lore

Chương 4845: Hệ thống Phòng thủ Trí tuệ Tự động Toàn diện

9,492 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ngay khi việc nghiên cứu và phát triển loại máy bay không người lái mới đang diễn ra thuận lợi, ông Ngô Hạo đã triệu tập nhóm nghiên cứu cốt lõi để tổ chức một cuộc họp thảo luận chiến lược, đưa ra một dự án nghiên cứu khoa học mang tính tiên phong hơn – “Hệ thống phòng thủ thông minh toàn diện”, nhằm phá vỡ những hạn chế hiện có của các loại vũ khí đang được sử dụng, và xây dựng một mạng lưới phòng thủ thông minh tích hợp cả không quân, đất liền và hải quân, với khả năng hoạt động đồng bộ ở mọi tầng lớp.

“Hiện nay, mặc dù các loại vũ khí của chúng ta đã đạt được những bước tiến đáng kể, nhưng trong môi trường chiến trường phức tạp, hiệu quả phối hợp giữa các loại vũ khí vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện.”

Ông Ngô Hạo đứng trước màn hình chiếu, chỉ vào bản đồ mô phỏng chiến trường trên màn hình và nói một cách nghiêm túc: “‘Hệ thống phòng thủ thông minh toàn diện’ chính là nhằm mục đích giúp các loại vũ khí như máy bay không người lái, hệ thống phòng thủ biển thông minh, xe tăng không người lái, robot trinh sát, v.v., thực hiện việc trao đổi dữ liệu, đồng bộ hóa lệnh và phối hợp chiến đấu với nhau, tạo thành một hệ thống phòng thủ có khả năng phản ứng ngay lập tức khi có mối đe dọa xuất hiện ở bất kỳ đâu, nhằm bảo vệ lãnh thổ và đất nước một cách toàn diện và không để lại bất kỳ kẽ hở nào.”

Không gian trong phòng họp bỗng trở nên yên tĩnh, sau đó là những cuộc thảo luận sôi nổi. Lâm Châu là người đầu tiên lên tiếng: “Thưa ông Ngô Hạo, điểm khó khăn chính trong dự án này nằm ở việc đảm bảo tính tương thích dữ liệu và khả năng kết nối thời gian thực giữa các loại vũ khí khác nhau. Do sự khác biệt về giao diện chip và định dạng dữ liệu giữa các loại vũ khí, để đạt được sự đồng bộ hóa dữ liệu ở mức độ miligiây, chúng ta cần phải nghiên cứu và phát triển những giao thức phối hợp chung cũng như trung tâm xử lý dữ liệu thống nhất.”

Trần Mặc gật đầu và bổ sung: “Đúng vậy. Mặc dù chip ‘Hạt Nhân 6’ có thể hỗ trợ hoạt động hiệu quả của từng thiết bị riêng lẻ, nhưng khi phải xử lý dữ liệu trên toàn bộ khu vực, phân tích chúng và phân phối các lệnh điều khiển, hiệu năng của nó vẫn còn hạn chế. Chúng ta có thể đồng thời bắt đầu nghiên cứu và phát triển chip ‘Hạt Nhân 7’, tập trung vào việc nâng cao khả năng xử lý đa nhiệm và truyền dữ liệu giữa các thiết bị khác nhau, để nó trở thành nền tảng tính toán cốt lõi cho toàn bộ hệ thống phối hợp này.”

Trần Khả Nhĩ cũng đưa ra ý kiến của mình: “Tính bí mật của hệ thống phối hợp cũng rất quan trọng. Nếu quá trình truyền dữ liệu bị đối phương chặn đứng, điều đó sẽ làm lộ kế hoạch triển khai của chúng ta. Chúng ta có thể kết hợp công nghệ ẩn náu sinh học mới với công nghệ truyền dữ liệu được mã hóa, để phát triển các mô-đun giao tiếp được mã hóa riêng biệt, nhằm đảm bảo an toàn và bí mật trong quá trình truyền dữ liệu. Đồng thời, các lệnh phối hợp cũng cần phải có khả năng xuyên qua môi trường điện từ phức tạp để được truyền đi một cách ổn định.”

Ngô Hoà lắng nghe cẩn thận mọi người phát biểu và nở nụ cười đồng tình: “Mọi người đều đưa ra những ý tưởng rất rõ ràng; đây chính là những điểm then chốt của dự án này.”

Tôi quyết định thành lập nhóm nghiên cứu và phát triển chuyên biệt về “Hệ thống phòng thủ thông minh toàn diện”, với Lâm Châu đảm nhiệm vị trí trưởng nhóm, phụ trách điều phối toàn bộ tiến độ nghiên cứu và phát triển; Trần Mặc sẽ dẫn dắt nhóm phát triển chip, đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển cũng như việc điều chỉnh hệ thống “Hạt nhân 7”; Trần Khả Nhĩ sẽ chịu trách nhiệm phát triển các mô-đun mã hóa ẩn; Châu Vĩnh Huý sẽ sớm liên hệ với bên sản xuất để chuẩn bị đầy đủ các yếu tố kỹ thuật cần thiết cho việc sản xuất hàng loạt sau này; Trương Tiểu Lệ sẽ phối hợp với quân đội và Cục Khoa học và Công nghệ, nỗ lực nhận được sự hỗ trợ về chính sách và kỹ thuật, đồng thời thu thập các nhu cầu thực tế của quân đội để đảm bảo rằng dự án này phù hợp với thực tiễn chiến đấu.”

“Rõ rồi!” Mọi người đồng loạt đáp lại, ánh mắt họ đều tràn đầy ý chí và sự kỳ vọng. Tất cả họ đều hiểu rằng, sự thành công của dự án này sẽ thay đổi hoàn toàn cục diện phòng thủ quốc gia của chúng ta, giúp công ty Hao Yu công nghiệp tiến thêm một bước vững chắc hơn trong lĩnh vực công nghệ quốc phòng.

Công việc nghiên cứu và phát triển chuyên biệt này nhanh chóng được triển khai một cách toàn diện. Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, các nhóm làm việc phân công rõ ràng, phối hợp chặt chẽ với nhau, tạo nên một làn sóng nghiên cứu và phát triển mới mẻ. Lâm Châu dẫn dắt nhóm mình, trước hết tiến hành tổng hợp toàn diện các thông số kỹ thuật và định dạng dữ liệu của các loại trang thiết bị hiện có, xây dựng khung cơ bản cho hệ thống phối hợp, kiểm thử đi kiểm thử lại logic liên kết giữa các loại trang thiết bị khác nhau, và giải quyết những vấn đề cốt lõi liên quan đến tính tương thích dữ liệu.

Họ thường xuyên thức trắng đêm để làm việc, liên tục kiểm tra lại các đoạn mã và dữ liệu trên màn hình, không bao giờ bỏ qua bất kỳ sai sót nào, dù chỉ là sự chậm trễ trong vài mili giây.

Nhóm phát triển chip của Trần Mặc đã bước vào giai đoạn cam kết cao nhất trong dự án “Hạt nhân 7”. So với “Hạt nhân 6”, “Hạt nhân 7” cần đạt được ba bước đột phá lớn về hiệu suất tính toán, khả năng chống nhiễu và tốc độ truyền dữ liệu; đặc biệt là khả năng xử lý đồng bộ dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau, điều này được coi là ưu tiên hàng đầu trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Các thành viên trong nhóm đã từ bỏ thời gian nghỉ ngơi, liên tục tối ưu hóa cấu trúc chip, kiểm thử hiệu suất của các bộ phận cốt lõi, và nhiều lần vượt qua những thách thức kỹ thuật như tình trạng chip phát nhiệt quá mức hoặc dữ liệu bị gián đoạn, từ đó dần nâng cao tổng thể hiệu suất của chip.

Trần Khả Nhĩ dẫn dắt nhóm của mình kết hợp những đặc tính ẩn náu của vật liệu sinh học mới với công nghệ mã hóa, để phát triển các mô-đun giao tiếp được mã hóa riêng biệt. Họ mô phỏng nhiều môi trường điện từ phức tạp, tiến hành các bài kiểm thử nghiêm ngặt đối với các mô-đun giao tiếp này, liên tục tối ưu hóa thuật toán mã hóa, nhằm đảm bảo rằng ngay cả trong điều kiện có nhiễu điện từ mạnh hoặc bị đối phương nghe trộm, các lệnh phối hợp vẫn có thể được truyền đi một cách an toàn. Đồng thời, họ cũng phát triển công nghệ giao tiếp ẩn náu tự động, cho phép tín hiệu giao tiếp tự động điều chỉnh tần số và cường độ theo sự thay đổi của môi trường xung quanh, từ đó nâng cao thêm mức độ ẩn náu của chúng.

Châu Vĩnh Huý đã sớm đi sâu vào xưởng sản xuất, tổ chức cho các kỹ thuật viên nghiên cứu các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến hệ thống phối hợp, tiến hành nâng cấp và cải tạo dây chuyền sản xuất, tối ưu hóa quy trình sản xuất các bộ phận cốt lõi, nhằm đảm bảo rằng khi hệ thống bắt đầu sản xuất hàng loạt, nó sẽ đáp ứng được các yêu cầu về độ chính xác cao và tính ổn định lớn. Anh ấy dành hàng ngày trong xưởng sản xuất, cùng với các kỹ thuật viên thảo luận về những vấn đề có thể gặp phải trong quá trình sản xuất, đưa ra các giải pháp trước, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai và sản xuất hàng loạt sau này.

  Trong khi đó, Trương Tiểu Lệ không ngừng di chuyển liên tục giữa quân đội, Cục Khoa học và Công nghệ cùng với công ty. Một mặt, cô tích cực liên lạc với quân đội, thu thập những yêu cầu cụ thể của các đơn vị chiến đấu trên thực tế đối với hệ thống phòng thủ phối hợp, chuyển đổi kinh nghiệm thực chiến của binh sĩ thành hướng đi cụ thể cho việc nghiên cứu và phát triển; mặt khác, cô chủ động báo cáo tiến độ dự án với Cục Khoa học và Công nghệ, nhằm đạt được sự hỗ trợ về chính sách và hướng dẫn kỹ thuật, loại bỏ các trở ngại trong quá trình nghiên cứu và phát triển, đảm bảo rằng hướng phát triển của dự án luôn phù hợp với nhu cầu thực tế của công tác quốc phòng.

  Quá trình nghiên cứu và phát triển không hề diễn ra suôn sẻ; rất nhanh sau đó, các nhóm đã gặp phải những vấn đề khó khăn. Nhóm nghiên cứu hệ thống phối hợp do Lâm Châu dẫn đầu đã phát hiện ra rằng khi kiểm thử khả năng kết nối giữa các loại vũ khí khác nhau, quá trình truyền dữ liệu giữa máy bay không người lái và hệ thống phòng thủ biển thông minh gặp phải sự chậm trễ chỉ vài mili giây. Mặc dù thời gian chậm trễ này rất ngắn, nhưng trên chiến trường luôn thay đổi từng giây từng phút, điều này rất có thể dẫn đến việc các lệnh phối hợp chiến đấu không được truyền đạt kịp thời, ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện nhiệm vụ.

Để giải quyết vấn đề này, Lâm Châu dẫn đội ngũ làm việc liên tục trong một tuần tại phòng thí nghiệm, kiểm tra từng khâu trong quá trình truyền dữ liệu, so sánh các giao thức thông tin giữa các loại thiết bị khác nhau. Cuối cùng, họ phát hiện ra rằng nguyên nhân là do sự xuất hiện của các đoạn mã thừa trong quá trình chuyển đổi định dạng dữ liệu, khiến cho hiệu suất truyền dữ liệu bị giảm sút.

Họ đã làm việc suốt đêm để tối ưu hóa cấu trúc mã nguồn, đơn giản hóa quy trình chuyển đổi dữ liệu và xây dựng lại các kênh truyền dữ liệu. Sau hàng trăm lần kiểm thử lặp đi lặp lại, họ cuối cùng đã kiểm soát được độ trễ xuống mức microgiây, từ đó giải quyết triệt để vấn đề cốt lõi liên quan đến sự kết nối giữa các thiết bị khác nhau.

Đội ngũ phát triển chip của Trần Mặc cũng đối mặt với không ít thách thức. Khi kiểm thử khả năng đồng bộ hóa dữ liệu giữa nhiều thiết bị, chip “Starcore 7” thường xuyên gặp phải tình trạng nóng lên và hiệu suất tính toán giảm sút, đặc biệt là khi cùng lúc xử lý dữ liệu từ các hệ thống máy bay không người lái, xe tăng không người lái và hệ thống phòng thủ biển thông minh. Tình trạng ổn định hoạt động của chip cũng giảm sút đáng kể trong những trường hợp này.

1/1 0%