lore

Chương 821: Kế hoạch Hastings

13,653 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Khi lá thư được đóng lại, đầu ngón tay của Victoria vẫn còn run rẩy nhẹ nhàng.

Cô không nói gì, chỉ lặng lẽ trả lá thư đó cho Arthur, như thể vừa mới tỉnh dậy từ một giấc mơ kéo dài nửa năm.

Arthur không vội vàng nhận lấy lá thư ngay lập tức, mà là mở nắp đồng hồ bỏ túi ra xem: “Thái tử công, ba phút nữa thôi… Công chúa còn lại ba mươi giây.”

Ngay khi những lời này vang lên, bàn tay của Victoria dường như dừng lại trong chốc lát.

Cô hạ mắt xuống, lông mi run rẩy; có vẻ như cô vẫn đang do dự, không biết liệu có nên nhìn thêm lần nữa vào nét chữ quen thuộc ấy, hay chạm vào những trang giấy còn ấm áp kia hay không.

Nhưng chỉ sau một hơi thở, cô đã đặt lá thư vào lòng bàn tay của Arthur một cách vững vàng.

“Đã đủ rồi,” giọng nói của cô rõ ràng và bình tĩnh, không hề run rẩy, cũng không còn khàn giọng hay dấu vết của nước mắt nữa.

Arthur ngập ngừng một chút; anh nhìn vào vệt nước mắt ở khóe mắt của Victoria, như thể đang kiểm tra lại một lần cuối cùng.

Anh cố ý im lặng một lúc, cho đến khi chắc chắn rằng Victoria thực sự không muốn nhìn thêm lần nữa, mới cởi chiếc mũ xuống, đặt bàn tay đeo găng trắng lên ngực, cúi đầu và nói: “Theo ý muốn của công chúa.”

Sau đó, anh cẩn thận gấp lại lá thư đã được cô đọc, cho vào túi áo bên trong, rồi lặng lẽ rời khỏi khoang ngắm cảnh.

Luồng không khí bên ngoài hành lang có vẻ u ám; rung động của con tàu lan truyền đến đầu gối thông qua các tấm sàn.

Anh không vội vàng đi tìm nguồn lửa, mà đi dọc theo hành lang về phía đuôi tàu, tránh qua nhà hàng, khoang thuyền và khoang phía trước nơi hành khách tập trung, và cuối cùng dừng lại trước một cánh cửa nhỏ có dòng chữ “Chỉ dành cho phi hành đoàn”.

Anh nhìn quanh, đảm bảo không ai để ý đến mình, rồi bước vào bên trong.

Đó là một căn bếp dự phòng trên tàu; vài cái thùng gỗ cũ được xếp chồng lên nhau dựa vào tường, góc khoang chất đầy những sợi dây rơm đã vàng úa, và một chiếc đèn dầu yếu ớt treo trên xà nhà, làm cho căn phòng trở nên tối tăm như một căn phòng bí mật.

Arthur đóng cửa lại, khóa chặt cánh cửa, rồi từ từ lấy ra những tờ giấy đã được gấp gọn kia từ túi áo lót của mình.

Nhưng những tờ giấy mà anh lấy ra không chỉ có một tờ; đó là cả một chồng giấy viết trên da cừu, với nét chữ ngăn nắp – đó là toàn bộ những lá thư mà John Elphinstone đã gửi cho Victoria trong suốt nửa năm trước khi anh rời đi. Có những lá thư viết với tình cảm chân thành và tha thiết, có những lá thư đầy thi vị và lãng mạn, có những lá thư kể về những giấc mơ và

Nhưng những bức thư đó, Arthur không hề cho Victoria xem hết tất cả.

Anh ta không do dự, cũng không liếc nhìn thêm một lần nào những dòng chữ đầy tình cảm được viết kín đáo trên những trang giấy ấy.

Anh chỉ cúi xuống, mở cửa lò sưởi, rồi quăng cả đống thư vào lòng lò, nơi ngọn lửa đang le lói.

Ngọn lửa bỗng nhiên bùng phát mạnh mẽ.

Những tờ giấy thư phát ra tiếng nổ lép bép, và dưới ánh mắt bình tĩnh của Arthur, chúng dần dần bị cuộn lại, gấp nếp, cháy đen…

Arthur lấy ra hộp xì gà, hít hơi khói từ Havana, nơi có ánh nắng mặt trời rực rỡ.

Anh không coi đây là hành động tàn nhẫn; ngược lại, anh tin rằng đó là một hành động từ bi.

Những bức thư này của Elfinstone chỉ là những sản phẩm của sự bốc đồng khi những người trẻ tuổi rơi vào tình yêu – những cảm xúc nóng bỏng, lẫn lộn với sự tự trách, sự nhút nhát và sự thương hại cho bản thân theo lối tư duy lãng mạn.

Arthur không phải chưa từng thấy những thứ như vậy; thực ra, anh đã thấy quá nhiều rồi.

Từ những quán rượu tồi tệ ở London đến các phòng khiêu vũ tại Cung điện Buckingham, bao nhiêu thanh niên nam nữ đã viết những bức thư tương tự trước khi chia tay người yêu – những lời lẽ chân thành, ngôn từ đẹp đẽ, thậm chí còn kèm theo thơ ca và lời thề… Nhưng ngay sau khi lên tàu, họ lập tức quên hết tất cả, trở lại với những trách nhiệm và cuộc sống riêng của mình.

Còn Victoria… Dĩ nhiên, cô ấy còn trẻ, và cũng dĩ nhiên, cô ấy đang buồn.

Nhưng điều đó không có nghĩa là cô ấy cần phải biết hết những gì đã xảy ra phía sau hậu trường.

Ngược lại, cô ấy chỉ cần biết rằng mình đã từng được yêu thương, thế thôi.

Một cái kết phù hợp sẽ giúp cô ấy phát triển tốt hơn trong tương lai, và cũng sẽ giúp cô ấy có thể gánh vác trách nhiệm đối với 117 hạt giống của đảo quốc Anh.

Tình yêu chưa bao giờ là tự do… Ít nhất là tình yêu của một nữ hoàng thì không.

Ngọn lửa trong lò dần tắt đi; góc cuối cùng của tờ giấy da dê rung động hai cái bên mép than đỏ rực, rồi cuối cùng cũng hóa thành một đám tro tàn im lặng.

Arthur nhìn ngọn lửa trong vài giây, sau đó lấy chiếc xì gà ra khỏi miệng, ấn nhẹ vào bên cạnh lò để dập tắt nó.

Anh chỉnh lại quần áo, sau đó quay lại điều chỉnh độ sáng của chiếc đèn dầu đang rung lắc, rồi mở cửa bước ra ngoài.

Vừa mới mở cửa, một luồng không khí mang mùi tanh của cá ùa vào mặt anh. Khi anh chuẩn bị bước đi, vai mình bỗng nhiên bị ai đó vỗ nhẹ từ phía sau.

Đôi mắt Arthur co lại, tim an

“Anh điên rồi à? Arthur! Là tôi đây, chính là tôi!”

Eld bị Arthur ép vào tường, suýt nữa thì đau đến mức rơi hai giọt nước mắt: “Chết tiệt!”

Khi nhìn rõ khuôn mặt của Eld, Arthur mới thở phào nhẹ nhõm. Anh buông lỏng tay, giải thoát cho Eld khỏi sự giam cầm: “Tại sao anh lại không ở trên boong uống rượu và ngắm các cô gái, mà lại đến đây?”

Eld xoa vai mình vốn suýt bị trật khớp, nhìn Arthur chằm chằm: “Tôi chỉ đi dạo thôi mà, ai ngờ anh lại phản ứng mạnh như vậy! Làm ơn đi, Arthur, tôi đâu phải là kẻ xấu từ khu Đông đâu.”

“Xin lỗi, Eld, tôi không biết là anh vừa mới thay đổi nghề nghiệp.” Arthur đóng cửa phía sau một cách tự nhiên, nhưng thực ra là để che giấu mùi khói nồng nàn đang thoát ra từ khe cửa.

Eld nhăn mũi ngửi không khí: “Ở đây… có việc gì xảy ra trong khoang thuyền à? Arthur, anh vừa đốt cái gì bên trong vậy?”

Nghe vậy, Arthur bình tĩnh đáp lại bằng một bài thơ cổ: “Tôi đã đốt bỏ lá thư của cô ấy. Cô ấy gọi tôi là con chó, tôi cười và đồng ý. Những nỗi nhớ ấy, nếu có thể đốt hết thì tốt biết mấy; nếu không, mỗi đêm tôi vẫn sẽ mơ thấy khuôn mặt của cô ấy.”

Nghe xong bài thơ này, Eld không khỏi tự hào: “Arthur, không ngờ anh cũng có thể thuộc lòng được bài thơ như vậy. Thế nào, bài thơ của tôi có giống phong cách của Byron không?”

Arthur đành phải thừa nhận: “Nếu tôi nói rằng anh đã sánh ngang với Byron về tài năng thơ ca, có lẽ sẽ hơi quá đáng. Nhưng tôi phải thừa nhận rằng, đoạn thơ này thực sự mang đậm phong cách của Lord Byron.”

“Thật sao?” Eld vui mừng: “Vậy theo anh, đoạn thơ này giống với bài thơ nào của Byron nhất?”

Arthur suy nghĩ kỹ lưỡng rồi đáp: “Chính là bài đó: Nếu có duyên gặp lại nhau sau bao năm tháng, làm sao tôi có thể bày tỏ tình cảm với em, bằng những giọt nước mắt, bằng sự im lặng…”

Ngay khi nói ra câu này, Arthur cảm thấy như mình vừa xúc phạm đến linh hồn của Byron, người đã qua đời. Dù anh ta rất hối hận, nhưng sự phấn khích của Eld vẫn không thể thay đổi được.

Eld mỉm cười, đặt tay lên vai Arthur: “Arthur, phải nói rằng anh thực sự hiểu biết.”

Trước khi Eld quyết định xuất bản tập thơ của mình, Arthur vội vàng đổi chủ đề: “Anh vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi đâu… Tại sao anh lại đến đây vậy?”

Eld liếc nhìn Arthur, dường như đang cân nhắc xem có nên nói sự thật hay không.

Vài phút sau, anh ta nhún vai và nói với vẻ mặt vô tội: “Anh có thấy cô gái mặc chiếc váy xanh viền ở đầu bàn A không? Cô ấy cười rất duyên dáng, trông giống hệt một cô gái vừa mới trưởng thành, vẫn còn mang trong mình những ảo tưởng lãng mạn về gió biển và tiểu thuyết.”

Arthur nhướng mày: “Và sau đó thì sao?”

Elder dang rộng hai tay: “Tôi chỉ khen ngợi đôi mắt cô ấy giống như biển Venice, và nói rằng nếu cô ấy ở Constantinople, chắc chắn sultan sẽ ra lệnh cho họa sĩ vẽ chân dung cho cô ấy. Tôi thực sự nghĩ như vậy, không hề nói dối đâu.”

“Kết quả thì sao?”

“Kết quả là người đàn ông trông giống như anh trai của cô ấy bên cạnh cô ấy bỗng nhiên nổi giận. Anh ta nói rằng tôi đã xúc phạm vị hôn thê của mình và yêu cầu tôi phải xin lỗi ngay lập tức. Tôi cố gắng giải thích… nhưng anh ta không nghe. Thấy tình hình không ổn, tôi liền đi sang phía sau khoang để tránh rắc rối, và không ngờ anh cũng ở đây.”

Arthur suy nghĩ một lát, ánh mắt nhìn vào cái cổ áo bị kéo lệch và những vết chân còn in trên đế giày của anh ta: “Họ đã đụng độ với nhau à?”

“Suýt thì có.” Elder chỉnh lại cổ áo: “May mà tôi chạy nhanh. Bạn biết đấy, khi tôi ở Nam Mỹ, trong cuộc đua với loài puma, tôi đã đứng thứ ba; con puma chỉ nhanh hơn tôi một chút thôi.”

“Anh đứng thứ ba, puma đứng thứ hai… Vậy thì người đứng thứ nhất chắc chắn là Sá Châu phải không?”

“Sá Châu? Đùa gì, anh ấy chạy còn chậm hơn tôi nữa.” Elder châm thuốc lá: “Người đứng thứ nhất là viên đạn.”

Elder tựa vào tường và hút một hơi thuốc: “Được rồi, tôi đã kể hết chuyện của mình rồi. Bây giờ đến lượt bạn. Bạn và Nữ hoàng tương lai của chúng ta đã nói chuyện gì trong căn phòng ngắm cảnh kia vậy?”

Arthur đứng thẳng người, hai tay đặt sau lưng, như thể không nghe thấy gì cả.

“Đừng giả vờ nữa, Arthur. Lúc nãy tôi đã thấy một chút ở cuối hành lang đấy.” Elder nghiêng đầu, kiên quyết hỏi: “Khi cô ấy ra khỏi đó, đôi mắt cô ấy đỏ hoe, như thể vừa bị khói làm cho khó chịu. Nếu là người khác, tôi có lẽ sẽ nghĩ rằng cô ấy đã gặp phải người xấu trên tàu này.”

Arthur cúi đầu, quét bụi thuốc lá trên tay áo, và nói với giọng điệu bình tĩnh: “Bạn muốn nghe sự thật, hay phiên bản đầy thú vị hơn?”

“Tất nhiên là tôi muốn nghe phiên bản mà bạn kể ra.” Elder thổi một vòng khói thuốc, nói một cách đùa cợt: “Tốt nhất là nên có thêm nhạc nền buồn bã nữa, ví dụ như nhạc của Schubert.”

“Thực ra cũng ch

“Arthur xin Eld đốt thuốc một cái: ‘Anh cũng biết chuyện này mà, phải không? Theo đề nghị của Tử tước Mạc BẬn, Lord Elfinstone sẽ được điều đến làm Toàn quyền Madras ở Ấn Độ.’”

Nghe vậy, Eld không khỏi thốt lên: “Ấn Độ… Toàn quyền Madras… Chết tiệt, thật là may mắn cho thằng bé kia! Nếu là người khác bị báo chí đưa tin có tin đồn với Công chúa Victoria, họ đã bị đày đi Úc từ lâu rồi. Nhưng Lord Elfinstone thì khác, anh ta từ một người hầu trong cung điện trở thành Toàn quyền Madras… Không biết mỗi năm anh ta kiếm được bao nhiêu tiền đây.”

Arthur nhai điếu xì gà và lẩm bẩm: “Ghen tị à? Dù có ghen tị thì cũng không thể bắt chước được đâu. Lord Elfinstone là đại diện của giới quý tộc phe Whig ở Scotland; Tử tước Mạc BẬn cũng không dám xử lý anh ta một cách quá nặng nề nếu không muốn gây ra chia rẽ trong đảng. Hơn nữa, mối quan hệ giữa Lord Elfinstone và Hoàng gia cũng rất tốt; khi Hoàng đế còn là một sinh viên thực tập trong hải quân, chú của Lord Elfinstone từng là chỉ huy tàu của Ngài… Người bình thường thì không thể bắt chước con đường của anh ta đâu.”

Eld hiểu rõ rằng gia đình Carter không thể so sánh được với gia đình Elfinstone, vì vậy anh cũng không quá bận tâm về chuyện này.

Anh chuyển sang hỏi: “Vậy lần này, Công chúa… coi như đã hoàn toàn từ bỏ hy vọng rồi chứ?”

Arthur đặt điếu xì gà vào miệng, để làn khói xanh ấm áp len lỏi dọc theo sống mũi mình: “Có từ bỏ hay không… có quan trọng không nhỉ?”

Trong vấn đề này, Eld hiếm khi có quan điểm trùng với Arthur: “Đúng vậy, việc có từ bỏ hay không thực sự không quan trọng… Nhất là ở độ tuổi này, nước mắt và lời thề đều chẳng có giá trị gì cả. Sau một thời gian, cô ấy sẽ quên mất dung mạo của anh ta đó… Giống như cô gái người Wales mà tôi mới gặp tuần trước; hôm nay tôi đã không nhớ nổi liệu mí mắt cô ấy có một hạt ruồi hay hai hạt nữa…”

Arthur lấy chiếc đồng hồ bỏ túi ra xem, rồi hỏi ngẫu nhiên: “À, còn những người khác thì sao?”

Eld liếc môi và nói: “Điền Căn Thức đang ngồi ở khoang hạng nhất, trò chuyện với thuyền trưởng đấy… Tôi bảo anh ấy xuống nhà hàng xem có cô gái nào hợp ý không, nhưng anh ấy không đủ can đảm đâu. Còn Alexander kia thì… anh ta ngủ quên giờ rồi; tối qua anh ta đã thua hết tiền cược, tôi tìm khắp nơi mà không thấy anh ta đâu… Có lẽ anh ta đã bỏ lỡ chuyến tàu này rồi. Nhưng cũng không sao đâu, anh ta có thể đi chuyến tàu buổi chiều cùng con trai mình mà.”

Trong lúc nói chuyện, Eld vừa đi vừa lén lút nhận xét về vẻ ngoài của các cô gái trên tàu.

Tuy nhiên, khi họ vừa đi đ

Tư thế đứng của họ có phần khác biệt so với những du khách khác; hai chân họ hơi mở ra, trọng tâm cơ thể nghiêng về phía bên phải, cánh tay trái thả lỏng xuống dưới, còn tay phải thì nhẹ nhàng đặt sát vào eo, rõ ràng là trong túi họ đang giấu điều gì đó.

“Thưa Ngài Arthur Hastings,” một người trong số họ nói nhỏ, giọng điệu bình tĩnh và lịch sự; cử chỉ chào hỏi của anh ta mang đậm phong cách quan liêc.

Arthur nhìn thấy vẻ lo lắng trên khuôn mặt hai người này và hỏi: “Có chuyện gì à?”

“Xin phép đi nói chuyện một lát được không ạ?” Người đàn ông đó có vẻ hơi ngượng ngùng: “Chúng tôi được lệnh đến đây để thông báo với ngài rằng có một vị khách đang đợi ngài ở khoang trên.”

“Tất nhiên.” Arthur vẫy tay gọi Eld: “Cậu đi đặt món ăn ở nhà hàng đi, tôi sẽ đến ngay sau đó.”

Mặc dù Eld là người thiếu tỉ mỉ, nhưng anh ta vẫn nhận ra ngay rằng hai người này là cảnh sát bí mật thuộc Sở Cảnh sát Scotland Yard.

“Được thôi, tôi sẽ đợi ngài ở nhà hàng.”

Arthur được dẫn vào một căn phòng riêng ở tầng trên, gần với cầu chỉ huy; nơi này xa cách khu vực hoạt động công cộng, trang trí không quá lộng lẫy nhưng lại rất gọn gàng và yên tĩnh.

Cánh cửa phòng được đóng lại nhẹ nhàng sau lưng anh, và hai cảnh sát bí mật dẫn đường lui ra ngoài, đứng canh ở cửa.

Ánh sáng trong phòng hơi mờ ảo; ánh mắt Arthur lướt qua ấm trà bạc trên bàn cà phê và hai tách trà đen đang bốc hơi, rồi nhanh chóng dừng lại ở bóng dáng người đang đứng bên cửa sổ, tay đặt lên lan can.

Anh tháo găng tay và ném chúng lên ghế sofa, sau đó cầm lấy khẩu súng ngắn kiểu Baker đang đặt bên cửa, cân nhắc một chút: “Đây là nơi có tầm nhìn tốt, rất thích hợp để quan sát. Cậu thật biết chọn địa điểm đấy, Thomas.”

1/1 0%