lore

Chương 4189: Xây dựng “Con tàu vũ trụ” cho loài người

7,332 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**Phiên bản sửa đổi**

  Giám đốc Trần chỉ vào giao diện điều khiển thủ công trên boong tàu mẹ và nói: “Dù hệ thống phòng thủ này đã hoàn hảo đến thế, tại sao vẫn còn khả năng can thiệp thủ công?”

  “Bởi vì dù hệ thống có hoàn hảo đến đâu, vẫn cần ‘đôi mắt con người’; hay nói cách khác, máy móc mãi mãi không thể thay thế được lòng dũng cảm của con người!”

  Ngô Hoà nhẹ nhàng nói: “Trí tuệ nhân tạo có thể xử lý 99% các mối đe dọa thông thường, nhưng khi đối mặt với những loại vũ khí mới chưa từng xuất hiện trước đây, hoặc những chiến thuật xảo quyệt của kẻ thù, kinh nghiệm và trực giác của các thủy thủ mới có thể quyết định thành bại.”

  Điều này không phải là lỗi của công nghệ, mà là sức mạnh kiên cường của nền văn minh.

  Thuyền trưởng bỗng nhiên nhớ ra điều gì đó và hỏi Ngô Hoà: “Một con tàu lớn như thế này chắc chắn sẽ phải hoạt động trong không gian trong thời gian dài. Làm thế nào để giải quyết vấn đề bức xạ hạt nhân trong không gian và ảnh hưởng của môi trường không trọng lực đối với con người?”

  Nghe câu hỏi này, mọi người đều gật đầu đồng ý. Thực tế, đây chính là hai vấn đề cốt lõi nhất trong mọi nhiệm vụ không gian, cũng là những vấn đề cần được giải quyết trực tiếp nhất.

  Việc giải quyết hai vấn đề này không chỉ liên quan đến sức khỏe và an toàn của các phi hành gia trên tàu mẹ, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh chiến đấu tổng thể của con tàu.

  Mặc dù toàn bộ tàu mẹ đều được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ, nhưng người đưa ra quyết định cuối cùng vẫn là con người.

  Vì vậy, mọi người đều nhìn về phía Ngô Hoà, chờ đợi câu trả lời của anh.

  Tuy nhiên, Ngô Hoà lại tỏ ra bình tĩnh và thoải mái. Anh nhẹ nhàng chạm vào màn hình, và cấu trúc thân tàu mẹ lại trở nên trong suốt, cho thấy lớp bảo vệ màu vàng nhạt ở lớp giữa. Sau đó, anh giải thích: “Về vấn đề bảo vệ khỏi bức xạ, chúng tôi đã áp dụng giải pháp ‘che chắn kép’.”

  Yếu tố thiết kế then chốt chính là vật liệu composite “bor-polyethylene” ở lớp giữa thân tàu.

  Anh hiển thị bảng so sánh hiệu quả che chắn bức xạ và nói: “Nguyên tố bor có khả năng hấp thụ neutron một cách hiệu quả, trong khi polyethylene lại có tác dụng che chắn tốt đối với tia gamma. Khi kết hợp lại với nhau, hiệu quả bảo vệ của vật liệu này cao gấp 4 lần so với tấm chì truyền thống, nhưng trọng lượng chỉ bằng 1/3 so với tấm chì.”

  Lý Kiến Minh tiến lại gần màn hình và h

Trình Hải Phong đặt ra một câu hỏi mới: “Nhưng trong vũ trụ vẫn còn những hạt mang điện năng cao, chẳng hạn như dòng proton trong gió Mặt Trời; các vật liệu chắn bức xạ truyền thống gần như không có tác dụng đối với chúng.”

“Vì vậy, chúng tôi đã thiết lập thêm ‘vành đai chắn bức xạ điện từ’ xung quanh khu vực sinh hoạt.”

Ngô Hoà hiển thị sơ đồ hệ thống bảo vệ điện từ; các cuộn dây siêu dẫn tạo thành một từ trường khép kín xung quanh khu vực sinh hoạt, và anh tiếp tục giải thích: “Từ trường này có thể làm cho các hạt mang điện năng cao bị đổi hướng ra ngoài thân tàu, giống như từ trường Trái Đất bảo vệ bầu khí quyển vậy.”

“Theo tính toán, với hai lớp bảo vệ này, mức liều phóng xạ hàng năm có thể giảm xuống còn 0,5 milisievert, tương đương với lượng bức xạ mà con người phải chịu khi bay máy bay 100 giờ trên Trái Đất.”

Vị lãnh đạo đầu tiên gật đầu, sau đó hỏi Ngô Hoà: “Vấn đề bức xạ đã được giải quyết, vậy làm thế nào để đối phó với ảnh hưởng của môi trường mất trọng lực đối với cơ thể con người?”

“Chúng tôi đã phát triển ‘buồng trọng lực ly tâm’.”

Ngô Hoà vuốt màn hình để hiển thị cấu trúc hình vòng của buồng bên trong tàu mẹ, và giải thích: “Buồng hình vòng này có đường kính 100 mét, thông qua việc quay tròn để tạo ra lực ly tâm, mô phỏng môi trường trọng lực của Trái Đất. Các binh sĩ chỉ cần sống trong buồng này 8 giờ mỗi ngày là có thể ngăn chặn hiệu quả tình trạng teo cơ và mất độ dày xương.”

Anh tiếp tục chiếu đoạn video mô phỏng y khoa; bên trong buồng hình vòng đang quay tròn, các binh sĩ di chuyển và tập luyện giống như trên mặt đất, và nói tiếp: “Mức độ lực ly tâm có thể được điều chỉnh một cách chính xác; thậm chí còn có thể mô phỏng trọng lực của Mặt Trăng hay Sao Hỏa, nhằm chuẩn bị cho các nhiệm vụ đổ bộ lên các hành tinh trong tương lai.”

Giám đốc Chen nhìn vào đoạn video các binh sĩ hoạt động bên trong buồng ly tâm và hỏi: “Nhưng việc sống trong môi trường quay tròn lâu dài có thể gây ra chứng chóng mặt không?”

“Chúng tôi đã thiết lập ‘dải đệm gradient trọng lực’ bên trong buồng.”

Ngô Hoà giải thích: “Từ khu vực có trọng lực 1G ở rìa buồng đến khu vực có trọng lực rất thấp ở trung tâm, mức độ trọng lực dần thay đổi, giúp cơ thể con người có đủ thời gian để thích nghi. Ngoài ra, hệ thống hướng dẫn thị giác bên trong buồng sẽ phối hợp với cảm giác về trọng lực để giảm bớt sự xung đột trong nhận thức của não bộ. Theo dữ liệu kiểm tra từ những người tình nguyện, 95% số người có thể thích nghi hoàn toàn trong vòng một tuần.”

Lý Kiến Minh vuốt r

Các thủy thủ có thể trồng rau củ, nuôi thú nhỏ tại đây, thậm chí còn có thể ngắm nhìn bầu trời sao ảo – các nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với thiên nhiên có thể giúp giảm áp lực tâm lý xuống hơn 40%.

Trình Hải Phong nhìn bầu trời sao ảo trong khoang sinh thái và hỏi: “Công nghệ thực tế ảo còn được ứng dụng trong không gian vào những lĩnh vực nào khác?”

“Chúng tôi đã phát triển hệ thống ảo ‘Đi dạo giữa các vì sao’.”

Ngô Hoà chỉ vào thiết bị VR và nói: “Sau khi đội mũ, thủy thủ có thể ‘đi dạo’ trên bề mặt Mặt Trăng, trong các hẻm núi của Sao Hỏa, thậm chí là du ngoạn trong dải Ngân Hà ảo. Điều quan trọng hơn là hệ thống này có thể kết nối với hệ thống điều hướng của tàu mẹ, giúp thủy thủ làm quen với các tuyến đường trong không gian phức tạp một cách hiệu quả, từ đó rút ngắn thời gian đào tạo thực hành.”

Vị lãnh đạo đầu tiên bỗng nhiên nhớ ra điều gì đó và hỏi Ngô Hoà: “Nhưng nếu vậy, việc ở lại lâu dài sẽ cần đến hệ thống hỗ trợ sự sống bền vững; vấn đề thực phẩm và oxy sẽ được giải quyết như thế nào?”

“Thực vật trong khoang sinh thái không chỉ có tác dụng trong việc điều chỉnh tâm lý mà còn là yếu tố then chốt trong hệ thống hỗ trợ sự sống,” Ngô Hoà giải thích. Anh ta sau đó hiển thị sơ đồ chu trình vật chất và nói tiếp: “Thực vật sản sinh oxy thông qua quá trình quang hợp và hấp thụ carbon dioxide; rau củ và trái cây cung cấp thực phẩm tươi mới cho thủy thủ; thậm chí rễ cây và vi sinh vật còn có thể phân hủy chất thải hữu cơ thành phân bón. Hệ thống này có thể đáp ứng nhu cầu vật tư cho 50 người ở lại lâu dài, với tỷ lệ tái sử dụng chất thải lên đến 95%.”

Giám đốc Chen thốt lên: “Điều này thực sự giống như việc thu nhỏ hệ sinh thái của Trái Đất vào không gian vậy.”

“Về bản chất, chúng tôi đang xây dựng ‘thuyền Noã đại’ cho loài người trên không gian,” Ngô Hoà nói với giọng đầy thi vị. “Mỗi tàu mẹ không gian đều là một ‘Trái Đất thu nhỏ’, mang trong mình sự mong manh và kiên cường của sự sống. Chúng tôi không chỉ muốn giúp thủy thủ sống sót trong không gian mà còn muốn họ sống một cuộc sống đầy phẩm giá và hy vọng.”

Lý Kiến Minh chỉ vào phòng tập trong khoang ly tâm và nói: “Nhìn những thiết bị tập luyện này, chúng dường như tiên tiến hơn nhiều so với các tàu vũ trụ truyền thống.”

“Chúng tôi đã áp dụng công nghệ ‘mô phỏng trọng lực bằng nam châm levitation’,” Ngô Hoà giới thiệu về các thiết bị tập luyện. “Khi thủy thủ chạy bộ trên máy chạy bộ, hệ thống nam châm levitation sẽ tự động điều chỉnh lượng trọng lực tùy theo tình trạng

1/1 0%