lore

Chương 369: Mâu thuẫn, tranh cãi, lo ngại

7,160 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Hơn nữa, dù là trong môi trường sáng chói hay tối tăm, độ trong suốt của màn hình cũng không được ảnh hưởng, nhằm đảm bảo tầm nhìn cho người đeo. Điều này đòi hỏi rằng màn hình trong suốt phải có khả năng điều chỉnh độ sáng hiển thị theo từng môi trường cụ thể.

Việc tăng độ sáng hiển thị chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến độ trong suốt của màn hình, từ đó ảnh hưởng đến tầm nhìn của người đeo. Ngược lại, việc giảm độ sáng hiển thị lại sẽ ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh, làm giảm trải nghiệm xem.

Đây là một vấn đề mâu thuẫn và đối lập; để giải quyết nó, cần phải áp dụng các biện pháp phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Khi nào cần tăng độ sáng hiển thị, và khi nào cần giảm độ sáng? Điều này không chỉ đòi hỏi sự can thiệp của con người mà còn yêu cầu hệ thống tự động điều chỉnh thông minh dựa trên môi trường sử dụng.

Ngoài những thách thức về công nghệ hiển thị, còn có vấn đề về khả năng xử lý dữ liệu thông tin, điều này cũng được chia thành hai phần: phần cứng và phần mềm.

Về phần cứng, kính AR khác với kính VR. Vì được sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau và cần phải được đeo trong thời gian dài, nên kính AR cần phải có kích thước và trọng lượng càng nhẹ càng tốt. Lý tưởng nhất là một chiếc kính nhỏ gọn, không quá lớn hay nặng; những chiếc kính quá cồng kềnh sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng.

Tuy nhiên, việc tích hợp nhiều linh kiện phần cứng vào một chiếc kính nhỏ gọn lại đặt ra những yêu cầu rất cao về khả năng tích hợp và liên kết các thành phần này với nhau. Hiện nay, các linh kiện này thường được lắp đặt ở hai bên gọng kính, nhưng ngay cả như vậy, chúng vẫn khá cồng kềnh và gây bất tiện khi đeo.

Do giới hạn về kích thước và trọng lượng, công suất của các linh kiện phần cứng cũng không thể quá mạnh, điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng xử lý dữ liệu của hệ thống. Việc nâng cao khả năng xử lý dữ liệu thông tin là một thách thức lớn mà các nhóm nghiên cứu và phát triển cần phải giải quyết.

Mặc dù với sự phổ biến của công nghệ 5G, việc truyền tải dữ liệu thông tin với tốc độ cao đã không còn là vấn đề lớn, nhưng việc tiếp nhận và xử lý lượng thông tin khổng lồ này một cách kịp thời vẫn là một thách thức đáng quan tâm. Trong môi trường đơn giản thì có thể xử lý được, nhưng trong những môi trường phức tạp thì sao?

Hãy tưởng tượng một tình huống: bạn đang đi qua một giao lộ đông đúc, nơi mà tất cả các tòa nhà xung quanh, biển quảng cáo và các thiết bị khác đều được trang bị chức năng AR.

Rào cản cuối cùng chính là trong lĩnh vực hệ thống tương tác. VR có thể sử dụng các cảm biến trên găng tay hoặc bộ điều khiển cầm tay để thực hiện việc điều khiển.

  Nhưng AR thì không thể làm như vậy, bởi vì AR cần phải thích nghi được với nhiều môi trường và tình huống khác nhau, vì vậy cần phải có một phương thức đơn giản và trực tiếp hơn.

  Hiện nay, có tổng cộng ba phương thức đã được nghĩ ra cho vấn đề này. Phương thức đầu tiên là công nghệ điều khiển bằng theo dõi chuyển động của mắt.

  Công nghệ này sử dụng các cảm biến để theo dõi chuyển động của mắt, cử chỉ chớp mắt, cũng như tâm điểm tập trung của mắt để thực hiện việc điều khiển tương tác. Công nghệ này đã được triển khai thành công và đang được áp dụng rộng rãi trên nhiều thiết bị.

  Thông thường, công nghệ này cũng được kết hợp với các cảm biến chuyển động của đầu để hoạt động. Ví dụ, khi bạn ngẩng đầu lên, nội dung hiển thị trên màn hình sẽ trượt lên; khi bạn cúi đầu xuống, nội dung hiển thị sẽ trượt xuống; khi bạn nhìn sang trái hoặc phải, nội dung hiển thị cũng sẽ trượt theo hướng đó.

  Khi bạn chớp mắt, bạn có thể thực hiện các thao tác như xác nhận hay hủy bỏ. Ví dụ, chớp mắt một lần là xác nhận, chớp hai lần là hủy bỏ, tương tự như các phím chuột trái/phải.

  Tâm điểm tập trung của mắt cũng tương ứng với con trỏ chuột. Bạn nhìn về hướng nào, tâm điểm sẽ nằm ở hướng đó, giống như con trỏ chuột có thể di chuyển linh hoạt vậy.

  Phương thức thứ hai là sử dụng công nghệ điều khiển bằng cử chỉ tay, thông qua các cảm biến để thu nhận những thay đổi trong chuyển động của tay để thực hiện việc điều khiển tương tác.

  Ví dụ, nếu bạn di chuyển tay lên trên hoặc xuống dưới, nội dung hiển thị trên màn hình cũng sẽ di chuyển theo hướng đó; nếu bạn di chuyển tay sang trái hoặc phải, nội dung hiển thị cũng sẽ thay đổi theo hướng đó. Việc kéo tay cũng có thể dùng để di chuyển vị trí màn hình, hoặc phóng to/thu nhỏ màn hình; nhấp ngón tay để xác nhận, vẫy tay để hủy bỏ, v.v.

  Công nghệ nhận diện cử chỉ tay hiện nay cũng đang phát triển rất nhanh, nhưng việc nhận diện những thay đổi cử chỉ diễn ra với tốc độ cao vẫn còn gặp một số khó khăn. Điều này đòi hỏi các cảm biến phải có khả năng nhận diện chính xác các cử chỉ, đồng thời bộ xử lý cũng cần phải có thể chuyển đổi nhanh chóng và chính xác những cử chỉ đó thành các lệnh thao tác tương ứng.

  Một điểm nữa là, mỗi người đều có cách thực hiện các cử chỉ tay khác nh

Nói một cách đơn giản, đây chính là việc sử dụng trí tưởng tượng để điều khiển các thao tác.

Khi con người tưởng tượng về một sự việc, một hình ảnh hay một vật thể nào đó, những xung lực não được phát ra sẽ khác nhau. Công nghệ điều khiển bằng não này chính là tận dụng những xung lực não này để thực hiện việc điều khiển và tương tác với các thiết bị.

Ví dụ, khi bạn nghĩ về việc di chuyển về phía trước trong đầu mình, não sẽ phát ra loại xung lực não đặc biệt. Hệ thống điều khiển bằng não sẽ nhận diện loại xung lực này và chuyển đổi nó thành các tín hiệu điện tương ứng để điều khiển thiết bị thực hiện hành động di chuyển về phía trước.

Hiện nay, công nghệ này đã được áp dụng trong một số lĩnh vực, trong đó có việc chế tạo xe lăn điều khiển bằng não dành cho những bệnh nhân bị liệt từ thắt lưng trở xuống. Những bệnh nhân này có thể sử dụng não của mình để điều khiển xe lăn, khiến nó di chuyển hoặc dừng lại.

Ngoài ra, công nghệ này cũng được sử dụng để nhập liệu văn bản. Theo thông tin, tốc độ nhập liệu có thể đạt tới 70 ký tự mỗi phút, tức là rất nhanh.

Mặc dù công nghệ này đang phát triển rất nhanh chóng và trở thành lĩnh vực được nhiều tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới quan tâm nghiên cứu, nhưng những tranh luận xoay quanh nó vẫn không hề giảm bớt, thậm chí còn trở nên gay gắt hơn.

Một trong những vấn đề trọng tâm mà mọi người đang thảo luận chính là: Liệu công nghệ này có an toàn không? Thứ nhất, việc sử dụng nó có an toàn không? Việc đeo các thiết bị cảm biến này trong thời gian dài để thu thập xung lực não có thể gây tổn hại cho não bộ, ảnh hưởng đến trí tuệ, hệ thần kinh, hoặc sức khỏe con người không?

Thứ hai, vì các thiết bị điều khiển bằng não có thể đọc được xung lực não, điều đó cũng có nghĩa là chúng có thể gửi xung lực não vào não bộ con người. Với tình hình an ninh mạng ngày càng nghiêm trọng hiện nay, nếu kẻ xấu nắm giữ được công nghệ này và sử dụng nó để xâm nhập vào não bộ con người, thì liệu họ có thể đánh cắp thông tin và bí mật trong não bộ con người không?

Hoặc còn nghiêm trọng hơn, nếu kẻ xấu sử dụng phương thức này để truyền virus vào não bộ con người, thì sao đây? Phải chăng chúng ta sẽ phải “khởi động lại” não bộ con người, hoặc thậm chí “định dạng” nó lại? Hay là chúng ta chỉ cần cài đặt một phần mềm diệt virus và thiết lập một tường lửa trong não bộ?

1/1 0%