lore

Chương 4637: Từ người theo đuổi thành người dẫn đầu

9,707 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Ngay khi công việc nghiên cứu và phát triển sắp hoàn tất, quân đội đã gửi đến lệnh tiến hành các thử nghiệm thực tế. Những thử nghiệm này sẽ được tiến hành đồng thời tại một căn cứ huấn luyện đa năng ở phía tây bắc và một khu vực biển ở Biển Đông, mô phỏng các tình huống tác chiến chống khủng bố liên kết nhiều lĩnh vực cũng như các hoạt động phòng thủ liên hợp trên biển và trên không, nhằm kiểm tra toàn diện khả năng tác chiến toàn diện của hệ thống phiên bản 6.0. Quy mô của các thử nghiệm và độ phức tạp của các tình huống mô phỏng đều đạt mức chưa từng có trong lịch sử.

Vào ngày tiến hành thử nghiệm, các trung tâm chỉ huy tại căn cứ huấn luyện phía tây bắc và khu vực biển ở Biển Đông đã kết nối với nhau một cách thời gian thực thông qua công nghệ truyền thông lượng tử. Theo lệnh của người chỉ huy, hệ thống phiên bản 6.0 lập tức chuyển sang chế độ nhận thức toàn diện; các thiết bị dò tìm như vệ tinh, radar, máy bay không người lái, v.v. đều được vận hành đồng bộ.

Dữ liệu từ các chiến trường đa lĩnh vực được truyền ngay lập tức về trung tâm chỉ huy. Mô hình trí tuệ nhân tạo lớn này nhanh chóng tổng hợp các dữ liệu đó để xây dựng kế hoạch tác chiến phối hợp toàn diện, từ đó chỉ huy các đơn vị chiến đấu thuộc các quân chủng thực hiện các hành động cần thiết.

Trong cuộc diễn tập chống khủng bố tại căn cứ huấn luyện Tây Bắc, hệ thống đã điều phối lực lượng đặc nhiệm của quân đội, đội bay trực thăng của không quân và các đội tác chiến sử dụng máy bay không người lái để hành động phối hợp; nhờ đó, họ nhanh chóng phá vỡ tuyến phòng thủ của những kẻ khủng bố và giải cứu thành công những người bị mắc kẹt. Trong cuộc diễn tập phòng thủ hải không liên hợp ở vùng biển Nam Hải, hệ thống đã phát hiện chính xác các máy bay chiến đấu và tàu thuyền của đối phương mô phỏng, từ đó chỉ huy các tàu chiến của hải quân, máy bay chiến đấu của không quân và lực lượng tên lửa phòng không đóng trên bờ để phối hợp tác chiến và thành công trong việc chặn đứng các mục tiêu mô phỏng đó.

Sau khi kết thúc cuộc thử nghiệm, người phụ trách thử nghiệm của quân đội đã đánh giá rất cao: “Hệ thống phiên bản 6.0 có khả năng tác chiến toàn diện vượt xa kỳ vọng, đã thực hiện được sự phối hợp ăn ý giữa các lực lượng từ nhiều lĩnh vực khác nhau và đưa ra các quyết định thông minh, từ đó đặt nền móng vững chắc cho việc xây dựng hệ thống tác chiến tích hợp toàn diện của đất nước chúng ta.”

Sự thành công trong việc nghiên cứu và phát triển hệ thống phiên bản 6.0, cùng với các cuộc thử nghiệm thực tế, đã chứng tỏ rằng công ty Hao Yu Industrial đã đạt đến một tầm cao mới trong lĩnh vực trí tuệ không gian. Điều này cũng giúp cho khả năng phòng thủ không gian và tác chiến toàn diện của đất nước chúng ta có bước tiến vượt bậc về mặt chất lượng. Một cường quốc phương Tây buộc phải thừa nhận rằng, trong lĩnh vực trí tuệ không gian, Đại học Đông Dã đã chuyển từ việc theo kịp sang việc dẫn đầu.

Đứng trong phòng nghiên cứu và phát triển của công ty Hao Yu Industrial, Ngô Hoà nhìn những mô hình hệ thống từ phiên bản 3.0 đến phiên bản 6.0 được trưng bày trên khu vực triển lãm, lòng anh tràn ngập niềm tự hào và xúc động. Đằng sau mỗi mô hình đó là sự kiên trì và đổi mới của đội ngũ; mỗi bước đột phá về công nghệ đều là minh chứng cho việc thực hiện trách nhiệm đối với đất nước. Anh biết rằng con đường phía trước vẫn còn đầy thách thức, nhưng chỉ cần đội ngũ không quên đi mục tiêu ban đầu và tiếp tục nỗ lực không ngừng, chắc chắn họ sẽ tiếp tục tạo nên những thành tựu mới trong lĩnh vực trí tuệ không gian, góp phần lớn hơn nữa vào sự an ninh quốc phòng và sự phát triển của đời sống người dân.

Lúc này, Trần Minh đang cầm trên tay một kế hoạch nghiên cứu và phát triển mới, ánh mắt anh lấp lánh với niềm mong đợi về tương lai: “Giám đốc Wu, đây là hướng phát triển ban đầu cho phiên bản 6.0 của hệ thống. Chúng tôi dự định tập trung vào sự kết hợp giữa công nghệ trí tuệ vũ trụ, công nghệ sinh học và công nghệ vật liệu mới, để khám phá những hình thức chiến đấu thông minh mới.”

Ngô Hoà nhận lấy bản kế hoạch, cẩn thận xem xét từng trang, khuôn mặt anh hiện rõ nụ cười quyết tâm: “Tốt! Sự đổi mới là không có giới hạn, việc khám phá cũng không bao giờ dừng lại. Với phiên bản 6.0, chúng ta sẽ tiến tới những mục tiêu cao cả hơn nữa, để công nghệ trí tuệ vũ trụ trở thành động lực thúc đẩy sự thay đổi trong các mô hình chiến đấu tương lai.”

Mặt trời lặn, ánh nắng vàng rực rỡ chiếu rọi lên tòa nhà nghiên cứu và phát triển của công ty Hoa Vũ, làm nổi bật bóng dáng những người đang làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Tại đây, những cuộc khám phá công nghệ mới đã bắt đầu, và những thành tựu vĩ đại đang được hình thành. Đội ngũ của công ty Hoa Vũ sẽ tiếp tục hành động theo tinh thần yêu nước và sự tự chủ trong nghiên cứu và phát triển, để viết nên những trang sử đáng tự hào cho doanh nghiệp Đông Đại, và xây dựng một “lá chắn vũ trụ” bất khả xâm phạm cho đất nước.

Trong phòng thí nghiệm trí tuệ sinh học của tòa nhà nghiên cứu và phát triển Hoa Vũ, không khí tràn ngập mùi của các hóa chất và cảm giác lạnh lẽo của kim loại.

Trần Minh cầm trên đầu ngón tay một thiết bị cảm biến sinh học có kích thước bằng móng tay, quan sát qua kính hiển vi tình trạng tương thích giữa nó với mô-đun thu nhận tín hiệu thần kinh, và nhíu mày thành một nếp nhăn. “Điểm đột phá cốt lõi của phiên bản 6.0 chính là việc thực hiện sự kết nối ‘cấp độ thần kinh’ giữa hệ thống trí tuệ không gian và các lệnh chiến đấu của con người, nhưng hiện tại, độ chính xác và độ ổn định của tín hiệu từ các thiết bị cảm biến sinh học vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu thực chiến.” Anh ngẩng đầu nhìn về phía Giáo sư Lin, chuyên gia công nghệ sinh học đang đứng bên cạnh, giọng nói của anh đầy lo lắng.

Giáo sư Lin vừa được chuyển từ một trường đại học sang tham gia nhóm nghiên cứu phát triển chung, tay cầm một báo cáo kiểm tra, giọng nói trầm ngâm: “Biến động của tín hiệu thần kinh con người quá lớn, đặc biệt là trong môi trường chiến đấu áp lực cao; những tín hiệu nhiễu từ nhịp tim và hơi thở sẽ khiến thiết bị cảm biến thu nhận được rất nhiều tín hiệu vô nghĩa. Chúng tôi đã thử nghiệm ba loại vật liệu điện cực sinh học, nhưng không loại nào có thể duy trì độ tinh khiết của tín hiệu trong môi trường điện từ mạnh; hoặc là tín hiệu bị trễ, hoặc là dữ liệu bị mất hoàn toàn.” Trên màn hình phòng thí nghiệm, các đường cong tín hiệu từ những người tình nguyện đeo thiết bị cảm biến đang được hiển thị theo thời gian thực; những đường cong lộn xộn ấy giống như những sợi chỉ đang đung đưa trong gió, hoàn toàn khác với những đường cong mượt mà trong tình trạng lý tưởng.

Sau buổi họp khởi động dự án phát triển hệ thống phiên bản 6.0, đội ngũ nhanh chóng gặp phải những trở ngại lớn trong lĩnh vực công nghệ hợp nhất sinh học. Ban đầu, họ dự định sử dụng các cảm biến sinh học để thu nhận tín hiệu thần kinh từ binh sĩ, nhằm thực hiện việc điều khiển các đơn vị chiến đấu không người lái bằng ý nghĩ và đồng bộ hóa các ý định chiến đấu một cách thời gian thực. Tuy nhiên, thực tế lại khắc nghiệt hơn nhiều so với dự đoán. Không chỉ việc thu nhận và lọc các tín hiệu thần kinh gặp nhiều khó khăn, mà các vấn đề liên quan đến tính tương thích giữa cảm biến sinh học với các hệ thống chiến đấu hiện có, cũng như khả năng thích nghi của cơ thể con người với các cảm biến này cũng lần lượt được đặt ra.

Sau khi biết được tình hình này tại cuộc họp đánh giá tiến độ phát triển, ông Vũ Hạo ngay lập tức quyết định điều chỉnh chiến lược nghiên cứu và phát triển: “Tiến hành song song hai hướng. Một mặt, thành lập nhóm chuyên trách về vật liệu sinh học, phối hợp với các viện nghiên cứu vật liệu hàng đầu trong nước để phát triển các loại vật liệu điện cực sinh học mới, có khả năng thích nghi tốt với môi trường điện từ mạnh; mặt khác, tối ưu hóa các thuật toán xử lý tín hiệu, sử dụng các mô hình trí tuệ nhân tạo lớn để loại bỏ các tín hiệu nhiễu không cần thiết, từ đó nâng cao độ chính xác trong việc nhận diện tín hiệu.” Ông nhấn mạnh rằng: “Sự kết hợp giữa công nghệ sinh học và trí tuệ không gian là một lĩnh vực hoàn toàn mới; chúng ta có thể thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau, nhưng phải đảm bảo an toàn tuyệt đối, và tuyệt đối không được gây tổn thương cho những người tham gia thử nghiệm.”

Cuộc nghiên cứu và phát triển của nhóm chuyên trách về vật liệu sinh học nhanh chóng được chuyển đến phòng thí nghiệm vật liệu mới ở khu vực Đông Dương.

Các thành viên trong nhóm đã từ bỏ việc sử dụng các vật liệu điện cực kim loại truyền thống, thay vào đó tập trung vào nghiên cứu và phát triển các vật liệu polyme dẫn điện mềm dẻo kết hợp với các vật liệu tương thích sinh học. Những thí nghiệm ban đầu đều thất bại liên tiếp: hoặc là hiệu suất dẫn điện của vật liệu không đủ tốt, không thể bắt được những tín hiệu thần kinh yếu ớt; hoặc là độ tương thích sinh học quá kém, khiến những người tham gia thử nghiệm bị phát ban, ngứa da sau chỉ nửa giờ đeo thiết bị.

“Chúng ta có thể thử gắn lớp vật liệu dẫn điện graphene lên nền chất liệu polyimide, sau đó phủ lên trên một lớp màng chitosan có tính tương thích sinh học,” kỹ sư vật liệu Zhang đề xuất phương án mới. “Hiệu suất dẫn điện của graphene cao gấp hàng chục lần so với các kim loại truyền thống, trong khi chitosan lại có thể bám chặt vào da người một cách tốt, giúp giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.” Nhóm nghiên cứu ngay lập tức bắt tay vào thực hiện thí nghiệm. Sau hơn hai mươi lần điều chỉnh công thức và tối ưu hóa quy trình sản xuất, họ cuối cùng đã phát triển thành công loại vật liệu điện cực sinh học komposit mềm dẻo này. Loại vật liệu này mỏng như cánh ve, có thể được dán trực tiếp lên bề mặt da; vừa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hiệu suất dẫn điện và độ tương thích sinh học, vừa có khả năng duy trì tính ổn định của tín hiệu trong môi trường có từ trường mạnh.

1/1 0%