lore

Chương 928: Ba thợ may rách

20,402 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Khi Luís trở về căn hộ thuê ở tầng năm, số 7 đường Whitfield, đã là hai giờ sáng.

Hành lang cũ kỹ vẫn chật hẹp như một khe hở; tường bị bong tróc, cửa gỗ lỏng lẻo, mùi hôi thối từ kho phô mai bên cạnh xuyên qua cửa sổ vào trong, khiến không khí trở nên ẩm ướt và khó chịu. Thông thường, mỗi khi ngửi thấy mùi này, Luís lại đau đầu, muốn ói và tức giận đến nỗi muốn dùng đuốc đốt sạch cả kho phô mai đó.

Nhưng tối nay, anh không hề nhăn mày.

Cứ như thể mùi hôi thối đó không phải là mùi hôi thối, mà là… một biểu tượng của sự nghèo khó. Trong suốt ba mươi năm cuộc đời mình, đây là lần đầu tiên Luís cảm thấy rằng biểu tượng ấy đang dần xa rời anh.

Theo lý thuyết, vào lúc này, anh lẽ ra đang ngủ say trong căn phòng sang trọng được đặt trước tại khách sạn Green – nơi mà chi phí ở một đêm là một bảng Anh; ga trải giường được ủi phẳng, lò sưởi sáng rực, nước tắm nóng hổi, và người phục vụ còn chuẩn bị sẵn tấm chân để bạn nằm…

Đó quả thực là điều kiện tốt nhất mà cuộc sống có thể mang lại.

Đối với một phóng viên chỉ có thể tính toán từng xu để mua bia như anh, điều đó thậm chí còn giống như một trò lừa đảo.

Nhưng anh lại không chọn ở khách sạn.

Anh quyết tâm trở về nhà.

Không phải vì tiết kiệm, cũng không phải vì bỗng nhiên cảm thấy ăn năn, mà vì một lý do khác: anh rất quen với giường ngủ của mình.

Nếu tối nay anh ngủ ở khách sạn, sáng mai chắc chắn anh sẽ ngủ quá giờ, hoặc mơ màng trong chiếc gối lông mà không thể nhớ ra chuyện gì.

Nhưng sáng mai, anh sẽ đến một nơi có thể thay đổi con đường cuộc đời mình – số 4 đường Whitehall, Sở Cảnh sát Scotland Yard.

Anh sẽ đến gặp Ngài Arthur Hastings.

Người đàn ông quyền lực đó sẵn lòng ghi lại địa chỉ của anh, đưa danh thiếp cho anh, và chỉ cần nhấc một ngón tay là tất cả các vụ án kinh hoàng đều sẽ được chuyển đến tay anh.

Vì vậy, dù Luís say đến mức gần như không thể mở mắt, anh vẫn kiên quyết trở về căn hộ cũ kỹ, nơi chiếc giường cứng và chiếc gối bị mốc, chỉ để chiếc đồng hồ báo thức (thực ra là tiếng chuông sắt của những chiếc xe chở phô mai bên dưới lầu) có thể đánh thức anh đúng giờ vào sáng hôm sau.

Chỉ để trở về nhà, anh đã phải trả giá cao để mua một chiếc xe ngựa taxi tại Covent Garden, từ tay những quý ông quý bà vừa xem xong kịch và đang chuẩn bị trở về nhà.

“Đường Whitfield… số 7… tầng năm!”

Anh say đến mức lưỡi cứng lại, và người lái xe cũng cảm thấy mùi rượu trên người anh quá nồng nặc, nên đã từ tốn từ chối: “Xin lỗi, thưa ng

Luís rút ra hai xu. Rồi lại thêm hai xu nữa. Cuối cùng, anh lấy ra nửa xu cuối cùng còn lại. Người lái xe ngay lập tức im lặng và giúp anh lên xe. Chi phí đi xe quá đắt đỏ khiến Luís cảm thấy như tim mình đang chảy máu. Để trả tiền này, những dự định như “đi mua một chiếc khăn cổ mới ở đường Regent Street”, “đi tìm mua một chiếc đồng hồ bạc cũ ở đường Benjamin” và “mua hai tờ báo vào sáng mai” mà anh vừa ghi vào sổ nhật ký hôm chiều đã buộc phải bỏ qua hết. Nhưng tất cả những điều đó đều xứng đáng. Xe ngựa lắc lư liên hồi; anh suýt nữa ngủ thiếp đi trong xe, nhưng chỉ nghĩ đến việc nếu đến muộn vào sáng mai và làm cho Ngài Arthur phải chờ đợi mình… Không được! Luís bỗng giật mình tỉnh táo, như thể có một xô nước lạnh đổ lên đầu mình. Với những người quan trọng như vậy, việc họ cho anh một cơ hội đã là ân huệ lớn lao từ Chúa; còn về lần thứ hai… Thì đừng even nghĩ đến nó! Vì vậy, anh cố gắng hết sức để không ngủ thiếp đi. Khi đến đường Whitfield, anh thanh toán xong tiền và suýt nữa bị người lái xe đá xuống xe. Gió đêm thổi vào mặt, khiến đầu anh càng thêm choáng váng, nhưng tấm danh thiếp của “kẻ vô danh” ấy vẫn nóng bỏng như than trong túi áo anh, làm anh cảm thấy đau rát trong lòng. Luís lảo đảo bước lên năm tầng cầu thang, mở cửa, bước vào nhà, rồi ngã gục xuống mép giường, giống như một tấm vải rách đã bị giặt khô. Bên ngoài cửa sổ, trời đã tối om; dưới ánh trăng, căn phòng thuê nhỏ bé ấy hiện ra rõ ràng: chỉ có một chiếc giường, một cái bàn, nửa que nến, và một cuốn sổ nhật ký gần như không còn chỗ để viết nữa. Gió đêm thổi qua khung cửa sổ, làm cho cánh cửa kêu rít rít. Luís nằm xuống giường, rồi ngồd dậy, lại nằm xuống, lại ngồd dậy… Anh không thể ngủ được. Hoàn toàn không thể ngủ được. Bởi vì những chuyện như thế này, những chuyện kỳ lạ đến mức giống như mơ, nhưng lại thực sự xảy ra, thực sự khiến con người không thể quên được. Tấm danh thiếp ấy vẫn nằm trong lòng bàn tay anh. Anh không biết mình đã vuốt nó bao nhiêu lần rồi. Giấy của nó dày dặn, nét mực rõ ràng; mỗi dòng chữ đều nặng nề đè lên lòng bàn tay anh, đè lên ngực anh, khiến anh khó thở. Sir Arthur Hastings… Thư ký thường trực của Ủy ban Cảnh sát, Chủ tịch Hội đồng Quản trị Công ty Xuất bản Đế quốc, thậm chí còn là một thành viên không thường trú của gia đình hoàng gia, có mối quan hệ thân thiết với Nữ hoàng…

Luís càng xem càng thấy vui mừng, càng đọc càng cảm thấy hạnh phúc.

Bỗng nhiên, anh bắt đầu cười, cười như một kẻ say rượu ngốc nghếch, nhưng khóe mắt anh lại ướt đẫm.

Bởi vì càng xúc động, anh càng nhớ lại những ngày đêm đáng xấu hổ trong ba mươi năm vừa qua.

Anh sinh ra ở một làng chài hoang tàn ven biển thuộc hạt Kent. Cha anh là một ngư dân lười biếng, còn mẹ anh đã qua đời vì bệnh cảm lạnh. Vì nghiện rượu và nợ nần, cha anh bị giáo xứ đưa vào Nhà Tùy Thân. Còn Luís, khi ấy mới chỉ là một thiếu niên, lẽ ra cũng nên theo cha vào đó, sống trong những bức tường đá lạnh lẽo, dệt sợi, xoay chỉ, và ăn những bát cháo loãng đến mức có thể nhìn thấy bóng người qua đó.

Nhưng người quản lý giáo xứ không muốn Nhà Tùy Thân quá đông người, cho rằng thà để một đứa trẻ nhỏ đi làm việc ở London còn hơn là để nó ăn không làm gì.

Vì vậy, họ liên lạc với một người họ xa đang kinh doanh nhà in ở London, và Luís được đưa lên xe ngựa, cùng với một chiếc áo khoác cũ và một túi bánh yến mạch, được bỏ lại thành phố London.

Không ai tỏ ra lòng từ thiện, bởi vì đó chính là cách làm thông thường của các giáo xứ Anh – luôn tìm cách tiết kiệm chi phí.

Nơi ở của Luís được sắp xếp trong gác xép phía sau nhà in. Hàng ngày, anh phải vận chuyển giấy, rửa khuôn chữ; anh đã không còn nhớ được mình đã bị cắt vào ngón tay bao nhiêu lần nữa, nhưng lúc đó anh không dám than phiền, bởi vì trong gác xép còn có ba đứa trẻ nhỏ hơn anh nữa; chúng không có giường ngủ, mà chỉ có thể ngủ trên những cái bao tải.

Không ai quan tâm đến tên của chúng, cũng chẳng ai nhớ chúng đến từ đâu; chúng giống như những con mèo hoang bị bỏ rơi vào thành phố, sống hay chết cũng chẳng ai quan tâm.

Cho đến khi anh lên mười hai tuổi, nhà in đó đã phá sản. Chủ nhân trốn đi trước khi các chủ nợ đến, còn những đứa trẻ thì bị đẩy ra đường phố.

Lúc đó, trong túi Luís chỉ còn nửa xu.

Nửa xu có thể mua được gì? Không thể mua được cơm nóng, cũng không thể thuê được chỗ ở.

Đêm hôm đó, Luís suýt chết vì lạnh. Đó là lần đầu tiên anh thực sự nhận ra rằng mình là người vô giá trị nhất trên thế giới này.

Tuy nhiên, đôi khi số phận lại thích đùa giỡn như vậy.

Sáng hôm sau, anh bị tiếng ồn ào của người bán báo đánh thức.

Đứa bé ấy còn rất nhỏ, nhưng nó la hét om sòi, tay cầm một tờ báo nhăn nheo: “Tin nóng! Bộ trưởng Ngoại giao đã chết! Tin mới nhất: Lord Castleley, Bộ trưởng Ngoại giao, đã tự tử! Scandal tự tử! Scandal tự tử! Chỉ với một xu, bạn có

Luís lấy ra đồng bán xu duy nhất mình còn trong túi, nhưng cậu bé kia lại chê bai: “Bán xu à? Vậy thì anh chỉ có thể nghe tôi đọc thôi!”

Nói xong, cậu bé kia liền cầm tờ báo đọc to cho Luís nghe. Giọng đọc của nó ngắt quãng, nhưng lại khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn như thể đang mô tả về ngày tận thế vậy.

Đó là lần đầu tiên trong đời Luís cảm nhận được sức mạnh của tin tức. Hóa ra, cái chết của một bộ trưởng nội các cũng chỉ là một tiêu đề được viết to hơn mà thôi.

Thực ra, Luís không hoàn toàn là người mù chữ. Khi còn nhỏ, cậu đã học hành lác đác vài năm ở trường Chủ nhật ở vùng nông thôn Kent. Sau đó, khi làm việc trong một xưởng in ấn, để có thể nhận biết được các chữ cái, chủ nhân còn buộc cậu phải học thuộc lòng nửa cuốn bảng chữ cái nữa.

Chỉ là trước đây, chưa ai từng nói với cậu rằng việc biết đọc biết viết thực sự có thể giúp cậu kiếm sống được.

Sau khi xưởng in ấn đóng cửa, Luís lang thang trên đường suốt nửa tháng trời, kiếm sống bằng cách mang đồ cho người khác hay đọc tin tức trong các quán rượu.

Một lần nọ, một công nhân bến cảng mang đến một bức thư, nói rằng muốn gửi đến tờ báo và nhờ Luís giúp xem xét nó.

Đó là một bức thư khiếu nại được viết rất lộn xộn, đầy lỗi chính tả và ngữ pháp sai lệch.

Luís đã sửa đổi vài câu theo hiểu biết của mình, rồi thêm vào vài lời bình luận đạo đức theo phong cách của trường Chủ nhật.

Vài ngày sau, cậu thấy bức thư đó được đăng trên một tờ báo giá rẻ, y hệt như những gì cậu đã sửa đổi. Tất nhiên, tên người viết không phải là của Luís, mà là “Từ một người công nhân quan tâm đến sự việc này”.

Người bán báo nói qua loa: “Phó biên tập viên nói rằng, những thứ như thế này càng nhiều càng tốt. Nếu ai có thể viết được, gửi một đoạn đến đó, có thể sẽ được thưởng vài xu đấy.”

Buổi tối hôm đó, Luís đã dùng hết toàn bộ số tiền mình có để mua một tờ giấy trắng và một cây bút, và thử viết bài tin tức đầu tiên trong đời mình: “Theo thông tin từ đường Whitfield, một người lái xe ngựa say rượu đã đâm xe vào kính cửa hàng bánh mì…”

Những dòng chữ viết lệch lạc, mực cũng bị lem nhòe, nhưng tuần sau, đoạn tin tức ngắn ngủi đó thực sự xuất hiện ở góc trang của một tờ báo giá rẻ.

Và điều đến sau đó, là một đồng shilling rơi ra từ khe đưa báo…

Luís nằm trên giường suy nghĩ mãi, không biết từ lúc nào mình đã ngủ thiếp đi.

Cho đến khi tiếng chuông sắt chói tai vang lên, đánh thức cậu khỏi giấc mơ.

Lúc 6 giờ sáng.

Tiếng chuông của chiếc xe bán phô mai bên dưới lầu vẫn ồn ào như mọi khi,

Luís bất ngờ ngồi dậy, như thể vừa bị kim đâm vào, lao khỏi giường và gần như lăn lộn chạy đến chiếc bàn cũ kỹ kia. Anh ta lấy cái chậu đựng xà phòng vụn và khăn lau mép rách từ góc bàn lên.

Vội vàng xuống tầng dưới, anh ta múc một ít nước lạnh rồi dùng nó để rửa mặt; làn da của anh ta run rẩy liên hồi.

Chỉ trong vài phút, Luís đã mặc lên bộ quần áo đẹp nhất của mình – bộ quần áo mà “phong cách kể chuyện kiểu ‘rơi xuống nước’” đã mang lại cho anh ta. Mỗi khi mặc nó, Luís luôn cảm thấy một niềm tự trọng kỳ lạ nổi lên trong lòng mình.

Anh ta lấy danh thiếp ra xem; những dòng chữ trên đó vẫn giữ được vẻ uy nghiêm và sắc bén, khiến người ta không khỏi cảm thấy căng thẳng.

Luís hít một hơi thật sâu, cẩn thận cho danh thiếp vào túi bí mật bên trong áo khoác, sau đó chạy xuống năm tầng lầu và gọi một chiếc xe ngựa.

Từ đường Whitfield, anh ta đi thẳng đến khu Soho, rồi qua đường Charing Cross, tiếp tục hướng về Whitehall.

Luís run rẩy bước xuống xe ngựa và ngước nhìn ngôi nhà bằng đá số 4 trên đường Whitehall.

Lúc này đúng là 7 giờ rưỡi sáng; bầu trời vẫn còn màu xanh xám đặc trưng của buổi sáng.

Cổng Scotland Yard vắng vẻ, chỉ có một chiếc đèn gas vẫn chưa tắt hẳn.

Luís vỗ vãi bụi bặm trên người, hít một hơi thật sâu và lấy hết can đảm bước vào.

Người cảnh sát trẻ tuổi đang ngồi sau bàn làm việc và ngáp ngủ; khi thấy có người bước vào, anh ta vô thức hỏi: “Tìm ai vậy?”

Luís ngẩng thẳng người và trả lời một cách rõ ràng: “Thưa ông Arthur Hastings.”

Nghe thấy cái tên này, người cảnh sát không khỏi dừng bút lại một chút.

Anh ta nhìn Luís từ đầu đến chân, dường như đang suy nghĩ xem người đàn ông này có phải là người đã hẹn với ông Arthur hay không.

Nhưng quy tắc vẫn là quy tắc; anh ta vẫn mở cuốn sổ đăng ký dày cộm ra, nhúng mực vào và hỏi:

“Tên người?”

“Đại… David Luís.”

Anh ta cố gắng phát âm tiếng Anh của mình sao cho không quá kém cỏi.

Mặc dù quê hương của anh ta ở Kent không phải là nơi có giọng nói đặc trưng như Yorkshire, Lancashire hay Cornwall, nhưng đối với những quý ông thượng lưu thực thụ, giọng nói của người Kent với các nguyên âm kéo dài, âm cuối lẫn lộn vẫn mang theo một hương vị quê mùa rõ rệt.

Khi Luís tranh cãi với người khác, anh ta thường xuyên bị chế giễu vì giọng nói của mình.

Nhưng thực tế, những lo lắng của Luís hoàn toàn là không cần thiết tại Scotland Yard.

Dù sao đi nữa, Scotland Yard cũng khác với các bộ phận khác ở Whitehall; nơi đây chính là một “lò luyện” dành cho những người đến từ khắp nơi. Nếu bạn làm việc ở Scotland Yard mà không hề có giọng địa phương, thì lại càng trở nên lạc lõng hơn.

Viên sĩ quan ghi chép tên anh một cách nhanh chóng, sau đó ngẩng đầu nhìn Luís bằng ánh mắt không hề tỏ ra kính trọng hay khinh thường, chỉ đơn giản là thực hiện nhiệm vụ của mình: “Thưa ông Luís, Ngài Arthur vẫn chưa đến. Thông thường, sau khi ông ấy đến nơi, ông ấy thường xử lý công việc trước, việc tiếp đón khách mới được đặt vào sau… Sớm nhất thì cũng phải đến khoảng chín giờ.”

Chín giờ?

Cả một tiếng rưỡi!

Nghe vậy, Luís không khỏi cảm thấy thất vọng. Anh muốn tỏ ra quen biết với Ngài Arthur trước mặt viên sĩ quan tiếp đón, nhưng không ngờ việc tìm hiểu trước về thói quen làm việc của Ngài Arthur lại khiến mọi người nghĩ rằng anh chỉ là một trong số rất nhiều người muốn xin Ngài Arthur giúp đỡ mà thôi.

Trái tim Luís chùng xuống, nhưng anh nhanh chóng nở nụ cười và nói: “Chín giờ à? Tôi biết thông thường là chín giờ, nhưng tôi nghĩ… hôm nay ông ấy sẽ đến sớm hơn.”

Viên sĩ quan hoàn toàn không để tâm đến lời nói của Luís và tiếp tục nói: “Ông có thể ra ngoài đi dạo, ăn sáng, hoặc cứ ngồi chờ trong phòng nghỉ cũng được. Tôi đã ghi tên ông lại rồi; một khi Ngài Arthur rảnh rỗi, sẽ có người đến gọi ông.”

“Cảm ơn, cảm ơn!” Luís gật đầu liên tục, nhưng đôi chân anh đã bắt đầu bước ra ngoài. Anh nghĩ rằng mình nên đến tiệm bánh nổi tiếng ở góc phố, nơi mà nhiều nhân viên chính phủ thường lui tới để ăn uống.

Nhưng vừa bước ra cửa, anh liền nghe thấy tiếng móng ngựa vang lên trên con đường đá. Luís vô thức quay đầu lại. Một người đàn ông mặc bộ đồ tối màu và đội một chiếc mũ cao phong cách đang bước xuống từ chiếc xe ngựa.

Người đàn ông ấy ăn mặc chỉn chu, cử chỉ thanh lịch, rõ ràng là một quý ông đến từ một cơ quan chính thức. Anh ta nhanh chóng bước vào Scotland Yard và hỏi một cách lịch sự nhưng vội vàng: “Xin hỏi, Ngài Arthur đã đến chưa ạ? Tôi có việc cần nói chuyện với ông ấy. Ông còn nhớ tôi chứ? Tôi là Henry Blackwell, thuộc Bộ Ngoại giao.”

Henry Blackwell, thuộc Bộ Ngoại giao?

Đôi mắt Luís bỗng sáng lên.

Tch tch tch, một quan chức của Bộ Ngoại giao… Vòng quan hệ của Ngài Arthur thật sự rộng lớn đến mức không ai có thể biết hết được.

Thái độ của viên

Thưa ông Blackwell, nếu ông không vội vàng gì, có thể chờ ở phòng nghỉ ngơi, hoặc…”

Người cảnh sát vừa nói xong, ông Blackwell đã gật đầu, giọng nói của ông ấy mang theo vẻ mệt mỏi đặc trưng của người từng làm thư ký cho Tướng quân Arthur: “Được rồi, tôi sẽ không làm phiền nữa.”

Ông vừa quay người đi.

Chính lúc đó, Luís – người có ánh mắt tinh tường – bất ngờ bước tới trước mặt ông.

Trên khuôn mặt Luís hiện rõ nụ cười, nụ cười sáng chói hơn cả ánh đèn gas vào buổi tối.

“Thưa ông Blackwell, phải không ạ?” Anh ta cung kính cúi đầu và cởi chiếc mũ ra: “Thật may mắn, tôi cũng đến để gặp Tướng quân Arthur Hastings.”

Ông Blackwell ngập ngừng một chút, rõ ràng vẫn chưa quen với việc bị người lạ tiếp cận trước.

Thấy ông im lặng, Luís như sợ rằng cơ hội này sẽ trôi qua, liền mời ông: “Vì cả hai chúng ta đều phải chờ đến 9 giờ, sao không… cùng nhau ăn sáng nhỉ? Tôi biết gần đây có một tiệm bánh rất nổi tiếng, bánh ở đó thường được đăng trên báo đấy.”

Ông Blackwell nhíu mày, dường như đang suy nghĩ xem người đàn ông này có mối quan hệ gì với Arthur.

Tuy nhiên, khi nghĩ đến việc tương lai của mình vẫn phụ thuộc vào Arthur, ông không dám coi thường người đàn ông này: “Được… được thôi.”

Nghe vậy, mắt Luís sáng lên: “Vậy thì xin mời ông đi nhé, thưa ông Blackwell! Tôi sẽ mời ông uống một tách trà nóng!”

Luís đang chuẩn bị dẫn ông Blackwell ra ngoài thì bỗng cảm thấy hướng gió ở cửa thay đổi.

Ngay sau đó, tiếng gọi chào hỏi từ phía sảnh vang lên liên tục:

“Chào buổi sáng, thưa sĩ quan!”

“Chào buổi sáng, thưa ông!”

“Hôm qua ông không phải đi công tác ngoại ô à? Sao hôm nay lại đến sớm thế này? Laidley?”

Laidley Kim…

Trưởng phòng Thông tin Cảnh sát thuộc Sở Cảnh sát Hoàng gia Đại London.

Những sĩ quan cấp dưới ông đều đứng dậy chào hỏi ông.

Còn những sĩ quan cùng cấp, những người đã trải qua nhiều khó khăn, thì bắt đầu đùa cợt với ông:

“Laidley, trông khuôn mặt ông có vẻ gì đó không ổn đấy… Hôm qua có vụ án nào khiến ông vất vả đến thế không?”

“Nhìn cách ông đi bộ kìa… Chắc chắn không phải đi đến hiện trường vụ án đâu; có lẽ là bị các ông La Vạn hay Meyen mắng đấy.”

“Không lẽ ông lại cãi vã với nhóm người ở Sở Cảnh sát Khu tài chính nữa chứ?”

Có lẽ là vì còn tức giận sau khi thức dậy, hoặc có lý do gì đó khác khiến anh ta phiền lòng, nên Reidley chẳng hề muốn tranh cãi với họ, mà chỉ buông ra một câu: “Đừng nói nhiều.”

Sau đó, anh ta không hề nhìn họ một cái nào, mà đi thẳng đến quầy trực ban và hỏi: “Ngài Arthur đã đến chưa?”

Viên cảnh sát trực ban nhìn anh ta như thể vừa thấy ma vậy, rồi đứng thẳng người và báo cáo: “Báo cáo! Ngài Arthur vẫn chưa đến.”

Hàm của Reidley lại căng thêm một chút nữa, dường như muốn nổi giận, nhưng anh ta lo rằng nếu làm vậy vào lúc này, mọi người sẽ hiểu lầm là anh ta có ý kiến gì đó với Arthur, nên anh ta chỉ có thể kìm nén lại: “Tôi đi ăn sáng trước, nếu ngài Arthur đến rồi, các bạn cứ sai người đến văn phòng thông báo cho tôi.”

Nói xong, Reidley quay người và bắt đầu đi về phía cửa ra. Bước chân của anh ta luôn nhanh chóng, mang theo thái độ “ai cản đường tôi thì người đó sẽ gặp rắc rối”. Thành thật mà nói, vào thời điểm này tại Scotland Yard, thực sự không có nhiều người dám cản đường anh ta đâu.

Tuy nhiên, Luís lại không nghĩ vậy. Anh ta giống như con mèo ngửi thấy mùi máu, lập tức lao theo ngay.

“Ông Kim… ông Kim!” Anh ta vội vàng cởi mũ và mời Reidley: “Thật may mắn, chúng tôi… chúng tôi cũng đang chuẩn bị đi ăn sáng đấy!”

Blakewell ban đầu muốn giữ thái độ của một quý ông thuộc Bộ Ngoại giao, nhưng cuối cùng vẫn bị Luís kéo đi.

Reidley dừng lại. Anh ta nghiêng đầu, nhìn Luís với vẻ bất mãn, tự hỏi tại sao mình lại bị một người lạ gọi lại. Nhưng khi nhìn thấy Blakewell bên cạnh Luís, Reidley – người quen biết với viên chức này – cuối cùng cũng kiềm chế được mình.

“Anh là ai?” Giọng nói của Reidley lạnh lùng, nhưng không hề thiếu lịch sự; đó chỉ là một câu hỏi mang tính hợp lệ mà thôi.

Luís lập tức ngẩng thẳng người và trả lời: “David Luís, thưa ngài! Hôm nay tôi cũng có cuộc hẹn với ngài Arthur.”

Câu nói “cuộc hẹn” được nói một cách mơ hồ, nhưng đó chính là điều mà Luís muốn tạo ra. Không hẳn là nói dối, chỉ là một thủ thuật quen thuộc của những nhà báo – gây hiểu lầm mà thôi. Anh ta muốn mọi người nghĩ rằng mình thuộc về một nhóm bí mật nào đó của ngài Arthur Hastings.

Rõ ràng, Reidley cũng để ý đến từ “cuộc hẹn” đó. Ánh mắt anh ta trở nên sắc bén trong chốc lát, nhưng rất nhanh sau đó lại trở nên dịu lại; không phải vì anh ta tin vào điều đó, mà là vì nó không quan trọng.

“Ừm.” Anh ấy gật đầu một cái, tỏ vẻ đã hiểu, nhưng không hề thể hiện ra chút hứng thú nào cả.

Tuy nhiên, Luís lại tưởng đó là sự đồng ý, liền vội vàng tiếp tục nói: “Vì ông Kim cũng muốn đi ăn sáng, sao chúng ta… không cùng nhau đi? Tiệm bánh gần đây rất được các công chức trên phố Whitehall đánh giá cao; trà ở đó cũng…”

Leedley giơ tay lên, như thể đang ngăn cản không khí xung quanh, động tác của anh ta ngắn gọn, dứt khoát, nhưng lại lạnh lùng và sắc bén hơn cả một lời từ chối đầy đủ.

“Không cần đâu, tôi ăn nhanh lắm, không hợp lúc.”

Bàn tay Leedley vẫn đang giữ nguyên ở không trung, như thể bất kỳ lúc nào cũng có thể tiếp tục bước đi.

Đúng vào lúc đó…

Luís đột nhiên co lại hai con mắt.

Một cảm giác vô cùng quen thuộc, nhưng không thể nhớ nổi đã gặp anh ta ở đâu, bỗng nhiên xuất hiện trong đầu anh.

Anh nhìn chằm chằm vào khuôn mặt bên của Leedley – chiếc hàm cứng rắn, ánh mắt lạnh lùng, và vẻ oai nghiêm đến nỗi dường như có thể “thẩm vấn” cả không khí xung quanh…

Một suy nghĩ bỗng nhiên nổ tung trong đầu anh:

“À… ông… ông…”

Leedley đã bước đi được nửa bước, chiếc áo khoác dài của anh nhẹ nhàng bay lên khi anh di chuyển.

Ngay vào khoảnh khắc anh chuẩn bị bước ra khỏi cổng Scotland Yard, Luís bất ngờ lên tiếng:

“Ông… có phải là vị sĩ quan đã dẫn đội tiến hành cuộc đột kích trên phố Huang Chunjue lần trước không? Tôi… tôi nhớ ông.”

Không khí trong hội trường bỗng nhiên trở nên im lặng hoàn toàn.

Leedley dừng bước lại.

Toàn thân anh như bị đóng băng trên nền đất, không hề di chuyển.

Rồi, anh từ từ quay đầu lại.

“Cậu… nhớ tôi à?”

1/1 0%