậm, hòa lẫn vào màu cát, trở thành những dấu vết kém nổi bật, có thể bị bỏ qua.

Bà đi đến cửa lều. Tấm rèm cửa vẫn đang bay trong gió. Bà dừng bước, đứng đó nhìn chiếc cửa được làm bằng vải bạt, được ánh nến bên trong chiếu sáng, trở nên trong suốt.

Bà có thể nhìn thấy bóng dáng của anh ta – ngồi bên cạnh chiếc bàn nhỏ, người hơi cúi xuống, đầu cúi xuống, đang nhìn bản đồ. Đôi tay anh ta đang di chuyển, ngón tay vẽ những đường trên mặt bàn, từ điểm này sang điểm khác, từ tên địa danh này sang tên địa danh khác.

Bà kéo tấm rèm cửa ra.

Động tác của bà rất chậm, rất nhẹ. Tấm vải bạt được đẩy sang một bên một cách êm ái. Ánh nến tràn ra từ bên trong lều, chiếu sáng khuôn mặt bà. Trong khoảnh khắc đó, khuôn mặt bà trở nên trong suốt, như một khối hổ phách màu nâu nhạt, đang cháy bỏng dưới ánh sáng.

Bà không bước vào bên trong. Bà đứng ở cửa, nhìn chằm chằm vào Azam.

Azam không ngẩng đầu lên.

Anh ta vẫn đang nhìn bản đồ. Tay phải cầm bút, tay trái cầm cốc trà. Đôi môi anh ta nhẹ nhàng chuyển động, đọc tên các địa danh trên bản đồ – bằng tiếng Ả Rập, tiếng Tuareg, tiếng Pháp.

Giọng nói của anh ta rất thấp, rất rau ráu, giống như tiếng xẻng cào trên cát. Đầu anh ta cúi xuống, chuỗi hạt vàng trên cổ anh ta lấp lánh ánh sáng vàng nhạt, óng ánh dưới ánh nến.

Bà nhìn vào gáy anh ta.

Tóc anh ấy rất ngắn, có thể nhìn thấy da đầu; màu nâu sẫm, đã bị ánh nắng mặt trời làm cho đều màu. Chỉ có vùng cổ hơi nhạt màu hơn, do chiếc cổ áo che khuất quá lâu mà tạo thành vết đốm đó. Cô ấy nhìn vào khoảng ba giây, sau đó bước vào bên trong.

Bước chân cô ấy vẫn chậm rãi và nhẹ nhàng như mọi khi. Đôi ủng của cô không phát ra tiếng động khi đặt lên thảm. Thảm khá dày, đã bị đi lại nhiều lần đến nỗi tạo thành một con đường bị nén dẹp, màu sẫm hơn so với các khu vực xung quanh, kéo dài từ cửa ra vào đến chiếc bàn thấp.

Cô ấy bước đi trên con đường đó, mỗi bước đều đặt lên những dấu chân của những người đã đi qua trước đó. Những dấu chân ấy thuộc về Azam, về khách của anh ấy, về những người dưới quyền anh ấy – những người trong hai năm qua đã bước vào căn lều này, ngồi bên cạnh chiếc bàn thấp đó, uống trà do anh ấy pha, và nhìn những bản đồ mà anh ấy vẽ.

Họ không hề biết có một người phụ nữ đang bước đi trong bóng tối, từng bước một, theo con đường mà họ đã tạo ra, tiến về phía anh ấy.

Năm bước… Bốn bước… Ba bước… Hai bước…

Azam ngẩng đầu lên.

Không phải vì cô ấy phát ra tiếng động; cô ấy không làm vậy. Mà là vì ánh nến đã thay đổi. Người phụ nữ ấy bước vào vùng ánh sáng nằm giữa ánh nến và bản đồ. Bóng dáng cô ấy hiện lên trên bản đồ, đúng vào vị trí mà Azam đang nhìn.

Tay Azam dừng lại. Đầu bút áp sát lên bản đồ, mực từ đầu bút chảy ra, tạo thành những vệt màu xanh đen không đều trên giấy.

Anh ấy ngẩng đầu lên.

Anh ấy nhìn thấy người phụ nữ ấy.

Đôi mắt màu nâu sẫm của cô dưới ánh nến trở nên đen thẳm, như hai cái hố sâu không đáy.

Đồng tử của anh ấy trong chốc lát mở to ra – không phải vì sợ hãi, mà là vì một phản ứng bản năng, tự nhiên, giống như cơ thể đang nhận được thông tin mà nó không thể xử lý ngay lập tức.

Miệng anh ấy hơi mở ra, hai mép môi tạo thành một khe hở mỏng manh màu đỏ tối, giống như một cánh cửa vừa được mở ra một chút. Ngón tay anh buông lỏng cây bút; cây bút rơi xuống bản đồ, lăn hai vòng rồi dừng lại bên cạnh chiếc cốc trà.

“Zara,” anh nói.

Giọng nói của anh rất nhỏ. Không phải là loại giọng được cố ý hạ thấp để tạo ra sự uy nghiêm, mà thực sự là do anh không còn sức lực nữa. Giống như tiếng gọi cuối cùng của một người đang chết đuối, trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi chìm xuống đáy nước.

Người phụ nữ nhìn anh. Khuôn mặt cô không hề biểu lộ bất kỳ cảm xúc n

Bàn tay trái của cô ấy thõng xuống bên hông, các ngón tay hơi mở ra.

“Azam,” cô ấy nói.

Ánh mắt Azam từ khuôn mặt cô ấy chuyển sang đôi tay cô ấy, rồi từ đôi tay lại chuyển lên con dao trong tay cô ấy, và cuối cùng quay trở lại khuôn mặt cô ấy.

Miệng anh ta vẫn mở, đôi môi run rẩy nhẹ. Các ngón tay anh ta từ từ di chuyển khỏi bản đồ, treo lơ lửng trong không khí, hơi co lại, giống như đôi móng vuốt của một con chim bị đóng băng, đang chờ được làm ấm lên.

Cánh tay anh ta cách khẩu súng Glock đeo bên hông chưa đầy mười centimet. Nhưng anh ta không chạm vào khẩu súng đó. Anh ta chỉ đặt các ngón tay lên phía trên cánh súng, không lên cao hơn, cũng không hạ xuống.

“Làm sao em có thể vào đây?” anh ta hỏi.

“Đi thôi,” bà ta nói. “Em đã đi vào đây từ phía tây. Vượt qua những đụn cát, xuyên qua dây thép gai, đi qua các lều trại, vòng qua chiếc xe tải, tránh khỏi đội tuần tra của anh, vượt qua các lính canh của anh… Rồi đến cửa lều của anh và bước vào đây.”

Mắt Azam nhắm lại một chút. Đó là cách anh ta đang cố gắng đánh giá xem liệu cô ấy có đang nói dối hay không, liệu cô ấy có đến đây một mình hay không, và liệu anh ta còn có cơ hội nào không.

Đồng tử của anh ta đang lay động, từ bên trái chuyển sang bên phải, rồi lại từ bên phải chuyển về bên trái. Anh ta đang tìm kiếm… Tìm những người đồng bọn của cô ấy, những vệ sĩ của cô ấy, và khẩu súng mà cô ấy mang theo.

“Em đến đây một mình à?” anh ta hỏi.

“Một mình.”

“Không thể tin được.”

Bà ta rút con dao ra khỏi tay áo. Ánh nến chiếu lên lưỡi dao, khiến thân dao trở thành một con rắn màu bạc óng ánh, như thể đang cháy lên.

“Azam, anh có nhận ra con dao này không?”

Azam nhìn con dao đó. Lông mày anh ta nhăn lại. Không phải vì sợ hãi… Anh ta đã vượt qua giai đoạn sợ hãi rồi. Đó là một loại cảm giác sâu sắc và nặng nề hơn nhiều.

Đó là nỗi sợ hãi lạnh lẽo, từ tận xương tủy, xuất hiện khi một người nhìn thấy thứ mà họ tưởng đã biến mất, đã không còn tồn tại nữa, đã bị thời gian chôn vùi…

“Đây là… con dao của Isa,” Azam nói, giọng nói trở nên thấp hơn.

“Con dao của Isa. Con dao đó đã theo ông ấy suốt hai mươi năm… Theo chồng tôi suốt hai mươi năm. Ông ấy đã trao cho tôi thứ quý giá nhất của mình… Không phải vì tôi là vợ ông ấy.

Mà vì ông ấy biết tôi sẽ đến đây… Ông ấy biết tôi sẽ đến tìm anh… Ông ấy biết tôi sẽ… dùng con dao này để giết anh.”

1/1 0%