lore

Chương 52: Trẻ mồ côi của thành phố sương mù?

7,283 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Arthur và những người khác mặc đồ thường ngày đứng tại lối vào khu vực giáo xứ St Giles.

Nhắm mắt lại, họ có thể cảm nhận được tiếng ồn ào của thế gian bên ngoài: tiếng hô bán hàng rầm rộ, tiếng trò chuyện của những người qua kẻ lại… Nơi này dường như không khác gì những quảng trường và con phố xa hoa khác ở khu West End của London.

Thực ra, nơi này cũng từng có một quá khứ rực rỡ riêng của mình.

Vào thế kỷ 16, khu vực giáo xứ St Giles chỉ là một làng quê nằm ngoại ô London, với vài nhóm làng nhỏ và vài chục hộ gia đình sống ở đây từ đời này sang đời khác.

Nhưng một đạo luật được ban hành vào năm 1541 đã thay đổi số phận của khu vực này. Do tình trạng quá tải về nhà ở ở London ngày càng trở nên nghiêm trọng, Quốc hội quyết định mở rộng thành phố về phía các vùng ngoại ô. Một con đường lớn được xây dựng, kéo dài từ quán rượu Holborn đến nhà thờ St Giles.

Nhờ con đường này, nhiều người thuộc tầng lớp thượng lưu sống trong thành phố bắt đầu thường xuyên đến đây vào những khoảng thời gian nghỉ ngơi. Họ thích đi săn thỏ rừng và cáo ở khu rừng đen Malileben gần giáo xứ St Giles.

Khi những người thượng lưu này đến đây, khu vực giáo xứ St Giles dần trở nên sầm uất hơn, và số lượng người sinh sống ở đây cũng tăng lên nhanh chóng.

Dưới thời trị vì của Vua Charles II, một khu dân cư cao cấp có tên là “Cổng Thời Gian Bảy Con Đường” bắt đầu hình thành tại đây. Số lượng ngôi nhà ở đây cũng tăng nhanh từ vài chục lên tới gần 2000 căn.

Trên bản đồ London năm 1720, đã không còn thấy bất kỳ khu đất trống nào ở giáo xứ St Giles nữa.

Tuy nhiên, chính khu dân cư xa hoa này lại nhanh chóng biến thành nơi tập trung của người nghèo và nơi ẩn náu cho những hành vi tội ác khi bước vào thế kỷ 18.

Lý do chính cho điều này là do việc phát triển quy mô lớn các khu vực giáo xứ khác ở khu West End của London. Trong làn sóng phát triển này, giáo xứ St Giles lại gặp phải nhiều rắc rối liên quan đến quyền sở hữu đất đai, khiến việc cải tạo và xây dựng mới không thể diễn ra.

Rất nhiều ngôi nhà trở nên xuống cấp do thiếu sự bảo trì. Những người giàu có lần lượt rời bỏ nơi này, và sự chênh lệch giàu nghèo ngày càng lớn khiến một số người có khả năng mua sắm mạnh mẽ hơn bắt đầu ưa chuộng các biệt thự được xây dựng ở vùng ngoại ô, thay vì quay lại với giáo xứ St Giles – nơi từng được coi là địa điểm đặc biệt quan trọng.

Sau khi những người giàu rời đi, người nghèo và những người có hoàn cảnh khó khăn mới nhận ra giá trị thực sự của giáo xứ St Giles. Đầu tiên, nơi đây có giao thông thuận tiện

Những nơi này cung cấp rất nhiều cơ hội việc làm, có thể nuôi sống một lượng lớn người lao động chân tay trong ngành dịch vụ. Họ bắt đầu chiếm lĩnh những ngôi nhà trống rỗng sau khi những người giàu có rời đi; nguồn gốc của họ đa dạng: có người Ireland, người Anh, người Scotland, thậm chí còn có người Pháp. Mặc dù văn hóa khác nhau, nhưng họ đều có một điểm chung: tất cả đều là những người ngoại tỉnh không thể sống ở quê hương và buộc phải đến London để kiếm sống. Những chủ nhà ở khu vực giáo xứ Thánh Giles cũng nhận ra giá trị đặc biệt của những người này. Vì vậy, kể từ khi những người nghèo bắt đầu đổ xô đến đây, quy mô thành phố thuộc giáo xứ Thánh Giles không chỉ không giảm đi mà còn phát triển nhanh chóng hơn so với thời kỳ những người giàu sống ở đây. Tốc độ xây dựng nhà cửa ngày càng tăng; những con đường rộng lớn ban đầu bị những túp lều liên tiếp mọc lên chiếm dụng, và các căn phòng không thích hợp để ở được mở rộng thêm trên nền những ngôi nhà hiện có. Danh tiếng mà giáo xứ Thánh Giles đã tích lũy được trong hai trăm năm bị phá hủy hoàn toàn chỉ trong vài thập kỷ. Theo thống kê của tổ chức dân sự “Hiệp hội Kiểm soát Cuộc sống Của Người Xin Ảnh”, hiện nay hơn một phần tư số người xin ăn ở London đến từ giáo xứ này. Tuy nhiên, cậu bé Adam chính là người đã trải qua chín năm đầu đời của mình tại nơi này. Arthur nhìn Adam, người đang được Đào Mã dắt tay bên cạnh mình, và nói: “Adam, tôi xin lỗi vì lại khiến em phải trở lại đây.” Bây giờ, Adam không còn giống với hình ảnh của anh ta trước tòa án nữa. Mái tóc vàng úa trước đây che khuất đôi mắt của anh ta giờ đã được cắt ngắn gọn; anh ta mặc một bộ đồ liền quần màu xanh đậm, và trên vai còn đeo một chiếc khăn choàng trắng có viền xếp nếp để trang trí. Mặc dù từ chất liệu của bộ đồ có thể thấy đó không phải là loại vải đắt tiền, nhưng từ từng đường may trên chiếc khăn choàng, có thể thấy bà Đào Mã đã dành rất nhiều công sức vào đó. Adam ngẩng đầu nhìn Arthur và chớp mắt. “Thưa ông Hastings, ông không cần phải xin lỗi đâu. Thực ra tôi cũng luôn muốn trở lại đây… Tôi vẫn còn một số thứ còn lại ở đây. Có thể bây giờ tôi không cần chúng nữa, nhưng tôi có thể tặng chúng cho người khác.” Nghe thấy điều này, Tony không nhịn được mà hỏi: “Adam, em chắc chắn là những thứ đó vẫn còn ở đó chứ? Mẹ khốn nạn của em chẳng lẽ đã lấy hết những thứ có giá trị trong nhà…” Chưa kịp nói hết, Tom đã nhìn Tony chằm chằm và đấm thẳng vào bụng anh ta. Tony đau đớn đến mức không nhịn được

“Đào Mã, cậu đang làm gì vậy?”

Đào Mã không quan tâm đến Tony, mà cúi xuống nói với Adam: “Adam, đừng nghe lời họ nói nhảm. Mẹ cậu chỉ đi thăm họ hàng thôi, trong thời gian này cậu có thể ở nhà tôi. Dù mẹ cậu trở về, cậu vẫn có thể ở nhà tôi; cậu muốn ở đâu thì ở đó.”

Nghe xong, Adam nhắm môi lại, không nói gì, chỉ bước đến bên Đào Mã.

Đào Mã hỏi nhẹ nhàng: “Adam, sao vậy?”

Adam nhìn khuôn mặt Đào Mã một lúc lâu, rồi đột nhiên vòng tay ôm lấy anh.

“Bố…”

Đào Mã ban đầu ngạc nhiên, nhưng ngay lập tức, nước mắt đã ứa ra. Anh ôm chặt Adam, và hai cha con cùng nhau khóc.

“Adam! Con trai yêu quý của bố…”

Thấy cảnh này, Tony trước tiên cười một cái, sau đó đành lắc đầu bất lực với Arthur.

Arthur nhìn hai cha con một lát, rồi lấy chiếc ống thuốc từ trong túi ra, nhét vào miệng và châm lửa. Vì hôm nay anh không mặc đồng phục cảnh sát, nên hiếm khi có dịp hút thuốc ở nơi công cộng.

Arthur hít một hơi thuốc, rồi nói: “Đào Mã, giấy tờ nhận nuôi Adam vẫn chưa hoàn thành phải không? Thôi thì đổi tên cho cậu ấy đi… Những chuyện đã qua thì hãy để nó qua đi. Quá khứ không quan trọng, quan trọng là hiện tại và tương lai.”

Đào Mã muốn trả lời, nhưng lúc này anh đã khóc đến mức không thể nói ra được một câu hoàn chỉnh, chỉ biết gật đầu liên tục.

Thấy Đào Mã như vậy, Tony cảm thấy bực bội: “Không thể nói ra được một câu nào cả! Đào Mã, làm ơn lau nước mắt đi, chúng ta vẫn còn việc phải làm đấy!”

Thấy Đào Mã không thể giúp được gì, Arthur đành chuyển hướng cuộc trò chuyện sang con trai mình:

“Adam, tôi nhớ trước đây khi nói chuyện với cậu, cậu có kể với tôi về một ông già ở đây chuyên nhận nuôi trẻ mồ côi phải không? Cậu cũng nói rằng kỹ năng trộm cắp của mình là học được từ ông ấy. Cậu có thể dẫn chúng tôi đi gặp ông ấy không?”

Adam được Đào Mã ôm trong lòng, anh lau nhẹ đôi mắt đỏ hoe, rồi nói lắp bắp: “Ông ấy là ông… ông Fagin phải không? Ông… ông muốn bắt ông ấy à?”

“Fagin?”

Arthur nhíu mày suy nghĩ, cảm thấy cái tên này có vẻ quen thuộc, như thể đã từng nghe đâu đó.

Đúng lúc anh đang suy nghĩ, bỗng nhiên nghe thấy ai đó gọi mình từ phía trước: “Arthur!”

Arthur ngẩng đầu lên, thì ra đó là Điền Căn Thức – người đang đội chiếc mũ do anh tặng và đeo chiếc túi vải nhỏ trên vai.

Ánh mắt Arthur co lại, anh quay đầu nhìn Đào Mã bên cạnh:

“Cậu đã

1/1 0%