lore

Chương 368: Công nghệ thực tế tăng cường AR

7,078 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Thực ra, theo lý thuyết mà nói, công nghệ AR khó hơn công nghệ VR, nhưng trong đời sống hàng ngày, chúng ta lại thường xuyên gặp phải nó.

Công nghệ AR (augmented reality), hay còn gọi là thực tế tăng cường, là một công nghệ mới giúp tích hợp thông tin từ thế giới thực và thế giới ảo một cách “không rõ ranh giới”.

Nói cách đơn giản, công nghệ này sử dụng các công nghệ liên quan để mô phỏng và kết hợp các thông tin vật lý như hình ảnh, âm thanh, mùi vị, cảm giác chạm… – những thứ khó có thể trải nghiệm được trong thế giới thực – vào không gian và thời gian hiện tại của thế giới thực, để con người có thể cảm nhận được những trải nghiệm vượt qua thực tế.

Ví dụ, những ứng dụng như máy ảnh làm đẹp, nơi camera nhận diện khuôn mặt người dùng sau đó áp dụng các hiệu ứng như son môi hoạt hình, khăn quàng cổ, mũ, kính… vào hình ảnh đó, cũng thuộc loại công nghệ AR đơn giản.

Hoặc những ứng dụng như khi bạn hướng camera về phía một tòa nhà hoặc một hình ảnh cụ thể, và trên màn hình xuất hiện đoạn video minh họa liên quan, cũng là ví dụ về công nghệ AR.

Ngoài ra, trên buồng lái của nhiều loại máy bay, kể cả máy bay chiến đấu, thường có một màn hình màu xanh lá hoặc tím được gọi là HUD (Hộp hiển thị phía trước). Công nghệ này sử dụng thấu kính để tạo ra hình ảnh ảo ở khoảng cách vô hạn, sau đó kết hợp hình ảnh ảo này với cảnh vật thực phía trước, giúp phi công có thể nhìn thấy thông tin về chuyến bay và chiến thuật được hiển thị trên màn hình mà không bị che khuất tầm nhìn.

Do đó, công nghệ HUD cũng có thể được coi là một dạng của công nghệ AR. Tương tự, hệ thống hiển thị trên mũ của phi công chiến đấu cũng thuộc loại công nghệ AR.

Tuy nhiên, trên thị trường thiết bị AR dành cho người tiêu dùng thông thường, sự phát triển vẫn còn khá chậm. Ngoài sản phẩm Gogo Glasses do Gogo phát hành đầu tiên, một số công ty khác cũng đã tung ra một số mẫu thiết bị AR, nhưng chúng chủ yếu mang tính chất gây chú ý hơn là thực sự hữu ích.

Mặc dù nhiều công ty tuyên bố đã phát triển thành công các sản phẩm VR mới, nhưng vẫn chưa có sản phẩm nào thực sự được đưa ra thị trường và được người dùng đại chúng sử dụng rộng rãi.

Rất nhiều người chỉ đang chơi với các khái niệm, hoặc lợi dụng những trò gian lận này để tham gia vào những trò chơi liên quan đến con số vốn đầu tư. Vì vậy, cũng giống như công nghệ VR, đã xuất hiện một bong bóng trong ngành rất nghiêm trọng. Cứ như thể việc gắn mác “AR” vào bất cứ thứ gì là đủ để nó trở nên “thần kỳ”, và rất nhiều sản phẩm đã được đánh dấu với cái tên này.

Sau đó, khi thị trường và vốn đầu tư dần ổn định lại, ngành này cũng bắt đầu trở nên yên tĩnh hơn. Cho đến gần đây, nhờ sự phát triển của công nghệ, ngành này lại bắt đầu có những tín hiệu tích cực.

Mặc dù trong những năm gần đây, công nghệ trong lĩnh vực này đã có những tiến bộ đáng kể, nhưng việc giải quyết một số vấn đề cơ bản trong công nghệ AR và đưa nó ra thị trường để sử dụng rộng rãi vẫn còn nhiều khó khăn.

Vấn đề đầu tiên và quan trọng nhất chính là công nghệ hiển thị – yếu tố then chốt trong toàn bộ công nghệ AR, có thể nói là nền tảng của toàn bộ hệ thống này.

Nếu muốn tạo ra những chiếc kính AR thực sự có thể đeo được, thì chúng ta cần phải giải quyết được vấn đề công nghệ hiển thị này. Khác với công nghệ VR, which tách biệt người dùng khỏi thông tin bên ngoài, công nghệ AR lại có mối liên kết rất chặt chẽ với thế giới bên ngoài.

Nói một cách đơn giản, màn hình của thiết bị AR phải trong suốt, để người dùng có thể nhìn thấy được các vật thể xung quanh, đồng thời cũng có thể thấy được những hình ảnh ảo được hiển thị trên màn hình.

Để đạt được hiệu ứng này, tổng cộng có ba phương pháp, nhưng hiện nay chỉ có hai phương pháp được sử dụng phổ biến.

Phương pháp đầu tiên là sử dụng cách thức tương tự như camera điện thoại di động. Màn hình vẫn là loại màn hình thông thường, nhưng được kết nối với camera; camera sẽ thu nhận hình ảnh từ bên ngoài và hiển thị chúng trên màn hình, giúp người dùng có thể nhìn thấy các vật thể xung quanh một cách gián tiếp. Sau đó, những hình ảnh ảo sẽ được thêm vào trên màn hình, tạo ra hiệu ứng ghép nối giữa môi trường thực tế và hình ảnh ảo.

Phương pháp thứ hai, cũng chính là cách thức lý tưởng mà mọi người hình dung, là sử dụng công nghệ màn hình hiển thị trong suốt. Nhờ đó, người dùng có thể vừa nhìn thấy trực tiếp môi trường thực tế bên ngoài, vừa thấy được những hình ảnh ảo trên màn hình trong suốt, từ đó tạo ra hiệu ứng thực tế tăng cường.

Nói một cách đơn giản, đó là một tấm kính trong suốt có thể hiển thị các hình ảnh ảo; thông qua hệ thống theo dõi và công nghệ tính toán di động, hai hình ảnh này sẽ được kết hợp lại với nhau, tạo ra hiệu ứng thực tế tăng cường.

Còn phương pháp th

Tuy nhiên, loại công nghệ này vẫn chỉ ở giai đoạn lý thuyết mà thôi; hiện tại, việc triển khai nó là điều rất khó khăn. Hơn nữa, loại công nghệ này còn gặp phải một vấn đề rất thực tế và phức tạp.

  Nếu công nghệ này được thực hiện thành công, con người có thể sẽ không thể phân biệt được những thứ nào là thực tế, những thứ nào là ảo giác, từ đó dẫn đến hàng loạt vấn đề nghiêm trọng.

  Mặc dù còn rất nhiều công việc phải thực hiện để hoàn thiện công nghệ này, nhưng hiện nay đã có các chuyên gia và một số người đề xuất cần cấm việc nghiên cứu và phát triển nó. Vì vậy, số người tranh luận về công nghệ này nhiều hơn nhiều so với số người thực sự tham gia vào quá trình nghiên cứu và phát triển nó.

  Chúng ta không đề cập đến loại công nghệ thứ ba, mà chỉ xem xét hai loại công nghệ đầu tiên. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, nhưng dù là loại nào, hiện tại việc triển khai chúng vẫn rất khó khăn.

  Phương pháp đầu tiên có vẻ đơn giản, nhưng thực tế lại phụ thuộc vào khả năng xử lý hình ảnh cực kỳ cao. Hơn nữa, hình ảnh được ghi lại bởi ống kính luôn khác với những gì mắt người chúng ta nhìn thấy, vì vậy người sử dụng có thể cảm thấy khó chịu thậm chí là chóng mặt.

  Ngoài ra, hình ảnh hiển thị có độ trễ so với môi trường thực tế; mặc dù có thể giảm độ trễ này xuống mức thấp nhất, nhưng vẫn không thể giải quyết được vấn đề về sự không tương ứng tối ưu giữa môi trường thực tế và hình ảnh hiển thị, đặc biệt là trong các tình huống di chuyển với tốc độ cao.

  Phương pháp thứ hai gặp phải khó khăn lớn nhất liên quan đến công nghệ màn hình hiển thị trong suốt. Trước hết, màn hình này phải đủ trong suốt để không ảnh hưởng đến tầm nhìn bình thường của con người.

  Thứ hai, về mặt hiển thị hình ảnh ảo, không chỉ yêu cầu độ phân giải cao và chất lượng hình ảnh rõ nét, mà do tính chất trong suốt của màn hình, nó cũng phải hoạt động bình thường trong cả các môi trường có độ sáng cao và thấp.

  Độ sáng cao ở đây có nghĩa là trong điều kiện ánh sáng mạnh, người sử dụng vẫn có thể nhìn rõ nội dung hiển thị trên màn hình trong suốt. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế thì rất khó; bởi vì hiện nay, một số màn hình thông thường đã không thể hiển thị rõ ràng trong điều kiện ánh sáng mạnh.

  Độ sáng thấp có nghĩa là ngay cả trong bóng tối, người sử dụng vẫn có thể nhìn thấy nội dung hiển thị trên màn hình trong suốt. Vì màn hình trong suốt, nên không thể bổ sung á

1/1 0%