lore

Chương 913: Nợ tình ám ảnh, Arthur, đây là hậu quả do chính bạn gây ra.

20,103 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Những chiếc đèn tường phía sau Cung điện Buckingham được che bởi những tấm kính màu trắng sữa; ánh sáng từ chúng tỏa ra dịu nhẹ, giống như ánh trăng đã bị làm mềm đi bằng cách loại bỏ những góc cạnh sắc nhọn của nó.

Âm nhạc từ bên ngoài đang tiến vào chương thứ hai; âm thanh của các nhạc cụ kim loại và dây đàn xen kẽ lẫn nhau, như những tấm màn được dệt từ những sợi chỉ vàng, bao quanh toàn bộ Cung điện Buckingham.

Arthur đứng trong bóng tối ở phía bên phải sân khấu, ánh mắt anh nhìn qua tấm màn được vén một nửa, lặng lẽ theo dõi buổi biểu diễn bên ngoài.

Trên sân khấu, ánh đèn rực rỡ, nhưng nơi Arthur đứng lại yên tĩnh và tối om.

Sự tương phản rõ rệt giữa ánh sáng và bóng tối khiến Arthur cảm thấy như mình đang ngồi trong phòng thẩm vấn ở Scotland Yard… Chỉ có điều, đêm nay người bị “thẩm vấn” không phải là tội phạm, mà là nghệ thuật.

Anh đang say sưa lắng nghe thì bỗng nhiên có ai đó gọi tên anh từ phía sau lưng: “Arthur.”

Giọng nói ấy trầm ấm và dịu dàng, giống như tiếng sương rơi xuống hồ sâu, tạo nên những gợn sóng nhẹ nhàng.

Arthur hơi rung vai, rồi từ từ quay đầu lại.

Ánh đèn chiếu rọi lên khuôn mặt người đó.

Đó là khuôn mặt mà dù cách bao lâu, anh cũng không thể nhận nhầm.

Đôi lông mày dịu dàng, vẻ đẹp thanh lịch đặc trưng của một thiếu nữ quý tộc thời xưa; đường nét khuôn mặt gọn gàng, mềm mại; ngay cả hơi thở của cô ấy cũng trở nên kiềm chế đến lạ.

Điều duy nhất khác so với hình ảnh anh nhớ là so với hai tháng trước, cô ấy đã gầy đi một chút.

“Flora?”

Arthur thì thầm tên cô ấy, giọng nói đầy ngạc nhiên và bối rối.

“Tôi có làm phiền anh không?” Giọng Flora rất nhẹ nhàng; cô đứng thẳng người, hai tay chéo nhau trước ngực; bộ váy lụa màu xanh đậm của cô phát sáng một ánh bạc nhạt dưới ánh đèn, ngay cả ren ở cổ tay cũng được chiếu sáng le lói.

“Không.” Arthur lắc đầu: “Chỉ là tôi không ngờ sẽ gặp cô ở đây.”

Flora mỉm cười, nụ cười ấy dịu dàng nhưng lại mang theo vẻ mệt mỏi: “Tối nay tôi đến đây cùng với Nữ công tước; bà ấy gần đây sức khỏe không tốt lắm, Vị Nam tước John không thể đến được, vì vậy tôi mới phải đến đây cùng bà ấy.”

Cô dừng lại một chút, rồi nhẹ nhàng nói thêm: “Và tôi nghe nói, tối nay anh cũng sẽ lên sân khấu… Tôi nghĩ rằng, nếu đến Cung điện Buckingham, có lẽ tôi sẽ gặp được anh.”

Lời nói của cô rất bình tĩnh, nhưng câu “có lẽ tôi sẽ gặp được anh” ấy lại khiến Arthur

“Bạn không cần phải ép bản thân đâu.” Flora lắc đầu nhẹ, nụ cười vẫn hiện rõ trên khuôn mặt: “Kể từ khi Nữ hoàng lên ngôi, tôi nghe nói công việc của bạn ở Bạch Sảnh ngày càng nhiều hơn… Nếu người ta không ở trong cung điện, thật sự rất khó để nghe thấy tên bạn nữa.”

Arthur có thể cảm nhận được sự run rẩy trong giọng nói của cô, nhưng anh chỉ có thể giả vờ không nhận ra. Anh cười và đáp lại: “Đôi khi, trách nhiệm quả thực khiến con người xa cách lẫn nhau, nhưng xa cách không có nghĩa là quên lãng.”

Flora ngước mắt nhìn anh.

Trong khoảnh khắc đó, ánh mắt cô gần như đang cháy bỏng, nhưng rồi nhanh chóng tắt ngúm lại.

Cô cúi đầu xuống và nói nhẹ: “Thế thì tốt rồi, bởi vì… tôi vẫn còn nhớ đến bạn.”

Hai người im lặng trong một lúc.

Bỗng nhiên, âm nhạc bên ngoài có một sự thay đổi mạnh mẽ; các loại nhạc cụ kim loại cùng reo vang, tiếng vỗ tay dội lên từ xa, làm cho rèm cửa cũng rung nhẹ.

Họ đều bị tiếng vỗ tay của khán giả làm giật mình; thế giới yên tĩnh của hai người lại một lần nữa bị xé toạc bởi thực tế.

Arthur im lặng một lúc lâu, cuối cùng mới mở miệng: “Flora, cô còn có việc gì khác không?”

Anh nói rất nhẹ, nhưng không hiểu sao, trong tai Flora, giọng nói đó nghe giống như tiếng cánh cửa đóng lại vậy.

Cô ngập ngừng một chút, rồi cố gắng nở một nụ cười.

“Tất nhiên là còn.” Cô trả lời nhẹ nhàng, giọng nói dịu dàng nhưng đã lộ ra chút buồn bã: “Tôi nên trở về bên Công tước phu nhân; bà ấy cần có người chăm sóc.”

Cô cúi đầu chào một cách đúng mực, sau đó quay người đi.

Ánh sáng chiếu xiên qua mái tóc cô, tạo nên một tầng ánh sáng mềm mại.

Cô đi rất chậm, như thể sợ phát ra bất kỳ tiếng động nào.

Nhưng khi cô đến cửa sau sân khấu, nước mắt trong mắt cô cuối cùng cũng tràn ra, suýt nữa là rơi xuống.

Tuy nhiên,

đúng vào lúc đó,

cô bỗng cảm thấy cổ tay mình được một bàn tay ấm áp, rộng lớn và đầy chai sạn nắm lấy nhẹ nhàng.

Lực nắm không mạnh lắm, nhưng đủ để khiến cô đứng bất động tại chỗ.

“Flora.”

Giọng Arthur vang lên từ phía sau, thấp hơn và gần hơn so với trước đây.

Cô không dám quay đầu lại, chỉ nghe thấy anh nói nhẹ bên sau lưng mình:

“Cô có thể ở lại đây cùng tôi không? Về phía Công tước phu nhân… sau này tôi sẽ tự mình giải thích.”

Anh dừng lại một chút, giọng nói bỗng trở nên khàn đục và ngượng ngùng: “Không lâu nữa tôi sẽ lên sân khấu biểu diễn.”

Nói thật lòng, bây giờ tôi… hơi lo lắng một chút.”

Câu nói đó dường như đã phá vỡ tất cả các rào cản tâm lý của Flora.

Bên ngoài, buổi hòa nhạc vẫn tiếp tục diễn ra.

Xuyên qua tấm màn được kéo mở một nửa, bóng dáng của cô Clara Novello hiện lên mờ ảo.

Ánh sáng trải rộng như thác nước, và giọng hát của cô cũng bắt đầu vang lên.

Đó là đoạn “Ah! Non credea mirarti” trong bản nhạc “Nữ hoàng mộng du”.

Melodi nhẹ nhàng như tiếng ve kêu, tựa như tiếng thở dài khẽ của một cô gái đang mộng du dưới ánh trăng.

“Potrebbe il mio pianto (Có lẽ, những giọt nước mắt của tôi)

rinnovare la tua vita (có thể khiến em sống lại)?

ma không thể làm sống lại tình yêu (nhưng lại không thể làm cho tình yêu trỗi dậy).

Những giọt nước mắt này chỉ là vô ích mà thôi.”

Mỗi từ mỗi câu trong bài hát đều như những giọt mưa nhỏ rơi vào trái tim Flora.

Flora từ từ quay người lại và thấy trong đôi mắt đen tối của Arthur không còn sự bình tĩnh hay khoảng cách như trước nữa, mà chỉ có sự mong manh, yếu đuối do sự lo lắng gây ra.

“Ah! Non credea mirarti (Ôi! Tôi không ngờ rằng)

nhanh đến thế, bông hoa ơi (em sẽ nhanh chóng tàn úa như vậy, ôi, bông hoa ơi).

Em đã biến mất như tình yêu vậy,

chỉ sau một ngày ngắn ngủi mà đã tàn đi.”

Nước mắt của Flora không thể kiềm chế được nữa, chảy rơi từ mí mắt cô.

Arthur đưa tay ra và nhẹ nhàng lau đi những giọt nước mắt đó cho cô.

“Làm ơn đi, Flora,” anh nói khẽ, giọng điệu gần như van xin: “Hãy để tôi được làm theo ý muốn của mình một lần thôi.”

Flora nhìn anh trân trọng, đôi môi run rẩy; nghe giai điệu buồn bã ấy, cô cảm thấy ngực mình se lại.

Nước mắt lại muốn rơi xuống, nhưng cô cố gắng kìm nén lại.

“Ah! Không có suy nghĩ nào của con người

có thể diễn tả hết niềm hạnh phúc mà tôi đang cảm nhận lúc này.”

Một tâm hồn thật yên bình như vậy…

  Không còn gánh nặng nào khác nữa.

Flora nhìn vào khuôn mặt của Arthur, cô chẳng thể nói ra lời nào, chỉ biết gật đầu từ từ, nước mắt lăn dài trên má.

  Ah! Hãy ôm lấy em, và mãi mãi ở bên nhau…

  Sống trong hạnh phúc và bình yên suốt đời này.

 ‹Người chồng yêu dấu của em, em xin dâng trọn bản thân cho anh…›

 ‹Trước mặt trời cao, bàn tay này mãi mãi thuộc về anh.›

Tiếng hát của Clara Novello vừa kết thúc, và tiếng thở dài cuối cùng của cô vẫn còn vang vọng trong không khí.

Ngay khoảnh khắc sau đó, Flora vươn tay ra và nắm chặt lấy đôi bàn tay mà trong giấc mơ, cô đã nắm đi nắm lại bao lần rồi.

Cô biết rằng bài hát này nói về “giấc mơ khi tỉnh dậy”, nhưng cô thực sự mong muốn mình mãi mãi không bao giờ tỉnh giấc.

Đó là một khoảnh khắc dịu dàng đến nỗi người ta gần như không dám thở.

Arthur và Flora đứng cạnh nhau ở phía sau sân khấu, nhìn qua khe rèm xuống ánh sáng phía trước sân khấu.

Họ thấy tiếng vỗ tay dồn dập dưới khán đài, nhưng tất cả những âm thanh đó lại hóa thành một sự im lặng không lời giữa họ.

Flora vẫn còn đắm chìm trong những lời của bài hát; giọng hát vẫn vang vọng trong lòng cô.

Cô không nói gì, chỉ từ từ tiến lại gần Arthur thêm một bước.

Arthur cảm nhận được hơi ấm từ đầu ngón tay cô, và nghe thấy nhịp tim mình hòa quyện với tiếng vỗ tay của khán giả… Lần cuối cùng anh cảm nhận rõ ràng như vậy, là vào khoảnh khắc đó dưới Tháp Luân Đôn, khi sự sống và cái chết đang đan xen lẫn nhau.

Hai bóng dáng, một sáng một tối, gần như chồng lên nhau.

“Bài hát này thật đẹp… đẹp đến nỗi khiến người ta sợ hãi,” Flora thì thầm. “Cô Novello hát thật hay.”

“Đúng vậy,” Arthur đáp, nhưng giọng anh có vẻ như đang nghĩ đến điều gì khác: “Thật hay.”

Hồng Quỷ Ma, đang đứng tựa vào tường với hai tay khoanh trước ngực, không khỏi cười chế: “Nợ tình rồi đấy, Arthur… Đây là điều bạn tự chuốc lấy mà.”

Arthur không để ý đến lời nói đó, mà càng siết chặt tay cô hơn nữa.

Qua đôi mắt của Flora, người ta có thể thấy ông Bramham, người đang nợ nần chồng chất, bước lên sân khấu và hát những bài ca tình cảm kiểu Ý cổ điển bằng giọng nói già nua của mình.

  Giọng hát ấy đầy bi thương và hoài niệm, như thể một anh hùng đang nhìn lại quá khứ trong hành trình trả nợ.

  Arthur nghe mà gần như say lòng.

  Anh hoàn toàn không nghe thấy tiếng thở dài của Agares bên tai mình: “Ngay cả ông ấy cũng đang trả nợ; bạn nghĩ mình có thể trốn thoát được sao?”

  Tiếng violin vang lên – đó là bản “Fantasia in D Major” của Henry Bragrove.

  Âm thanh trong trẻo và cao quý, mang theo nỗi buồn của bản nhạc tang lễ.

  Flora ngẩng đầu lên và nói nhỏ: “Đây là bản nhạc yêu thích nhất của Nữ hoàng Adelaide.”

  Arthur gật đầu, ánh mắt trở nên xa xôi: “Tôn vinh bà ấy… và tôn vinh tất cả những thứ trật tự đã qua.”

  Khi âm thanh cuối cùng của cây violin dần tan biến, ánh đèn sân khấu lại sáng lên. Nhà soạn nhạc nổi tiếng tại Vienna gần đây, Johann Strauss, bước lên sân khấu và trình diễn bản “Hommage à la Reine Victoria de Grande-Bretagne”.

  Dàn nhạc Hoàng gia bắt đầu phần giai điệu chính; các loại nhạc cụ kim loại và dây đan xen vào nhau, nhịp điệu waltz nhẹ nhàng và lộng lẫy, khiến không khí như tràn ngập hương thơm nước hoa và sự sang trọng.

  Đó là thứ âm nhạc lộng lẫy đến mức gần như huyền ảo, nghe giống như những nụ cười được phủ vàng, vừa trống rỗng vừa rực rỡ.

  Những giai điệu âm nhạc ấy như những con sóng vàng cuồn trào đến.

  Các nhạc cụ kim loại lấp lánh trong ánh sáng, dây violin rung động nhẹ dưới ánh đèn, giống như những con chim được bình minh đánh thức.

  Giai điệu của bản nhạc vừa sang trọng vừa mềm mại, như một tấm lụa uốn lượn từ từ phủ lên mái vòm của Cung điện Buckingham.

  Nhìn ra ngoài khe rèm, toàn bộ cung điện đều sáng rực.

  Những viên pha lê treo trên đèn chùm được ánh nến chiếu sáng, tạo ra vô số tia sáng lấp lánh, nhảy múa trên khán đài.

  Những tia sáng ấy từ từ lan lên khuôn mặt của Flora; lông mi, đường viền môi và làn da trắng muốt của cô đều được phủ một lớp ánh sáng mờ ảo.

  Cô thở nhẹ, như thể sợ làm phiền đến giấc mơ này.

  “Thật đẹp…” cô thì thầm.

  “Đúng vậy.” Giọng Arthur cũng rất nhẹ, gần như bị lấn át bởi âm nhạc: “Thật đẹp… giống như đang trong mơ vậy.”

  Flora nhẹ nhàng quay đầu nhìn anh.

  Đôi mắt cô lấp lánh màu vàng nâu nhạt, đáy mắt phản chiếu h

Nhịp điệu của bản nhạc trở nên nhanh nhẹn hơn, những bước nhảy theo giai điệu ba nhịp vang dội khắp sân khấu.

Xuyên qua tấm màn, họ có thể thấy những quý tộc nam nữ ở hàng ghế đầu đã bắt đầu nhảy theo nhịp nhạc; ngay cả những nữ quan cung đình lớn tuổi và kén chọn nhất cũng không thể kiềm chế được mà nhẹ nhàng đung đưa chiếc quạt theo giai điệu.

Bản nhạc này thuộc về vinh quang, thuộc về đế chế… và cũng thuộc về tất cả những ai đang sống trong giấc mơ vào khoảnh khắc này.

Đầu ngón tay của Flora không tự chủ mà rung động; đôi môi cô nhẹ nhàng mở ra, áp sát vai Arthur với một sự dịu dàng đến nỗi gần như không dám thở.

Bóng dáng của họ được ánh nến kéo dài, hòa quyện vào nhau trên bức tường.

Giai điệu của bản nhạc xoay tròn và dâng cao, như thể một tấm màn được dệt từ những sợi vàng đang từ từ được cuốn lên.

Tiếng kèn đồng vang dội, âm thanh của các loại nhạc cụ dây bay bổng; mái vòm của sân khấu dường như đang quay tròn.

Vào khoảnh khắc này, cả thế giới dường như đều đang nhảy múa vì họ.

“Cảm ơn anh.”

“Cảm ơn tôi vì cái gì?”

“Cảm ơn vì đã khiến em tin rằng… hạnh phúc có lẽ thực sự tồn tại.”

Khi cô nói ra những lời đó, ánh sáng lấp lánh trong đôi mắt cô.

Đó không phải là ánh nến, mà là những giọt nước mắt chưa kịp rơi xuống.

Arthur cúi đầu, ánh mắt anh dừng lại trên những sợi tóc vàng óng ánh dưới ánh sáng của ngọn nến trên vai cô.

Anh không trả lời, chỉ nhẹ nhàng đặt tay lên để vuốt ve chiếc áo choàng đang rơi xuống của cô.

Giai điệu của bản nhạc dần trở nên chậm lại.

Phần cuối cùng của giai điệu như một con bướm vàng, đậu trên mái vòm của cung điện, rung động đôi cánh.

Khán giả bùng nổ tiếng vỗ tay nhiệt liệt; các quý bà cười nói và đứng dậy, các quý ông cúi đầu thể hiện sự kính trọng.

Tiếng vỗ tay như những con sóng, liên tục dâng trào.

Nhưng giữa tiếng ầm ĩ ấy, thế giới của Flora lại yên tĩnh đến đáng sợ.

Tay cô vẫn nằm trong lòng bàn tay của Arthur, được anh ôm lấy một cách dịu dàng.

Cô thì thầm: “Ước gì bản nhạc này mãi mãi không bao giờ dừng lại…”

Arthur nhìn về phía sân khấu và trả lời nhẹ nhàng: “Nó thực sự sẽ không bao giờ dừng lại đâu.”

“Tại sao vậy?”

“Bởi vì Felix sắp lên sân khấu rồi.”

Cô cười. Nụ cười ấy dịu dàng đến mức gần như trong suốt.

Đúng vào lúc tiếng vỗ tay dữ dội nhất, ánh sáng trong sân khấu tạm thời tối đi một chút.

Nhưng ng

Cô ngẩng đầu nhìn về phía Arthur, muốn nói điều gì đó, nhưng lại thấy anh đang chăm chú nhìn lên sân khấu, với vẻ mặt yên bình như một tác phẩm điêu khắc.

Trên sân khấu, Mendelssohn đang bước về phía cây đàn piano.

Anh cúi đầu nhẹ một cái, rồi các ngón tay anh bắt đầu chạm vào phím đàn.

Âm nhạc lại vang lên.

Đó là giai điệu của lý trí – di sản từ Bach; loạt biến tấu đầu tiên giống như dòng suối trong trẻo chảy trên đá, với âm thanh trong sáng và tinh khiết, không hề có những động tác phô trương kỹ thuật hay những cử chỉ kích động cảm xúc, mà thay vào đó là sự ổn định, kiềm chế, và vẻ trang nghiêm đặc trưng của nhà thờ.

Flora yên lặng tựa vào vai Arthur, gần như nín thở.

Nhưng ánh mắt của Arthur dần trở nên u ám.

Anh nhìn những ngón tay di chuyển nhanh chóng trên bàn phím đen trắng; trong bản biểu diễn của Mendelssohn, anh dường như thấy chính mình – một con người bị lý trí cuốn trôi, bị trách nhiệm ràng buộc.

“Arthur.”

Flora nhẹ nhàng gọi tên anh.

Arthur quay đầu lại, đối diện với đôi mắt lấp lánh của cô.

Cô thì thầm: “Bản nhạc này khiến tôi nhớ đến bạn.”

“Tại sao?”

Flora mỉm cười: “Bởi vì nó vừa dịu dàng, vừa không thể tránh khỏi.”

Arthur im lặng một lát, rồi mới đáp: “Có lẽ vậy.”

Dưới sân khấu, tiếng vỗ tay bắt đầu vang lên.

Mendelssohn đứng dậy, cúi chào một cách lịch sự và điềm tĩnh như mọi khi.

Trong tiếng reo hò của khán giả, người biểu diễn tiếp theo bước lên sân khấu – đó là Frederic Chopin.

Thân hình gầy gò, khuôn mặt tái nhợt.

Anh mặc bộ vest đơn giản, gần như hòa nhập vào bối cảnh xung quanh.

Anh không làm bất kỳ động tác thừa thãi nào, chỉ ngồi xuống và nhẹ nhàng đặt các ngón tay lên phím đàn.

Bản nocturne bắt đầu.

Dưới ánh sáng mờ ảo, giai điệu giống như một cơn mưa nhẹ.

Mỗi nốt nhạc đều nhẹ đến mức gần như vỡ vụn,

Giống như một bức thư được viết gửi đến những người đã khuất.

Đầu Flora tựa vào vai Arthur, hơi thở của cô rất nhẹ.

Đó không chỉ là sự gắn bó, mà còn là sự tiếp cận tự nhiên sau một ngày mệt mỏi, mang lại cảm giác hạnh phúc.

Hương thơm cơ thể cô hòa quyện với mùi nước hoa nhẹ nhàng,

Giống như làn không khí từ những cánh đồng xa xôi ở Yorkshire,

Thanh khiết và không thể đảo ngược.

Vào khoảnh khắc đó, tất cả những âm thanh khác dường như đều biến mất,

Chỉ còn lại tiếng tim cô đập và hơi thở của cô.

Phần cuối cùng của bản nocturne dần tan biến, và sau đó là bản múa Ba Lan.

Bản “Anh hùng” được chơi ở giọng A thấp.

Âm nhạc đột nhiên trở nên mạnh mẽ như ngọn lửa.

Chiếc piano giống như một đội quân đang tiến lên phía trước.

Nhịp điệu sôi động, trang nghiêm và đầy kiêu hãnh.

Ngón tay của Chopin nhảy múa như những tia lửa,

Mỗi nốt cao đều như là lời kêu gọi phẩm giá dân tộc.

Lá cờ Ba Lan vang lên giữa các nốt nhạc; chiếc piano không còn là một nhạc cụ nữa, mà đã trở thành tiếng kèn chỉ huy cuộc hành quân.

Flora, trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê, bất ngờ ngẩng đầu lên; trái tim cô bị nhịp điệu mãnh liệt này làm cho rung chuyển, hơi thở gần như ngừng lại.

Cô ngước nhìn sân khấu, một cách ngây người.

Cô chưa bao giờ thấy một chiến trường thực sự,

Nhưng khi bản “Anh hùng” vang lên, cô dường như thấy lại cảnh tượng tại Tháp Luân Đôn vào đêm hôm đó:

Ánh lửa của cuộc bạo loạn, bụi bặm bay lên từ những bước chân ngựa, tiếng hét hoảng loạn vang khắp nơi.

Bộ đồng phục của Arthur đẫm máu, anh nằm gục xuống bậc thang đá, tay vẫn nắm chặt con dao cảnh sát.

Nhịp điệu của Chopin giống hệt những tiếng hô vang của đám đông vào đêm hôm đó:

Đứt quãng, cuồn cuộn, xé lòng.

Phần âm trầm của piano bùng nổ mạnh mẽ, giống như tiếng gió của những viên đạn lao qua.

Trước mắt Flora, hình ảnh của Arthur đang cố gắng đứng dậy giữa ánh lửa hiện lên rõ ràng;

Chắc chắn vào khoảnh khắc đó, anh cũng giống như bây giờ vậy: lưng thẳng, không hề lùi bước.

Tay cô không tự chủ được mà siết chặt lấy tay áo của Arthur.

Arthur cảm nhận được điều đó, nhưng anh không nói gì cả.

Anh chỉ để tay cô nằm yên trong vòng tay mình.

Trên sân khấu, Chopin đã kết thúc phần biểu diễn cuối cùng của mình.

Anh đứng dậy và cúi chào.

Tiếng vỗ tay bùng nổ, dữ dội như sấm.

Tuy nhiên, đó vẫn chưa phải là điểm kết thúc.

Ánh sáng sân khấu lại được điều chỉnh một lần nữa.

Tarberg bước lên sân khấu.

Vẻ mặt anh lạnh lùng, cử chỉ hoàn hảo; sự thanh lịch gần như mang tính tôn giáo của anh khiến cả căn phòng im lặng lại.

Bản “Fantasia về Moses”.

Ngay từ đầu, anh đã sử dụng kỹ thuật “hai âm” nổi tiếng của mình.

Hai giai điệu song song với nhau, một lý trí, một tình cảm, một lạnh lùng, một nóng bỏng.

Đôi tay anh bay lượn trên bàn phím, giống như những vị thánh đang truyền bá thông điệp mới trên bục giảng.

Khi ngón tay anh lướt trên bàn phím, không khí trong Cung điện Buckingham dường như đóng băng lại.

Đó là một sự kiềm chế cực độ, đẹp đến nỗi gần như tàn nhẫn.

Hai âm đối xứng như hai cực nam châm; một âm kết thúc, âm cò

Giống như sự đáp ứng giữa thiên đường và địa ngục, cũng giống như cuộc đấu tranh giữa niềm tin và dục vọng.

Tiếng reo hò của khán giả liên tục vang lên.

Flora nín thở, ánh mắt cũng bị cuốn hút bởi giai điệu của Talberg.

Cô chưa bao giờ chứng kiến một sức mạnh như vậy.

Những nốt nhạc ấy dường như có thể xé toạc không khí; cô gần như có thể nghe thấy tiếng vang dội khi Moses chia đôi đại dương, nghe thấy tiếng lòng con người run rẩy giữa niềm tin và dục vọng.

Agares tựa vào tường, nhướng mày và nói với giọng chế giễu: “Nghe này, Arthur… Ngay cả Moses cũng phải vượt qua đại dương, còn anh thì không dám băng qua một con sông nhỏ.”

Arthur nhíu mày.

Trên sân khấu, Talberg đột nhiên đẩy giai điệu lên đỉnh cao; hai giọng nam cao quấn quýt lẫn nhau, tạo ra một âm thanh rực rỡ và dữ dội.

Đôi mắt Flora lấp lánh nước mắt; cô gần như quên mất việc thở.

Cô cảm thấy rằng bản nhạc ấy đang thiêu đốt trái tim mình.

Sự mãnh liệt và kìm chế ấy, giống như ánh mắt của Arthur… Dù lạnh lùng, nhưng ẩn chứa một sức nóng không thể cưỡng lại được.

Khi giai điệu cuối cùng kết thúc, cả khán phòng chìm vào sự yên lặng.

Chỉ có những chiếc khung gương treo trên trần nhà đung đưa nhẹ, phát ra tiếng kêu “kêu kêu”.

Sau đó, tiếng vỗ tay nổ ra dồn dập.

Các quý tộc đều đứng dậy; Victoria cũng không nhịn được mà gật đầu nhẹ, cùng với Lêôpolđo nở nụ cười.

Talberg cúi chào, vẻ mặt vẫn bình tĩnh.

Cách anh rời sân khấu giống như một bóng ma thoáng qua,

Gọn gàng đến mức gần như tàn nhẫn.

Anh muốn đánh bại Lý Tư…

Ngay hôm nay, ngay tại đây.

Arthur quay đầu nhìn Flora.

Cô vẫn đang mơ màng.

“Đang nghĩ gì vậy?”

“Tôi đang nghĩ…” Flora thì thầm: “Nếu tiếng nói của Chúa thực sự như vậy, thì con người ấy hẳn phải cô đơn biết bao!”

Arthur nuốt nước bọt, nhưng không nói gì.

Anh chỉ đặt tay lên lưng bàn tay cô một cách nhẹ nhàng.

Vào khoảnh khắc đó, ánh đèn trên sân khấu lại sáng lên.

Vua của các nghệ sĩ piano từ Paris, Franz Liszt, đã bước lên sân khấu.

Tiếng vỗ tay nổ ra dồn dập.

Anh ngẩng đầu, mỉm cười, như thể toàn thế giới đều nên nhường chỗ cho anh.

Ánh mắt Liszt lấp lánh với niềm tự hào và sự háo hức; khi anh ngồi xuống ghế đàn piano, ngay cả không khí xung quanh cũng trở nên nguy hiểm.

Bản nhạc “Ký ức về Don Juan” chắc chắn sẽ làm rực sáng cả sân khấu!

“Anh ấy có vẻ đang cười phải không?” Flora hỏi nhẹ.

“Đúng vậy.” Ánh mắt Arthur dõi theo Liszt; tinh thần anh c

1/1 0%