lore

Chương 4159: Hãy để họ đoán xem!

7,272 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**Phiên bản sửa đổi**

……

Rokai đồng ý và nói: “Đúng vậy. Hôm nay, những vấn đề mà các chuyên gia thuộc quân đội đất liền và không quân đưa ra trên diễn đàn đều rất có tính chất cụ thể.”

“Đặc biệt là những vấn đề liên quan đến việc ứng dụng các thiết bị không người lái trong chiến đấu thực tế, cũng như sự phối hợp giữa các loại vũ khí của các quân chủng khác nhau – đây đều là những lĩnh vực cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.”

Mưa bên ngoài cửa sổ đã tạnh, ánh nắng chiều muộn xuyên qua các đám mây, chiếu rọi lên mặt biển, tạo nên những gợn sóng lấp lánh.

Ngô Hoà đi đến bên cửa sổ, nhìn về phía những đường nét mờ ảo của các con tàu xa xôi và nói: “Diễn đàn quân đội lần này chỉ là bước khởi đầu mà thôi. Tôi tin rằng, với sự nỗ lực chung của tất cả các quân chủng, công nghệ vũ khí quốc phòng của chúng ta sẽ liên tục đạt được những bước tiến mới.”

“Trận chiến tương lai sẽ là cuộc đua giữa khoa học kỹ thuật và sự sáng tạo, và chúng ta tuyệt đối không được để lại phía sau.”

Lý Vệ Quốc và Rokai cũng đến bên cửa sổ, ba người đứng cùng nhau, nhìn ra biển vào buổi tối.

Vào khoảnh khắc này, không còn sự ngăn cách về địa vị hay áp lực công việc nữa; chỉ còn lại tình yêu dành cho sự nghiệp quốc phòng và niềm mong đợi về tương lai.

Rokai phá vỡ sự im lặng và nói: “Nói về điều này, trong cuộc tập trận thực chiến của không quân vào tháng tới, liệu công nghệ tích hợp con người và máy móc của các bạn có thể được thử nghiệm không?”

Ngô Hoà quay người, lấy chiếc máy tính bảng ra từ túi áo vest, vuốt nhanh ngón tay để hiển thị một chuỗi dữ liệu, rồi nói: “Về mặt lý thuyết thì hoàn toàn khả thi, nhưng cần phải điều chỉnh các thông số sao cho phù hợp với điều kiện chiến đấu của không quân.”

“Hiện tại, algoritme cơ bản của hệ thống tích hợp con người và máy móc đã hoàn thành 70% việc huấn luyện mô hình chiến đấu trên không, tuy nhiên, thời gian trễ trong việc truyền lệnh giữa máy bay cảnh báo sớm và đội bay không người lái vẫn cần được giảm xuống dưới 30 miligiây.”

Lý Vệ Quốc vuốt ria mép và suy nghĩ: “Tôi đề nghị nên tiến hành thử nghiệm trong môi trường mô phỏng trước. Sau khi hệ thống trường chiến ảo của Viện Nghiên cứu Không quân được nâng cấp, nó có thể mô phỏng đến hai mươi loại tình huống giao thoa điện từ phức tạp.”

Anh bỗng nhiên sáng mắt lên và nói: “Nếu áp dụng cấu trúc mạng điện thông minh của loại tàu mới vào hệ thống cung cấp điện cho máy bay cảnh báo sớm, có lẽ chúng ta sẽ giải quyết được vấn đề quá tải tạm thời khi radar được kích

Ngô Hoà nhận lấy điện thoại và xem kỹ, sau đó vẽ một sơ đồ cấu trúc đơn giản trên máy tính bảng và nói: “Chúng ta có thể phát triển một tầng chuyển đổi giao thức chung, giống như việc lắp đặt một ‘bộ dịch’ cho các thiết bị.”

Đúng lúc này, công ty Khoa học Công nghệ Hao Yu đang nghiên cứu và phát triển các mô-đun mã hoá lượng tử, có thể giải quyết cùng lúc cả vấn đề an ninh và hiệu quả trong việc truyền dữ liệu.”

Anh ngước nhìn chiếc tàu chiến được treo đầy cờ sắc ở xa, tiếp tục nói: “Nhưng để thực sự thực hiện sự phối hợp liền mạch giữa các quân chủng khác nhau, chúng ta cần xây dựng một nền tảng điện toán chung, để tất cả các thiết bị đều có thể kết nối vào cùng một ‘mạng lưới thần kinh’.”

Lý Vệ Quốc suy nghĩ một lát rồi gật đầu: “Điều này tương đương với việc xây dựng một ‘chiến trường song sinh kỹ thuật số’, nơi mà dữ liệu thời gian thực của tất cả các đơn vị chiến đấu đều có thể được chia sẻ trên nền tảng đám mây. Tuy nhiên, lượng dữ liệu chắc chắn sẽ tăng lên theo cấp số nhân, và điều đó sẽ đòi hỏi một sức mạnh tính toán rất lớn.”

“Đây chính là trọng tâm của dự án hợp tác giữa chúng ta và Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc!” Rokai bất ngờ bổ sung: “Thế hệ mới các node tính toán biên giới có thể giảm 90% gánh nặng tính toán xuống phía các thiết bị, giống như việc lắp đặt một siêu máy tính mini cho mỗi chiếc drone.”

Rồi anh bỗng nhiên hạ giọng xuống và nói: “Tôi nghe nói rằng vấn đề lưu trữ năng lượng cho loại vũ khí laser trên tàu đã đạt được bước đột phá; nếu có thể áp dụng chúng một cách nhỏ gọn trên các máy bay cảnh báo sớm…”

Ba người nhìn nhau và cùng cười lên.

Ngô Hoà cầm ly trà hoa mai đã nguội hẳn, nói với giọng quyết tâm: “Trong cuộc tập trận tháng tới, chúng ta sẽ sử dụng phiên bản nâng cấp của hệ thống tích hợp con người và máy móc để tạo ra một khởi đầu tốt đẹp.”

Tuy nhiên, trước khi đó, chúng ta cần chuẩn bị một ‘bất ngờ’ cho những chuyên gia nước ngoài đang nghi ngờ về dữ liệu của chúng ta.”

Anh nhấn vào máy tính bảng gập trong suốt, và một video minh họa về công nghệ ẩn danh cho thân tàu bắt đầu phát trên màn hình.

“Đã đến lúc để họ chứng kiến sự chênh lệch về công nghệ thực sự rồi.”

Ngô Hoà nhẹ nhàng mở màn hình gập, và hình ảnh ba chiều của con tàu bắt đầu xoay tròn trên màn hình. Bề mặt thân tàu xuất hiện những gợn sóng, và những đường nét rõ ràng ban đầu dần trở nên mờ ảo, cuối cùng hóa thành một hình ảnh hỗn độn không rõ nét.

“Đây chính là lớp ph

Ánh mắt anh bị thu hút bởi những vân nhỏ trên bề mặt kính tháp chỉ huy; những đường nét có vẻ như chỉ mang tính trang trí ấy thực chất là các lưới hấp thụ sóng được thiết kế tỉ mỉ, phát ra ánh sáng xanh nhạt trên màn hình.

Lý Vệ Quốc đẩy chiếc kính lên và quan sát kỹ lưỡng hình ảnh so sánh của con tàu dưới các băng tần radar khác nhau trên màn hình, rồi nói: “Điều này hoàn toàn phá vỡ quan niệm truyền thống về việc ẩn náu! Trước đây, chúng ta chỉ cố gắng giảm bớt sự phản xạ; còn cách này thì trực tiếp thay đổi đường đi của sóng radar.” Anh chỉ vào hình ảnh minh họa những gợn sóng không khí bị biến dạng xung quanh thân tàu trên màn hình và tiếp tục: “Điều này… chẳng lẽ là…”

“Đúng vậy, đó là hiệu ứng biến dạng điện từ chủ động.”

Ngô Hoà nhanh chóng chuyển sang một giao diện khác, và ngay lập tức hàng chục bộ phát tín hiệu siêu nhỏ được ẩn đi bên hông con tàu xuất hiện trên màn hình. Anh giải thích: “Giống như việc khoác lên con tàu một ‘ảo ảnh’, khiến cho radar đối phương luôn nhìn thấy những thông tin sai lệch về vị trí của nó.”

Hình ảnh trên màn hình liên tục thay đổi, hiển thị các cảnh thử nghiệm trong các môi trường cực đoan như mưa lớn hay bão cát. Ngay cả trong những điều kiện thời tiết phức tạp, hệ thống ẩn náu vẫn hoạt động ổn định; trên hình ảnh ảnh hưởng nhiệt hồng ngoại, thân tàu chỉ hiển thị những gradient nhiệt độ rất nhỏ.

Lý Vệ Quốc vỗ vai Ngô Hoà một cách hào hứng và nói: “Nếu áp dụng công nghệ này lên máy bay chiến đấu…”

Chưa kịp anh nói hết, Rokai đã bổ sung: “Thậm chí còn có thể áp dụng cho các đội hình xe tăng mặt đất nữa!”

Ba người đều chăm chú nhìn vào hình ảnh con tàu mờ ảo trên màn hình tablet. Ánh nắng mặt trời bên ngoài chiếu qua kính, phản chiếu lên mép màn hình, hòa quyện với ánh sáng lạnh lẽo của hình ảnh ảo, như thể đang báo hiệu về những hạm đội “ma quỷ” khó bị phát hiện trên chiến trường tương lai.

Ngô Hoà lắc đầu tiếc nuối và vẽ trên màn hình những đường cong biểu thị chi phí: “Mơ ước thì rất đẹp, nhưng thực tế thì lại rất khó khăn. Chi phí sản xuất mỗi mét vuông của lớp phủ ẩn náu tự động này tương đương với tổng giá trị của một chiếc máy bay chiến đấu thông thường. Chỉ riêng việc tiêu thụ năng lượng cho các mô-đun tái cấu trúc cấu trúc nano đã đòi hỏi một hệ thống điện năng cấp độ tàu chiến mới có thể hỗ trợ được.”

Anh mở giao diện bảo trì, những sơ đồ mạch điện dày đặc hiện lên trên màn hình, và tiếp tục giải thích: “Toàn bộ hệ

1/1 0%