lore

Chương 4423: Chiến lược đô thị

7,131 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Nhiệt độ âm ba mươi độ tại Erbin giống như những con dao được làm lạnh đến cực điểm. Ngô Hoà đứng bên cạnh điểm hạ cánh trên thế giới băng tuyết, nhìn những cánh quạt của phương tiện bay đóng đầy tinh thể băng, trông giống như bốn bông hoa kỳ nhật trong suốt. Lâm Vy đeo đôi găng tay bằng vải bông dày, đang điều chỉnh hệ thống sưởi ấm; hơi thở của cô hóa thành sương trắng bám đầy kính bảo hộ: “Hãy thay lớp film graphene của An Tây thành cấu trúc tổ ong; như vậy 70% nhiệt lượng sẽ được giữ lại.” Trên bộ đồ làm việc của cô có một chiếc huy hiệu tự chế, được làm từ que kem và đèn LED, phát ra ánh sáng vàng ấm áp.

“Ông Ngô,” kỹ sư địa phương tên Vương chạy đến, mí mắt anh đọng đầy hạt băng: “Điểm hạ cánh trên mái nhà ở khu vực ngoại ô đã bị đóng băng; các khung bê tông dính chặt vào mái nhà, nếu tháo ra thì e rằng sẽ làm hỏng ngôi nhà cổ đó.” Ngô Hoà theo anh ta vào con phố cổ, nhìn thấy bục hạ cánh kiểu Baroque bị lớp băng dày bao phủ, trông giống như một khối đường phèn khổng lồ. Lâm Vy quỳ dưới mái hiên, sử dụng thiết bị đo độ dày bằng laser để đo lớp băng; bỗng nhiên cô cười lên: “Hãy sử dụng thuật toán làm tan băng của An Tây kết hợp với nguyên lý ‘giải đông quả lê đóng băng’ của miền Đông Bắc – trước tiên hãy làm nóng các mép khung, để băng tự nhiên bị nứt.”

Trong phòng thí nghiệm tạm thời vào ban đêm, Ngô Hoà thấy Lâm Vy nằm sấp trên bàn phím, má cô áp sát vào bản đồ Erbin in đầy nhiệt kế. Trên bản đồ, mạng lưới sạc cho các phương tiện bay được biểu thị bằng những dòng chảy màu đỏ ấm áp; mỗi điểm hạ cánh đều được đánh dấu bằng một hình mặt trời nhỏ, bên cạnh có ghi bằng bút chì: “Hãy trang bị những ấm nước cho các phương tiện bay ở Thành phố Băng – duy trì nhiệt độ buồng pin ở mức 25°C, giống như cái giường ấm trong nhà người dân miền Đông Bắc.” Anh nhớ lại vào ban ngày, trên đại lộ Trung tâm, có một ông lão bán xúc xích đã chỉ vào các phương tiện bay và nói: “Những thứ sắt này có thể chịu đựng được những tiếng pháo lớn ở đây không? Nhà tôi, cái lu muối chua còn phải đắp ba lớp chăn bông mới đủ ấm đấy.”

Vấn đề khó khăn nhất là điểm hạ cánh trên mặt sông Songhua. Lâm Vy cùng đội ngũ đã dựng một bục đỡ nổi trên mặt sông; gió lạnh thổi bay mái tóc cô thành những sợi băng, nhưng cô vẫn tiếp tục chỉ đạo công nhân: “Bốn góc của bục đỡ cần được trang bị lò xo để giảm rung, giống như những chiếc đĩa băng ở miền Đông Bắc.”

Mùa hè nóng bức của thành phố Dương Thành giống như một cái lồng hấp khổng lồ. Ngô Hoà đứng trên cầu Lệ Đức, nhìn những chiếc phi thuyền bay lượn trên bầu trời sông Châu Giang; dòng không khí tạo ra bởi các cánh quạt đã cuốn hơi nước trên mặt sông thành những làn sương trắng. Máy đo độ ẩm do Lý Công đưa cho cho thấy chỉ số đạt 95%; trên các bộ phận điện tử của phi thuyền có những giọt nước đọng lại – đó chính là lớp phủ chống ẩm mới được đội ngũ của Lâm Vy thiết kế, lấy cảm hứng từ loại sơn dùng để sơn thuyền rồng địa phương: “Phải giúp phi thuyền chống chịu được độ ẩm giống như thuyền rồng chống chịu được nước biển vậy.”

“Ông Ngô,” giọng nói của Lâm Vy vang lên qua bộ đàm, xen lẫn tiếng sóng sông Châu Giang, “các nông dân ở Phan Vũ phàn nàn rằng tiếng ồn của phi thuyền khiến ong bay đi, ảnh hưởng đến việc thụ phấn của quả litchi.” Ngô Hoà nhớ lại cuộc họp phối hợp tuần trước tại tòa thị chính; Trưởng phòng Nông nghiệp, ông Trương, đã gõ mạnh vào bàn và nói: “Quả litchi là báu vật của thành phố Dương Thành; chúng ta phải khiến những chiếc phi thuyền này ‘được nhẹ nhàng’ hơn một chút.” Lúc này, Lâm Vy đang lắp đặt các thiết bị đo độ ồn trong khu vườn cây ăn quả; trên áo chống nắng của cô có một huy hiệu làm từ vỏ quả litchi, in dòng chữ “Bay yên tĩnh”.

Đêm khuya, trong phòng thí nghiệm của khu đại học, Ngô Hoà phát hiện ra Lâm Vy đang ngủ gục bên cạnh thiết bị kiểm tra trong buồng gió; má cô áp sát vào bản đồ phổ âm đầy những đường gợn sóng. Trên bản đồ đó, các tần số tiếng ồn của phi thuyền được đánh dấu bằng những hạt litchi màu đỏ; bên cạnh chúng có dòng chữ viết bằng bút phát quang: “Hãy điều chỉnh tiếng ồn sao cho phù hợp với nhịp điệu âm nhạc của vùng Lingnan – hạ tần số chính xuống còn 500Hz, giống như âm thanh phát ra từ đàn tranh.” Anh nhớ lại vào ban ngày, có một người nông dân già trong vườn cây ăn quả đã nói: “Nếu chiếc thứ sắt này biết hát kịch Quảng Đông, tôi sẽ không phàn nàn nữa đâu.”

Thách thức bất ngờ nhất đến từ việc vận chuyển hàng hóa trong mùa bão. Khi bão “Santy” đang tiến gần, Ngô Hoà và Lâm Vy đã ở lại trụ sở tạm thời ở cảng Nam Sa suốt hai ngày liền. Trước bản đồ đường di chuyển của bão, Lâm Vy bỗng nhiên đập mạnh vào bàn và nói: “Hãy bắt những chiếc phi thuyền này học theo đội thuyền rồng sông Châu Giang – khi bay theo đội hình, chúng phải tạo thành hình chữ ‘người’; chiếc phi thuyền ở phía trước sẽ phá vỡ ‘bức tường gió’, còn những chiếc sau sẽ theo sau.” Khi chiếc phi thuyền chứa hàng hóa đầu ti

Khi làn gió biển mát lạnh từ vùng biển Thanh Lan thổi vào khuôn mặt Ngô Hoà, anh đang đứng trên bờ chắn sóng của Trung tâm Đua thuyền buồm, ngắm nhìn hoàng hôn nhuộm màu vàng ngọc cho vịnh Giaozhou. Những tấm thép của hangar máy bay phản chiếu ánh sáng lạnh lẽo trong bóng tối; Lâm Vy đang quỳ gối điều chỉnh một thiết bị kiểm tra khả năng chống muối, làn gió làm rối bù mái tóc cô, nhưng không thể xóa đi ánh mắt tập trung trên khuôn mặt cô – cô đang phun lớp phủ nano mới được phát triển lên vỏ máy bay; loại phủ này được tạo ra từ công nghệ graphene của An Tây kết hợp với bí quyết chống gỉ của xưởng đóng tàu Thanh Lan, giống như việc khoác lên kim loại một lớp áo giáp trong suốt.

“Ông Ngô,” giọng Lý Công vang lên qua bộ đàm, tiếng sóng biển vang vọng phía sau, “điểm khởi hành và hạ cánh của cây cầu dẫn lên bãi đậu máy bay đang gặp vấn đề; gió biển đã làm ăn mòn các ốc vít, khiến du khách tưởng chúng là những tác phẩm nghệ thuật đấy.” Ngô Hoà quay đầu nhìn về hướng cây cầu; dinh Hồi Lan cổ kính với lịch sử hàng trăm năm hiện lên mơ hồ trong bóng tối; các ốc vít bằng thép không gỉ trên bãi đậu máy bay thực sự đã bị phủ một lớp muối trắng, giống như có ai đó vãi một ít muối thô lên đó. Bỗng nhiên, Lâm Vy ngẩng dậy, chỉ vào mặt biển và nói: “Nhìn kìa! Khi các con thuyền đánh cá trở về bến, họ thường vãi nước ngọt lên mũi thuyền để loại bỏ muối; chúng ta có thể lắp đặt một hệ thống ‘rửa mặt tự động’ cho các ốc vít đó.”

Đêm khuya, trong phòng thí nghiệm tạm thời, Ngô Hoà phát hiện ra Lâm Vy đang ngủ gục trước kính hiển vi quang học; má cô áp sát vào tấm ảnh ghi lại lớp phủ đầy tinh thể muối. Trên ảnh, cấu trúc của lớp phủ nano được minh họa bằng những hình tảo màu đỏ, cạnh đó có ghi bằng bút màu xanh: “Hãy để kim loại ‘thở’… Các lỗ hổng trong lớp phủ phải giống như lỗ khí của tảo, vừa có thể thoát muối vừa có thể chống thấm nước.” Anh nhớ lại vào ban ngày, tại khu vực Bát Đại Quan, có một ông lão bán hàu đã chỉ vào chiếc máy bay và nói: “Nếu chiếc ‘khối sắt’ này có thể chịu đựng được gió biển ở đây, tôi sẽ gửi cháu trai mình đi học lái máy bay.”

Vấn đề khó khăn nhất là điểm khởi hành và hạ cánh ở núi Lao Sơn, nơi Lâm Vy cùng đội ngũ của mình phải xây dựng bãi đậu máy bay ở độ cao 1132 mét; họ đã gặp phải tình trạng sương mù bất thường, với độ tầm nhìn chỉ khoảng 5 mét.

1/1 0%