lore

Chương 4372: Chìa khóa để đạt được những bước đột phá về công nghệ

7,186 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**Chương 4251: Chìa khóa của bước đột phá công nghệ**

Lượng chất làm mát nhỏ li ti rò ra từ mép cuộn băng keo nhanh chóng bay hơi trong nhiệt độ cao, để lại những vết muối mờ nhạt, giống như dấu vết nước mắt bị mặt trời làm khô đi.

Vào một đêm khi mặt trăng đang dần tròn đầy, Ngô Hoà cầm đèn pin đi về phía sân bắn. Ánh trăng xuyên qua lớp bụi mỏng rải xuống ống nòng của “Thiên Thủ-III”; những rãnh sinh học trên bề mặt kim loại tích tụ đầy cát mịn, trông giống như những con sóng đã đông cứng. Lý Mò quỳ dưới thân khẩu súng, chiếc máy kiểm tra siêu âm trong tay anh đang quét qua bộ armature làm từ hợp kim tungsten vừa được thay thế mới; những gợn sóng trên màn hình thiết bị dao động theo chuyển động của đầu dò. “Tốc độ mài mòn sau buổi thử nghiệm tối qua đã giảm 40%,” anh chỉ vào đoạn cong trên màn hình, “nhưng những vết nứt do mệt mỏi của kim loại dưới nhiệt độ cao vẫn xuất hiện.”

Trên màn hình máy kiểm tra, những vết nứt mịn man lan rộng trên bề mặt armature, phản chiếu ánh sáng bạc xám dưới ánh đèn pin. Lâm Châu đưa cho anh một báo cáo phân tích quang phổ; các góc trang giấy đã nhăn lại vì mồ hôi, và trên đó đầy những ghi chú màu đỏ cùng dấu hiệu sửa đổi. “Chúng tôi đã trộn vào hợp kim tungsten những hạt khoáng chất monazite đặc biệt có ở sa mạc Gobi,” anh chỉ vào một hàng số liệu trên bảng phân tích thành phần, “khả năng chịu nhiệt độ cao tăng lên 25%, nhưng trong các bài thử nghiệm bắn liên tục ở nhiệt độ cao, tốc độ lan rộng của vết nứt vẫn vượt quá giá trị thiết kế. Bạn hãy xem nhóm biểu đồ so sánh này: sau ba mươi lần bắn, độ dài của vết nứt đã tăng thêm 0,3 milimét.”

Bỗng nhiên, hệ thống đèn khẩn cấp trên hàng pin mặt trời ở rìa sân bắn bật sáng; hệ thống lưu trữ năng lượng của mạng lưới điện thông minh bắt đầu hoạt động ở mức công suất tối đa, tiếng chuông rung trầm ấm xuyên qua bóng đêm. Ngô Hoà ngẩng đầu nhìn về phía phòng thí nghiệm; cửa sổ phòng thí nghiệm sinh học sáng rực như ban ngày, những bóng dáng đang di chuyển sau rèm cửa cho thấy mọi người đang bận rộn bên trong. “Hãy yêu cầu Tiến sĩ Triệu mang đến một số vi khuẩn nấm mốc có khả năng sống trong môi trường cực đoan,” anh nói vào bộ đàm, giọng nói vang lên rõ ràng trong không gian trống trải của sa mạc Gobi, “Loại nấm mốc có thể phát triển trong khe hở của đá núi lửa; sự dai mạnh của chúng có thể giúp vá lại những vết nứt trên kim loại. Nhớ nhắc họ phải vận chuyển chúng trong những thùng chứa chống bức xạ, vì sự chênh lệch nhiệ

Vào khoảnh khắc viên đạn phóng ra từ nòng súng, kính của điểm quan sát rung chuyển ầm ĩ; một làn sóng áp suất vô hình lan truyền trong không khí, khiến mọi người cảm thấy lo lắng. Hai mươi giây sau, tiếng nổ dữ dội vang lên từ khu vực mục tiêu. Hình ảnh trên màn hình giám sát bị nhiễu do bụi cát chưa tan hết, nhưng vẫn có thể thấy rõ viên đạn đã xuyên qua tấm giáp dày 1,2 mét một cách chính xác. Trên các mẫu vật liệu được thu hồi, những vết nứt từng khiến cả nhóm mất ngủ suốt đêm giờ đây đã bị lớp màng sinh học được tạo thành từ sợi nấm bao phủ chặt chẽ; dưới kính hiển vi điện tử, lớp màng này trông giống như mạng nhện, xoay quanh những vết nứt trên kim loại một cách chặt chẽ.

Trong một ngày nóng bức điển hình ở sa mạc Gobi, căn cứ tiến hành cuộc kiểm tra đánh giá khả năng chịu đựng Môi trường cực đoan hàng năm. Ngô Hoà đứng trước màn hình giám sát của Trung tâm Năng lượng Thông minh, theo dõi các thông số môi trường được cập nhật liên tục: nhiệt độ bề mặt đất 59°C, tốc độ gió 12 mét/giây, độ ẩm không khí 12% – những con số này được hiển thị bằng màu đỏ trên màn hình, tạo nên điều kiện “đúc luyện” khắc nghiệt nhất vào tháng Tám ở sa mạc Tây Bắc.

Nòng súng “Thiên Thu-CIII” phản chiếu ánh sáng màu xanh đen dưới ánh nắng mặt trời; lớp phủ sinh học mới được phun lên thân súng có hàng triệu lỗ nhỏ, những lỗ này co lại theo sự gia tăng của nhiệt độ, giúp loại bỏ bụi cát tự động. Lâm Châu cầm trên tay báo cáo kiểm thử mới; tay áo chống nắng của anh dính đầy hỗn hợp bụi cát và dung dịch làm mát; những trang giấy trong báo cáo đã ẩm ướt do mồ hôi. “Hiệu quả tự làm sạch của lớp phủ chống cát đã tăng lên đến 85%,” anh chỉ vào những đường cong so sánh, “trong nhiều lần kiểm thử mô phỏng bão cát liên tiếp, chu kỳ tắc nghẽn của bộ lọc đã kéo dài hơn gấp đôi so với trước đây. Những mẫu vật liệu mới nhất đã hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ 70°C trong phòng thí nghiệm trong ba trăm giờ, mà hiệu suất của chúng chỉ giảm xuống dưới 5%.”

Lý Mò đang điều chỉnh các mô-đun mới của hệ thống lưu trữ năng lượng; vỏ ngoài của các mô-đun này được thiết kế với những rãnh tản nhiệt tinh xảo, lấy cảm hứng từ cấu trúc tai của loài cáo sa mạc, và phản chiếu ánh sáng kim loại dưới ánh nắng mặt trời. “Nhiệt độ của cuộn dây siêu dẫn được duy trì ở mức 82K,” anh cho biết, “thiết kế tản nhiệt mới này đã giúp tăng độ dày của hệ thống lưu trữ năng lượng lên 15%; hiện nay, hệ thống có thể hỗ trợ vi

“Bắn!“

Quả đạn lao ra khỏi nòng pháo với vận tốc 7,3 Mach, để lại sau lưng một dấu vết bạc uốn lượn trong không khí nóng cháy; ngọn lửa phía sau nó tỏa ra ánh sáng xanh lam kỳ lạ – đó là lớp plasma được tạo ra nhờ quá trình gia tốc điện từ. Sau mười lăm giây, một quả cầu lửa màu cam bùng nổ tại vị trí mục tiêu; hình ảnh trên màn hình cho thấy quả đạn đã trúng chính xác buồng động cơ của xe mục tiêu. Khi lớp giáp bị xé toạc, cột khói bụi và mảnh kim loại bay thẳng lên bầu trời xanh biếc, để lại dấu vết ngắn ngủi trên bầu trời.

“Trúng rồi! Độ chính xác CEP chỉ là 0,4 mét thôi!“ Tiếng reo mừng của Lâm Khê vang lên, xuyên qua sự yên tĩnh của trung tâm chỉ huy. Cô chỉ vào phân tích quỹ đạo trên màn hình, giọng nói run rẩy vì hứng thú: “Algojít bù đắp mật độ không khí trong môi trường nóng đã phát huy hiệu quả; điểm trúng thực tế còn gần hơn 0,2 mét so với dự báo! Tất cả các chỉ số quan trọng đều vượt qua yêu cầu thiết kế!“

Khi cuộc họp kiểm tra kết thúc, mặt trời chiều đang nhuộm cả sa mạc Gobi thành màu vàng óng ánh. Giáo sư Chu trao cho Ngô Hoà một lá cờ lụa có khắc dòng chữ “Được rèn luyện trong sa mạc“, những sợi chỉ vàng trên mép cờ lấp lánh trong ánh hoàng hôn, như thể chúng vẫn còn giữ lại hương vị của bụi sa mạc. “Các bạn đã dùng cát và ánh nắng mặt trời để rèn luyện không chỉ những vũ khí mà còn cả trí tuệ để tìm kiếm sự sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Lá cờ này dành cho tất cả những người trẻ tuổi đã kiên cường chống chịu trong những cơn bão cát,“ ông già nói, giọng nói run rẩy nhưng đầy sức mạnh.

Vào đêm khuya, trong phòng thí nghiệm của căn cứ, Ngô Hoà ngước nhìn cấu trúc phân tử của protein ưa nhiệt dưới kính hiển vi điện tử – những chuỗi protein hình xoắn ốc đang quấn chặt quanh mạng lưới graphene. Lý Mò đưa cho anh một bản kế hoạch nghiên cứu và phát triển mới, có tiêu đề “Hệ thống công nghệ thích nghi với môi trường cực đoan“. Trong đó, có những kế hoạch cụ thể để áp dụng kinh nghiệm thu được ở sa mạc Gobi vào các lĩnh vực như đại dương sâu hay không gian vũ trụ.

“Chúng tôi vừa nhận được thông báo,“ Lý Mò nói với giọng hào hứng, “Hải quân muốn chúng ta hỗ trợ giải quyết vấn đề tản nhiệt của pháo điện từ trên tàu chiến ở vùng biển nhiệt đới. Họ nói rằng công nghệ tản nhiệt sinh học của chúng ta hoạt động tốt hơn 40% so với các giải pháp truyền thống trong môi trường nóng.“

1/1 0%