lore

Chương 911: Đêm Kỳ Diệu

19,485 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Buổi hòa nhạc tại Cung điện Buckingham vào ngày 30 tháng 8 năm 1837 là một kỳ tích trong lịch sử âm nhạc, gần như không thể lặp lại được; người ta thường gọi đó là “Đêm đăng quang của âm nhạc Victoria”.

Các nhà nghiên cứu về lịch sử âm nhạc thường nói rằng, nếu hình dung các thiên tài âm nhạc châu Âu thời bấy giờ thành một bản đồ sao, thì Cung điện Buckingham vào đêm đó chính là nơi “dải Ngân Hà sụp đổ”.

Mendelssohn, Chopin, Liszt, Thalberg, Johann Strauss già, Clara Novello, John Brahms, Henry Braggrove… Mỗi cái tên trong số này, nếu được xem riêng lẻ, đã đủ để tạo nên một trường phái âm nhạc; và họ lại cùng xuất hiện trên một sân khấu vào cùng một đêm.

Dàn nhạc tại buổi hòa nhạc Cung điện Buckingham thực sự rất hùng vĩ, gần như như thể các vị thần Olympus đã đến thế gian này.

Tuy nhiên, đỉnh cao thực sự của đêm đó không phải thuộc về bất kỳ nghệ sĩ biểu diễn đơn ca nào, mà chính là người đàn ông sau này được gọi là “Tai của Đế chế” – Sir Arthur Hastings.

Bản “March of Wellington” của Arthur Hastings có ý nghĩa kép trong lịch sử âm nhạc. Một mặt, nó là tinh hoa của truyền thống âm nhạc quân sự thế kỷ 19; từ “Victory of Wellington” của Beethoven đến “Scottish Symphony” của Mendelssohn, tất cả đều có thể được coi là những tác phẩm có liên quan đến nó. Mặt khác, ảnh hưởng trực tiếp của “March of Wellington” cũng vô cùng lớn.

Năm sau, Johann Strauss già đã công bố tác phẩm “English Military March” được sáng tác dựa trên “March of Wellington” tại Vienna.

Mendelssohn từng viết trong một bức thư: “Vào đêm đó, London đã hiểu được những giai điệu đạo đức ẩn chứa trong âm nhạc.”

Liszt, sau khi trải qua cảm xúc choáng ngợp đó, trở về Paris và bắt đầu viết bản thảo đầu tiên của loạt tác phẩm “Poema Heroico”.

Ngay cả Johannes Brahms, khi nghe những người lớn tuổi kể lại về buổi hòa nhạc huyền thoại đó, cũng đã ghi chép trong sổ tay của mình: “Đó chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa piano, dàn nhạc giao hưởng và trái tim con người.”

Nếu có một trang trong lịch sử nghệ thuật âm nhạc thế kỷ 19 xứng đáng được ghi chép mãi mãi, thì chắc chắn phải là buổi hòa nhạc Cung điện Buckingham này – buổi hòa nhạc đã mở ra kỷ nguyên của chủ nghĩa lãng mạn.

Trong buổi hòa nhạc đó, Mendelssohn tượng trưng cho trật tự, Chopin tượng trưng cho linh hồn, Liszt tượng trưng cho ngọn lửa… Còn Arthur Hastings? Ông ấy tượng trưng cho quyền lực.

— *The British Music Yearbook (1901 Commemorative Edition)*, Harold Spencer

Khi Liszt kết thúc việc kiểm tra cây đàn piano và bước vào hậu trường Cung điện Buckingham, ban nhạc bên ngoài đã bắt đầu chuẩn bị cho buổi biểu diễn.

Mặc dù không ai lên tiếng, nhưng mọi người đều cảm nhận được rằng bầu không khí phía sau sân khấu buổi hòa nhạc này thật sự rất căng thẳng.

Theo quan điểm của Lý Tư, áp lực này chủ yếu xuất phát từ địa vị cao quý và tiêu chuẩn siêu cao của các vị khách mời có mặt tối nay.

Có hai vị vua đến từ Châu Âu: Nữ hoàng Anh và Vua Bỉ.

Thậm chí, còn có Hoàng hậu Bỉ – Công nương Marie của Pháp.

Ngoài ra, tất cả các đại sứ và đại biểu đặc mệnh của các quốc gia nước ngoài đang đóng trụ sở tại London cũng đều được mời tham dự. Đó là các quốc gia như Phổ, Áo, Nga, Tây Ban Nha ở Châu Mỹ cũ, cũng như Mỹ, Mexico, Brazil và Chile ở Châu Mỹ mới.

Một khía cạnh khác của áp lực này còn đến từ việc có quá nhiều nghệ sĩ xuất sắc tụ tập tại đây.

Người chỉ huy chính của buổi hòa nhạc tại Cung điện Buckingham là Michael Costa, người được mệnh danh là “người chỉ huy số một của London”. Vị trí chỉ huy khách mời được giao cho Arthur Hastings, cựu chỉ huy của Dàn nhạc Giai điệu London thứ ba.

Đồng thời, có hai dàn nhạc phụ trợ cho buổi hòa nhạc này. Một trong số đó là Dàn nhạc Hoàng gia Anh, được thành lập vào thời đại của Kiều Trị Tứ Thế; dàn nhạc còn lại là Dàn nhạc liên kết Nhà hát St. James’s.

Sức mạnh của Dàn nhạc Hoàng gia Anh chắc chắn không cần phải nghi ngờ; thông thường, chỉ những nghệ sĩ xuất sắc nhất mới có cơ hội được gia nhập dàn nhạc này.

Còn về Dàn nhạc liên kết Nhà hát St. James’s, mặc dù mới được thành lập không lâu, nhưng hầu hết các thành viên chủ chốt của dàn nhạc này đều do ông Alfred Bonn, quản lý của Nhà hát St. James’s, chiêu mộ từ những dàn nhạc uy tín khác như Nhà hát Covent Garden và Nhà hát Drury Lane.

Tất nhiên, đối với Lý Tư mà nói, những dàn nhạc như vậy cũng không hề hiếm gặp.

Bởi vì chỉ cần ông, “Vua của đàn piano”, muốn, ông hoàn toàn có thể mời Dàn nhạc Hội âm nhạc Paris hay Dàn nhạc Nhà hát Opera Paris để hỗ trợ cho mình.

Điều thực sự khiến ông cảm thấy áp lực, chính là danh sách chương trình trước mắt mình.

Phần mở đầu của buổi hòa nhạc tối nay là bản “Rigoletto” của Rossini, do Michael Costa chỉ huy Dàn nhạc Hoàng gia biểu diễn.

Tiếp theo sẽ là Clara Novello, nữ ca sĩ giọng soprano số một của London, với độ tuổi 19.

Bức tranh “Chân dung Clara Novello” do họa sĩ người Anh Edward Pitt Novello (anh trai của Clara) vẽ vào năm 1833.

Cô ấy sẽ trình bày đoạn nhạc nổi tiếng “Ah non credea mirarti” từ vở opera “La Sonnambula” của Berlini.

Mọi bông hoa trong vườn đều đã tàn úa…

Tiếp theo là ông John Bramham – người đã thống trị giới ca sĩ nam cao giọng ở London trong suốt hai mươi năm. Đúng vậy, chính là ông Bramham kia, người đã bán Nhà hát St. James cho các ông Empire Publishing và Bonner.

Nếu như vào năm 1831, ông không quá liều lĩnh khi cùng người khác đầu tư 40.000 bảng Anh để mua Sân vận động lớn ở Regent’s Park, và sau đó tiêu thêm 30.000 bảng Anh để xây dựng Nhà hát St. James vào năm 1835, thì người ca sĩ nam cao giọng nổi tiếng này, người đã hoạt động rộng rãi khắp nước Anh trong hơn bốn mươi năm, lẽ ra đã có thể sống thoải mái trong giàu sang. Nhưng hiện nay, vì phải trả nợ, ông Bramham buộc phải trở lại sân khấu và biểu diễn hết mình khắp nơi.

Việc ông Henry Braggrove xuất hiện trong danh sách các nghệ sĩ biểu diễn cũng không gây ngạc nhiên, bởi ông vốn đã lâu nay giữ chức vụ nghệ sĩ violin độc tấu của Dàn nhạc Hoàng gia, và kể từ thời vua William IV, ông đã được Nữ hoàng Adelaide yêu mến. Chính nhờ sự hỗ trợ và giới thiệu của Nữ hoàng Adelaide mà vài năm trước, Braggrove mới có cơ hội đến Hesse-Kassel để theo học danh nhân người Đức là Lưu Ý, và còn được vinh dự tổ chức buổi hòa nhạc “Tứ tấu” tại Hội trường Âm nhạc Quảng trường Hanover.

Trong thời điểm này, khi Nữ hoàng Adelaide vừa qua đời, việc Braggrove lên sân khấu để an ủi bà là điều hoàn toàn đương nhiên.

Sau khi bản “Fantasia in D Major” của ông Braggrove kết thúc, lượt lên sân khấu là ông John Strauss – người gần đây đang nổi tiếng ở Vienna. Bộ tập waltz của ông mang tên “Tôn vinh Nữ hoàng Victoria của Anh” rõ ràng là một món quà đặc biệt dành tặng bà.

Tuy nhiên, dù những nghệ sĩ này đều rất giỏi, nhưng họ vẫn không thuộc cùng lĩnh vực với Lý Tư. Vì vậy, điều mà ông quan tâm nhất vẫn là loạt bài piano tiếp theo.

Felix Mendelssohn, giám đốc âm nhạc của Dàn nhạc Leipzig, đã trình diễn tác phẩm mới của mình là “Biến tấu trang nghiêm” số 54.

Frederic Chopin, người gần đây đã từ chối lời mời của Sa hoàng Nikolai I và kiên quyết từ chối chức vụ nghệ sĩ piano hàng đầu của triều đình Nga, đã trình diễn “Nocturne” (thăng B thứ nhỏ) và “Valse Ba Lan” (thăng A thứ nhất “Anh hùng”).

Còn nghệ sĩ piano đang hot nhất châu Âu lúc bấy giờ, Sigismund Thalberg, đã trình diễn tác phẩm nổi tiếng của mình là “Fantasia Moses”.

Và cuối cùng, người lên sân khấu sau Thalberg chính là Franz Liszt – “Vua của những nghệ sĩ piano”.

Tối nay, ông sẽ đứng trên sân khấu của buổi hòa nhạc tại Cung điện Buckingham, so tài với Talberg với bản “Ký ức về Don Juan”, và ông muốn cho cả châu Âu thấy ai mới xứng đáng được gọi là nghệ sĩ piano số một châu Âu.

Đọc đến đây, Lý Tư không khỏi nhắm mắt lại và điều chỉnh hơi thở của mình.

Chính vào những lúc như thế này, ông càng phải giữ tâm trạng bình tĩnh. Bởi vì theo quan điểm của Lý Tư, chỉ cần ông thi đấu bình thường, Talberg sẽ không có cơ hội nào để chiến thắng cả. Ông rất tự tin vào khả năng của mình.

Bỗng nhiên, Lý Tư mở mắt ra.

Ông chợt nhớ đến một việc gì đó.

Lý Tư lấy lại danh sách chương trình và đọc qua từ đầu đến cuối một lần nữa.

Ông đang tìm một cái tên.

Arthur Hastings đang ở đâu?

Lý Tư không hề quên. Lần này ông đến London không chỉ để đánh bại Talberg, mà còn để đánh bại kẻ hèn nhát không dám đối đầu trực tiếp với mình – Arthur Hastings.

Nhưng tại sao trong buổi hòa nhạc tại Cung điện Buckingham lớn lao như thế này, lại không thấy bóng dáng của Hastings đâu?

Có phải anh ta chỉ được đưa tên vào danh sách các nhạc trưởng khách mời thôi sao?

Còn cây đàn piano thì sao?

Các bản nhạc thì sao?

Liệu Hastings đã lại dùng “chiêu bài” tránh đối đầu không?

Nghĩ đến đây, Lý Tư bật cười. Ông vung danh sách chương trình lên bàn bên cạnh và nói: “Đây là cái gì vậy? Chỉ đưa tên vào danh sách các nhạc trưởng khách mời, nhưng lại không dám chơi một bản nhạc nào.”

Ông đi đến trước gương thay đồ, tháo chiếc cúc áo đầu tiên ra, hít một hơi thật sâu, điều chỉnh hơi thở xong mới từ từ cúc lại: “Thật là một kẻ thông minh… Không chơi đàn, thì mãi mãi không bao giờ sai; không xuất hiện trên sân khấu, thì mãi mãi không bao giờ thua. Nhưng bạn quá naif rồi… Tối nay, khi tôi bước lên sân khấu, cả khán phòng sẽ ngay lập tức biết ai mới là nghệ sĩ piano số một châu Âu. Đến lúc đó, tôi sẽ xem liệu bạn, người luôn ngồi trên bục chỉ huy mà không dám đối mặt trực tiếp, sẽ giả vờ điếc hay giả vờ mù.”

Ông đứng thẳng người lên, nhặt lại danh sách chương trình, gấp nó thành ba phần và cho vào túi, trong đầu suy nghĩ xem sau này khi gặp Arthur, mình nên nói những gì để làm cho kẻ hèn nhát đó cảm thấy xấu hổ.

Đúng lúc Lý Tư đang suy nghĩ xem nên dùng những lời nào để khiến Arthur Hastings cảm thấy bối rối trên sân khấu, cánh cửa gỗ sơn đỏ ở phòng thay đồ phía sau sân khấu bỗng nhiên kêu “kheo” một tiếng và được mở ra nhẹ nhàng.

Người bước vào là Chopin.

Trông ông ấy như vừa bò lên từ sông Thames vậy; khuôn mặt tái nhợt đến mức gần như trong suốt, bộ vest đen rộng thùng thình treo trên người,

Shopen đứng bên cửa, do dự vài giây, có vẻ như anh ấy vẫn đang phân vân không biết mình có đi nhầm phòng hay không.

Lý Tư lập tức nhận ra rằng khuôn mặt Shopen có vẻ gì đó không ổn; đôi môi anh ấy hơi tím tái và hơi thở cũng trở nên ngắn lại.

Lý Tư hiểu rõ nguyên nhân: Shopen không phải là đang ốm, mà đang trải qua phản ứng sợ hãi đặc trưng của riêng anh ấy.

Mỗi khi buổi biểu diễn quá hoành tráng, có quá nhiều khán giả, và các quý tộc đông đúc ở hàng ghế trước, người bạn người Ba Lan tài năng này luôn cảm thấy lo lắng.

“Frederick,” Lý Tư tiến lại gần và đùa cợt: “Chắc anh vừa gặp một cô gái xinh đẹp nào đó phải không? Đừng lo lắng, dù cô gái đó xinh đẹp đến đâu thì anh cũng xứng đáng mà.”

Shopen mỉm cười một cách gượng ép, không nói gì, chỉ cởi găng tay ra và nắm chặt trong tay.

Ánh mắt anh ấy hướng về chiếc ấm trà trên bàn, sau đó quay lại nhìn Lý Tư, cuối cùng mới thì thầm: “Bên ngoài… có vẻ như có rất nhiều người đến rồi.”

“Ồ, không chỉ là rất nhiều người đâu,” Lý Tư cười và vỗ vai anh: “Hầu như cả thế giới đều đang ở đó đấy: Nữ hoàng Victoria, Vua Lêôpolđo, Công chúa Marie, cùng với những người mang dải sọc của Phổ, những người có bộ râu dày của Nga, hương thơm từ Tây Ban Nha, và cả hạt cà phê cùng rượu rum từ Châu Mỹ nữa.”

Shopen không nói gì, chỉ liếc nhìn Lý Tư một cái, khóe miệng anh ấy hơi nhếch lên.

Thấy vậy, Lý Tư càng cười to hơn: “Hãy thư giãn đi, em yêu. Dù anh có chơi sai nốt nhạc thì cũng không sao đâu. Thỉnh thoảng tôi cũng mắc sai lầm, nhưng đối với hầu hết khán giả mà nói, đôi khi những sai lầm đó còn được coi là một phần của nghệ thuật nữa đấy.”

Shopen hít một hơi thật sâu: “Tôi không sợ việc mình chơi sai.”

“Vậy thì có lẽ anh sợ việc mình chơi đúng quá chăng?” Lý Tư cúi xuống mở hộp đường bên cạnh ấm trà, lấy ra hai viên đường, cho một viên vào cốc của mình và ném một viên cho Shopen: “Không lẽ anh đang lo rằng mình chơi quá tốt, khiến mọi người nghĩ rằng anh đang cố tình thách thức họ chứ?”

Shopen nhận lấy viên đường, gật đầu nhẹ: “Đúng là tôi lo về điều đó… Dù sao thì… lần này tôi đến đây cũng không phải để tranh giành sự chú ý đâu.”

Lý Tư nhấp một ngụm trà: “Dĩ nhiên là không rồi. Nhưng tôi thì có! Frederick, anh có biết tên ai không xuất hiện trong danh sách chương trình tối nay không?”

Shopen ngẩn người một chút, cau mày hỏi: “Ai vậy?”

Lý Tư quay người lại: “Người bạn cũ của anh đấy… Ngài Arthur Hastings.”

“Arthur ư?” Chopin có vẻ ngạc nhiên: “Anh ấy không phải là người chỉ huy bản nhạc cuối cùng sao? Tôi thấy tên anh ấy được ghi ở mặt sau đây.”

“Mặt sau à?” Lý Tư vội vàng lật lại danh sách chương trình, và quả nhiên, anh ta tìm thấy tên của Arthur ở mặt sau.

— Sir Arthur Hastings, Kt., Người chỉ huy.

Nhưng trong khung thông tin các bản nhạc, vẫn trống rỗng hoàn toàn. Không hề có tên tác phẩm nào cả. Thậm chí cột “Tác giả” cũng được cố ý để trống, như thể bản nhạc đó tự nhiên rơi xuống từ trời, hoặc như thể không ai muốn chịu trách nhiệm về nó cả.

Lý Tư nhìn chăm chú vào dòng chữ đó một lúc lâu, rồi bất chợt cười nhẹ, lật danh sách chương trình trở lại mặt trước và đặt nó xuống bàn với tiếng đập “chát”.

“Hãy xem này, Frederic, đó chính là phong cách của Hastings. Anh ta không xuất hiện trên sân khấu, không ký tên, chỉ đứng ở góc khuất, nhưng lại khiến mọi người cảm thấy rằng chính anh ta mới là linh hồn của buổi hòa nhạc này.”

Chopin nhai kẹo suy nghĩ một hồi lâu, anh cũng không hiểu Arthur đang dự định gì. Nhưng dựa vào những gì anh biết về Arthur, và việc Arthur đã từng giúp đỡ anh trong những lúc khó khăn nhất, Chopin không thể đồng ý với quan điểm của Lý Tư được. Tuy nhiên, anh không phải là người thích tranh cãi, vì vậy anh chỉ có thể một cách khéo léo bênh vực Arthur: “Franz, bạn hiểu lầm anh ấy quá nhiều rồi. Arthur chắc chắn không phải là người như bạn tưởng tượng đâu. Một người không sợ cái chết, liệu có thể sợ hãi khi lên sân khấu biểu diễn không?”

“Có lẽ là vậy.” Lý Tư cười nhạo: “Frederic, tôi không biết quá khứ của anh ta ra sao. Nhưng bây giờ, trong mắt tôi, anh ta chính là một kẻ hèn nhát thực thụ. Dù anh ta sẵn lòng mạo hiểm lên sân khấu một lần, dù phải trải qua sự nhục nhã, tôi vẫn sẽ vỗ tay tán thưởng cho sự dũng cảm của anh ta. Dù sao thì, trên đàn piano, thua tôi cũng không phải là điều gì đáng xấu hổ. Vấn đề là, anh ta chưa bao giờ làm vậy. Nhìn vào những gì anh ta đã làm trong thời gian gần đây, anh ta thực sự là kẻ tính toán, xảo quyệt nhất trên đời này.”

Anh ta uống một ngụm trà, cảm thấy hương vị quá nhạt, liền thêm một miếng kẹo vào, rồi tiếp tục nói: “Hãy suy nghĩ kỹ xem, anh ta đã chọn vị trí người chỉ huy. Bạn có để ý không? Trong suốt buổi hòa nhạc này, không có bản nhạc nào do anh ta tự mình sắp xếp, nhưng anh ta lại chọn bản nhạc cuối cùng để chỉ huy. Anh ta muốn làm gì vậy? Chỉ có thể là muốn thu hút tất cả sự chú ý của mọi người về mình mà thôi.”

Chúng ta cả hai đều đã từng tổ chức buổi biểu diễn độc tấu, vì vậy anh hẳn hiểu rằng, dù màn trình diễn của bài hát cuối cùng có hay không, tiếng vỗ tay của khán giả trước khi tan ra luôn là nồng nhiệt nhất.”

Shopen nhai miếng kẹo trong miệng, môi anh co giật mãi mới thốt lên được một câu: “Nhưng… anh ấy cũng không tự nguyện yêu cầu được chỉ huy bài hát cuối cùng chứ? Tôi nghe nói thứ tự các bài biểu diễn là do Nữ hoàng Victoria tự mình sắp xếp.”

Lý Tư nghe vậy liền ngạc nhiên, rồi bật cười, anh cười và lắc đầu, nói với giọng như đang trò chuyện với đứa trẻ: “Ôi, Frederic, em thật là ngây thơ quá. Em có phải vẫn tin rằng mọi việc trên đời này đều công bằng và minh bạch như những gì chúng ta thấy trên bề mặt không?”

Dù muốn phản bác Lý Tư, nhưng Shopen lại không giỏi lời nói, suy nghĩ mãi cuối cùng cũng chỉ có thể nói ra một câu: “Franz, Arthur không phải là người như anh nghĩ đâu.”

“Em vẫn đang bênh vực anh ấy à?” Lý Tư đặt chiếc cốc xuống, liếc nhìn Shopen: “Miệng em nói ra điều gì cũng ngập ngừng như đá vậy. Nếu em muốn tranh cãi với tôi, thì tôi khuyên em nên mời Kiều Trị đến thôi. Ít nhất cô ấy nói chuyện thì còn có suy nghĩ, còn em thì… tôi cảm thấy việc đáp trả lời em cũng như đang bắt nạt người khác vậy.”

Shopen bị choáng váng, khuôn mặt càng trở nên khó xử hơn.

Anh cố gắng phản bác, nhưng không biết phải bắt đầu từ đâu, chỉ biết cười khổ và lắc đầu: “Anh… Franz, đôi khi anh thật là quá keo kiệt.”

“Keo kiệt?” Lý Tư nhướng mày: “Đó là sự thành thật đấy. Anh biết tôi ghét nhất loại người nào không? Chính là những người như Hastings – không nói ra miệng, nhưng trong lòng luôn tính toán. Họ vừa muốn giữ được danh tính nghệ sĩ piano của mình, vừa không muốn trình bày các tác phẩm để được đánh giá; vừa không muốn bị so sánh với người khác, vừa muốn đứng sau mọi người để nhận được những tiếng vỗ tay rực rỡ nhất.”

Anh vừa nói vừa chỉ vào danh sách chương trình: “Dù gọi anh ta là kẻ hèn nhát hay là kẻ tính toán, dù sao thì anh ta cũng đã thành công rồi. Anh ta đã giấu mình ở vị trí an toàn nhất… nhưng cũng nguy hiểm nhất vào tối nay.”

Lúc này, Shopen cuối cùng cũng ngẩng đầu lên và hỏi lại: “Nhưng nếu Arthur thực sự có một tác phẩm bí mật nào đó, thì anh sẽ làm thế nào?”

“Nếu anh ta thực sự có một tác phẩm bí mật?” Lý Tư lặp lại lời của Shopen, giọng anh mang theo một chút châm biếm nhưng cũng đầy thông cảm: “Vậy thì tôi thực sự phải chúc

Tại sao lại để trống tên bài hát và phần ghi tên tác giả? Là vì sợ không đủ uy nghiêm, hay là lo ngại người khác sẽ nói rằng anh ta đang lợi dụng cơ hội này để tự ca ngợi mình?

Lý Tư quăng danh sách chương trình xuống bàn với một tiếng vang chói tai.

“Tôi nghĩ thì… có lẽ chỉ là những trò cũ rích của anh ta thôi. Anh ta sẽ chọn một bản nhạc nhỏ của Handel chưa từng được biểu diễn trước đây, hoặc xin mượn vài trang nhạc từ một nhạc sĩ già ở triều đình Vienna, sau đó ghép nối chúng lại, thay đổi giai điệu, thêm vào vài âm thanh của trống quân và nhạc cụ kèn, và biến nó thành một tác phẩm mới dành tặng Nữ hoàng. Dù sao đi nữa, bản “Chiếc chuông” nổi tiếng của anh ta chẳng phải là bản sao của Paganini sao?”

Nghe vậy, Chopin vội vàng ngắt lời: “Không phải là sao chép, mà là sự biên soạn.”

“Biên soạn à? Anh ta đã xin phép Paganini chưa?” Lý Tư khinh thường nói: “Tôi cam đoan với bạn, Frederic, nếu tối nay anh ta chỉ dẫn dự một tác phẩm được gọi là ‘biên soạn’, thì rất có thể đó chỉ là những bản nhạc cũ của một nhạc sĩ bị lãng quên, như Codelli, Elton v.v. Những người sáng tác mà cả trăm năm qua chẳng ai quan tâm đến. Anh ta sẽ chọn một bản nhạc mà mọi người có thể đã nghe tên, nhưng chưa bao giờ nghe nội dung của nó, và dù sao thì cũng chẳng ai sẽ đi sâu vào việc đó.”

Nghe Lý Tư nói những lời gần như xúc phạm Arthur, Chopin, người vốn dĩ hiền lành, cuối cùng cũng không nhịn được nữa. Anh ta đỏ mặt đứng dậy và nói: “Franz! Bạn phải thu hồi tất cả những gì bạn đã nói tối nay!”

Chopin tưởng rằng Lý Tư sẽ phản bác mình, nhưng không ngờ người đó lại đồng ý một cách dễ dàng.

“Được thôi!” Lý Tư nói một cách khinh thường: “Nhưng điều kiện là anh ta thực sự dám biểu diễn một tác phẩm mới của mình, và tác phẩm đó phải thực sự hay. Nếu anh ta làm được như vậy, Frederic, dù bạn có nói gì đi nữa, tôi cũng sẽ cúi đầu xin lỗi anh ta. Nhưng trước khi anh ta cho ra đời những tác phẩm thực sự giá trị, thì buổi hòa nhạc tối nay vẫn thuộc về tôi!”

Vừa dứt lời, tiếng gõ cửa bỗng nhiên vang lên từ phòng thay đồ.

Một người hầu mặc đồng phục hoàng gia bước nhanh đến, cầm trong tay một tờ giấy dày và nói nhẹ: “Xin hỏi các ông Lý Tư và Chopain phải không? Đây là thông tin chi tiết về bài hát cuối cùng tối nay, chúng tôi vừa nhận được từ văn phòng Thủ tướng.”

Lý Tư nhướng mày: “Đưa cho tôi.”

Anh ta nhận lấy tờ giấy, liếc nhìn qua, và miệng vẫn đang nở nụ cười.

Nhưng ngay khoảnh khắc tiếp theo, nụ cười đó bỗ

1/1 0%