lore

Chương 4468: Thí nghiệm thử nghiệm

7,288 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Nhóm nghiên cứu của Giáo sư Lý nghi ngờ rằng nguyên nhân là do sự phân bố không đều của nguyên tố cerium trong mẫu vật,” giọng nói của Koko mang theo chút nặng nề, vang lên rõ ràng qua hệ thống âm thanh trên xe.

“Họ đã quan sát thấy dưới kính hiển vi điện tử cường độ cao rằng ở một số vùng nhất định của mẫu vật, các hạt cerium tập trung lại thành những hạt nhỏ có đường kính khoảng từ 0,1 đến 0,5 micromet. Những hạt này có thể giống như những “rào cản” cản trở quá trình truyền dẫn điện siêu dẫn. Tuy nhiên, cơ chế ảnh hưởng cụ thể vẫn cần được xác định thông qua phân tích quang phổ và mô phỏng trạng thái electron.”

Chiếc xe lao nhanh trong đêm tối, ánh đèn đường bên ngoài liên tục lùi lại phía sau, trông giống như những dải ánh sáng đang chuyển động. Tâm trí Ngô Hoà cũng đang hoạt động với tốc độ chóng mặt: Phải chăng là do thiết lập các thông số trong quy trình pha trộn gây ra vấn đề? Chẳng hạn, thứ tự thêm nguyên tố cerium không đúng, khiến cho nó không thể phân tán đều trong quá trình nung chảy; hay là do độ tinh khiết của nguyên liệu thô không đủ, có các ion tạp lẫn vào, ảnh hưởng đến quá trình lan truyền của nguyên tố?

Nếu vấn đề về sự tập trung của cerium xuất hiện ở nhiều mẫu vật, thì hàng trăm kilômét cáp siêu dẫn không chứa lanthan đã được sản xuất ra trước đó sẽ phải xử lý như thế nào?

Dự án lắp đặt của công ty lưới điện châu Âu đã bước vào giai đoạn đếm ngược thời gian. Nếu không thể giao hàng đúng hạn, không chỉ phải chịu chi phí phạt cao, mà uy tín của công ty trên thị trường quốc tế cũng sẽ bị ảnh hưởng. Một loạt câu hỏi nặng nề như những tảng đá đè lên vai anh, khiến anh gần như không thể thở nổi.

Hơn nửa giờ sau, Ngô Hoà cuối cùng cũng đến trụ sở chính của công ty Hao Yu Technology. Ánh sáng trong phòng thí nghiệm số ba vẫn sáng rực. Thông qua cửa kính hai lớp chống chân không, anh có thể thấy Giáo sư Lý và các thành viên trong nhóm đang bận rộn bên bàn thí nghiệm: người thì điều khiển kính hiển vi, người thì phân tích dữ liệu trên máy tính, người khác lại ghi chép các thông số thí nghiệm; trên khuôn mặt mỗi người đều hiện rõ vẻ lo lắng.

Anh đẩy cửa bước vào, một luồng không khí lạnh lẽo pha lẫn mùi của nitơ lỏng và một chút mùi tanh của kim loại ùa về phía anh. Không khí trong phòng thí nghiệm dường như lạnh hơn so với bên ngoài rất nhiều.

“Ông Ngô, ông đến rồi!” Giáo sư Lý nhìn thấy anh, vội vàng đặt xuống chiếc kẹp mẫu vật đang cầm trên tay và tiến về phía anh. Đôi mắt ông đỏ hoe, rõ ràng là đã làm việc rất lâu rồi. “Chúng tô

Ngô Hoà tiến lại gần chiếc máy tính, quan sát kỹ lưỡng bản đồ trên màn hình. Trên hình ảnh, những vùng màu xanh nhạt vốn dĩ phải được phân bố đều đặn giờ đây lại có những đốm đỏ không đều rải rác khắp nơi, giống như vài giọt mực đỏ rơi xuống mặt hồ yên tĩnh.

Anh cau mày hỏi: “Tỷ lệ xuất hiện hiện tượng này là bao nhiêu? Những cuộn cáp không chứa lanthan đã được sản xuất ra, liệu chúng ta có tiến hành kiểm tra toàn diện chưa?”

“Chúng tôi đã ngẫu nhiên lấy mẫu từ mười lô sản phẩm đã được sản xuất, mỗi lô dài 10 mét. Trong số đó, ba lô đều gặp phải tình trạng các nguyên tố cerium tập trung ở các mức độ khác nhau; lô có tỷ lệ tập trung cao nhất lên tới 8%.”

Giáo sư Lý đưa cho anh một báo cáo kiểm tra dày cộm, giọng nói của ông đầy tự trách: “Đều là lỗi của chúng tôi vì hệ thống kiểm tra trước đây chưa hoàn thiện. Chúng tôi chỉ tập trung vào những chỉ số then chốt như nhiệt độ tới hạn, khả năng chịu dòng điện và độ bền, mà bỏ qua tính đồng đều của sự phân bố vi mô các nguyên tố. Bây giờ, các công ty lưới điện châu Âu đang thúc giục chúng tôi nhanh chóng hoàn thành công việc. Nếu họ phát hiện ra vấn đề với những cuộn cáp này, mọi nỗ lực của chúng ta sẽ trở nên vô ích.”

Ngô Hoà nhận lấy báo cáo và nhanh chóng xem qua. Báo cáo ghi chép chi tiết về thời gian kiểm tra, thiết bị sử dụng, vị trí lấy mẫu và các dữ liệu cụ thể, thậm chí còn kèm theo những bức ảnh chụp dưới kính hiển vi.

Anh hít một hơi thật sâu, cố gắng bình tĩnh lại – lúc này, việc tự trách không thể giải quyết được bất kỳ vấn đề nào. Điều cần làm ngay lúc này là tìm ra một giải pháp thực tế. Anh ngẩng đầu nhìn các thành viên trong nhóm trong phòng thí nghiệm và nói: “Mọi người đừng nản lòng. Gặp phải vấn đề trên con đường nghiên cứu khoa học là điều bình thường. Điều quan trọng là chúng ta phải cùng nhau giải quyết chúng.”

“Giáo sư Lý, liệu các bạn có thử điều chỉnh quy trình pha trộn chưa? Ví dụ, thay đổi hình thức thêm nguyên tố cerium vào hỗn hợp, hoặc tối ưu hóa đường cong nhiệt độ trong quá trình nung chảy?”

“Chúng tôi đã tiến hành năm nhóm thí nghiệm so sánh,” Giáo sư Lý chỉ về phía bàn thí nghiệm bên cạnh, nơi có hàng chục hộp mẫu được sắp xếp gọn gàng. “Nhóm đầu tiên là trộn nguyên tố cerium dưới dạng bột nano trước khi thêm vào hỗn hợp; nhóm thứ hai là thay đổi thứ tự trộn cerium với các nguyên liệu khác; nhóm thứ ba là điều chỉnh tốc độ tăng nhiệt trong quá trình nung chảy; nhóm thứ tư là hạ nhiệt độ nung chảy cuối cùng; nhóm thứ năm là ké

Anh ấy lại tiến đến gần lò sintering nhiệt độ cao đang hoạt động; trên màn hình hiển thị liên tục các thông số về nhiệt độ, áp suất và thành phần khí trong lò.

Bỗng nhiên, anh nhớ lại rằng ba năm trước, khi nghiên cứu và phát triển mẫu vật LaH10, họ đã từng gặp phải vấn đề tương tự về sự không đồng đều trong phân bố các nguyên tố. Lúc đó, nhóm nghiên cứu đã sử dụng công nghệ phun tỏa laser xung để biến nguyên liệu thô thành hơi nước trong chốc lát, giúp các hạt ở cấp độ nguyên tử được phân bố đều trên bề mặt nền vật liệu, từ đó giải quyết vấn đề một cách hoàn hảo. Có lẽ phương pháp này cũng có thể áp dụng được cho vật liệu siêu dẫn không chứa lanthan?

“Giáo sư Li, chúng ta có thể thử công nghệ phun tỏa laser xung này,” Ngô Hoà nói với ánh mắt sáng lên, giọng nói đầy hứng thú, “Sử dụng tia laser excimer có bước sóng 248nm để biến nguyên tố cerium cùng các nguyên liệu khác thành hơi nước trong chốc lát, tạo ra luồng plasma, sau đó để các hạt này được phân bố đều trên bề mặt nền vật liệu ở nhiệt độ thấp. Nhờ vậy, chúng ta có thể tránh tối đa tình trạng các nguyên tố bị tập trung lại trong quá trình sintering.”

“Trước đây, khi các bạn nghiên cứu về lớp phủ graphene, chẳng phải đã từng sử dụng thiết bị liên quan sao? Có thể điều chỉnh các thông số một cách nhanh chóng để thực hiện một thí nghiệm thử nghiệm không?”

Ánh mắt Giáo sư Li bỗng sáng lên, như thể ông vừa tìm thấy một hướng đi mới: “Ông nói đúng rồi! Năm ngoái, khi chúng tôi nghiên cứu về lớp phủ màng mỏng siêu dẫn, chúng tôi thực sự đã sử dụng công nghệ phun tỏa laser xung để thực hiện các thí nghiệm, chỉ là lúc đó chưa kết hợp nó với quy trình trộn lẫn các nguyên liệu không chứa lanthan.”

“Tuy nhiên, để áp dụng công nghệ này, chúng ta cần thiết kế lại thành phần của vật liệu đầu vào, điều chỉnh cường độ năng lượng của tia laser, tần suất xung và tốc độ phun tỏa. Ngoài ra, việc kiểm soát nhiệt độ của bề mặt nền cũng rất quan trọng; có lẽ cần phải hạ nhiệt độ xuống dưới -50°C mới đảm bảo tính đồng đều trong quá trình phân bố các hạt.”

“Thời gian không đợi ai đâu,” Ngô Hoà quyết đoán, “Chúng ta hãy lập ngay một nhóm nghiên cứu chuyên biệt, với sự dẫn đầu của Giáo sư Li, cùng sự hợp tác của các đồng nghiệp từ bộ phận nghiên cứu và phát triển vật liệu, bộ phận kỹ thuật thiết bị và trung tâm kiểm tra, để đưa ra kế hoạch thí nghiệm chi tiết trước 8 giờ sáng mai.”

1/1 0%