lore

Chương 4377: Tạo nên những huyền thoại bất diệt

7,307 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Vài mươi giây sau, tiếng nổ dữ dội vang lên từ khu vực mục tiêu. Hình ảnh trên màn hình giám sát vẫn hơi mờ do sương băng chưa tan hết, nhưng vẫn có thể thấy quả đạn đã xuyên qua thành phần giáp dày 1,2 mét một cách chính xác. Trên các mẫu armature được thu hồi, những vết nứt từng khiến cả nhóm mất ngủ suốt đêm giờ đây đã bị lớp màng sinh học được tạo ra bởi vi khuẩn rong bao phủ chặt chẽ. Dưới kính hiển vi điện tử, lớp màng này trông giống như mạng nhện, xoắn quanh các vết nứt trên kim loại một cách chặt chẽ.

Trong một ngày lạnh giá điển hình của sa mạc Gobi, căn cứ tiến hành cuộc kiểm tra khả năng chịu đựng môi trường cực đoan hàng năm. Ngô Hoà đứng trước màn hình giám sát của trung tâm năng lượng thông minh, theo dõi các thông số môi trường được cập nhật liên tục: nhiệt độ bề mặt -25°C, tốc độ gió 8 mét/giây, độ ẩm không khí 85% – Những con số này được hiển thị bằng màu xanh lam trên màn hình, tạo nên điều kiện “luyện trong băng giá” khắc nghiệt nhất của vùng Tây Bắc Gobi.

Ống súng của “Thiên Thủ-III” phản chiếu ánh sáng xanh trắng dưới ánh nắng mặt trời. Lớp phủ sinh học mới được phun lên thân súng có hàng triệu lỗ nhỏ, và những lỗ này đang co lại theo sự giảm nhiệt độ, giúp loại bỏ cát đóng băng một cách tự động. Lâm Châu cầm trên tay báo cáo kiểm tra mới; ống tay áo của anh ấy dính đầy hỗn hợp băng và chất làm mát, khiến những trang giấy trong báo cáo trở nên giòn cứng. “Hiệu quả tự làm sạch của lớp phủ chống đông đã tăng lên đến 75%,” anh ấy chỉ vào những đường cong so sánh, “trong nhiều lần kiểm tra mô phỏng đợt lạnh liên tiếp, chu kỳ tắc nghẽn của bộ lọc đã kéo dài hơn gấp hai lần so với trước. Loạt mẫu mới nhất đã hoạt động liên tục trong môi trường -40°C trong phòng thí nghiệm trong ba trăm giờ, và mức độ suy giảm hiệu suất chỉ dưới 8%.”

Lý Mò đang điều chỉnh các mô-đun mới của hệ thống lưu trữ năng lượng. Vỏ ngoài của các mô-đun này được thiết kế với các rãnh tản nhiệt tinh xảo, lấy cảm hứng từ cấu trúc lông của chim cánh cụt hoàng đế, và phản chiếu ánh sáng kim loại dưới ánh nắng mặt trời. “Nhiệt độ của cuộn dây siêu dẫn được duy trì ở mức 77K,” anh ấy cho biết, “thiết kế cách nhiệt mới này đã giúp tăng độ dày của hệ thống lưu trữ năng lượng lên 12%; hiện nay, hệ thống có thể hỗ trợ hai lần bắn liên tiếp ở công suất đầy đủ, và thời gian phục hồi sau mỗi lần bắn đã giảm xuống còn ba phần tư so với trước.”

Buổi chiều, khi mặt trời lên cao nhất, cuộc kiểm tra chính thức bắt đầu. Mục

Mười lăm giây sau, một quả cầu lửa màu cam bùng phát tại khu vực mục tiêu; hình ảnh trên màn hình giám sát cho thấy viên đạn đã trúng chính xác buồng động cơ của xe mục tiêu. Khi lớp áo giáp bị xé toạc, cột khói được tạo thành từ những tinh thể băng và mảnh kim loại bốc thẳng lên bầu trời, để lại dấu vết ngắn ngủi trên nền trời xám xịt.

“Trúng rồi! Sai số tọa độ trúng đích chỉ là 0,5 mét!“ Tiếng reo mừng của Lâm Khê vang lên, xuyên qua sự yên tĩnh của trung tâm chỉ huy. Cô chỉ vào biểu đồ phân tích quỹ đạo trên màn hình, giọng nói run rẩy vì hứng thú: “Algojít bù đắp mật độ không khí trong môi trường lạnh đã phát huy tác dụng; điểm trúng thực tế của viên đạn còn gần hơn 0,3 mét so với dự báo! Tất cả các chỉ số then chốt đều vượt qua yêu cầu thiết kế!”

Khi cuộc họp kiểm tra kết thúc, mặt trời chiều đang nhuộm sa mạc Gobi thành màu tím đậm. Giáo sư Chu trao cho Ngô Hoà một lá cờ lụa có khắc dòng chữ “Được rèn luyện trong băng tuyết”, những sợi chỉ bạc trên mép cờ lấp lánh trong ánh hoàng hôn, như thể những tinh thể băng từ sa mạc Gobi vẫn còn đọng lại trên đó. “Các bạn đã dùng băng tuyết và cái lạnh khắc nghiệt này,” giọng người già run rẩy nhưng đầy sức mạnh, “không chỉ tạo ra những vũ khí mạnh mẽ, mà còn rèn luyện nên một loại trí tuệ giúp con người tìm kiếm sinh khí trong hoàn cảnh tuyệt vọng. Lá cờ này dành cho tất cả những người trẻ tuổi đang kiên trì bảo vệ lãnh thổ trong gió lạnh.”

Vào ban đêm, trong phòng thí nghiệm của căn cứ, Ngô Hoà nhìn chằm chằm vào cấu trúc phân tử của protein kháng lạnh dưới kính hiển vi điện tử – những chuỗi protein giống như lò xo đang quấn chặt quanh mạng lưới graphene. Lý Mò đưa cho anh một bản kế hoạch nghiên cứu và phát triển mới, có tiêu đề “Hệ thống công nghệ thích nghi với mọi môi trường cực đoan”; bên trong đó liệt kê rõ ràng kế hoạch áp dụng kinh nghiệm từ sa mạc Gobi vào các môi trường như băng giá, đại dương sâu hay không gian vũ trụ.

“Chúng tôi vừa nhận được thông báo,” Lý Mò nói với giọng hào hứng, “một đơn vị biên phòng thuộc Quân khu XJ muốn chúng tôi hỗ trợ giải quyết vấn đề chống lạnh cho trang thiết bị tại dãy núi Karakoram; họ nói rằng công nghệ cách nhiệt sinh học của chúng ta hoạt động tốt hơn 50% so với các giải pháp truyền thống trong môi trường -40°C.”

Ngô Hoà ngước nhìn ra ngoài cửa sổ; bầu trời sa mạc Gobi vào ban đêm trở nên trong trẻo đặc biệt, Dải Ngân Hà như một dòng sắt đóng băng trải dài khắp bầu trời. Anh nhớ lại những cây

Ngô Hoà nhận lấy mẫu vật đó; lớp kim loại lạnh giá ấy ẩn chứa một sự mềm dẻo kỳ lạ – đó chính là tác động của protein kháng lạnh, giống như những thực vật bám trên rìa băng ở Nam Cực vẫn giữ được sức sống. Anh bỗng hiểu ra rằng, cái gọi là “quá trình rèn luyện trong sa mạc cát” không hề là việc chinh phục thiên nhiên, mà là việc tìm ra sự khôn ngoan để cùng tồn tại với mọi sinh vật trong cuộc đối thoại với những điều kiện cực đoan.

Khi ánh nắng ban mai đầu tiên xuyên qua sương giá, chiếu lên ống pháo của “Thiên Thủ-III”, Ngô Hoà nhìn thấy trong những rãnh bionic trên thân pháo có một hạt giống Sa Đá Vượng nào đó đã rơi vào đó. Trong cái lạnh của đêm qua, vỏ hạt giống đã bị đóng băng và nứt vỡ, để lộ những mầm non màu xanh nhạt – sinh mệnh này nảy mầm giữa thép và vật liệu siêu dẫn, giống hệt như những kỳ tích mà họ đã tạo ra ở sa mạc Gobi: mọc rễ giữa băng tuyết, nảy mầm trong gió lạnh, và cuối cùng sẽ trở thành những trụ cột bảo vệ mảnh đất này.

Lúc này, hệ thống pin năng lượng mặt trời của căn cứ đang bắt đầu hoạt động trong sương buổi sáng; từng tấm pin đều đang từ từ quay tròn, theo đuổi ánh nắng đầu tiên. Hệ thống làm tan băng trên các tấm pin phát ra tiếng ồn, biến những tinh thể băng thành dòng nước, nuôi dưỡng những cây Sa Đá Vuong phía dưới. Ở phòng thí nghiệm sáng tạo của nhóm thanh niên, Lâm Khê đang điều chỉnh chiếc robot “Băng Hành Giả” mới; khẩu hiệu in trên thân robot được ánh nắng buổi sáng làm cho lấp lánh màu bạc: “Hãy để mọi công nghệ đều có thể chống chịu được cái lạnh khắc nghiệt”. Ngô Hoà biết rằng, dù là việc kiên trì trong cơn bão cát hay là những bước đột phá trong cái lạnh giá, mỗi nhịp đập của Căn cứ nghiên cứu và phát triển phía Bắc đều đang góp phần vào sự phát triển của khoa học và công nghệ quốc phòng của đất nước. Những đoạn mã được viết ra ở sa mạc Gobi, những giải pháp được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, những vết đạn được để lại trên sân bắn… tất cả đều sẽ trở thành những bức tường thép bảo vệ tổ quốc, tạo nên những huyền thoại bất diệt giữa sa mạc cát và băng tuyết phía Tây Bắc.

Còn ở những trạm canh biên giới xa xôi hơn nữa, những hệ thống lưu trữ năng lượng nhỏ được phát triển dựa trên công nghệ “Thiên Thủ-III” đã giúp các binh sĩ không cần phải thay pin trong bóng tối vào ban đêm, khi nhiệt độ xuống dưới -40 độ C nữa.

Những cây Sa Đá Vuong dưới các tấm pin năng lượng mặt trời đã tích lũy sức mạnh dưới lớp băng tuyết, chờ đợi ngày xuân đến để nảy mầm. Chúng

1/1 0%