lore

Chương 837: Cảnh sát Sa Hoàng

14,098 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ánh nắng buổi sáng chiếu xiên qua những ô cửa sổ hẹp dài trên phố Whitehall, rơi xuống chiếc bàn làm việc bằng gỗ óc chó vẫn còn mùi mực.

Trên mặt bàn, tờ *London Gazette* đã được mở ra; trang giấy phản chiếu ánh sáng với màu vàng nhạt, và ở góc trang báo có in một tin tức không mấy nổi bật, được viết bằng chữ viết ngay ngắn:

**Whitehall, ngày 10 tháng 4 năm 1837.**

Theo lệnh của Chính phủ Hoàng gia, chúng tôi thông báo rằng từ hôm nay trở đi, Hội đồng Các Ủy viên Cảnh sát (Board of Police Commissioners) sẽ được thành lập để giám sát và báo cáo tình hình an ninh cũng như kỷ luật trong lực lượng cảnh sát trên toàn lãnh thổ Vương quốc Liên Hiệp Anh và Ireland.

Nhờ sự khoan dung của Hoàng gia, chúng tôi xin công bố việc bổ nhiệm các vị sau:

– Kính mến Ngài Henry Hobhouse, PC (Cố vấn của Viện Cơ mật);

– Sir Arthur Hastings, Kt. (Hiệp sĩ hạng thấp), O.S.A.(hạng 2) (Hiệp sĩ Huân chương Thánh Anna hạng hai của Đế quốc Nga);

– Sir Charles Shaw, Kt. (Hiệp sĩ hạng thấp), K.T.S. (Hiệp sĩ Huân chương Tháp và Kiếm của Vương quốc Bồ Đào Nha), O.S.F. (Hiệp sĩ Huân chương Thánh Fernando của Vương quốc Tây Ban Nha).

Ba vị này sẽ là thành viên của Hội đồng Cảnh sát, và Sir Arthur Hastings sẽ đồng thời đảm nhiệm vai trò Tổng thư ký của hội đồng.

Theo lệnh của Hoàng gia,

– Lord John Russell, Bộ trưởng Nội vụ của Vương quốc Liên Hiệp Anh và Ireland.

Ánh sáng buổi sáng từ từ di chuyển trên bức tường, chiếu rọi vào một tấm gương treo tường cổ. Đó là một trong số ít đồ dùng cá nhân mà Arthur đã giữ lại khi còn làm việc tại Scotland Yard; khung gương làm bằng gỗ óc chó đã bị thời gian làm cho đen đi, nhưng mặt gương vẫn còn trong suốt.

Sau nhiều năm, cuối cùng, bóng dáng quen thuộc ấy lại hiện lên trước tấm gương.

Người trong gương cao ráo, chiếc áo khoác len đen phản chiếu ánh sáng buổi sáng với vẻ đẹp yên bình; chiếc cà vạt trắng cứng và chiếc áo vest lụa màu đỏ tối tạo nên sự tương phản đậm đà, giống như lưỡi dao lạnh lẽo trong vỏ kiếm.

Arthur nhẹ nhàng vuốt ve mép áo, làm phẳng từng nếp nhăn; những chiếc khóa bạc trên tay áo lấp lánh trong ánh sáng, làm nổi bật đường nét sắc cạnh trên khuôn mặt anh.

Một lát sau, anh hít một hơi thật sâu, nhẹ nhàng điều chỉnh chuỗi đồng hồ bỏ túi sao cho vừa phải. Rồi, anh nhẹ nhàng nâng cằm lên; bóng dáng trong gương lập tức toát lên vẻ oai nghiêm khó tả được, như thể đang thầm nói với thế giới rằng: Vị “Sa hoàng của giới cảnh sát London” ngày xưa, đang trở lại với tư thế không thể cản trở được.

Khi anh vẫn đang say mê những ảo ảnh trong gương, một hơi lạnh lẽo đã lặng lẽ len vào phòng.

Bóng tối kia bò trườn ở góc gương, biến thành một bóng dáng cao ráo. Khuôn mặt của vị khách không mời này mờ ảo và kỳ quái; chỉ có đôi mắt lấp lánh ánh sáng xảo quyệt và lạnh lùng.

Agares cúi người xuống trong gương, như thể đang chúc mừng Arthur, nhưng giọng nói của anh ta lại ẩn chứa sự khinh thường và chế giễu không thể che giấu được: “Ha… Ngài Arthur Hastings, người yêu quý của tôi, cuối cùng bạn cũng đạt được mong muốn rồi. Nhìn cái dáng vẻ của bạn này đi – mái tóc được vuốt gọn, bộ vest, đôi găng trắng… Ngay cả đường nét trên khuôn mặt bạn cũng trông rất gọn gàng. Mọi thứ đều trở lại rồi.”

Arthur chỉ nhìn vào gương một cách bình thản, như thể Agares chỉ là ảo giác xuất hiện sau một đêm mất ngủ. Anh hạ mắt xuống, vuốt thẳng những nếp nhăn trên áo khoác, còn tay kia thì nhẹ nhàng quét đi bụi bặm ở cổ tay áo.

“Agares,” anh nói bằng giọng điệu bình tĩnh, nhưng mang chút kiên nhẫn kiệt sức: “Nếu bạn đến đây chỉ để chế giễu tôi, thì bạn thật sự quá rảnh rỗi rồi đấy. Thật tiếc, tôi không có thời gian rảnh như vậy.”

Anh khoác áo lên người và nói tiếp: “Nếu bạn có việc gì, hãy nói thẳng ra, đừng vòng vo. Nếu không có việc gì, xin hãy đi đi. Sáng nay là cuộc họp đầu tiên của ủy ban, tôi còn có những việc quan trọng hơn nhiều để giải quyết.”

Nghe vậy, Agares giơ hai tay lên, vai rung lên, tỏ ra như một cô gái bị xúc phạm, và trong gương, anh ta phát ra những tiếng nức nở giả tạo: “Ôi, Arthur, người yêu quý của tôi… Điều gì đã biến bạn thành người như bây giờ? Ngày xưa, bạn từng là một chàng trai tuyệt vời… Tôi nhớ lúc đó, bạn vẫn còn… lương tâm…”

Thật đáng tiếc, màn trình diễn của anh ta quá tệ; giọng nói giả tạo, nhàm chán, và còn mang theo vẻ vội vàng muốn kết thúc buổi diễn.

Nhưng chỉ trong chốc lát, giọng nức nở đó biến mất, thay vào đó là khuôn mặt hung ác; miệng anh ta mở to, như thể muốn nuốt chửng Arthur: “Bạn nghĩ rằng tôi sẽ khóc lóc van xin bạn như một cô gái sao? Xin bạn nhìn tôi thêm một lần nữa, xin bạn ở lại và nói chuyện với tôi thêm vài phút nữa à? Đừng mơ mộng nữa!”

Anh ta đột nhiên đứng thẳng dậy; bóng tối trong gương bỗng nhiên lan rộng, gần như che khuất hình bóng của Arthur: “Hãy nhìn xem bạn bây giờ trông như thế nào – lưng thẳng tắp, dây đồng hồ được vuốt thẳng gọn gàng… Cứ như thể toàn th

“Ha, kẻ nhỏ bé thăng quyền thì cũng chỉ có vậy thôi.”

Arthur nghe xong, bình tĩnh bỏ chiếc đồng hồ bỏ túi vào: “Đúng rồi! Tôi chính là kẻ nhỏ bé thăng quyền. Nghĩ lại lúc bạn giữ quyền lực ở địa ngục, chắc hẳn bạn luôn cư xử điềm đạm, nói năng khiêm tốn và lịch sự, không bao giờ khoe khoang trước đồng nghiệp, càng không hề tỏ ra kiêu ngạo. Trước mặt Ba Nhĩ, bạn cũng chắc chắn phải cung kính và tuân theo quy tắc, không dám vượt qua giới hạn nào cả. Agares, bạn nghĩ tôi nói đúng không?”

Bóng dáng trong gương đột nhiên đứng yên.

Đôi mắt của Agares tròn xoe như chuông, biểu cảm của anh ta giống như vừa bị ai đó đâm một nhát vào ngực: “Ôi, cái đồ khốn nạn… Arthur, chúng ta không phải đã thỏa thuận rằng từ nay về sau sẽ không nhắc đến Ba Nhĩ nữa sao?”

Arthur nhanh chóng đeo găng tay vào, liếc nhìn Agares một cái: “Một con quỷ như anh, lại tin rằng người khác sẽ giữ lời hứa à? Agares, tôi nghĩ anh nên tự kiểm điểm bản thân mình một chút.”

Agares bỗng cảm thấy mình sai, miệng há hốc nhưng không thể nói ra lời nào.

Có lẽ muốn lấy lại thể diện, anh ta đổi chủ đề: “Bạn hãy lo cho bản thân mình trước đi! Bạn nghĩ rằng mình có thể nói lời trong Ủy ban Cảnh sát sao? Đừng quên, hai đồng nghiệp của bạn đâu phải dễ bị điều khiển đâu! Một người là Henry Hobhouse, cựu phó thủ tướng Bộ Nội vụ, cố vấn của Viện Cơ mật; người kia là Đại tá Charles Shaw, người đã có công lao lớn trong cuộc nội chiến Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Bạn thực sự nghĩ mình có thể điều khiển họ tùy ý sao?”

Arthur buộc chặt khuyên tay găng, nghe xong lời của Agares, anh chỉ đơn giản gật đầu “Ừm”, không hề tỏ ra đồng ý hay phản đối.

Agares tức giận đến mức không thể kiềm chế được: “‘Ừm’ có nghĩa là gì?”

“‘Ừm’ là để bày tỏ sự đồng ý với quan điểm của bạn.” Arthur trả lời: “Khi Hobhouse nghỉ hưu khỏi vị trí Thư ký Thường trực Bộ Nội vụ, tôi mới vừa gia nhập Scotland Yard. Trước một quan chức giàu kinh nghiệm như vậy, tất nhiên tôi không dám có ý xúc phạm. Còn về Tướng Charles Shaw, ông ấy là anh hùng chiến tranh; đơn vị bộ binh nhẹ dưới sự chỉ huy của ông ấy là đơn vị đầu tiên tiến vào Porto. Ông ấy đã chiến đấu ở Bồ Đào Nha suốt ba năm và từ cấp độ Đại úy thăng lên thành Đại tá. Trong cuộc nội chiến Tây Ban Nha sau đó, ông ấy lại dẫn đầu Lữ đoàn Tình nguyện Ireland đánh bại hệ thống phòng thủ ba tầng do phe Carlos thiết lập ở Carlist. Nếu không phải vì sự hỗ trợ quá ít từ phía Tây Ban Nha khiến ông ấy quyết định trở về

Nói đến đây, Arthur dừng lại một chút: “Thật là một vinh dự lớn khi được hợp tác cùng hai ngài này; làm sao tôi có thể nghĩ đến việc lật đổ họ chứ? Agares, đừng nghĩ rằng chỉ vì tôi có những huân chương do Sa hoàng trao tặng, thì tôi đã thực sự là Sa hoàng. Nước Anh là một quốc gia tự do; việc độc đoán và áp đặt ý kiến cá nhân sẽ không thể thành công ở London đâu.”

Mặc dù Arthur nói ra những lời đó một cách hay ho, nhưng Agares làm sao có thể tin vào những lời dối trá của anh ta được?

Ngày xưa, khi cậu bé này vẫn chưa có chỗ đứng nào ở Scotland Yard, anh ta đã có thể làm cho London đảo lộn. Bây giờ, khi anh ta đã ngồi vào vị trí hàng đầu trong Hội đồng Cảnh sát, làm sao anh ta có thể không có những ý đồ khác?

Thực tế, Arthur quả thực có một số ý tưởng về cấu trúc tổ chức của Hội đồng Cảnh sát.

Tuy nhiên, dựa trên những thông tin mà anh ta biết hiện tại, Arthur vẫn còn khá lạc quan.

Bởi vì theo quan điểm của Arthur, mặc dù danh nghĩa Hội đồng Cảnh sát gồm ba ủy viên, nhưng trong số họ, Henry Hobhouse – người có kinh nghiệm nhất – chỉ là một cựu quan chức đã nghỉ hưu. Mặc dù ông ta là cố vấn của Viện Cơ mật, nhưng mọi người đều biết rằng chức vụ cố vấn của Viện Cơ mật phần lớn chỉ là một danh hiệu danh dự, là phần thưởng dành cho những “nhân viên công vụ của Đế chế” đã phục vụ trung thành suốt nhiều năm.

Nói về Hobhouse, ông ta thuộc loại quan chức truyền thống, xuất thân từ một gia đình trung lưu Anh điển hình: cha là luật sư, ông ngoại là mục sư. Ông ta học trung học tại Eton College và đại học tại trường Brasenose College của Oxford University.

Còn về chuyên ngành mà ông ta học… Tất nhiên là văn học cổ điển, và ông ta còn nhận bằng hạng nhất nữa.

Tất nhiên, bằng cấp cao nhất của Hobhouse hiện nay không phải là bằng Thạc sĩ Văn học từ Oxford University, mà là bằng Tiến sĩ Danh dự về Luật từ cùng ngôi trường này, được trao vào tháng trước khi ông ta nghỉ hưu khỏi Bộ Nội vụ.

Rất có thể, vị quan chức già này không quan tâm đến những vấn đề liên quan đến Hội đồng Cảnh sát; bởi nếu ông ta quan tâm, thì ông ta đã không nghỉ hưu ở tuổi 51, sau khi đã giữ chức vụ Thư ký Thường trực của Bộ Nội vụ.

Tất nhiên, trước khi gặp mặt, Arthur cũng không thể loại trừ khả năng rằng Hobhouse coi khoản tiền hưu trí 1000 bảng Anh quan trọng hơn chức vụ của mình.

So với Henry Hobhouse, Charles Shaw lại khiến Arthur cảm thấy bối rối hơn nhiều.

Dù ông ta là một thiếu tướng trong quân đội, nhưng con đường thăng tiến của Shaw trong quân đội lại có phần khác biệt so với những người khác.

Shaw bắt đầu nhập ngũ khá sớm; vào năm 18

Shao đã được huấn luyện tại Trung đoàn 2 trong suốt một năm trời, và cuối cùng cũng có cơ hội tham gia chiến dịch. Lúc bấy giờ, với cấp bậc trung úy, anh đã đi theo Tướng Thomas Graham sang Hà Lan tham gia các chiến dịch quân sự, và cũng tham gia vào trận vây hãm Bergeen-Oppzoom đầy bi kịch. Sau trận chiến đó, Trung đoàn 2 thuộc Sư đoàn 52 của Shao được điều động đến Antwerp để canh gác các pháo đài, và họ tiếp tục ở lại đó cho đến khi chiến tranh kết thúc.

Khi tin tức về sự phục hoàng ngắn ngủi của Napoleon được loan truyền, Shao nghĩ rằng mình cuối cùng cũng sẽ có cơ hội thể hiện khả năng của mình, nhưng thay vào đó, anh lại được giao nhiệm vụ vận chuyển hành lí đến Brussels. Khi anh vội vàng hoàn thành nhiệm vụ và háo hức trở về Waterloo để xin được nhập ngũ vào Trung đoàn 1 thuộc Sư đoàn 52 để tham gia chiến đấu, anh lại bị cấp trên mắng nặng và yêu cầu anh phải trở về Brussels cùng với Trung đoàn 2 để chờ lệnh.

Chính quyết định này đã khiến anh đánh mất cơ hội tham gia vào trận chiến kinh điển diễn ra trên đồi Saint-Jean, trận chiến mà lịch sử sẽ mãi ghi nhớ.

Dưới sự chỉ huy của Thiếu tướng John Colburn, Trung đoàn 1 thuộc Sư đoàn 52 cùng với Trung đoàn 1 thuộc Sư đoàn 71 và Trung đoàn 95 đã phối hợp chặt chẽ để chống lại đòn tấn công cuối cùng của Napoleon. Họ đã đánh bại được đội quân gần giáp của Đế quốc Pháp từ phía trước, tạo nên cảnh tượng “đội quân gần giáp phải rút lui!”

Đối với một người lính, việc bỏ lỡ cơ hội như vậy, dù là từ góc độ sự nghiệp hay từ góc độ được ghi danh vào lịch sử, đều là một tổn thất nặng nề.

Quả nhiên, vì không kịp thời, cho đến khi chiến tranh kết thúc, Shao không còn cơ hội nào để thể hiện bản thân nữa, và cấp bậc quân học của anh cũng vẫn chỉ ở mức trung úy.

Sau khi Trung đoàn 2 thuộc Sư đoàn 52 được giải tán vào năm 1816, Shao được đưa vào danh sách các sĩ quan chờ lệnh với mức lương bán thường.

Trong những năm tiếp theo, không từ bỏ ý định, Shao đã đến học tại khoa quân sự của Học viện Carolinum ở Brunswick, đồng thời cũng đến Berlin để quan sát quân đội Phổ. Sau khi trở về nước, anh quay về quê hương ở Scotland, theo học luật tại Đại học Edinburgh, và sau đó chuyên tâm vào công việc kinh doanh xuất nhập khẩu rượu vang một cách chăm chỉ.

Theo lẽ thường, cuộc đời của Shao có lẽ sẽ chỉ dừng lại ở đó.

Nhưng cuộc nội chiến tại Bồ Đào Nha đã mang lại cho anh hy vọng trở lại với con đường quân sự. Anh quyết định tham gia vào lực lượng tình nguyện của Anh ủng hộ Nữ hoàng Maria của Bồ Đào Nha, và cuối cùng cũng có cơ hội thể hiện khả năng của mình tại đó. Sau đó

Bởi vì dù là cuộc nội chiến ở Bồ Đào Nha hay Tây Ban Nha, việc điều động các lực lượng tình nguyện đến hai quốc gia này đều không thể thiếu sự hỗ trợ kín đáo của Bộ Ngoại giao. Nói cách khác, sự thành công của Charles Shaw là không thể tách rời khỏi chính sách đối ngoại mà Bộ trưởng Ngoại giao Palmerston đã theo đuổi.

Chính vì lý do này, Arthur tự nhiên cảm thấy hoài nghi đối với vị đồng nghiệp mà ông chưa từng gặp mặt này.

Ai cũng biết rằng cảnh sát là những người rất chung thủy, họ sống chỉ để phục vụ đất nước. Và quân nhân cũng vậy.

Mặc dù Arthur không hề nghi ngờ về lòng trung thành của Tướng Charles Shaw đối với tổ quốc Anh, cũng như việc ông luôn hành xử đúng đắn trong những vấn đề lớn lao, nhưng ông lại rất băn khoăn về mức độ ảnh hưởng mà Palmerston có thể tác động lên Charles Shaw trong những vấn đề nhỏ nhặt hơn.

Đặc biệt là tại một cơ quan quan trọng như Ủy ban Cảnh sát, Arthur hiểu rõ rằng ngay cả khi phe Whig muốn mua chuộc ông, họ cũng không thể để ông nắm toàn quyền.

Hobhouse là một thư ký kinh nghiệm của Bộ Nội vụ; suốt sự nghiệp của mình, ông đều phục vụ dưới thời đại phe Tory cầm quyền. Xét đến vai trò của ông là cố vấn tại Viện Cơ mật, việc bổ nhiệm ông chắc chắn là theo ý chỉ của Cung điện St. James, tức là ý muốn của William IV.

Còn việc bổ nhiệm Arthur thì một mặt là vì tài năng chuyên môn của ông trong lĩnh vực cảnh sát, mặt khác là để thu hút người thầy có mối quan hệ thân thiết với nữ hoàng tương lai này; và có lẽ còn có những yếu tố nhằm xoa dịu ông Lord Broome và Bá tước Darlamo cùng với các nhân vật có ảnh hưởng tại Đại học London nữa.

Như vậy, chỉ còn lại một vị trí duy nhất cho phe Whig để đặt người của mình vào đó.

Vậy thì, nếu người được phe Whig sử dụng không phải là Tướng Charles Shaw, thì còn ai có thể là người đó?

1/1 0%