lore

Chương 1098: Ngọn hải đăng tinh thần

9,593 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

…………

“Mời vào.” Bên trong cửa vang lên giọng nói trầm ấm và điềm đạm đặc trưng của Giám mục Olaf, như thể có thể xoa dịu mọi sự bất an.

Người hầu Sim nhẹ nhàng mở cửa và lùi sang một bên. Phòng làm việc được chiếu sáng vừa phải, vài ngọn nến tỏa ánh sáng trên bàn làm việc và kệ tường.

Giám mục Olaf ngồi sau chiếc bàn rộng lớn của mình, không hề ngẩng đầu khi nghe tiếng gõ cửa, vẫn tập trung nhìn vào cuốn sách cổ dày cộm trước mắt, cây bút lông được cầm giữa các ngón tay, như thể vừa mới dừng viết hoặc đang suy ngẫm.

Bóng dáng ông dưới ánh nến trở nên uy nghi và tập trung, tạo nên sự tương phản rõ rệt so với tiếng ồn ào của những công việc chuẩn bị đang diễn ra bên ngoài.

“Thưa Giám mục,” người hầu Sim cung kính báo cáo, “Bá tước của tỉnh Wells, Ngài Art Wood Wells đã đến thăm.”

Chỉ đến lúc này, Giám mục Olaf mới dường như từ sâu thẳm suy nghĩ của mình bước ra. Ông nhẹ nhàng đặt cây bút lông xuống cạnh bình mực, sau đó từ từ ngẩng đầu lên. Ánh nến chiếu rọi khuôn mặt đầy nếp nhăn của ông, và khi ánh mắt ông nhìn về phía Art đứng ở cửa, đôi mắt sâu thẳm như hồ nước cổ xưa ấy hiện lên một tia sáng dịu nhẹ.

Ông không vội vàng đứng dậy, mà trước hết cẩn thận đóng cuốn sách lại, sau đó đặt hai tay lên mặt bàn và từ từ đứng dậy. Cử chỉ của ông mang đầy sự trang nghiêm và thanh thoát; chiếc áo choàng của ông bay phần phật theo từng bước chân.

“Lâu lắm rồi không gặp nhau, con trai yêu quý của ta.” Giọng nói âu yếm của Giám mục Olaf vang lên trong căn phòng yên tĩnh, “Hãy vào đi!”

“Sim, hãy chuẩn bị một số loại đồ uống nhẹ để tiếp đãi vị Bá tước đã trở về từ chiến trường thành công này.”

“Vâng, Thưa Giám mục.” Người hầu Sim cúi đầu đáp lời, rồi quay người rời khỏi phòng và nhẹ nhàng đóng cửa lại.

Bây giờ trong phòng chỉ còn lại Art, Robert, và vị lãnh đạo tinh thần của Hầu Quốc này. Không khí trong phòng tràn ngập mùi của giấy da, mực cũ, nến và hương thơm nhẹ nhàng, yên bình và trang nghiêm.

Giám mục Olaf đi vòng qua bàn làm việc, tiến về phía Art vài bước, khuôn mặt ông hiện lên nụ cười chân thành và kín đáo; nụ cười ấy làm giảm bớt vẻ nghiêm túc trên khuôn mặt ông, khiến ông trở nên thân thiện hơn nhiều.

“Art, thật vui khi thấy ngươi trở về an toàn và còn trở nên phong độ hơn xưa.” Lần này, ông sử dụng giọng điệu thân thiện hơn.

Art bước tới gần hơn, động tác của anh trôi chảy và đầy tôn trọng, dừng lại cách Giám mục Olaf khoảng ba bước. Anh không do dự mà quỳ gối xuống, đồng thời

Ánh mắt anh ta dừng lại trên chiếc nhẫn quyền lực đó – chiếc nhẫn được đeo trên ngón tay trỏ của vị giám mục, được điểm xuyết bởi các viên đá màu tối và khắc hình cây thánh giá. Chiếc nhẫn này không chỉ tượng trưng cho quyền lực tôn giáo của vị giám mục, mà còn được coi là phương tiện thiêng liêng để giao tiếp với Chúa.

Với vẻ mặt nghiêm túc, Át nhẹ nhàng chạm vào mặt nhẫn lạnh lẽo đó, dừng lại trong chốc lát rồi thực hiện nghi thức hôn tay một cách chuẩn mực và hoàn hảo, như một cách thể hiện sự tôn kính đối với người lãnh đạo tôn giáo cao nhất của giáo hội và Hầu Quốc.

“Lời hướng dẫn của Ngài giống như ngọn hải đăng, thưa Giám mục Olaf,” Át nói khẽ, giọng nói vang rõ trong căn phòng yên tĩnh.

Giám mục Olaf mỉm cười ân cần và khoan dung, để Át hoàn thành nghi thức đó. Sau đó, ông nhẹ nhàng đặt tay lên cánh tay Át và giúp anh ta đứng dậy. “Nguyện lòng sùng đạo này luôn bảo vệ con đường bạn đi, hãy đứng dậy đi, con trai của tôi. Ở đây, chúng ta có thể trò chuyện một cách thoải mái hơn.”

Lúc này, Robert bước lên một bước, cúi người một cách trang nghiêm nhưng đầy phong độ về phía Giám mục Olaf. Thái độ của anh ta thể hiện sự tôn trọng sâu sắc hơn so với khi đối mặt với các quý tộc thế tục: “Nguyện ánh sáng của Chúa luôn soi sáng Ngài, thưa Giám mục kính mến. Trí tuệ và lòng từ bi của Ngài luôn là niềm an ủi cho các tín đồ.”

Giám mục Olaf nhìn về phía Robert, nụ cười trên khuôn mặt vẫn dịu dàng. Ông gật đầu như một lời đáp lại: “Robert, tôi cũng đã nghe nói về sự sùng đạo và tài năng của bạn. Nguyện bạn luôn lắng nghe tiếng nói trong trái tim mình khi phục vụ chủ nhân của mình.”

Sau những lời chào hỏi và nghi thức thông thường, Giám mục Olaf ra hiệu cho Át ngồi xuống chiếc ghế có đệm mềm đối diện bàn làm việc: “Hãy ngồi đi, Át, đừng ngại ngùng.” Bản thân ông cũng bước đi nhẹ nhàng về phía chỗ ngồi chính sau bàn làm việc, tư thế thoải mái nhưng vẫn giữ được vẻ uy nghi đặc trưng của một vị giám mục.

Át ngồi xuống theo lời chỉ bảo, người thẳng tắp, ánh mắt nhìn thẳng vào mặt Giám mục Olaf. Robert thì đứng ở phía sau một chút so với Át, vừa có thể tham gia cuộc trò chuyện, vừa giữ được khoảng cách thích hợp.

Không khí trong phòng lại trở nên yên tĩnh. Bên ngoài cửa sổ, tiếng chuông nhà thờ vang lên mơ hồ, càng làm nổi bật sự yên tĩnh bên trong căn phòng.

Đây không phải là một cuộc thăm viếng xã giao đơn thuần; cả hai bên đều hiểu rõ điều đó. Đôi mắt sâu sắc của Giám mục Olaf nhìn ch

Ông không trực tiếp đề cập đến những chủ đề chính trị nhạy cảm, mà thay vào đó, ông bắt đầu kể về những gì mình vừa chứng kiến:

“Lúc nãy khi đi qua quảng trường nhà thờ, tôi thấy có rất nhiều tín đồ đang tụ tập ở đó để tham gia lễ cầu nguyện buổi sáng. Họ xếp hàng dài, với vẻ mặt thành kính và tập trung. Cảnh tượng ấy thật là hùng vĩ và trang nghiêm, gần như không kém gì một cuộc hội họp lễ hội quan trọng hay lễ kỷ niệm chiến thắng. Dưới sự lãnh đạo của Giám mục Olaf, sự thành kính của tín đồ và sức mạnh đoàn kết của họ thực sự rất ấn tượng.”

Những lời này trên bề mặt chỉ là việc mô tả một sự thật khách quan, ca ngợi cảnh tượng thịnh vượng của nhà thờ. Đối với những người thông minh, đây chắc chắn là lời khen ngợi cho cách lãnh đạo xuất sắc của Giám mục Olaf, người được lòng mọi người.

Là Giám mục của một Hầu Quốc, Olaf đã nghe không biết bao nhiêu lời nịnh hót tương tự; từ những kẻ có tham vọng đến những người chỉ muốn lợi dụng cơ hội, những lời nói đó thường càng lòe loẹt và trắng trợn hơn. Nhưng lần này, khi những lời này được nói ra bởi Ata, ánh mắt của vị lão nhân giàu kinh nghiệm này lại toát lên vẻ vui mừng chân thành và thoải mái.

Chương này vẫn chưa kết thúc, hãy nhấp vào trang tiếp theo để tiếp tục đọc!

Điều này không chỉ vì Olaf hiểu rõ Ata – ông biết rằng người thanh niên này không phải là kẻ chỉ biết nịnh hót; con đường thăng tiến của anh ta gắn liền với những công lao thực sự và cả những rủi ro đi kèm. Mà còn bởi vì Olaf nhận thấy rằng, dù hiện nay Ata đang sở hữu vị thế cao và được mọi người chú ý trong Bezançon sau chiến thắng lớn ở miền Nam, nhưng anh ta vẫn có thể mở đầu cuộc trò chuyện với ông một cách chân thành và không hề tỏ ra cao ngạo. Sự biết điều đó và sự tôn trọng cơ bản mà Ata dành cho ông, trong bối cảnh giới quý tộc Bezançon hiện nay đầy tính tham lam và thiếu kiên nhẫn, thực sự là điều “đáng quý”.

Giám mục Olaf không từ chối một cách khiêm tốn, cũng không vui mừng chấp nhận lời khen ngợi đó. Ông chỉ yên lặng nhìn Ata một lúc, như thể đang đánh giá sự chân thành trong những lời nói của anh ta. Sau đó, ông từ từ mở lời, giọng nói vẫn bình tĩnh, nhưng lại đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn:

“Ata, bạn thấy họ tụ tập ở đây với tâm trạng kính sợ và hy vọng. Nhưng bạn có biết tại sao, sau những biến động do sự mất mát của Flanders, nỗi sợ hãi trước sự xâm lược của kẻ thù bên ngoài, và cả những bất ổn nội bộ trong triều đình… nhà thờ này v

“Rất nhiều quý tộc, những người thường ngày hưởng thụ quyền lực và của cải, cùng với nhiều thương gia giàu có, phản ứng đầu tiên của họ là thu dọn đồ đạc, mang theo gia đình và vệ sĩ, vội vàng bỏ chạy khỏi thành phố này – nơi dường như sắp sụp đổ – để đến Lỗ Tế Ân hoặc những nơi khác mà họ cho là an toàn hơn.”

Anh ta dừng lại một chút, giọng nói bình thường nhưng tràn đầy sức mạnh: “Còn tôi, với tư cách là Giám mục của Hầu Quốc, tôi đã chọn ở lại. Tôi cùng với một số linh mục, tu sĩ tự nguyện ở lại, và một số công dân dũng cảm, chúng tôi đã ở lại đây. Ngôi nhà thờ này, những bức tường cao này, không chỉ được xây dựng từ đá; chúng còn là những pháo đài của đức tin. Chúng tôi mở cửa nhà thờ ra, đón nhận những phụ nữ, trẻ em và người già không nơi nào đi, cung cấp nơi cầu nguyện cho những tâm hồn đang hoảng sợ, và dùng lời Chúa cùng các nghi lễ để xua tan những con quỷ đang ám ảnh con người… Những con quỷ đó có tên là ‘tuyệt vọng’, ‘phản bội’, và ‘nghi ngờ về bạn bè và đức tin’.”

Ánh mắt của Giám mục Olaf lại hướng về phía At, ánh mắt trong sáng và sâu thẳm: “Con người không chỉ cần một đội quân mạnh mẽ để bảo vệ thân thể mình; tất nhiên, điều đó cũng rất quan trọng. Nhưng họ càng cần một ngọn hải đăng tinh thần vững chãi, không bao giờ sụp đổ, luôn soi sáng trong lúc gian khổ, để bảo vệ tâm hồn họ, để nói với họ rằng: ngay cả khi đối mặt với kiếm giáo và sức mạnh, đức tin và hy vọng vẫn tồn tại, sự kiên định và tình đồng đội vẫn đáng giá. Tôi ở lại đây, không phải vì tôi không sợ hãi, mà vì tôi tin rằng đây chính là vai trò mà ngôi đền của Chúa nên đảm nhận vào lúc này. Có lẽ, chính sự ‘không lùi bước’ trong cơn bão này đã khiến nhiều người, sau khi nỗi sợ hãi qua đi, càng tin chắc rằng họ có thể tìm thấy sự bình yên tâm hồn ở đây. Sự tin tưởng thường được xây dựng lên trong những khoảnh khắc khó khăn nhất.”

Ông không nói một lời xấu nào về những quý tộc đã bỏ chạy, nhưng sự tương phản trong lời nói của ông đã rất rõ ràng. Ông coi sức mạnh đoàn kết của nhà thờ là do sự “kiên định” và “bảo vệ” trong những lúc nguy hiểm nhất; đó là một sức mạnh vượt qua quyền lực thế tục, xuất phát từ đức tin và trách nhiệm đạo đức.

Những lời này không chỉ là lời giải thích cho hành động của bản thân mình, mà còn ẩn chứa sự kỳ vọng hay lời nhắc nhở đối với At – người lãnh đạo quân sự với hình ảnh của một “người bảo vệ” và “kẻ chinh ph

1/1 0%