lore

Chương 4370: Tiếng gọi từ xa xôi

7,243 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Và lượng chất làm mát nhỏ bé thấm ra từ mép băng dính đã đóng băng thành những tinh thể băng trong điều kiện nhiệt độ thấp, trông giống như những chuỗi kim cương siêu nhỏ.

Vào một đêm khuya khi mặt trăng đang dần tròn đầy, Vũ Hạo cầm đèn pin tiến về phía sân bắn. Ánh trăng xuyên qua lớp bụi mịn rơi lên ống súng “Thiên Thủ-III”; những rãnh sinh học trên bề mặt kim loại tích tụ đầy cát mịn, trông giống như những con sóng đã đông cứng lại. Lý Mạc quỳ gối bên dưới thân súng, chiếc máy kiểm tra siêu âm trong tay anh đang quét qua bộ armature làm từ hợp kim tungsten vừa được thay thế; những gợn sóng trên màn hình thiết bị dao động theo chuyển động của đầu dò. “Tốc độ mài mòn sau cuộc thử nghiệm tối qua đã giảm xuống 40%,” anh chỉ vào đoạn cong trên màn hình, “nhưng những vết nứt do mệt mỏi của kim loại dưới nhiệt độ cao vẫn xuất hiện.”

Trên màn hình máy kiểm tra, những vết nứt mịn man lan rộng trên bề mặt armature, phản chiếu ánh sáng màu xám bạc dưới ánh đèn pin. Lâm Châu đưa cho anh một báo cáo phân tích quang phổ; các góc trang giấy đã nhăn lại vì mồ hôi, và trên đó đầy những ghi chú màu đỏ cùng dấu hiệu sửa đổi. “Chúng tôi đã trộn vào hợp kim tungsten những hạt khoáng chất đặc biệt có ở sa mạc Gobi,” anh chỉ vào một hàng số liệu trên bảng phân tích thành phần, “khả năng chịu nhiệt độ cao tăng lên 25%, nhưng trong các cuộc thử nghiệm bắn liên tục ở nhiệt độ cao, tốc độ lan rộng của vết nứt vẫn vượt quá giá trị thiết kế. Bạn hãy nhìn nhóm biểu đồ so sánh này: sau ba mươi lần bắn, độ dài của vết nứt đã tăng thêm 0,3 milimét.”

Bỗng nhiên, hệ thống đèn khẩn cấp trên hàng pin mặt trời ở rìa sân bắn bật sáng; hệ thống lưu trữ năng lượng của mạng lưới điện thông minh bắt đầu hoạt động ở công suất tối đa, tiếng rung ầm ĩ vang lên xuyên qua đêm tối. Vũ Hạo ngẩng đầu nhìn về phía phòng thí nghiệm; cửa sổ phòng thí nghiệm sinh học sáng trưng như ban ngày, những bóng dáng đang di chuyển sau rèm cửa cho thấy mọi người đang bận rộn bên trong. “Hãy yêu cầu Tiến sĩ Triệu mang đến một số vi khuẩn nấm mốc có khả năng sống trong môi trường cực đoan,” anh nói vào bộ đàm, giọng nói vang lên rõ ràng trong không gian trống trải của sa mạc Gobi, “Loại nấm mốc có thể phát triển trong khe hở của đá núi lửa; sự dai mạnh của chúng có thể giúp vá lại những vết nứt trên kim loại. Nhớ nhắc họ phải vận chuyển chúng trong những thùng chứa chống bức xạ, vì sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở sa mạc Gobi có thể ảnh

Vào lúc hai mươi giây sau, tiếng nổ dữ dội vang lên từ khu vực mục tiêu. Hình ảnh trên màn hình giám sát vẫn còn hơi mờ do bụi cát chưa tan hết, nhưng vẫn có thể thấy quả đạn đã xuyên qua thành phần giáp dày 1,2 mét một cách chính xác. Trên các mẫu armature được thu hồi, những vết nứt từng khiến cả nhóm mất ngủ suốt đêm giờ đây đã bị lớp màng sinh học được tạo ra bởi sợi nấm bao phủ chặt chẽ; dưới kính hiển vi điện tử, lớp màng này trông giống như mạng nhện, xoắn quanh các vết nứt trên kim loại một cách chặt chẽ.

Trong một ngày nóng bức điển hình của sa mạc Gobi, căn cứ tiến hành cuộc kiểm tra đánh giá khả năng chịu đựng môi trường cực đoan hàng năm. Ngô Hoà đứng trước màn hình giám sát của trung tâm năng lượng thông minh, theo dõi các thông số môi trường được cập nhật liên tục: nhiệt độ bề mặt đất là 59°C, tốc độ gió là 12 mét/giây, độ ẩm không khí là 12% – những con số này được hiển thị bằng màu đỏ trên màn hình, tạo nên điều kiện “thử thách” khắc nghiệt nhất vào tháng Tám tại sa mạc Gobi phía tây bắc.

Ống pháo của “Tianshu-III” phản chiếu ánh sáng màu xanh đen dưới ánh nắng mặt trời; lớp phủ sinh học mới được phun lên thân pháo có rất nhiều các hố nhỏ cỡ micromet đang co lại theo sự gia tăng của nhiệt độ, giúp loại bỏ bụi cát một cách tự động. Lâm Châu cầm trên tay báo cáo kiểm thử mới; tay áo chống nắng của anh dính đầy hỗn hợp bụi cát và dung dịch làm mát; các trang trong báo cáo đã bị mồ hôi làm ẩm và hơi mềm đi. “Hiệu quả tự làm sạch của lớp phủ chống cát đã tăng lên đến 85%,” anh chỉ vào nhóm đường cong so sánh, “trong nhiều lần kiểm thử mô phỏng bão cát liên tiếp, chu kỳ tắc nghẽn của bộ lọc đã kéo dài hơn gấp đôi so với ban đầu. Lô mẫu mới nhất đã hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ 70°C trong phòng thí nghiệm trong ba trăm giờ, và mức độ suy giảm hiệu suất chỉ dưới 5%.”

Lý Mò đang điều chỉnh các mô-đun mới của hệ thống lưu trữ năng lượng; vỏ ngoài của các mô-đun này được thiết kế với các rãnh tản nhiệt tinh xảo, lấy cảm hứng từ cấu trúc tai của loài cáo sa mạc, và phản chiếu ánh sáng kim loại dưới ánh nắng mặt trời. “Nhiệt độ của cuộn dây siêu dẫn được duy trì ở mức 82K,” anh cho biết, “thiết kế tản nhiệt mới này đã giúp tăng độ dày của hệ thống lưu trữ năng lượng lên 15%; hiện nay, hệ thống có thể hỗ trợ việc phóng đạn với công suất đầy đủ ba lần liên tiếp, và thời gian phục hồi sau mỗi lần phóng đã giảm xuống còn một phần ba so với trước đây.”

Vào buổi chiều

Mười lăm giây sau, một quả cầu lửa màu cam bùng phát tại khu vực mục tiêu; hình ảnh trên màn hình giám sát cho thấy viên đạn đã trúng chính xác buồng động cơ của xe mục tiêu. Khi lớp áo giáp bị xé toạc, cột khói bao gồm cát bụi và mảnh kim loại bốc thẳng lên trời, để lại dấu vết ngắn ngủi trên bầu trời xanh thẳm.

“Trúng rồi! Độ lệch tâm 0,4 mét!“ Tiếng reo mừng của Lâm Khê vang lên, xuyên qua sự yên tĩnh trong trung tâm chỉ huy. Cô chỉ vào biểu đồ phân tích quỹ đạo trên màn hình, giọng nói run rẩy vì hứng thú: “Algojít bù đắp mật độ không khí trong môi trường nhiệt độ cao đã phát huy tác dụng; điểm trúng thực tế của viên đạn còn gần hơn giá trị dự đoán đến 0,2 mét! Tất cả các chỉ số then chốt đều vượt quá yêu cầu thiết kế!”

Khi cuộc họp kiểm tra kết thúc, mặt trời chiều đang nhuộm cả sa mạc Gobi thành màu vàng óng ánh. Giáo sư Chu trao cho Ngô Hoà một lá cờ lụa có khắc dòng chữ “Được rèn luyện trong sa mạc”. Những sợi chỉ vàng trên mép cờ lấp lánh trong ánh hoàng hôn, như thể chúng vẫn còn giữ lại hương vị của cát bụi sa mạc. “Các bạn đã rèn luyện những khẩu vũ khí này… nhưng còn hơn thế nữa – đó là tri thức giúp con người tìm ra sinh lực trong hoàn cảnh tuyệt vọng. Lá cờ này dành cho tất cả những người trẻ tuổi đã kiên cường đối mặt với bão cát.” Giọng người già run rẩy nhưng đầy sức mạnh.

Vào một đêm cuối tháng Tám, Ngô Hoà đi qua hàng loạt tấm pin năng lượng mặt trời. Dưới ánh trăng, những cây non sa đáwang phản chiếu ánh sáng màu bạc xanh; những mầm non từng bị nhiệt độ cao và cát bụi làm tổn thương giờ đây đang mọc lên từ những khe hở đá, lá non vẫn còn đọng sương đêm, lấp lánh như những hạt pha lê dưới ánh trăng. Anh dừng lại trước một tấm pin đặc biệt; trên mặt tấm pin được vẽ bằng sơn phát quang hình khuôn mặt cười nhỏ – đó là dấu hiệu mà nhóm Lâm Châu để lại sau khi một cuộc thử nghiệm chống cát thành công. Dù đã bị gió cát làm phai mờ, nhưng dấu hiệu đó vẫn còn rõ ràng.

Ánh đèn trong phòng thí nghiệm vẫn sáng; qua cửa sổ, có thể thấy Lý Mò đang điều chỉnh mô hình thu nhỏ của mô-đun lưu trữ năng lượng dùng trên tàu. Trên bàn, đủ loại dụng cụ và linh kiện lộn xộn; cốc cà phê đã uống một nửa giờ đây đã nguội hẳn. Còn Lâm Châu thì đang quan sát loại vật liệu hợp kim vi sinh mới dưới kính hiển vi; bộ đồ lab của cô bị bám đầy bột màu trắng, vẻ mặt cô tập trung đến mức dường như thế giới này chỉ còn lại cấu trúc vi mô trên tấm kính hiển vi mà thôi.

1/1 0%