lore

Chương 855: Tháp London đã đổ

14,057 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trong cung điện của Ôn Sa, ngọn nến cháy rất chậm; ngọn lửa dường như bị một lực vô hình kéo đi, liên tục nhảy múa trong không khí.

Bên ngoài cửa sổ, bầu trời tối đen như một tấm màn lụa đen đã nuốt chửng hết ánh sao và hy vọng, phủ kín toàn bộ cung điện, khiến người ta tuyệt vọng, nghĩ rằng mãi mãi không thể nhìn thấy ánh bình minh.

Trên viền cửa sổ, những giọt nước đọng lại; ngay cả tiếng gió cũng im lặng, như thể nó cũng không dám làm phiền Nữ hoàng Adelaide – người đã canh gác bên cạnh Vua William IV suốt mười ngày liền.

Nữ hoàng Adelaide đứng bên giường bệnh, tựa vào chiếc ghế đẩu, thân hình gần như chìm vào tấm chăn rối bù.

Cô đã ba ngày liền không chợp mắt; lưng cô đau nhức tê dại, khóe mắt cũng đau nhói một cách mơ hồ… Nhưng cô vẫn không dám ngủ. Bởi vì cô sợ rằng mỗi khi nhắm mắt lại, bàn tay mà cô luôn nắm chặt sẽ trở nên lạnh lẽo và không bao giờ có thể nắm lại được nữa.

Nhưng xác thịt con người rốt cuộc cũng không phải làm từ thép.

Cuối cùng, một cơn buồn ngủ mơ hồ, khó cưỡng lại đã ập đến… Không chỉ là mệt mỏi, mà còn như thể bị bầu không khí yên tĩnh của đêm hút xuống đáy nước.

Mí mắt Nữ hoàng Adelaide nặng trĩu như được nhét chì vào; xương cốt cô cũng như đang chứa đầy hạt mưa đá lạnh giá.

Đầu cô nhẹ nhàng cúi xuống, góc trán chìm vào bóng tối bên cạnh giường.

Cuối cùng, ý chí của cô đã bị đánh bại trong chốc lát…

Cô mơ thấy một giấc mơ không màu sắc, không âm thanh.

Trong giấc mơ, không có gì cả… Như thể thế giới này đã bị rỗng tuếch, chỉ còn lại một biển mênh mông trước mắt… Con eo biển màu xanh thẳm ấy, giống hệt với Eo biển Anh xinh đẹp và yên bình… Mặt trời treo cao trên bầu trời, sau đó dần dần lặn xuống dưới mực nước…

Mặt trời,

đã rơi xuống Eo biển Anh…

Nữ hoàng Adelaide bỗng nhiên tỉnh giấc, mở mắt ra, như thể vừa mới nhô đầu lên khỏi nước đá lạnh giá.

Điều đầu tiên cô nhìn thấy, chính là William – người chồng mà cô đã canh gác suốt ngày đêm.

Trong chốc lát, Nữ hoàng Adelaide nghĩ rằng mình có lẽ đang nhìn nhầm… Cô chớp mắt, xoa nhẹ đôi mắt đau nhức của mình.

William của cô… Người đã hôn mê suốt ba ngày ba đêm… Đã không biết từ khi nào mà anh đã ngồd dậy trên giường.

Thân hình anh tựa vào gối; má anh mang một màu đỏ kỳ lạ; ánh mắt anh sáng ngời, thậm chí còn lấp lánh như thời kỳ anh còn là một thủy thủ trẻ.

Nữ hoàng Adelaide gần như không dám tin vào đôi mắt mình.

Cô ấy bất ngờ đứng dậy, lao về phía giường, giọng nói run rẩy vì niềm vui: “William… em yêu, anh… anh đã tỉnh rồi à?!”

William IV không trả lời ngay lập tức; ông chỉ lặng lẽ nhìn cô, như thể đang cố gắng nhận ra khuôn mặt quen thuộc này giữa giấc mơ và hiện thực.

Một lúc sau, ông cười khẽ; tiếng cười ấy như thoát ra từ sâu thẳm lòng ông, nhưng lại vô cùng rõ ràng.

“Anh lại thức trắng đêm rồi.”

Có lẽ vì đã lâu không uống nước, giọng William IV nghe rất khàn, nhưng điều đó không làm mất đi chút tinh nghịch và âu yếm vốn có trong giọng nói của ông.

Trong chốc lát, ông như trở lại khoảnh khắc họ lần đầu tiên đứng cạnh nhau, trên bến cảng Portsmouth, nhìn chiếc tàu chiến Victory của Đại tướng Horatio Nelson chuẩn bị lên buồm.

Adelaide ngập ngừng một chút, rồi bất ngờ lao vào lòng William IV, nắm chặt lấy bàn tay gầy nhưng ấm áp của ông.

“Em không ngủ được.” Cô nói nhỏ, giọng nói nghẹn ngào như thể đang nuốt nước mắt: “Chỉ là chớp mắt một cái thôi.”

William nhìn cô, ánh mắt ông dịu dàng đến mức không giống một người sắp qua đời.

Ông nhẹ nhàng đưa tay vuốt ve mái tóc cô, động tác nhẹ nhàng như thể sợ làm xáo trộn bầu không khí yên bình của đêm, hoặc sợ rằng khoảnh khắc này sẽ tan biến mãi mãi.

“Em luôn ở bên anh.” William IV nói: “Từ khi em còn nhớ chuyện, thế giới này luôn ồn ào, phiền phức và đầy lo lắng. Nhưng kể từ khi gặp em, thế giới của anh mới trở nên yên bình.”

“Anh sẽ ổn thôi, chắc chắn sẽ ổn thôi.” Adelaide nói, giọng nói vẫn nghẹn ngào; cô không dám khóc, nhưng không thể kiểm soát được cái cằm đang run rẩy của mình: “Em sẽ gọi bác sĩ đến, William… anh hãy ngủ thêm chút nữa…”

“Không cần đâu.” William nhẹ nhàng nắm lấy cổ tay cô, ánh mắt ông bỗng trở nên trong sáng và yên bình, như một mặt hồ trong xanh: “Em biết đấy… anh đã thấy rồi. Nơi này… đây chính là điểm kết thúc của anh.”

Nghe những lời ấy, trái tim Adelaide như có thứ gì đó vỡ vụn.

Cô muốn phản bác, nhưng cuối cùng không thể nói ra được lời nào.

Cô hiểu rằng ánh mắt trong sáng trong mắt William IV không phải là dấu hiệu của sự hồi phục, mà là ánh sáng cuối cùng của linh hồn trước khi lên thiên đường.

“Anh đã mơ một giấc mơ rất dài… Anh mơ thấy mình trở lại biển cả.” William IV nói nhẹ nhàng: “Trong gió của Eo biển Anh, các cột buồm kêu răng rắc, các thủy thủ hát những bài hát cũ… Anh có thể nghe thấy tên mình được gọi lên trong gió.”

Anh nhắm mắt lại, dường như lại đắm chìm trong giấc mơ kéo dài ba ngày ba đêm ấy.

“Adelaide, tôi không thích hợp để trở thành vua… Tôi luôn biết điều đó,” Vua William IV nói, giọng anh không hề chứa chút đắng cay, mà ngược lại, có vẻ như được thoát khỏi gánh nặng sau khi cởi bỏ “áo giáp”: “Tôi chỉ là một thủy thủ bị ép buộc phải đội vương miện mà thôi. Họ bắt tôi phải nói chuyện như Kiều Trị, mặc trang phục lễ nghi, ngồi trên những chiếc ghế thêu vàng… Nhưng tôi thà mặc đồ thủy thủ, uống rượu rum, và đặt đôi ủng của mình lên lan can con thuyền.”

Adelaide lặng lẽ nghe anh nói, và cuối cùng, những giọt nước mắt cũng bắt đầu lăn dài từ khóe mắt cô.

“Nhưng tôi vẫn đã làm điều đó…” Anh quay đầu nhìn cô: “Lập bản thân thành một vị vua lắp bắp, vụng về… Tôi biết mình không phải là một nhà lãnh đạo vĩ đại như Napoleon, cũng chưa bao giờ dẫn dắt đất nước chinh phục châu Âu, và càng không phải là vị vua cải cách như họ tưởng tượng. Nội các của tôi liên tục thay đổi, và tôi chưa bao giờ nhận được sự tán thưởng thực sự từ Quốc hội… Khi phát biểu, tôi thường bị ngập ngừng; khi cưỡi ngựa, tôi thường ngã; khi ký các đạo luật, tay tôi cứ run rẩy…”

Anh cười khi nói ra những điều này, nụ cười ấy trong sáng đến mức không giống chút nào với một nhà chính trị. Sự im lặng bao trùm khoảnh khắc ấy… Rồi, Vua William IV cuối cùng cũng đặt ra câu hỏi mà anh đã giấu kín trong lòng quá lâu, có lẽ còn muốn mang theo nó xuống mộ:

“Adelaide…” Giọng anh nhẹ nhàng như làn gió đêm thổi qua khe cửa sổ: “Em nghĩ… tôi, có phải là một vị vua tốt không?”

“Có lẽ anh không phải là vị vua tốt nhất,” Adelaide nói, đôi mắt đầy nước mắt: “Nhưng anh là vị vua chăm chỉ và chân thành nhất mà em từng gặp. Anh không có trí tuệ chính trị mà thiên địa ban tặng, cũng không có sự lạnh lùng của kẻ mưu mô… Nhưng anh có một trái tim nồng nhiệt; anh không bao giờ chịu đựng việc đất nước đi sai hướng, ngay cả khi điều đó có thể khiến anh phải chịu sỉ nhục. William, em không nghĩ có ai có thể làm tốt hơn anh được.”

Vua William IV lặng lẽ nghe cô nói, ánh mắt anh dần trở nên mềm mại hơn; như thể những tảng đá nặng nề đè lên trái tim anh cuối cùng cũng đã được cô gỡ bỏ hết.

Một lúc lâu sau, anh mới thì thầm “Ừm”, như thể đồng ý, hoặc như thể đang thở dài.

Đầu ngón tay anh từ từ siết chặt lại, như thể muốn xác nhận rằng mình vẫn có thể nắm lấy tay cô, ngay cả trong những phút cu

Adelaide rơi nước mắt và lắc đầu nhẹ nhàng: “Đừng nói nữa, thân yêu ạ… Đừng nói nữa.”

Vua William IV nhìn cô với ánh mắt dịu dàng đến mức gần như trong suốt: “Rồi cuối cùng… tôi cũng phải đi thôi. Nhưng sau khi tôi đi rồi… em sẽ làm thế nào đây? Người phụ nữ nhỏ bé đáng yêu của tôi…”

Adelaide không thể chịu đựng được nữa. Cô cúi xuống, tựa ngực vào anh, ôm chặt lấy anh, những giọt nước mắt rơi trên bờ vai vẫn còn ấm hơi của chồng mình: “Đừng đi, William… Hãy hứa với em, đừng rời xa em.”

Nhưng Vua William IV không hề đáp lại lời van xin đầy tình cảm của vợ mình.

Tiếng thở của ông đã biến mất, chỉ còn lại đôi khóe mắt dường như vẫn ẩn chứa nụ cười.

Đôi mắt từng quen thuộc với sóng biển và những tranh đấu trong cung đình, cuối cùng cũng từ từ nhắm lại, giống như một khoang tàu đã từng mở ra, lặng lẽ chìm vào bóng tối.

Vua… đã trở về với biển cả.

Nữ hoàng Adelaide đứng đó bất động, mất một lúc lâu mới nhận ra rằng—anh ấy thật sự đã đi rồi.

Trong khoảnh khắc đó, người luôn tuân thủ phép tắc và không bao giờ vượt quá giới hạn như Adelaide cuối cùng cũng không thể kiềm chế được nữa. Cô khóc thầm, rồi không thể kìm nén nỗi đau sâu thẳm trong lòng, bắt đầu khóc nức nở.

Các vệ sĩ bên ngoài nghe thấy tiếng khóc liền vội vàng bước vào. Ban đầu họ rất căng thẳng và cảnh giác, nhưng khi nhìn thấy cảnh tượng trước giường, họ đều ngạc nhiên.

Họ chưa bao giờ thấy Nữ hoàng tỏ ra mất bình tĩnh đến thế.

Trong phòng, chỉ còn lại tiếng khóc và ánh nến le lói.

Vị vệ sĩ trưởng già hơn bước lên, cúi đầu chào: “Thánh thể của Ngài đã yên nghỉ. Nữ hoàng, xin hãy kiên nhẫn.”

Adelaide gật đầu, đôi mắt vẫn còn rơi nước mắt không ngừng.

Cô từ từ đặt từng ngón tay của chồng mình xuống ngực anh, run rẩy như những lần cô vuốt ve bộ đồ danh dự của ông trước đây.

Vị vệ sĩ trưởng quay đầu lại: “Hãy triệu tập Tổng Giám mục Canterbury và Bá tước Canningham đến đây.”

Một số vệ sĩ vâng lời rời đi, và không lâu sau, tiếng chạy vội và lo lắng vang lên trên hành lang.

Tổng Giám mục Canterbury mặc áo choàng đen, được Giám mục Ôn Sa hỗ trợ, đến nơi; Bá tước Canningham cũng đến ngay sau đó.

Họ nhìn thấy Vua William IV nằm trên giường, đã không còn hơi thở, và Nữ hoàng Adelaide đứng bên cạnh, lặng lẽ rơi nước mắt. Họ chỉ có thể thở dài một tiếng.

Sau đó, Tổng Giám mục Canterbury, với bước chân chậm rãi, tiến đến bên giường

Toàn bộ căn phòng ngủ rộng lớn chìm trong sự yên tĩnh; chỉ có tiếng giọt nước thánh rơi xuống và tiếng thì thầm của lời Tin Mừng vang vọng, từ từ bao quanh vị vua không hoàn hảo nhưng chân thực và thẳng thắn này.

Đêm nay, những vì sao của nước Anh vẫn lấp lánh trên bầu trời đêm.

Nhưng vị vua của nước Anh… đã không còn nữa.

Tháp Luân Đôn đã đổ sập.

Vài chữ được gửi đi với tốc độ không thể cản trở được, từ trạm telegraph của Lâu đài Ôn Sa.

Chúng xuyên qua sương mù ở vùng đồi Surrey, vượt qua bờ sông Thames đẫm sương sớm, xé toạc tiếng chuông của Nhà thờ Westminster, theo dọc các đường ray lạnh lẽo, lao về phía Namampton, Portsmouth và Lý Vật Phố, vượt qua Eo biển Anh và những con sóng lạnh giá của Bắc Hải, cuối cùng đến Brussels của Bỉ và Vương quốc Hanover.

Đêm khuya tại Cung điện Kensington yên tĩnh đến mức gần như kỳ lạ; cứ như thể toàn bộ ngôi nhà cũng đang nín thở trong bóng tối.

Trong phòng ngủ ở cuối hành lang, những tấm rèm lụa dày đặc được buộc chặt lại, ngăn cản ánh sáng bên ngoài xâm nhập; chỉ còn lại chút tàn lửa của ngọn lửa trong lò sưởi chưa tắt hẳn.

Bất ngờ, người đang nằm trên giường bật dậy, như thể vừa tỉnh giấc từ một cơn ác mộng.

Victoria thở hổn hển; lông mi cô ướt đẫm mồ hôi lạnh; một mái tóc ẩm ướt dính vào má cô.

Ánh mắt cô vẫn còn mơ hồ, như thể vẫn đang bị mê muội bởi giấc mơ; cô liếc nhìn xung quanh, như thể đang kiểm tra xem mình có còn ở thế giới thực hay không, chứ không phải trong những ảo ảnh u ám đó.

Cô đã mơ một giấc mơ kỳ lạ… Rất kỳ lạ.

Trong giấc mơ, cô thấy một chiếc vương miện nặng nề nằm trên những con sóng, trôi dạt mãi cho đến khi nó đến gần chân cô.

Cô muốn vươn tay lấy nó, nhưng chiếc vương miện đó bỗng nhiên bắt đầu chìm xuống… như thể một tảng chì đang kéo lê đôi mắt và trái tim cô xuống đáy biển đen tối.

Nước biển dường như đang áp đến từ mọi phía; cô không thể cử động, suýt nữa thì ngạt thở đến mức phải la lên.

“Ông nội… Không… Là Kiều Trị, hay là William…” Cô lẩm bẩm, giọng nói lộn xộn và nhợt nhạt.

Cô vươn tay sờ lên trán mình; toàn là mồ hôi lạnh.

Victoria ngẩng đầu lên, ánh mắt dừng lại trên chiếc đồng hồ treo bạc bên cạnh lò sưởi.

Trên đó hiển thị thời gian: hai giờ r

Nhưng tối nay…

Cô ấy không có ở đó.

Trái tim Victoria bỗng nhiên bị một cảm giác bất an khó hiểu chiếm lĩnh. Cô mặc áo ngủ, từ từ đứng dậy, đi chân trần trên tấm thảm dày, tiến về phía cửa và nhìn ra ngoài qua khe khóa.

Ánh nến trong hành lang vẫn sáng rõ, nhưng người hầu canh gác lại biến mất không rõ đi đâu.

Victoria xoay tay nắm cửa; như dự đoán, cửa vẫn không mở được. Cô đứng trước cửa, bỗng nhiên không biết liệu mình có nên gõ cửa để gọi ai đó hay không.

Giấc mơ kỳ lạ ấy vẫn còn vang vọng trong đầu cô; chiếc vương miện nổi trên mặt nước, trong bóng đêm và giữa những giọt mồ hôi lạnh, dường như càng nhìn càng giống đôi mắt đang chìm xuống.

Victoria cảm thấy bất an, cô đứng bên cửa một lúc rồi quay trở lại giường ngồi xuống. Cô ngồi bên mép giường một lát cho đến khi nhịp tim dần trở lại bình thường.

Cô với tay lấy cuốn sổ vẽ tranh bên cạnh gối, lật sang trang đầu tiên – đó là bản sao chưa hoàn thành của một bức tranh hoa; trang sau là hình ảnh một con chim sẻ đỏ đậu trên lan can ban công.

Bỗng nhiên, cô lật đến trang cuối cùng và dừng lại. Trong bức tranh, người đàn ông đó đang cưỡi một con ngựa cao lớn; thân ngựa màu đen thui, bờm xoăn như mực, bay phấp phới trong gió như những con sóng. Bộ vest đuôi én được may rất chỉn chu, đôi găng tay trắng muốt; tay trái cầm cương, tay phải đặt trên thanh kiếm, hai chân ép chặt vào thân ngựa, tư thế ngồi thẳng tắp. Dưới chiếc mũ cao, là khuôn mặt với các đường nét chưa được vẽ chi tiết. Khuôn mặt đó được để trống một cách cố ý, như thể ngay cả người vẽ cũng không dám dễ dàng thể hiện nó.

Nhưng vào khoảnh khắc Victoria nhìn vào bức tranh, dường như có một cơn gió lướt qua trang giấy, cuốn theo tro bụi và tiếng vang của gió đêm. Những đường nét trong bức tranh dần hiện rõ hơn… Mũi cao, xương lông mày sắc bén, đôi môi được nắn chặt lại, toát lên vẻ nghiêm túc, không hề mỉm cười.

Đó không phải là một nhà thơ lãng mạn trong cung đình, cũng không phải là những vị hoàng tử lý tưởng xuất hiện trong các câu chuyện hiệp sĩ thời Trung cổ; đó là một con người sâu sắc và ổn định hơn nhiều… Đó là một người thật trong đời sống thực tế.

Gió đêm thổi bay bờm ngựa và chiếc áo choàng; tiếng móng guốc ngựa vang vọng trên con đường lầy lội. Ánh sáng của hàng chục ngọn đuốc không thể xuyên qua làn sương dày đặc nhất của tháng Sáu ở Anh, nhưng chúng đã chiếu rõ con ngựa đen ấy và người đàn ông ngồi trên lưng nó.

Sir Arthur Hastings không mặc trang phục lễ hội, cũng không mang kiếm; nhưng ông vẫn

1/1 0%