lore

Chương 165: Sự trừng phạt của Eld (4K4)

14,918 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Arthur và Eld đang đi dạo trên phố, hút thuốc và trò chuyện về quá khứ của những vị khách đã tham gia bữa tiệc hôm nay.

Không lâu sau, Arthur đã biết hết mọi thông tin về quá khứ của các vị khách từ miệng Eld.

Trong số ba đại tá có địa vị thấp hơn, Sir George Elliott là người xuất thân từ một gia đình quý tộc. Cha ông là Bá tước Gilbert Elliott, người từng giữ chức Toàn quyền Ấn Độ.

Nhờ vào gia thế mạnh mẽ này, sự nghiệp hải quân của Sir Elliott diễn ra suôn sẻ. Ngay khi mới gia nhập Hải quân Hoàng gia, ông đã cùng hai vị đại tướng nổi tiếng của Hải quân Hoàng gia là Thomas Foley và Hyde Paget phục vụ trên chiến hạm HMS St George.

Sau khi được thăng chức thành đại úy, ông được điều đến chiến hạm HMS San Jose và trở thành phó chỉ huy của Charles Pole, người vừa được thăng chức thành Đại tướng Hải quân Hoàng gia vào tháng 7 năm đó.

Sau đó, Sir Elliott lại trở thành thuộc cấp của Horatio Nelson – “linh hồn” của Hải quân Hoàng gia – và cùng ông tham gia vào các trận chiến như cuộc tấn công Copenhagen và trận chiến tại cửa sông Nile.

Nhờ những chiến công này, Sir Elliott nhanh chóng được thăng chức lên chiến hạm HMS Medstone và tham gia vào các hoạt động phong tỏa Toulon và Gades.

Sau đó, ông được Bộ Hải quân điều đến Đông Ấn và đã bắt giữ được tàu frigate Pháp Jeune trong Vịnh Bengal, đồng thời tham gia vào các chiến dịch xâm lược Java và hỗ trợ Sultan của Palembang phục vương.

Chính nhờ những thành tích nổi bật này, ba năm trước, Sir Elliott được Bộ Hải quân triệu hồi về Anh và được phong làm chỉ huy của chiến hạm HMS Victory – chiến hạm cấp một có ý nghĩa đặc biệt đối với Hải quân Hoàng gia. Gần đây, Vua William IV mới lên ngôi còn trao cho ông danh hiệu Thị thực viên Hải quân Hoàng gia.

Có thể nói, nếu Sir Elliott tiếp tục duy trì tốc độ thăng tiến này, việc ông được thăng chức thành Đại tướng Hải quân gần như là chắc chắn.

Và với tư cách là chiến hạm chủ lực của căn cứ hải quân Portsmouth, Tướng Codlington – người có khả năng sẽ kế nhiệm vị trí chỉ huy – chắc chắn cũng muốn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với một thuộc cấp đang ở độ tuổi sung sức và có tương lai rộng lớn như ông.

Còn mối quan hệ giữa Đại tá Franklin và Tướng Codlington thì càng rõ ràng hơn nữa. Khi trận Chiến Trafalgar diễn ra, Đại tá Franklin đang phục vụ trên chiến hạm HMS Bellerophon – một chiến hạm cấp ba có 74 khẩu pháo – với tư cách là sinh viên thực tập quân sự, trong khi Tướng Codlington lúc đó là chỉ huy của Lực lượng Đoàn quân thứ ba tham gia trận chiến. Hai người cũng coi nhau là bạn cũ.

Nói đến chiến hạm HMS Bellerophon, người chỉ huy lúc bấy giờ là Đại tá John Cook. Có thể John Cook không quá nổi tiếng, nhưng nếu nói đến ông nội của ông, James Cook, thì người này thực sự là một nhân vật nổi tiếng khắp nước Anh.

Bởi vì Giac-mô Cook đã ba lần thám hiểm khu vực Thái Bình Dương theo sự ủy thác của Bộ Hải quân và Học viện Hoàng gia Anh, và thành công trong việc khám phá ra Úc, New Zealand, Hawaii cùng nhiều địa điểm khác. Ngoài ra, ông còn tìm ra phương pháp ngăn ngừa bệnh scurvy nhờ vào những cải tiến trong chế độ ăn uống.

Nhưng dường như đó là số mệnh của những nhà thám hiểm, Giac-mô Cook cuối cùng đã qua đời trên con đường tìm kiếm Con đường Biển Tây Bắc.

Trong trận chiến Trafalgar, Đại tá John Cook cũng gặp phải số phận bi thảm giống như tổ tiên mình. Vì mặc trang phục sĩ quan, ông trở thành mục tiêu tấn công hàng đầu của các binh sĩ hải quân Pháp và bị một viên đạn xuyên qua ngực.

Khi các thuộc cấp đề nghị ông cởi bỏ trang phục sĩ quan và các huy chương, ông chỉ nói một câu: “Đã quá muộn để cởi chúng rồi… Tôi hiểu hoàn cảnh của mình, nhưng tôi sẽ chết như một người đàn ông đích thực.” Sau đó, ông nhắm mắt lại.

Thú vị thay, mặc dù John Cook đã qua đời trên tàu Bellerophon, nhưng tinh thần thám hiểm của gia đình Cook vẫn được các thủy thủ và sĩ quan phục vụ trên con tàu này tiếp tục duy trì.

Tàu Belleroophon không chỉ đóng góp cho nước Anh những nhà thám hiểm xuất sắc như Đại tá John Franklin – người say mê tìm kiếm Con đường Biển Tây Bắc – mà còn có Đại tá Matthew Flinders, người đầu tiên hoàn thành chuyến vòng quanh Úc và vẽ bản đồ chi tiết về đất nước này.

Điều thậm chí còn thú vị hơn là, chín năm sau khi trận chiến Trafalgar kết thúc, các thủy thủ trên tàu Bellerophon còn tham gia vào nhiệm vụ đày Napoleon – tù nhân số một của Pháp – đến đảo Saint Helena. Ở một khía cạnh nào đó, điều này cũng có thể coi là một cách để trả thù cho cựu chỉ huy của họ, Đại tá John Cook.

Sau khi hiểu rõ về quá trình hoạt động của ba vị đại tá này, Arthur lập tức hiểu được lý do tại sao Tướng Codlington mời họ tham dự bữa tiệc.

Đó là bởi vì ngoài việc quen biết với Tướng Codlington, cả ba vị đại tá này đều rất quan tâm đến nghiên cứu khoa học. FitzRoy và Franklin là các đội trưởng thám hiểm được Hải quân Hoàng gia Anh cử đi, trong khi Elliott thì đã tham gia vào trận chiến Copenhagen vốn đầy tính chất khoa học và công nghệ cao.

Về trận chiến Copenhagen, thực ra mọi chuyện khá đơn giản.

Nói tóm lại, lý do ban đầu là để ngăn chặn Đan Mạch – quốc gia luôn dao động trong lựa chọn phe phái – không quay sang ủng hộ Napoleon và giao toàn bộ lực lượng hải quân của mình cho người Pháp.

Do đó, sau khi thảo luận nội bộ, Bộ Ngoại giao Anh kết luận rằng nếu sự trung thành của Đan Mạch đối với Anh không chắc chắn, thì đó chính là sự không trung thành hoàn toàn.

Vì vậy, khi Đan Mạch một lần nữa từ chối giao đội tàu của mình

Về việc làm thế nào để triệt phá hoàn toàn hạm đội Đan Mạch đang ẩn náu trong cảng và không ra chiến, bên trong Bộ Hải quân đã có rất nhiều tranh cãi. Chẳng hạn, tướng Kirkland – người luôn gây phiền toái – lại liên tục đề xuất sử dụng những con tàu chứa đầy chất nổ để thực hiện các cuộc tấn công tự sát vào Copenhagen.

Tất nhiên, trước những đề xuất nhiệt tình của tướng Kirkland, Bộ Hải quân sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng chỉ đơn giản trả lời “về nguyên tắc thì đồng ý”.

Trong khi đó, tướng Sidney Thị Smith thì điềm tĩnh hơn nhiều. Ông đưa ra đề xuất rằng Bộ Hải quân nên thử sử dụng loại tên lửa Congreve; ông từng sử dụng chúng trước đây và thấy chúng rất hiệu quả.

Vì vậy, dưới sự thúc giục mạnh mẽ của tướng Smith, Bộ Hải quân đã quyết định cung cấp 25.000 quả tên lửa Congreve cho hạm đội xâm lược Copenhagen do Hede Bagge và Horatio Nelson chỉ huy.

Kết quả thật bất ngờ: tên lửa Congreve đã thể hiện hiệu quả vượt trội! Các khẩu pháo bờ biển của Copenhagen chỉ có thể đứng nhìn những con tàu Anh đang phun lửa từ khoảng cách xa; loại tên lửa mới này, với tầm bắn lên đến hai ba kilômét, đã biến Copenhagen thành một địa ngục lửa. Kể từ đó, loại tên lửa này đã trở thành một trong những vũ khí thông dụng của Hải quân Hoàng gia Anh.

Qua sự việc này, chúng ta có thể thấy rõ rằng Thomas Kirkland và Sidney Thị Smith – hai vị tướng này – thực sự là những người đam mê khoa học quân sự đến mức nào.

Ngoài tên lửa Congreve và những con tàu chứa chất nổ, hai vị tướng này còn đưa ra nhiều đề xuất sáng tạo khác cho Bộ Hải quân, bao gồm:

– Nghiên cứu phát triển tàu ngầm và các phương pháp tiêu diệt hạm đội Toulon của Pháp;

– Thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi tàu hơi nước trong Hải quân Hoàng gia;

– Thăm hỏi Faraday xem liệu có thể áp dụng khí clo vào chiến đấu hay không… Nhưng cuối cùng họ chỉ nhận được những lời mắng nhiếc từ Faraday và buộc phải rời đi.

Hai vị tướng này cũng đã tích cực hỗ trợ nhà phát minh tàu ngầm Robert Fulton, đề xuất sử dụng tàu ngầm để tiến thẳng vào Paris dọc theo sông Seine; nếu hạm đội Pháp không dám ra ngoài, thì Hải quân Hoàng gia sẽ tự mình tiến vào và tấn công trực tiếp Napoleon…

Tất nhiên, hầu hết những đề xuất này của họ đều không được Bộ Hải quân chấp thuận. Lý do không hoàn toàn là vì những đề xuất đó không hợp lý, mà là bởi vì hai người này gần như bị mọi người ghét bỏ trong giới quân sự và chính trị; nếu không vì họ thực sự có năng lực và có thể giành chiến thắng, có lẽ họ đã bị loại khỏi Hải quân Hoàng gia từ lâu rồi.

Và sự thật cũng đã chứng minh điều này; cả Sidney Smith lẫn Thomas Kirkland đều từng bị Bộ Hải quân buộc phải nghỉ hưu. So với hai người họ, thậm chí cả Codlington – người chỉ được giao việc ngồi dự bị trong Hạm đội Eo biển – còn được coi là người được tin tưởng hơn nhiều.

Có lẽ chính vì lý do này mà Codlington, một vị đô đốc hải quân đã mắc “những sai lầm nhỏ”, lại muốn gặp hai người họ để tạo sự ủng hộ lẫn nhau?

Khi Arthur đang suy nghĩ về những điều này, anh ta bỗng nhận ra rằng mình và Eld đã quay trở lại biệt thự của Codlington.

Lúc này, bên ngoài cánh cổng sắt đen được trang trí hoa văn của biệt thự, có một chiếc xe ngựa màu trắng thanh lịch đang đậu.

Ngay khi xe ngựa dừng lại, người hầu nam ngồi ở ghế phụ liền vội vàng lấy ra một cái ghế gỗ nhỏ đặt bên cạnh khoang xe. Ngay sau đó, cánh cửa xe được mở ra, và một bàn tay đeo găng tay màu đen và đeo chiếc nhẫn kim cương màu hồng ngọc hiện ra.

Tiếp theo, ánh mắt họ nhìn thấy một chiếc váy dài màu xanh lam có viền vàng, không quá rộng lớn nhưng tỷ lệ giữa phần trước và phần sau được thiết kế một cách hợp lý, tôn lên đường cong của vòng eo và làm nổi bật làn da trắng mịn của người phụ nữ đó. Trên đầu cô ấy là một chiếc mũ rộng vành màu tím nhạt, được trang trí bằng dây ruy băng Bavaret và ba chiếc lông vũ trắng.

Tuy nhiên, phản ứng đầu tiên của Arthur khi nhìn thấy cảnh tượng này là vội vàng nhắc nhở Eld bên cạnh mình, anh ta nói khẽ: “Bình tĩnh.”

Nhưng lần này, rõ ràng anh ta đã đánh giá thấp khả năng kiểm soát bản thân của Eld.

Mặc dù chỉ đứng bên cạnh anh ta thôi, Arthur cũng đã cảm nhận được không khí nóng bức như cơn sốt sa mạc Sahara, nhưng dù vậy, Eld vẫn không quên thực hiện nghi thức chào hỏi. Anh ta lịch sự cúi đầu chào người phụ nữ đó.

“Chào buổi tối, bà Cooper. Tôi không ngờ rằng bà cũng là khách mời trong ngày hôm nay… Được đồng hành cùng bà trong cùng một căn phòng, tôi thực sự cảm thấy vô cùng may mắn.”

Bà Cooper?

Arthur nhanh chóng nhận ra từ khóa quan trọng này.

Anh ta nhớ rằng, người phụ nữ này có lẽ chính là một trong bảy nhà tài trợ nữ của Câu lạc bộ Ormark.

Nghe thấy điều này, bà Cooper quay đầu nhìn Eld, có vẻ hơi ngạc nhiên, nhưng ngay sau đó, cô ấy nhanh chóng điều chỉnh lại biểu cảm của mình. Cô ấy đặt tay lên vành mũ và gật đầu nhẹ: “Chào buổi tối, ông Carter.”

Eld ban đầu vẫn bình tĩnh, nhưng ngay khi nghe thấy câu nói đó, anh ta không thể kiểm soát được cảm xúc của mình nữa: “Bà… bà vẫn nhớ tôi à? Tôi tưởng rằng một người chỉ gặp b

Bà Cooper mỉm cười nói: “Thưa ông Carter, ông không biết sao? Trí nhớ của phụ nữ thường tốt hơn nam giới, đặc biệt là việc ghi nhớ vẻ ngoài và tên người khác; còn tôi thì thuộc hàng xuất sắc nhất trong số các phụ nữ. Huống chi lần đầu tiên chúng ta gặp nhau, ông đã để lại ấn tượng sâu sắc trong trí nhớ của tôi rồi; tôi chắc chắn không thể quên được ông.”

“Tôi… tôi… ông…” Khuôn mặt Elder đỏ bừng, đầu ông đang toát hơi nước sau khi cởi mũ ra.

Thấy vậy, Arthur vội vàng thì thầm nhắc nhở: “Elder, bình tĩnh đi! Chết tiệt, nếu người khác nhìn thấy cảnh này, họ chắc chắn sẽ nghĩ rằng chính bạn là người đã lái đầu máy tàu hỏa đâm vào ông Heskison!”

Hồng Quỷ Ma nhìn thấy cảnh này, cũng không khỏi cợt nhạo: “Arthur, tàu hỏa sắp lật đổ rồi, nhanh chân đạp phanh cho anh ta đi!”

Nghe vậy, Arthur lập tức âm thầm đạp vào gót giày của Elder. Elder đau đớn, nhưng sau vài hơi thở sâu, ông cuối cùng cũng lấy lại được khả năng nói chuyện.

“Thưa bà, tôi… ôi, không biết liệu bà có thể nhớ giúp tôi được không? Lần đầu tiên chúng ta gặp nhau, tôi đã để lại ấn tượng gì trong trí nhớ của bà vậy? Mặc dù thông thường tôi khá tự tin về bản thân, nhưng tôi nhớ rằng ngày hôm đó, tôi chỉ được giới thiệu với bà một cách đơn giản thôi.”

Nghe vậy, bà Cooper dùng đôi găng tay voan đen che khuất đôi môi đỏ thắm của mình và nói: “Thưa ông Carter, lần đầu tiên tôi gặp ông không phải là lần đó đâu.”

“À?” Elder ngẩn ngơ: “Chẳng lẽ… lần trước không phải là lần đầu tiên chúng ta gặp nhau sao?”

“Tất nhiên là không,” bà Cooper phủ nhận một cách quả quyết: “Lần đầu tiên tôi gặp ông, ông vẫn còn nằm trong tã lót đấy. Mẹ ông bảo tôi ôm ông lên, nói rằng rồi sẽ đến ngày tôi cũng trải qua cảm giác này. Tôi cũng muốn trải nghiệm trước cảm giác làm mẹ, nhưng không ngờ đứa bé nhỏ này lại tiểu ngay vào lòng tôi, làm ướt cả chiếc váy mới của tôi.”

Nghe xong, Elder cảm thấy như thể Chúa vừa đổ một xô nước lạnh lên đầu mình.

Anh hít một hơi thật sâu, khuôn mặt đỏ bừng, mãi không thể nói ra lời nào: “Tôi… bà…”

Thấy vậy, Arthur vội vàng cởi mũ xuống và giúp Elder thoát khỏi tình huống khó xử này: “Thưa bà, tôi nghĩ bà nên vào bên trong trước đi; các bà Codington đang đợi bà ở đó.”

Nghe vậy, bà Cooper chỉ liếc nhìn Elder một cái, rồi đáp lại một cách đáng yêu: “Thưa ông Carter, đừng lo lắng, tôi biết lần đó ông không cố ý đâu.”

Tôi cam đoan rằng bí mật này sẽ được tôi giữ kín trong lòng, chắc chắn không bao giờ nói ra trước mặt các cô gái để ảnh hưởng đến danh dự xã hội của các bạn.”

Nghe vậy, Eldor như được ân xá, thở phào nhẹ nhõm, lau đi mồ hôi trên trán và cúi đầu nói: “Cảm ơn trời, cảm ơn lòng tốt của bạn… Bạn quả là thiên thần được Đức Chúa Trời sai đến để cứu tôi.”

Bà Cooper nhếch môi và nói lời tạm biệt: “Thưa ông Carter, tối nay có khá nhiều ‘thiên thần’, nhưng liệu ông có thể nắm bắt được cơ hội đó hay không thì tùy vào bản thân ông thôi. Mẹ và dì ông đã từng phàn nàn với tôi rằng chỉ sau nửa năm ở Hải quân Hoàng gia, ông đã học được rất nhiều thói xấu. Nếu ông thực sự muốn tìm một người bạn đời phù hợp, tốt nhất là nên thay đổi thói quen nói chuyện của mình.”

Nghe vậy, khuôn mặt Eldor, vừa rồi còn đỏ bừng như quả táo, bỗng chốc trở nên tái nhợt.

Anh nhìn theo bà Cooper khi bà được người hầu giúp đỡ bước vào dinh thự, ánh mắt anh dường như đã hoàn toàn thay đổi.

Eldor lẩm bẩm: “Chết tiệt! Tại sao mẹ tôi lại nói hết mọi chuyện ra ngoài? Cô ấy liên tục tiết lộ bí mật của tôi… Làm sao tôi có thể sống ở London nữa đây?”

Nói xong, Eldor cảm thấy toàn thân mình không ổn chút nào. Anh lục túi quần để lấy thuốc lá nhằm xua tan buồn bã, nhưng sau khi tìm mãi mà không thấy, anh bỗng nhiên la lên: “Chết tiệt!”

Arthur quay đầu nhìn anh: “Có chuyện gì vậy?”

Eldor tròn mắt: “Túi tiền của tôi mất rồi!”

“Hả? Không thể tin được…” Arthur cũng vội vàng lục túi quần của mình.

May mắn thay, túi tiền của anh vẫn còn đó, nhưng cùng lúc đó, anh cũng tìm thấy một tờ giấy nhỏ.

Trên tờ giấy đó, có những dòng chữ viết lệch lạc: “Ai cho tôi món quà này, xin chúc người đó tránh khỏi rủi ro; ai không cho gì cả, thì sẽ phải gánh chịu hậu quả.”

Nhìn thấy điều này, Arthur hiểu ngay rằng túi tiền của Eldor đã rơi vào tay ai.

Anh thở dài: “Eldor, nếu như bạn không nhận tiền thừa, có lẽ sẽ không gặp nhiều rắc rối như vậy đâu.”

Eldor mặt trắng bệch: “Tôi… Chết tiệt! Việc mất tiền còn đỡ, vấn đề là… trong túi tiền tôi còn có phiếu nhận đồ tiếp tế cho khóa huấn luyện biển lần tới nữa! Nếu mất cái đó, Đại úy Fitzroy chắc chắn sẽ trừng phạt tôi, và các đồng đội trên tàu cũng sẽ ném tôi xuống biển… Arthur, Arthur! Bạn không phải là cảnh sát sao? Hãy nhanh chóng tìm cách giúp tôi lấy lại nó đi!”

Nghe vậy, Arthur không nhịn được mà v

1/1 0%