lore

Chương 810: Bí Mật: Arthur Hastings: Một Tù Nhân Có Lý Trí

15,212 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**“Arthur Hastings: Tham vọng của một tù nhân lý trí bị thúc đẩy” – Tập 1: Những cái tên bị xóa đi**

Trên chân trời lịch sử, có những cái tên xuất hiện mà không hề kèm theo tiếng sấm hay tiếng kèn; chúng đến một cách lặng lẽ, giống như con ruồi đậu trên trang sách, không làm xao nhãng người đọc, cũng không để lại dấu ấn nào. Và Arthur Hastings, cái tên này lần đầu tiên xuất hiện trong các hồ sơ chính thức, cũng theo cách lặng lẽ và gần như ngượng ngùng như vậy.

Vào ngày 15 tháng 1 năm 1810, Arthur Hastings, người sau này sẽ trở thành Bộ trưởng Nội vụ của Đế quốc Anh, đã chào đời tại một nhà Tùy Thân ở vùng nông thôn Bradford, Yorkshire. Lúc đó, có lẽ không ai có thể đoán trước được rằng đứa bé sơ sinh này sẽ nhiều lần xuất hiện trên trang nhất của tờ *The Times*, trong các báo cáo bí mật của các Cơ Quan Chính Phủ và trong những bức thư mật giữa Bộ Ngoại giao.

Là một đứa trẻ sinh ra trong nhà Tùy Thân, gia thế của Arthur Hastings hoàn toàn không thể gọi là quý tộc, cũng không có bất kỳ di sản quý tộc nào (nếu không kể đến mối quan hệ huyết thống đáng ngờ với gia tộc Hầu tước Hastings). Cha anh không phải là một đô đốc hải quân có nhiều công trạng, cũng không phải là một nhà văn tài ba. Ngay cả những người đầu tiên biết đến anh, cũng khó có thể giải thích được làm thế nào mà chàng trai trẻ này đã có thể bước lên con đường dẫn đến trung tâm quyền lực.

Anh lớn lên trong nhà Tùy Thân cho đến khi sáu tuổi… Nếu có thể gọi quãng thời gian đó là “lớn lên”, thì đó là một quá trình lớn lên không có ngôn ngữ, không có tương lai. Những đứa trẻ ấy yếu ớt, bị nhét vào những khuôn mẫu sống tẻ nhạt và không có hy vọng; ăn, ngủ, cầu nguyện, tiếp nhận những bài học thô sơ, và lặng lẽ chờ đợi những buổi sáng bất hạnh tiếp theo. Mùa đông ở Bradford thật sự rất dài; ánh sáng xám xịt như lớp vải liệm, treo trên từng cửa sổ.

Cậu bé Arthur thường ngồi bên lò sưởi, nhìn bụi bặm bay vào qua khe cửa. Cậu ít khi nói chuyện, nhưng chưa bao giờ khóc lóc hay đánh nhau với những đứa trẻ khác. Cậu trông giống như một tảng đá im lặng, luôn sẵn sàng chôn mình vào bụi bặm.

Nhưng chính sự im lặng đó đã thu hút sự chú ý của một vị khách ghé thăm tình cờ.

Đó là một buổi chiều năm 1816; tuyết mùa đông vẫn chưa tan. Một vị quý ông già tóc bạc, lưng còng, được người hầu giúp đỡ bước vào nhà Tùy Thân. Là một nhân vật có uy tín ở địa phương Bradford, ông đến để kiểm tra các dự án từ thiện của giáo xứ địa phương.

Tên của vị quý ông này được người dân trong vùng truy

Tài sản của ông ta đã từ lâu trở nên cạn kiệt, chỉ còn vài người hầu thôi, nhưng ông vẫn có thể trồng vài cây tùng tím trong nhà, nuôi vài con mèo lông ngắn, và tỏ ra giàu có trong làng xung quanh.

Khi đi kiểm tra phòng ăn cháo, vị quý ông này tình cờ nhìn thấy đứa bé sẽ trở thành Bộ trưởng Ngoại giao Anh sau này. Những đứa trẻ khác đều khóc lóc, la hét, vươn tay xin tiền từ ông, nhưng cậu bé Arthur lại đứng một mình ở góc, giống như một con mèo không muốn lại gần bếp lửa. Cậu không nhìn vị quý ông, nhưng biết rằng ông ta luôn đang nhìn mình.

Cho đến nay, mọi người vẫn không hiểu được ông quý ông đó lúc đó đã nghĩ gì. Là lòng thương hại? Là sự cô đơn? Hay là do việc mất con vào cuối đời khiến ông yêu thích trẻ em hơn? Dù sao đi nữa, không lâu sau đó, nhà tùy thân đã nhận được một lá thư xin, yêu cầu gửi cậu bé Arthur đến sống cùng vị quý ông để học việc, vừa làm người hầu vừa làm bạn học. Lý do mà vị quý ông đưa ra cũng rất thuyết phục: ông sẵn lòng chi trả mọi chi phí sinh hoạt cho Arthur và cung cấp giáo dục phù hợp cho cậu.

Trong thời đại đó, đây đã là một trong những kết thúc tốt đẹp nhất mà bao nhiêu đứa trẻ trong nhà tùy thân có thể mong đợi.

Tuy nhiên, đối với Arthur, đó không phải là khởi đầu của hạnh phúc, mà chỉ là lần đầu tiên số phận đã lặng lẽ đẩy cậu ra khỏi đống đổ nát.

Ngày cậu rời nhà tùy thân, cậu không khóc, cũng không quay đầu lại, chỉ là siết chặt thêm chiếc khăn quàng có vá lại. Cậu rất rõ rằng, từ nay trở đi, cậu không còn là đứa trẻ đáng thương trong nhà tùy thân nữa, mà đã trở thành một phần của “tài sản riêng tư” của ai đó – điều này cậu đã hiểu từ rất sớm.

Lâu đài của vị quý ông không lớn lắm, các khung cửa sổ của ngôi nhà cổ đầy vết bẩn và vết xước, trong chuồng ngựa chỉ còn lại hai con ngựa già và một chiếc xe ngựa cổ. Trong nhà, ngoài vị quý ông, chỉ có vài người hầu già cùng một người quản gia chăm sóc đất đai cho ông.

Mặc dù còn nhỏ, cậu bé Arthur đã tận dụng tốt cơ hội này; cậu làm việc chăm chỉ trên trang trại và chỉ trong vài năm, cậu đã trở thành một người chăn nuôi lợn nổi tiếng trong khu vực. Vị quý ông dường như luôn coi Arthur như một thứ bù đắp cho những thiếu thốn trong quá khứ của mình; ông dạy Arthur đọc sách, bảo cậu đọc sách cho mình nghe, sắp xếp hộp thuốc, lau gậy và đồng hồ treo tường, đôi khi thậm chí còn để Arthur ngồi bên lò sưởi, lắng nghe ông kể lại những kỷ niệm thời trẻ khi ông phiêu lưu ở London.

Cuộc sống này kéo

Nhưng như ông đã viết trong cuốn “Năm Mươi Năm Cuộc Đời”, nhiều thông tin mà ông để lại thật sự không đáng tin cậy… Tôi viết cuốn sách này không phải để tưởng niệm cuộc đời mình, mà là để trước khi các bạn tưởng nhớ về tôi, tôi muốn đưa ra một phiên bản sự thật về bản thân mình. Bởi đối với tôi, cuộc sống con người từ đầu đã là những lần chia tay, chứ không phải là sự gắn bó mãi mãi.

Khi ông ấy qua đời, tôi đã ở bên giường ông. Khi ông gọi tên Arthur Hastings, tôi tự nhủ rằng đó chính là tên của mình. Trước khi qua đời, ông đã để lại cho tôi một bản ký tên, một họ và một câu chuyện mơ hồ. Tôi đã chấp nhận những thứ đó, giống như một người lính nhận được một khẩu súng trường không có đạn; nó có thể vô dụng, nhưng cầm nó trên tay, ít ra bạn cũng trông giống như một người lính. Tất nhiên, cuối cùng tôi không trở thành người lính, mà chỉ trở thành một người thuộc tầng lớp trung lưu… mặc dù chỉ mang danh nghĩa thôi.

Vài giờ sau, vị quý ông già ấy đã qua đời.

Trên bàn cạnh giường, còn lại một bức thư di chúc và giấy chứng nhận thay đổi họ tên.

Lễ tang được tổ chức một cách đơn giản; vài người giúp việc già mặc những bộ quần áo đen không vừa vặn đã tham dự lễ tang. Mục sư đọc lời cầu nguyện, và Arthur im lặng, nghe theo mọi thứ diễn ra như ông mong đợi: yên tĩnh, đàng hoàng và không gì đáng nghi ngờ.

Sau đó, ông ấy phải rời đi.

Ông bắt đầu hành trình của mình, không có người thân tiễn đưa, không có tình cảm gắn bó với quê hương… Arthur Hastings lên chiếc xe ngựa hướng về London.

Lúc bấy giờ, mặc dù Anh vẫn chưa hoàn thành quá trình chuyển đổi sang nền dân chủ, nhưng xã hội đã bắt đầu bước vào giai đoạn chuyển mình. Hơi nước công nghiệp đang thay đổi diện mạo của London; những máy in sản xuất giấy trắng đang dần phá vỡ quyền lực của giáo hội; tầng lớp trung lưu mới bắt đầu khao khát thoát khỏi sự bảo hộ của quý tộc. Thế giới cũ vẫn đang kiên trì tồn tại, nhưng bức tranh của thế giới mới đã bắt đầu hiện rõ.

Đại học London, ngôi trường được thành lập vào năm 1826, chính là tia sáng đầu tiên bùng lên từ những kẽ hở đó.

Ngôi trường này khác biệt so với Oxford hay Cambridge: nó không quan tâm đến xuất thân, không đặt ra yêu cầu về đức tin tôn giáo, không bắt buộc sinh viên phải am hiểu tiếng Latinh, và cũng không ưu ái con cái của các gia đình quý tộc. Là một “kẽ hở” trong hệ thống giáo dục cao đẳng bị quý tộc coi thường, đại học London lại chính là cánh cửa dành cho những người không thể tham gia vào tầng lớp thượng lưu nhờ vào dòng dõi.

Tại đây, bạn có thể gặp những người con thứ của

Arthur Hastings không phải là kiểu người thường đặt câu hỏi lớn tiếng trong giảng đường, cũng không thuộc về nhóm sinh viên luôn tranh luận về việc ai yêu nước hơn – Burke hay Pound – sau bữa ăn tối, nhưng điều này không có nghĩa là anh ấy không có bạn bè chung chí tại Đại học London.

  Eldert Carter, một thanh niên quý tộc mong muốn phá vỡ rào cản của địa vị xã hội để hòa nhập vào thời đại mới, thường xuyên tham gia các buổi khiêu vũ xã hội ở London, và sẽ trở thành thư ký thường trực của Bộ Hải quân, người soạn thảo nhiều quy định cho Hải quân Hoàng gia…

  Tất nhiên, điều quan trọng nhất là anh ấy chính là một trong số ít bạn bè của Arthur Hastings tại Đại học London.

  Ít nhất, Eldert Carter tự tin rằng vậy.

  Khác với Arthur Hastings, Eldert Carter sinh ra đã có họ hàng, huy hiệu gia tộc và những truyền thống lâu đời. Cha anh là một nghị sĩ Ireland đã không còn hoạt động nữa, còn mẹ xuất thân từ một gia đình quý tộc suy tàn ở Nottingham; gia đình họ vẫn duy trì được địa vị xã hội, nhưng không đủ khả năng thâm nhập vào Thượng viện. Ban đầu, họ hy vọng Eldert sẽ theo con đường Hải quân Hoàng gia hoặc tìm cơ hội tham gia vào hệ thống công chức của Công ty Đông Ấn Anh.

  Nhưng giống như nhiều thanh niên đầy nhiệt huyết khác, Eldert quyết tâm chứng minh rằng mình có thể giành được một vị trí trong xã hội nhờ trí tuệ và ngòi bút; anh từ chối học tại Học viện Halifax của Công ty Đông Ấn Anh, cũng không hề xem xét đến các trường Oxford như Balliol College hay Cambridge’s Trinity College.

  Anh chọn Đại học London làm nơi theo đuổi học vấn cao đẳng của mình.

  Có lẽ vì cả hai người lúc đó còn non nớt và đều mang trong lòng những kỳ vọng tốt đẹp về tương lai, họ nhanh chóng trở nên thân thiết với nhau. Trong thời gian đó, Arthur Hastings và Eldert Carter cùng nhau tham gia vào mọi hoạt động của sinh viên Đại học London: các câu lạc bộ tranh luận, hội đồng đọc sách triết học, các buổi diễn thuyết chính trị, thậm chí cả các cuộc tuần hành từ thiện vào cuối tuần.

  Lúc bấy giờ, họ được các sinh viên Đại học London gọi là “Cặp song sinh Bloomsbury”: một người là hậu duệ của gia đình quý tộc mong muốn tham gia vào công cuộc cải cách, người kia lại là người thừa kế của một dinh thự, luôn nói lời sắc bén và đầy nhiệt huyết. Các giáo sư có những đánh giá khác nhau về họ; có người coi họ là “dấu hiệu của thời đại mới”, cũng có người cho rằng họ chỉ là “làn gió nhẹ trước cơn bão”.

  Nhưng lúc đó, liệu có ai có thể tưởng tượng được rằng những quan điểm chính trị mà họ đã viết bằng chính tay mình, sau này sẽ bị những “kẻ vô lại văn học” được Công ty Xuất bản Đế quốc thuê mướn,

Ai có thể ngờ được rằng, vào năm 1832, khi những cuộc biểu tình cải cách trên đường phố London bùng cháy thành cơn thịnh nộ lớn, khi đám đông biểu tình dưới Tháp Luân Đôn đối đầu với cảnh sát Scotland Yard, Arthur Hastings đã trực tiếp ra lệnh đàn áp họ.

Ai có thể ngờ được rằng, vào năm 1848, khi tinh thần cách mạng lan từ Vienna sang London, khi phe Chương trình Hiến pháp cố gắng xâm nhập vào Cung điện Westminster và hô vang “Hiến chương Nhân dân”, Arthur Hastings lại không hề thương cảm cho những người trên đường phố, bởi ông không muốn lặp lại những sai lầm mà mình đã mắc phải trong quá trình thông qua đạo luật cải cách năm 1832.

Chỉ trong một đêm, các cây cầu, con đèo, các tòa nhà chính phủ… mọi điểm chiến lược quan trọng đều xuất hiện những “tay sai” của Scotland Yard do ông chỉ huy.

Lực lượng Pháo binh Hoàng gia và Trung đoàn Kỵ binh Vệ binh đã được bí mật điều động đến các khu vực ngoại ô London, tuy nhiên, vì lo ngại việc sự xuất hiện của quân đội có thể làm gia tăng căng thẳng, họ không được triển khai trực tiếp.

Nhưng đồng thời, trong tòa nhà đá nhìn không hề uy nghiêm nhưng lại nắm giữ quyền kiểm soát sinh mạng của đế chế trên bờ biển phía tây Whitehall, một lệnh điều động đã được ban hành đến căn cứ hải quân Portsmouth. Vào nửa đêm hôm đó, một đội tàu gồm tàu hộ tống buồn hơi nước “Avenger” và tàu pháo hơi nước “Vesuvius” đã lặng lẽ khởi hành từ Portsmouth, dưới danh nghĩa của một cuộc tập trận thường lệ, và đã lao vút về phía cửa sông Thames…

Nếu vào năm 1829, khi họ tốt nghiệp, Anh Quốc đã là một xã hội khoan dung và tự do hơn, có lẽ mọi thứ sau này sẽ hoàn toàn khác đi.

Có lẽ Eldert Carter đã có thể mở một cửa hàng sách nhỏ để xuất bản các tác phẩm văn học cổ điển trên đường St. James, ban ngày dùng bút lông sao chép các tập thơ của Byron và Shelley, ban đêm mời một số bạn trẻ yêu văn hóa đến uống rượu và trò chuyện.

Có lẽ Arthur Hastings cũng đã có thể thuê một căn hộ nhỏ nhưng hướng nam ở trung tâm thành phố, trở thành một nhà sử học như ông mong muốn, ban ngày viết hai bài bình luận cho tờ “The Times” và “Morning Post”, ban đêm thì chìm đắm trong những tài liệu lịch sử thế kỷ XVI, XVII, thỉnh thoảng tham gia công tác tình nguyện tại các tổ chức cứu trợ người nghèo, giải thích cho họ về ý nghĩa thực sự của “khế ước xã hội”.

Thật đáng tiếc,

Lịch sử không có những “nếu”.

Năm 1829, những gì họ đón nhận không phải là một nước Anh thịnh vượng, mà là một cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ. Các ngân hàng liên tục phá sản, những lệnh truy nã để đòi nợ tràn ngập trên các trang báo, cổ phiếu của các công ty đường sắt và khai thác mỏ giảm mạnh, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, công nhân dệt

Những sinh viên tốt nghiệp mới của Đại học London vào năm đó không đi làm mà thay vào đó là cắt giảm chi phí sinh hoạt, ở nhờ bạn bè và người thân, sống qua ngày bằng những bộ quần áo cũ kỹ và thực phẩm được bán với giá rẻ vào buổi tối.

Còn Arthur Hastings – người từng được các giáo sư gọi là “người có lưỡi sắc bén nhất ở Bloomsbury” – thì nhận ra rằng tất cả những lá thư xin việc mà anh gửi đi đều không nhận được bất kỳ phản hồi nào.

Anh nhanh chóng hiểu ra rằng những cơ hội dường như chỉ cần vươn tay là có được khi còn học đại học thực chất chỉ là những ảo ảnh được trang trí công phu trong gian hàng trưng bày. Rào cản để trở thành người thuộc tầng lớp trung lưu không bao giờ nằm ở trình độ học vấn, mà là ở gia tộc, xuất thân từ giáo hội hay danh tiếng của cha mẹ.

Arthur im lặng.

Sự im lặng chính là cách anh thể hiện sự tức giận của mình.

Còn Elders thì lại nổ tung.

Anh đã đốt bỏ cuốn “Nước Cộng Hòa” bản tiếng Latinh mà mình đã chuẩn bị công phu, bỏ lại bộ vest len và tự nguyện đến Bộ Hải quân để nhập ngũ.

Tuy nhiên, dù họ nghĩ gì đi nữa, số phận cũng không bao giờ nhượng bộ cho niềm đam mê nhiệt huyết của những người trẻ tuổi.

London vẫn chưa hồi phục sau đợt suy thoái kinh tế trước đó; tầng lớp trung lưu mới nổi đã bị tổn thương nặng nề do những vụ khủng hoảng trên thị trường chứng khoán và việc các công ty vỡ nợ, trong khi sự phẫn nộ của người dân lao động cũng đang dần tích tụ. Trong bối cảnh tình hình an ninh ngày càng xấu đi, chính phủ đã thành lập một cơ quan mới có tên là “Cảnh sát Đô thị London”, được biết đến sau này với tên Scotland Yard.

Chính trong năm đó, Arthur Hastings bước vào Scotland Yard, mặc lên bộ đồng phục màu xanh đậm, kiểu dáng đơn giản nhưng khá mới mẻ, và từ một sinh viên từng nhận huy chương vàng của Đại học London, anh trở thành một cảnh sát tuần tra trên đường phố.

Anh bắt đầu từ vị trí thấp nhất, đi tuần tra trên đường Central Avenue ở Greenwich vào ban đêm, truy đuổi những kẻ trộm cắp, đuổi đánh những kẻ say rượu, ngăn chặn những người lao động thất nghiệp đang tức giận ném đá vào nhà thờ. Anh đã cố gắng áp dụng những kiến thức về luật pháp, triết học và những quy luật lịch sử mà mình học được trên lớp để giải quyết các vấn đề, nhưng anh nhận ra rằng ở thành phố này, sức mạnh của bàn tay, ví tiền và những mối quan hệ quan trọng hơn nhiều.

“Những con phố của London đã dạy tôi một điều: Thứ mà mọi người gọi là ‘công lý’ thực sự là một khái niệm vô cùng đắt đỏ. Nó đòi hỏi ngân sách để duy trì trật tự, cần những văn bản luật được in ra rõ ràng, cần sự tôn trọng của người dân đối với

1/1 0%