lore

Chương 4639: Công nghệ vật liệu điện cực composite mềm mới

7,421 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Sự ra đời của loại vật liệu mới đã mang lại nguồn năng lượng mạnh mẽ cho việc nghiên cứu và phát triển các cảm biến sinh học. Trần Minh dẫn đầu nhóm nghiên cứu và nhanh chóng áp dụng loại vật liệu điện cực mới này vào nguyên mẫu thiết bị cảm biến, đồng thời tối ưu hóa thuật toán xử lý tín hiệu AI, đặc biệt là để huấn luyện các algoritma này sao cho phù hợp với đặc điểm của tín hiệu thần kinh con người trong môi trường chiến đấu.

Trong đợt thử nghiệm mới, sau khi các tình nguyện viên đeo thiết bị cảm biến, độ chính xác trong việc thu thập tín hiệu thần kinh đã được nâng lên đến 93%, tỷ lệ lọc bỏ các tín hiệu không hữu ích đạt 98%, từ đó cuối cùng cũng vượt qua được rào cản then chốt.

Ngay khi việc nghiên cứu và phát triển mô-đun tích hợp sinh học đang diễn ra thuận lợi, sự đột phá trong công nghệ vật liệu mới này đã thu hút sự chú ý của các cơ quan phương Tây. Một tổ chức tình báo phương Tây, trước đó đã thất bại trong nỗ lực đánh cắp thông tin mật, đã thông qua những người gián tiếp hoạt động trong ngành công nghiệp vật liệu trong nước, tìm hiểu được tiến độ nghiên cứu và phát triển loại vật liệu điện cực composite mềm mới của Công ty Công nghiệp Hoàng Vũ, và ngay lập tức lập kế hoạch đánh cắp thông tin mật. Họ giả danh là một công ty thương mại vật liệu đa quốc gia, dưới danh nghĩa hợp tác mua sắm, cố gắng tiếp cận phòng thí nghiệm nghiên cứu loại vật liệu mới này để đánh cắp công thức sản xuất và quy trình chế tạo.

Đội ngũ an ninh của phòng thí nghiệm nhanh chóng phát hiện ra những dấu hiệu bất thường. Những “đại diện mua sắm” của công ty đa quốc gia này, trong quá trình tham quan phòng thí nghiệm, thường xuyên quan tâm đến các thiết bị và dữ liệu liên quan đến loại vật liệu mới, đồng thời cố gắng chụp lại sơ đồ quy trình sản xuất của phòng thí nghiệm. Những câu hỏi của họ có vẻ bình thường, nhưng thực chất đều nhằm vào công thức cốt lõi và các thông số sản xuất của vật liệu mới; hơn nữa, thông tin cá nhân của một trong số họ có dấu hiệu bị giả mạo. Người phụ trách an ninh lập tức báo cáo tình hình này cho Ngô Hoà Hòa và Trần Minh.

Ngô Hoà Hòa lập tức ra lệnh chấm dứt các cuộc thương lượng hợp tác và tăng cường an ninh cho toàn bộ phòng thí nghiệm: “Cần chuyển công thức và dữ liệu quy trình sản xuất của loại vật liệu mới sang các thiết bị lưu trữ được mã hóa ngoại tuyến; khu vực trung tâm của phòng thí nghiệm cần áp dụng hệ thống xác thực kép bằng dấu vân tay và võng mạc; nghiêm cấm mọi người bên ngoài nhập cảnh; đồng thời, phải phối hợp với các cơ quan an ninh để tiến hành điều tra toàn diện về lý lịch và danh tính của nhân viên của công ty này, thu thập bằng chứng về hành vi đánh cắp thông tin mật của họ.”

Kết qu

Nhưng trong quá trình thử nghiệm, họ nhận ra rằng độ bền cơ học của vật liệu mềm không đủ, không thể chịu đựng được sức tác động của dòng khí và các loại đạn pháo từ kẻ thù khi các đơn vị chiến đấu không người lái bay ở tốc độ cao.

“Chúng ta cần tăng cường độ bền cho vật liệu này, đồng thời vẫn giữ được tính mềm dẻo và khả năng dẫn điện,” Kỹ sư Trương đề xuất phương án “tăng cường bằng cách ghép nhiều lớp vật liệu lại với nhau”. “Bằng cách thêm các lớp sợi carbon vào giữa các lớp vật liệu mềm và ép chúng lại với nhau bằng công nghệ đặc biệt, chúng ta có thể tạo ra vật liệu vừa mềm dẻo, vừa có khả năng chống đỡ các lực tác động mạnh.” Nhóm nghiên cứu ngay lập tức tiến hành thí nghiệm, và sau nhiều lần tối ưu hóa quy trình sản xuất, độ bền cơ học của vật liệu mềm đã được nâng cao lên 60%, đủ để chịu đựng được sức tác động của dòng khí ở tốc độ cao và các loại vũ khí nhẹ, hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu chiến đấu.

Vào thời điểm này, việc ứng dụng công nghệ quân-dân sự trong thị trường dân dụng cũng bắt đầu mang lại nhiều cơ hội mới. Một công ty thiết bị y tế trong nước đã liên hệ với Công ty Công nghiệp Hào Vũ, mong muốn áp dụng loại vật liệu điện cực composite mềm mới này vào các thiết bị phục hồi chức năng thần kinh không xâm lấn, giúp những người bị khuyết tật về chi trì hoạt động các thiết bị phục hồi thông qua tín hiệu thần kinh. Sự hợp tác này không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu mới trong lĩnh vực dân dụng, mà còn giúp thu thập thêm dữ liệu về tín hiệu thần kinh con người cho mô-đun tích hợp sinh học của hệ thống phiên bản 6.0.

Trần Minh dẫn đầu nhóm nghiên cứu tiến hành hợp tác sâu rộng với công ty y tế này, tối ưu hóa thiết kế của các cảm biến sinh học sao cho chúng phù hợp hơn với việc đeo trong thời gian dài và sử dụng tại nhà. Trong các thử nghiệm lâm sàng, các thiết bị phục hồi được trang bị cảm biến mới này đã thể hiện hiệu suất rất tốt, có thể bắt trọn các tín hiệu thần kinh của bệnh nhân, giúp họ thực hiện các động tác phụ trợ cho cơ thể, từ đó nâng cao hiệu quả phục hồi. Sự thành công của sự hợp tác này không chỉ chứng minh giá trị thực tiễn của vật liệu mới và công nghệ tích hợp sinh học, mà còn mang lại nguồn tài chính ổn định cho Công ty Công nghiệp Hào Vũ trong quá trình nghiên cứu và phát triển.

Tuy nhiên, con đường nghiên cứu và phát triển không bao giờ diễn ra suôn sẻ. Trong quá trình kiểm thử tích hợp hệ thống phiên bản 6.0, nhóm nghiên cứu phát hiện ra rằng mô-đun tích hợp sinh học gặp phải vấn đề về độ trễ trong việc phối hợp với mô h

Trần Minh đề xuất một ý tưởng sáng tạo: “Hãy để các mô hình AI lớn học trực tiếp các đặc điểm của tín hiệu thần kinh, bỏ qua giai đoạn phân tích trung gian, nhằm đạt được sự kết nối liền mạch giữa việc thu nhận tín hiệu và việc đưa ra quyết định.”

Ngay lập tức, nhóm nghiên cứu đã bắt tay vào phát triển động cơ hợp tác thần kinh-trí tuệ, kết hợp dữ liệu lượng lớn về tín hiệu thần kinh con người với các mô hình AI để thực hiện quá trình huấn luyện chung. Sau hơn một tháng làm việc không ngừng nghỉ, động cơ này đã được phát triển thành công và bắt đầu được thử nghiệm. Trong các scénario chiến đấu mô phỏng, sau khi binh sĩ đưa ra lệnh thông qua tín hiệu thần kinh, thời gian phản hồi của các đơn vị chiến đấu tự động đã giảm xuống còn 0,05 giây, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu trong thực tế chiến đấu. Đồng thời, động cơ này còn có khả năng tự học, có thể điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm tín hiệu thần kinh của từng binh sĩ, nhằm nâng cao độ chính xác trong việc nhận diện lệnh.

Khi phiên bản hệ thống 6.0 gần như hoàn thiện, quân đội đã đưa ra yêu cầu khẩn cấp – mong muốn thêm chức năng “theo dõi tình trạng sinh học và can thiệp khẩn cấp” vào hệ thống. Chức năng này sẽ sử dụng các cảm biến sinh học để theo dõi tình trạng sức khỏe của binh sĩ trong thời gian thực; khi binh sĩ gặp phải tình trạng mệt mỏi, bị thương hay suy giảm ý thức, hệ thống sẽ tự động phát cảnh báo và điều chỉnh các lệnh chiến đấu để bảo đảm an toàn cho họ. Mặc dù yêu cầu này làm tăng thêm công việc nghiên cứu và phát triển, nhưng nó lại có ý nghĩa rất lớn trong việc nâng cao mức độ tính nhân văn và hiệu quả thực chiến của hệ thống.

Nhóm nghiên cứu ngay lập tức điều chỉnh kế hoạch phát triển, thêm mô-đun theo dõi tình trạng sinh học, tích hợp các chức năng theo dõi như nhịp tim, huyết áp, sóng não, v.v., và sử dụng các mô hình AI để phân tích tình trạng sức khỏe của binh sĩ, từ đó đưa ra các kế hoạch can thiệp khẩn cấp phù hợp. Ví dụ, khi hệ thống phát hiện ra dấu hiệu mệt mỏi quá mức ở binh sĩ, nó sẽ tự động giảm mức độ nặng của nhiệm vụ chiến đấu và điều phối các đơn vị dự bị để thay thế; khi binh sĩ bị thương, hệ thống sẽ ngay lập tức gửi thông tin về vị trí và tình trạng thương tích đến đơn vị cứu hộ y tế, giúp lực lượng cứu hộ đến nhanh chóng.

1/1 0%