lore

Chương 208: Mẹ đẻ và bản sao

7,388 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Chim én đêm quan sát những thay đổi về sức mạnh ma thuật của các nữ pháp sư trong làn sương mù.

Trong thế giới đen trắng này, hiếm khi có cơ hội được chứng kiến nhiều màu sắc rực rỡ đến thế. So với ký ức khi họ tìm kiếm Núi Thánh, sức mạnh ma thuật trong người họ đã tăng lên đáng kể, và việc luyện tập hàng ngày cũng giúp họ ngày càng kiểm soát tốt hơn khả năng của mình. Nhưng điều khiến chim én đêm cảm thấy xúc động nhất, chính là biểu cảm trên khuôn mặt của họ.

Khi còn ở Hội Hợp Tác, mặc dù có sự an ủi dịu dàng của Vân Đình và hành động quyết tâm của Hà Kala, nhưng mọi người trong suốt những ngày phải ẩn náu không bao giờ có thể ngủ yên một giấc thực sự. Bất kỳ tiếng động nhỏ nào cũng có thể đánh thức họ từ giấc mơ; sự truy đuổi của giáo hội và ánh mắt nghi ngờ của mọi người khiến họ gần như không thể thở nổi. Ngay cả khi họ vào sâu trong dãy núi Tuyệt Cảnh Sơn, cảm giác áp bức đó vẫn không hề giảm bớt. Mọi người đều không biết liệu họ có thực sự tìm đến Núi Thánh và tìm được một nơi ổn định để sinh sống hay không. Trong thời gian đó, bầu không khí trong doanh trại thường trở nên u ám; khuôn mặt của hầu hết các nữ pháp sư đều đầy hoang mang và tê dại.

Bây giờ, họ không cần phải chịu đói khát hay lo lắng về sự truy đuổi của giáo hội nữa; khuôn mặt mỗi người đều tỏa ra vẻ hồng hào chưa từng có. Nhìn thấy nụ cười thoải mái và tự nhiên của mọi người, chim én đêm cũng cảm thấy vui mừng. Rốt cuộc thì Núi Thánh vẫn tồn tại, chỉ là nó không nằm ở những vùng hoang dã, mà chính là trong thị trấn biên giới này.

Đúng lúc đó, nó cảm nhận được một rung động ma thuật.

Một đám sương màu tím bắt đầu xoay tròn, và liên tục có ma thuật được hút vào bên trong, giống như một cơn bão nhỏ. Nhưng chỉ có chim én đêm mới nhìn thấy điều này. Khi tỉnh táo lại sau cú sốc, nó nhìn chăm chú, nín thở, không muốn bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào. So với An Na và Sóroya, nó là người đầu tiên chứng kiến quá trình ma thuật hợp nhất thành hình.

Trung tâm của “cơn bão” đó chính là Lili.

Cô ấy hoàn toàn đắm chìm trong thế giới vi mô dưới kính hiển vi, và không hề nhận ra rằng sức mạnh ma thuật trong người mình đã có những thay đổi căn bản.

Đám sương màu tím ngày càng đậm đặc hơn; theo đó, tốc độ xoay tròn cũng tăng lên, và nó dần trở nên giống như một vật thể rắn chắc. Đồng thời, đường viền của nó cũng bắt đầu biến đổi, không còn giữ nguyên hình dạng xoáy tròn ban đầu nữa. Cuối cùng, ma thuật đó hợp nhất lại thành

Sau khi nghe báo cáo của chim én đêm, anh gật đầu một cách bình thường, không hề tỏ ra gì đặc biệt. Chỉ đến khi khóa học kết thúc, anh mới yêu cầu Lily ở lại một mình.

“Gì cơ? Ông nói rằng khả năng của tôi đã tiến triển à?” Lily cũng ngạc nhiên, “Tôi chẳng thấy quả cầu nhỏ mà ông nói đâu.”

“Tất nhiên là không thấy được,” Rolan cười và lắc đầu, “Quả cầu đó nhỏ hơn cả vi sinh vật hàng nghìn lần; ngay cả khi sử dụng kính hiển vi quang học ở mức độ tối ưu, cũng không thể nhìn thấy chúng.”

“Vậy sao? Tôi tưởng phải hiểu rõ lý thuyết về những quả cầu này thì khả năng mới có thể tiến triển được,” cô lẩm bẩm, “Tôi không tin rằng tất cả mọi thứ trên thế giới đều được tạo thành từ những quả cầu nhỏ đâu. Những thứ cứng cáp như đá hay thép, nếu thực sự chỉ là sự tích tụ của vô số quả cầu nhỏ, thì chúng sẽ tan thành bùn đất mà thôi.”

À, ra vậy, anh nghĩ, có vẻ như thuyết về các hạt vật chất vi mô không phải là con đường duy nhất để thúc đẩy sự tiến triển của khả năng. “Vậy thì cô đã nhìn thấy điều gì?”

“Ừm…” Lily suy nghĩ một lát, “Một số con côn trùng màu tím; tôi nghĩ chúng là do ma thuật tạo ra, và chúng có thể biến những sinh vật mà ông nói thành cùng một hình dạng.”

“Côn trùng ư?” Anh hơi ngạc nhiên, “Chúng có cỡ bằng vi sinh vật không?”

“Khoảng vậy thôi,” cô gật đầu, “Dù sao sau đó khi nhìn vào giọt nước đó bằng mắt thường, nó vẫn trong suốt và không màu.”

“Vậy thì… hãy thử nghiệm thực tế xem sao.”

……

Vì khả năng của Lily không giống như Anna và Sóroya – có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường – nên việc thử nghiệm trở nên khó khăn hơn nhiều.

Lần đầu tiên nhìn thấy những vi sinh vật được sắp xếp gọn gàng đến thế dưới kính hiển vi, Rolan cũng rất ngạc nhiên; chúng dường như có ý thức tập thể và thể hiện sự phối hợp cũng như tính nhất quán đáng kinh ngạc.

Tiếp theo là các thử nghiệm chi tiết, bao gồm tác dụng của khả năng này, thời gian phát huy hiệu quả, và ảnh hưởng của Đá Ma Thuật đối với nó.

Thử nghiệm kéo dài ba ngày; mặc dù thông thường cô bé này rất thích tranh luận, nhưng dù có phàn nàn thế nào, cô vẫn tuân thủ mọi chỉ dẫn của Rolan một cách cẩn thận.

Thông qua việc so sánh nhiều mẫu vật và thảo luận với Anna, anh đã hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của khả năng mới này của Lily.

Trong nhóm côn trùng biến đổi màu tím này, rõ ràng chúng được chia thành hai loại chính: thể mẹ và thể bản sao.

Những vi sinh vật đầu tiên bị biến đổi khi Lily sử dụng ma thuật chính là thể mẹ. Đặc tính của thể m

Và khi có sự tồn tại của “mẹ đẻ”, các vi sinh vật xung quanh nó sẽ được hấp thụ và biến thành những bản sao trong thời gian ngắn. Điều khiến Rolan cảm thấy không thể tin nổi là những bản sao này chính là “kết quả” của khả năng đặc biệt đó, giống như lớp phủ trên cơ thể Sóroya vậy, chúng không còn bị ràng buộc bởi “Đá Trừng Phạt Thần Thánh” nữa. Nói một cách đơn giản, chính “sâu ma thuật” do Lili tạo ra đã biến các vi sinh vật thành những sinh vật sống hoàn toàn mới, và những sinh vật này thực sự tồn tại.

Những vi sinh vật được tái tạo này vẫn giữ nguyên tính chất hấp thụ của “mẹ đẻ”; chúng sẽ tự động xâm nhập và tiêu diệt các vi sinh vật khác. Tuy nhiên, kết quả thử nghiệm khiến Rolan rất bối rối: quá trình hấp thụ dường như không diễn ra mãi mãi. Trong một số mẫu thử nghiệm, khi cho cùng một lượng dung dịch chứa bản sao vào, một số vi sinh vật bị hoàn toàn biến đổi, trong khi những vi sinh vật khác vẫn có thể tồn tại song hành cùng với những bản sao đó.

Do thiếu các thiết bị quan sát chính xác, điều này hiện vẫn chỉ có thể được suy đoán mà thôi.

Sau khi thảo luận với An Na, Rolan đưa ra giả thuyết ban đầu rằng số lần các vi sinh vật bị hấp thụ bởi những bản sao này có liên quan đến kích thước của chúng.

Rõ ràng, khả năng của Lili không thể phân biệt được loại vi sinh vật nào; vì vậy, trong số lượng lớn những bản sao được tạo ra, có cả những loại virus và vi khuẩn không thể quan sát được bằng mắt thường, cũng như các sinh vật đơn bào và tảo nhỏ có thể được nhìn thấy dưới kính hiển vi. Bản thân của những vi sinh vật này quyết định khả năng hấp thụ của chúng; càng lớn thì sau khi được biến đổi thành bản sao, số lần hấp thụ cũng sẽ càng nhiều.

Ngoài ra, những bản sao này không thể sinh sản bằng cách phân chia; khi số lần hấp thụ đã cạn kiệt, những bản sao cuối cùng chỉ có thể tồn tại trong khoảng một ngày. Việc đun sôi nước cũng có thể tiêu diệt hầu hết chúng. Là những sinh vật mới xuất hiện, chúng không khác gì các vi sinh vật thông thường.

Tuy nhiên, điều thú vị là khi có sự tồn tại của “mẹ đẻ” xung quanh, những bản sao này sẽ tụ tập lại thành từng đám, xếp thành hàng ngay ngắn, giống như những binh sĩ đang chờ lệnh.

Do hạn chế về phương tiện quan sát, vẫn còn nhiều điều về khả năng mới này của Lili chưa được làm rõ. Chẳng hạn, liệu “mẹ đẻ” và những bản sao có thể ảnh hưởng đa dạng đến các dạng sống khác, hoặc có thể được sử dụng thay thế cho các loại nấm trong công nghiệp hóa học hay sản xuất lương thực không? Đáng tiếc là, cô bé hiện vẫn chưa hiểu gì về những khái niệm này, chứ đừng nói đến việc

1/1 0%