lore

Chương 4185: Tương lai của Hải quân trong mơ ước của mọi người là như thế nào?

7,447 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Trong thực tế ứng dụng, những ưu điểm của các hệ thống hiện có càng trở nên rõ ràng hơn.

Chẳng hạn, khi một chiếc tàu khu trục chính loại mới hoàn thành công việc sửa chữa giữa kỳ và được trang bị hệ thống năng lượng hoàn toàn mới, việc này đòi hỏi phải cắt bỏ boong tàu, điều chỉnh lại hệ thống đường ống và thậm chí là cấu trúc thân tàu; quy mô công việc vô cùng lớn.

Ngược lại, các mô-đun mới được thiết kế theo nguyên tắc “cài đặt ngay lập tức”. Chỉ cần mở cửa kín buồng thiết bị và đẩy chúng vào thông qua các đường ray treo, thời gian đào tạo cho thuỷ thủ từ nửa năm giảm xuống còn hai tuần.

Hơn nữa, những công nghệ được phát triển từ con số không cũng đối mặt với rủi ro của “hố đen trong chuỗi cung ứng”. Ví dụ, một loại sơn tàng hình mới của một quốc gia có hiệu suất xuất sắc trong phòng thí nghiệm, nhưng khi sản xuất hàng loạt do vấn đề về tỷ lệ các nguyên tố hiếm, lớp sơn bị nứt vỡ, khiến dự án bị trì hoãn ba năm.

Các mô-đun được phát triển trong nước, với thiết bị sản xuất điện cực graphene được cải tạo từ các dây chuyền sản xuất bán dẫn hiện có, đã giúp giảm rủi ro trong chuỗi cung ứng xuống 90%, điều này có ý nghĩa rất lớn trong giai đoạn tổng hợp lực lượng trong thời chiến.

Ngoài ra, nếu xét về mặt kinh tế, sự khác biệt cũng rất rõ ràng. Chi phí nghiên cứu và phát triển một hệ thống hoàn toàn mới thường cao gấp 3 đến 5 lần so với việc cải tạo dần dần. Lấy hệ thống điện tử tổng hợp của tàu “Phúc Tàu” làm ví dụ, chi phí đầu tư nghiên cứu và phát triển lên tới hơn 20 tỷ, trong khi các mô-đun mới, nhờ vào nguồn lực công nghệ hiện có, chỉ tiêu tốn khoảng 3 tỷ.

Quân đội có thể áp dụng chiến lược “tiến từng bước nhỏ nhưng nhanh chóng”, thực hiện các bước cải tiến theo từng giai đoạn, giúp phân chia rủi ro thành những “bậc thang công nghệ” có thể kiểm soát được.

Cuối cùng, còn có những bài học rút ra từ kinh nghiệm lịch sử. Vào năm 18, một loại máy bay không người lái mới do sử dụng hệ thống điều khiển bay hoàn toàn mới đã gặp phải sự cố rung động mất kiểm soát trong lần bay thử đầu tiên; sau khi điều tra, người ta phát hiện ra rằng lý do là do giao thức phần mềm ở tầng cơ bản không tương thích với hệ thống định vị truyền thống.

Vì vậy, các mô-đun mới được thiết kế sao cho vẫn giữ nguyên giao diện giao tiếp RS-485 với các hệ thống quản lý chiến đấu hiện hành, nhằm đảm bảo rằng “hệ thống cũ vẫn có thể tương thích với các mô-đun mới”. Tư duy “tương thích ngược” này vô cùng quan trọng.

Đây cũng chính là lý do tại sao mọi người đều đánh giá cao và ngưỡ

Trong tưởng tượng của tôi, hải quân tương lai phải là một hệ thống chiến đấu ba chiều với khả năng “nhận thức toàn diện, ra quyết định thông minh và tiến hành các cuộc tấn công chính xác”.

Cũng giống như mô-đun năng lượng mà chúng ta đã thảo luận hôm nay – nó không chỉ là sự nâng cấp cho hệ thống động lực, mà còn là chìa khóa để mở ra tương lai.

Hãy tưởng tượng xem: Khi mỗi con tàu đều trở thành một nút thông tin thông minh, chia sẻ thông tin về tình hình chiến trường một cách thời gian thực qua mạng lưới liên lạc lượng tử; từ tàu sân bay đến tàu ngầm, từ máy bay chiến đấu trên tàu đến các đơn vị chiến đấu không người lái, tất cả các thiết bị đều có thể hoạt động phối hợp dưới sự điều khiển của “bộ não năng lượng”.

Bất kỳ động thái nào của kẻ thù cũng không thể trốn thoát khỏi mắt của mạng lưới cảm biến phân tán; bất kỳ mối đe dọa nào cũng có thể được xử lý trong vòng vài miligiây.

Sau khi nghe xong lời của Li Jianming, Giám đốc Chen đóng cuốn sổ tính toán chi phí lại, ánh mắt anh lấp lánh với niềm hứng thú và nói: “Từ góc độ chiến lược, tôi cho rằng hải quân tương lai phải trở thành ‘biên giới di động’ bảo vệ lợi ích quốc gia.

Với sự thay đổi trong cấu trúc thương mại toàn cầu, an ninh các tuyến giao thông hàng hải trở nên vô cùng quan trọng.

Các con tàu của chúng ta không thể chỉ giới hạn ở việc phòng thủ vùng biển gần, mà phải có khả năng “hiện diện ở vùng biển xa và đến được mọi nơi trên thế giới”.

Điều này đòi hỏi các thiết bị không chỉ phải có hiệu suất chiến đấu mạnh mẽ, mà còn phải đảm bảo tính kinh tế và khả năng bền vững.

Mô-đun năng lượng do nhóm Xiao Wu phát triển chính là giải pháp mang lại điều này – tiêu thụ năng lượng thấp hơn, thời gian hoạt động lâu hơn, khả năng cải tạo và nâng cấp linh hoạt hơn, giúp hạm đội của chúng ta có thể tự do bay lượn trên các đại dương trên thế giới.”

Trình Hải Phong xoay chiếc mẫu vật liệu biến pha trong tay mình, suy tư và nói: “Tôi quan tâm đến những đổi mới chiến thuật mà công nghệ mang lại.

Khi vũ khí laser và pháo đường ray điện từ trở thành trang bị tiêu chuẩn, khi các tàu không người lái và tàu ngầm hình thành thành các đơn vị chiến đấu theo kiểu đàn ong, các trận chiến trên biển tương lai sẽ hoàn toàn thay đổi theo mô hình truyền thống.

Trong bối cảnh này, vai trò của hải quân phải là “những người thúc đẩy sự thay đổi bằng công nghệ”.

Chúng ta không chỉ cần thích nghi với những thay đổi đó, mà còn phải dẫn đầu chúng. Giống như công nghệ quản lý nhiệt mà chúng ta đã thảo luận hôm nay – có vẻ như chỉ là một vấn đề nhỏ, nhưng nó có thể quyết đ

Giống như các mô-đun năng lượng của chúng ta, các tàu chiến, máy bay, thậm chí hệ thống vũ khí trong tương lai cũng nên sử dụng các giao diện tiêu chuẩn hóa và thiết kế tổng quát hóa. Nhờ đó, tùy theo từng nhiệm vụ chiến đấu cụ thể, chúng ta có thể nhanh chóng tổ hợp thành các đơn vị chiến đấu tối ưu. Ví dụ, trong các cuộc xung đột có cường độ thấp, chúng ta có thể sử dụng các tàu không người lái và máy bay không người lái làm lực lượng chủ lực; trong các cuộc đối đầu có cường độ cao, chúng ta lại có thể nhanh chóng tích hợp các đội tàu sân bay và tàu ngầm hạt nhân chiến lược. Sự linh hoạt này sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả chiến đấu và tốc độ phản ứng của Hải quân.”

Nghe những lời trình bày của những người trước mặt, mọi người trong phòng đều gật đầu đồng ý; tất cả đều nói rất hay, đã phác họa ra hình ảnh của Hải quân trong tương lai.

Ánh mắt vị lãnh đạo đầu tiên lướt qua căn phòng họp và dừng lại trên bóng dáng của Ngô Hoà – người luôn chăm chỉ ghi chép ở hàng sau. Nhìn thấy anh ta giả vờ làm việc chăm chỉ như vậy, ông không khỏi muốn cười, rồi mỉm cười hỏi: “Ngô Hoà, nghe bạn chăm chú như vậy, chắc bạn phải có những suy nghĩ độc đáo về Hải quân trong tương lai, phải không?”

Mọi ánh mắt đều hướng về phía Ngô Hoà. Giám đốc Trần cười và đẩy đôi kính lên: “Đúng vậy, chúng ta đã quen với các thuật ngữ kỹ thuật rồi; sao không nghe xem quan điểm ‘khoa học viễn tưởng’ của những người trẻ tuổi nhỉ?”

Nghe vậy, Ngô Hoà đặt cây bút xuống và không chủ ý vuốt ve mép cuốn sổ ghi chép của mình. Anh nói: “Tối hôm qua, tôi đã đọc cuốn *Lịch sử Tư duy Chiến thuật Hải quân*… Tôi nhận ra rằng mỗi cuộc cách mạng trong lĩnh vực chiến tranh hải quân, về bản chất, đều là những cuộc cách mạng về cách sử dụng năng lượng. Thời đại buồm thuyền, yếu tố then chốt là hiệu quả chuyển đổi năng lượng gió; thời đại hơi nước, yếu tố quan trọng là công suất của lò hơi; còn trong chiến tranh hiện đại, yếu tố then chốt chính là sức mạnh của năng lượng điện.”

Li Jianming hứng thú hỏi: “Vậy theo bạn, yếu tố cốt lõi của Hải quân trong tương lai chính là ‘quyền lực năng lượng’, phải không?”

“Không hoàn toàn vậy.”

Ngô Hoà lấy ra một tấm ảnh hồ sơ đã phai màu – đó là hình ảnh con tàu “Sơn Thành” tham gia cuộc nổi dậy năm 1949; boong tàu đầy gỉ sét, nhưng trên đó đứng đầy những binh sĩ tràn đầy hứng khởi. Anh nói tiếp: “Tôi đã từng gặp một chuyên gia từng tham gia công việc sửa chữa con tàu này; ông ấy luôn nói rằ

1/1 0%