lore

Chương 886: Chơi nhạc, tôi không giỏi; làm những việc xấu xa, bạn cũng không giỏi.

14,297 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Chuyên mục âm nhạc của tờ 《Báo Lập Hiến》, ngày 5 tháng 8 năm 1837.

**Bàn về nghệ thuật đàn piano và sự thành thạo thực sự**

Tác giả: Arthur Hastings

Paris từ lâu đã được biết đến là thủ phủ của nghệ thuật. Những buổi biểu diễn rực rỡ trên sân khấu và những cuộc thảo luận sôi nổi trên đường phố là điều bình thường tại thành phố này.

Dù là thế kỷ 18 hay thế kỷ 19, sân khấu âm nhạc của Paris luôn có những nhân vật nổi bật.

François Couperin, trong triều đại của Louis XIV và Louis XV, đã thiết lập nên tiêu chuẩn cho “phong cách Pháp” thông qua những tác phẩm dành cho đàn piano thanh lịch và tinh tế của mình.

Jan Ladislav Dussek, với phong cách biểu diễn dịu dàng và đầy tình cảm, đã để lại ấn tượng đầu tiên về tính “đầy cảm xúc” của đàn piano hiện đại trong lòng khán giả Paris.

Friedrich Karl Kalkbrenner không chỉ thống trị giới giáo dục đàn piano tại Paris trong gần hai mươi năm, mà còn đặt ra những tiêu chuẩn mới cho các buổi hòa nhạc đàn piano. Cho đến ngày nay, ông vẫn được hàng ngàn nghệ sĩ đàn piano trẻ tuổi coi là tấm gương cho trường phái “học viện”.

Và trong số những cái tên này, chắc chắn không ai có thể so sánh được với ông Franz Liszt.

Phong cách biểu diễn của ông đầy nhiệt huyết và kỹ thuật điêu luyện; nơi nào ông xuất hiện, nơi đó đều gợi lên làn sóng cuồng nhiệt. Nhiều nhà phê bình gọi ông là “Paganini của đàn piano”, và tôi nghĩ rằng lời khen ngợi này hoàn toàn xứng đáng. Trên sân khấu, ông Liszt thực sự sở hữu một sức mạnh có thể lay động trái tim mọi người.

Tôi muốn thừa nhận một cách thành thật rằng: nếu nói về vẻ lộng lẫy trên sân khấu, về sự thành thạo tuyệt vời trong kỹ thuật, thì với tư cách là một nghệ sĩ đàn piano theo trường phái kỹ thuật, tôi cảm thấy mình vẫn còn nhiều điều phải học hỏi.

Đôi tay của ông Liszt sở hữu một sức mạnh gần như ma thuật; điều này là điều mà bất kỳ đồng nghiệp nào cũng phải công nhận.

Tuy nhiên, kỹ thuật không phải là điểm cuối cùng của âm nhạc.

Nó chỉ là cây cầu, chứ không phải là cung điện.

Giá trị của âm nhạc không nằm ở sự ồn ào.

Sứ mệnh của nó không phải là để thể hiện sự nhanh nhẹn của đôi tay, mà là để chạm đến tận sâu trái tim con người. Chính vì đàn piano – loại nhạc cụ này – có thể kết hợp được cả sự trật tự của lý trí và sự giàu có về cảm xúc, nên nó mới có thể phát triển mạnh mẽ trong vài thập kỷ ngắn ngủi, từ những góc khuất của các salông riêng tư chuyển sang những sân khấu rộng lớn hơn.

Chính vì lý do này, những nỗ lực của ông Sigismund Thalberg cũng đáng được ghi nhận.

Phong cách biểu di

Thật đáng tiếc, gần đây tôi đã đọc được một số bài viết với lời lẽ gay gắt, chỉ trích nặng nề về nghệ thuật của ông Talberg, cho rằng âm nhạc của ông trống rỗng, tầm thường; cho rằng các bản nhạc của ông chứa đầy những hợp âm và thang âm non nớt, thậm chí còn có những lời lẽ xúc phạm, cho rằng âm nhạc của ông thiếu tính sâu sắc.

Theo tôi, những lời chỉ trích như vậy không công bằng chút nào.

Trước hết, âm nhạc không phải là nơi để đấu tranh; nếu nghệ thuật bị biến thành nơi để gây gổ, thì nó sẽ mất đi sự cao quý vốn có.

Thứ hai, những nghệ sĩ thực thụ luôn phải dùng tác phẩm của mình để thể hiện giá trị. Theo tôi, những bậc thầy thực sự không cần phải hạ thấp người khác để nâng cao bản thân mình. Tôi hiểu rằng tiếng vỗ tay trên sân khấu rất hấp dẫn; nó có thể khiến người ta lầm tưởng rằng những tiếng reo hò nhiệt tình chính là thước đo của giá trị. Nhưng lịch sử đã cho chúng ta thấy: niềm đam mê ngắn ngủi không thể kéo dài mãi.

Khi Shakespeare còn sống, có lẽ ông không nhận được sự hoan nghênh từ tất cả mọi người, tuy nhiên, sau hàng trăm năm, các vở kịch của ông vẫn là nền tảng của các nhà hát lớn ở London và Paris. Ông không trở nên vĩ đại chỉ vì những thành tựu tạm thời, mà là nhờ vào sức mạnh của chính những tác phẩm của mình.

Đúng là Shakespeare đã trở nên nổi tiếng nhờ vào ngôn từ và văn phong tuyệt vời của mình. Nhưng nếu một nghệ sĩ piano cũng muốn nổi tiếng thông qua những bài viết, thì điều đó thực sự đáng ngờ – liệu anh ta có chọn sai nghề không?

Tất nhiên, khi tôi nói như vậy, tôi không có ý phản đối kỹ năng. Thực ra, bản thân tôi cũng từng nổi tiếng nhờ vào những màn trình diễn đầy kỹ thuật; khi còn trẻ, tôi thường giành được sự hoan nghênh nhờ vào những bản nhạc có độ khó cao.

Tuy nhiên, theo thời gian, tôi dần nhận ra rằng nếu kỹ thuật không được nâng đỡ bởi giai điệu và cảm xúc, thì nó cũng chẳng khác gì những màn trình diễn ảo thuật trên đường phố.

Đó cũng là lý do tại sao vài năm trước, tôi quyết định từ giã sân khấu biểu diễn. Lúc đó, Dàn nhạc Giao hưởng số ba của Hội Âm nhạc London vẫn còn dành một vị trí cho tôi. Đó là một vinh dự mà nhiều người mơ ước; nếu tôi muốn, tôi hoàn toàn có thể tiếp tục ở lại đó, nhận được tiếng vỗ tay và sự hoan nghênh nhờ vào những bản nhạc được biên soạn với nhiều kỹ thuật phức tạp.

Nhưng tôi hiểu rõ rằng sân khấu không phải là đấu trường La Mã cổ đại nơi mọi

Những nghệ sĩ thực thụ không cần phải vội vàng bước lên sân khấu trước người khác, sợ rằng mình sẽ mất đi chút hào quang nào đó, thậm chí không ngại xúc phạm đồng nghiệp trên báo chí chỉ để nâng cao bản thân mình. Loại chiến thắng như vậy có thể mang lại tiếng vang trong chốc lát, nhưng không thể giành được sự tôn trọng của lịch sử.

Và tôi sẵn lòng thừa nhận rằng, về mặt kỹ thuật, có lẽ tôi không bằng những người nổi tiếng với những tác phẩm gây sốc. Nhưng nếu giá trị của âm nhạc chỉ đơn thuần là việc giành được những tiếng vỗ tay ngắn ngủi, thì loại chiến thắng như vậy chỉ là ảo ảnh, mãi mãi không thể giống như dòng suối trong trẻo – không ầm ĩ, nhưng chảy trôi bền lâu.

……

Paris, khu Marais.

Ánh nắng buổi sáng xuyên qua rèm cửa sổ, rải rác xuống một chiếc bàn đầy nhạcBản và sách vở.

Sigismond Thalberg mặc một bộ áo choàng màu nhạt thông thường, trông có vẻ mệt mỏi.

Gần đây, chất lượng giấc ngủ của anh ấy rất kém; kể từ khi anh ấy đến Pháp vào năm 1836, khoảng thời gian này có thể coi là giai đoạn khó khăn nhất trong cuộc đời anh ấy.

Vào tháng 4 năm ngoái, anh ấy đã tổ chức buổi biểu diễn đầu tiên tại Paris, sau đó lại gây ra tiếng vang tại Lyon và Brussels. Nhưng kể từ đầu năm nay, khi Lý Tư trở lại Paris, tình hình đã thay đổi hoàn toàn.

Điều này không chỉ được thể hiện qua loạt các bài viết công kích mà Lý Tư đăng trên tạp chí “Musical Bulletin”, mà còn qua tần suất tổ chức các buổi hòa nhạc cá nhân của anh ấy.

Ai có thể ngờ được rằng, trong vòng chưa đầy hai tháng, Lý Tư đã tổ chức tới 20 buổi hòa nhạc, trong khi trong cùng khoảng thời gian đó, Thalberg chỉ tổ chức được vỏn vẹn 2 buổi.

Thalberg cũng đã nghĩ đến việc đáp trả Lý Tư. Thực tế, ngay ngày hôm sau khi những bài viết châm biếm đó được đăng, ông đã công khai tuyên bố sẽ phản công và ngay lập tức quyết định tổ chức một buổi hòa nhạc vào Chủ nhật tuần sau tại Học viện Âm nhạc, biểu diễn hai tác phẩm yêu thích của mình là “Fantasia for King God’s Salvation” và “Fantasia on Moses”.

Tuy nhiên, như một phản ứng, Lý Tư cũng đã tổ chức một buổi hòa nhạc tương tự tại Nhà hát Opera Paris vào cuối tuần sau đó, và số lượng khán giả đến xem buổi hòa nhạc của anh ấy nhiều gấp 10 lần so với buổi hòa nhạc của Thalberg.

Nhìn những con chim trên cành ngoài cửa sổ, Thalberg không khỏi thở dài.

Anh ấy biết rằng, nếu để mọi chuyện tiếp diễn như this, thì rất nhanh thôi anh ấy sẽ mất đi vị trí mà mình đã xây dựng được tại Paris.

Khi đó, anh ấy chỉ còn cách đi đến Vienna để tìm kiếm cơ hội, hoặc quay trở về London…

Nhưng…

Làm sao anh ấy có thể chấp nhận được chứ?

Đúng lúc Talberg đang chìm trong nỗi buồn, tiếng gõ cửa nhẹ nhàng vang lên bên ngoài.

“Thưa ngài, bữa sáng của ngài đã đến rồi.”

Người hầu trong căn hộ bước vào, tay cầm một đĩa bạc trên đó đặt chiếc bánh mì kem mới nướng và một tách sô-cô-la nóng hổi.

Bên cạnh đĩa bạc, còn có hai tờ báo được xếp gọn gàng: một tờ là “Tin tức Âm nhạc”, và tờ còn lại là “Báo Hiến pháp” vừa được gửi đến.

Một cách vô thức, Talberg liếc nhìn tờ “Tin tức Âm nhạc” quen thuộc kia, và cảm giác chán ghét dâng lên trong lòng. Anh vượt qua tờ báo khiến anh đau đầu đó, và lấy ngay tờ “Báo Hiến pháp”.

Ánh sáng từ rèm cửa chiếu rọi đúng vào tiêu đề bài viết:

“Về nghệ thuật piano và sự thành tựu thực sự”

Tác giả: Arthur Hastings

Talberg ngẩn ngơ một lát, sau đó từ từ mở tờ báo ra và đọc từng dòng.

Khi những tên như Couperin, Dussek, Kalkbrenner xuất hiện liên tiếp, biểu cảm của anh vẫn bình thản, như thể đây chỉ là một bài phê bình âm nhạc thông thường.

Nhưng khi đọc đến câu “Chắc chắn, ông Franz Liszt là người được chú ý nhất”, ngón tay anh không khỏi siết chặt lại, thậm chí có lúc anh muốn bỏ tờ báo xuống.

Anh nghĩ rằng, đây lại là một bài viết ca ngợi Liszt và đồng thời hạ thấp giá trị của mình.

Tuy nhiên, những dòng tiếp theo khiến anh phải nín thở.

“Chính vì lý do này, nỗ lực của ông Siegfried Talberg thực sự đáng được ghi nhận.” Talberg không khỏi đọc to đoạn văn đó.

Anh siết chặt tờ báo, không thể tin được và đọc lại một lần nữa: “Có lẽ, ông ấy không chiến thắng bằng những cách làm quá mức…”

Ánh mắt Talberg theo dõi từng dòng văn, và khi đọc đến câu “Tôi đã để lại vị trí này cho ông Siegfried Talberg”, lồng ngực anh bỗng nghẹn lại, cảm giác nóng bỏng dâng lên cổ họng.

Anh vẫn nhớ rõ ngày hôm đó, Arthur đã vỗ vai anh và nói: “Sieg, từ nay trở đi, Dàn nhạc số ba sẽ do bạn quản lý.”

Trước đây, Talberg từng nghi ngờ về trình độ của người tiền bối này – người chỉ từng chơi duy nhất một bản nhạc trong đời – nhưng bây giờ…

Một cách vô thức, anh đứng dậy, chân ghế va vào sàn gỗ, tạo ra tiếng kêu chói tai. Góc tờ báo bị anh nắm chặt đến nỗi nhăn lại, nhưng anh hoàn toàn không để ý đến điều đó.

“Lạy Chúa tôi, anh ấy đã đến Paris rồi sao?” Anh thì thầm: “Và… anh ấy còn tuyên bố sẽ rời bỏ giới âm nhạc nữa… Chắc là vì tôi chăng…”

Người hầu bên cạnh có vẻ hoảng sợ và vội vàng hỏi: “Thưa ngài, có cần tôi hâm nóng sô-cô-la cho ngài không?”

“Không, không cần đâu.” Bỗng nhiên, Talberg ngẩng đầu lên, ánh mắt anh lấp lánh với tia sáng long lanh hiếm thấy, như thể mọi u ám suốt những tháng qua đều đã được xua tan: “Anh có biết Hiệp sĩ Arthur Hastings hiện đang ở đâu ở Paris không?”

Người hầu ngập ngừng, khuôn mặt đầy bối rối: “Hiệp sĩ Arthur Hastings ư? Xin lỗi, tôi không biết… Thưa ngài, tôi chưa từng nghe đến cái tên này… Ông ấy là ai vậy?”

“Ai vậy?” Talberg lặp lại câu hỏi của người hầu, giọng điệu trầm thấp. Anh gấp tờ *Báo Hiến Pháp* lại và nói: “Đó là nghệ sĩ piano xuất sắc nhất London… Người mà tôi sắp gặp ngay bây giờ.”

……

Trên phố Saint-Honoré, trong căn biệt thự rực rỡ ánh đèn, những tinh thể dưới chiếc đèn chùm phản chiếu ra những tia sáng vàng óng ánh, khiến các bức bích họa và điêu khắc xung quanh như đang nhảy múa.

Salon của Đại Trung Mã luôn là nơi tổ chức những sự kiện văn hóa quan trọng ở Paris.

Tại đây, có cả những nhà thơ trẻ tuổi lẫn những nhà phê bình già dặn; có cả những quý bà sang trọng lẫn những nhà văn trẻ với mái tóc rối bù và những bản thảo tác phẩm mới viết trong tay.

Có người đọc to những bài thơ sonnet mà họ vừa viết, thu hút được tiếng vỗ tay; có người đang bàn luận quanh cây đàn piano, những ngón tay nhẹ nhàng gõ lên các phím đàn, tựa như bất cứ lúc nào họ cũng có thể biểu diễn một đoạn nhạc ngẫu hứng để chứng minh quan điểm của mình. Những người phục vụ đi lại giữa các vị khách, mang theo những đĩa champagne và phô mai Breton trên tay. Không khí tràn ngập mùi thuốc lá, rượu và nước hoa hương hoa hồng; bầu không khí nóng bức đến nỗi dường như có thể làm tan chảy cả căn phòng.

Tuy nhiên, ngoài vòng xoáy ồn ào này, ở một góc gần lò sưởi, có một bóng dáng cô đơn.

Bà Marie de Dagu, Nữ Bá tước, ngồi đó, trang phục vẫn lộng lẫy, váy voan bay phấp phới, đôi khuyên tai bằng ngọc trai lấp lánh dưới ánh đèn.

Nhưng xung quanh bà, chỉ toàn khoảng trống… Có vẻ như ngay cả không khí cũng tự nguyện giữ khoảng cách với bà.

Mọi người khi nhìn thấy bà đều gật đầu chào hỏi một cách lịch sự, nhưng không ai muốn dừng lại để trò chuyện với bà.

Góc mắt bà hơi chùng xuống, chiếc quạt trong tay bà được đó

Nhiều bà quý tộc đã ngay lập tức đưa cô vào danh sách những người không được chào đón. Còn những kẻ vẫn nói ra lời thương hại với cô, dù không công khai cấm cô tham gia các buổi tiệc tại nhà mình, nhưng mỗi khi Mary hỏi tại sao mình không nhận được lời mời, hầu hết họ chỉ cười trừ và đưa ra những lý do như “quên mất không may”.

Hiện nay, ở Paris, có lẽ chỉ có một số ít người hào phóng như Trung Mã mới sẵn lòng chào đón cô. Nhưng việc Trung Mã sẵn lòng tiếp nhận cô không có nghĩa là những vị khách đến dự buổi tiệc cũng sẽ chấp nhận cô.

Ngón tay Mary nhẹ nhàng vuốt ve chuôi quạt, như thể đó là điểm dựa duy nhất của cô lúc này. Tiếng cười và tiếng vỗ tay xung quanh vang lên từng đợt, nhưng cô luôn cảm thấy mình như bị bao bọc trong một lớp kính trong suốt; những tiếng bàn tán kia nghe xa xôi và lạnh lùng.

Cô hiểu rằng, ánh mắt nhìn cô một cách lơ đãng ấy không chứa đựng sự thiện chí, mà là sự tò mò và lạnh lùng kỳ lạ; cô giống như một ví dụ điển hình cho sự xinh đẹp nhưng thiếu kiểm soát. Ánh lửa của lò sưởi làm khuôn mặt cô trở nên nhợt nhạt; chiếc khăn choàng trên vai cô tuột xuống một góc, nhưng cô cũng chẳng có tâm trạng để sửa lại.

Người phục vụ mang chai rượu champagne đến, cúi chào một cách lịch sự, nhưng không hề chủ động bắt chuyện như với những bà quý tộc khác. Mary nhận lấy ly rượu, đầu ngón tay run rẩy, gần như không dám nhìn lên. Bỗng nhiên, cô cảm thấy hối tiếc vì đã đến tham gia buổi tiệc này do Trung Mã tổ chức; nếu không phải vì Lý Tư đã từ Geneva trở về Paris một mình, có lẽ cô sẽ không bao giờ quay trở lại thành phố này nữa.

Đúng lúc đó, một tràng cười vui vẻ vang lên, xuyên qua tiếng ồn ào của buổi tiệc. Đó là cách Trung Mã thường xuất hiện một cách kịch tính; thân hình cao lớn và mạnh mẽ của ông nổi bật giữa đám đông. Vị nhà văn kịch ăn khách nhất Paris này vừa đi vừa trò chuyện vui vẻ với một số nhà thơ; rồi, ánh mắt ông bất ngờ dừng lại ở bóng dáng cô đơn bên cạnh lò sưởi.

Ông dừng lại một chút, sau đó xin lỗi bạn bè bên cạnh và bước về phía cô. “Mary!” Ông dừng lại bên cạnh cô, cúi xuống và nói một cách đùa cợt: “Sao vậy, một trong những nhân vật chính của tối nay lại ngồi một mình ở góc kia?”

Mary ngẩng đầu lên, đôi mắt hơi đỏ hoe; cô cố gắng nở một nụ cười: “Alexander, lâu lắm rồi không gặp.”

Trung Mã nhìn quanh một vòng, không khỏi nhíu mày: “Franz đâu rồi? Hôm nay anh ấy không đến cùng em sao?” Nói xong

1/1 0%