lore

Chương 4374: Dấu vết nước mắt đã khô cạn

7,179 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Tiếng nổ ầm ĩ phát ra từ các vị trí đặt pháo của “Thiên Thủ-III”; tiếng cát đập vào lớp giáp nghe như mưa bão, kèm theo âm thanh sắc nhọn của kim loại va chạm vào nhau. Bỗng nhiên, đèn báo động tại trung tâm chỉ huy sáng lên; đường cong đo nhiệt độ của hệ thống lưu trữ năng lượng đã vượt qua mức 89K, và tiếng báo động đỏ chói tai vang lên.

“Bộ lọc lại bị tắc rồi!“ Lý Mò nhìn chằm chằm vào màn hình, ngón tay anh vuốt qua màn hình cảm ứng để hiển thị thông báo báo động đỏ. “Lớp phủ protein vi khuẩn ưa nhiệt đã bị cát bụi mài mòn dưới ánh gió mạnh! Kết quả quét cho thấy cấu trúc nano trên bề mặt lớp phủ đã bị hư hỏng nghiêm trọng.”

Ngô Hoà vừa cầm túi dụng cụ vừa lao về phía kho lưu trữ năng lượng. Gió lớn cuốn theo cát bụi, làm đau rát cổ họng khi anh thở; anh có thể cảm nhận được sự gai ghẻ của hạt cát khi chúng đi qua cổ họng mình. Khi anh mở cửa kho, lớp sương trắng trên bề mặt bình chứa nhiệt độ thấp đã tan hết; dòng chất làm mát màu xanh nhạt đang rò rỉ ra ngoài, tạo thành một vũng nhỏ trên mặt đất và nhanh chóng bay hơi thành sương trắng. “Nhanh lên! Dùng băng keo graphene để niêm phong tạm thời!“ Anh hét lên, giọng nói của anh vang lên trong không khí đầy sương chất làm mát. Lâm Châu lập tức lấy ra một cuộn băng keo màu xám bạc từ ba lô; những nếp gấp nano trên bề mặt băng keo lấp lánh dưới ánh đèn. “Loại băng keo này được thiết kế dựa trên cấu trúc da của loài thằn lằn sa mạc; cấu trúc vi mô của nó có thể giảm 30% lực cản do gió và ma sát gây ra, về mặt lý thuyết, nó có thể chịu đựng được cơn bão cát này.”

Ba giờ sau, cơn bão cát dần yếu đi; bầu trời chuyển sang màu cam đục. Ngô Hoà đứng trước cửa kho lưu trữ năng lượng, nhìn những đường ống được bọc bằng băng keo graphene; bề mặt băng keo đã đầy những vết xước nhỏ, giống như đã được mài bằng giấy nhám. Anh bỗng nhiên nhớ đến những vi khuẩn ưa nhiệt trong các ống nuôi trong phòng thí nghiệm sinh học – những sinh vật nhỏ bé vẫn sống sót mạnh mẽ trong nước suối nóng sôi; lúc này, chúng đang chiến đấu chống lại sự hung hãn của sa mạc dưới hình thức khác, giữa thép và các cuộn dây siêu dẫn. Những giọt chất làm mát rò rỉ ra từ mép băng keo nhanh chóng bay hơi dưới nhiệt độ cao, để lại những vệt muối mỏng manh, giống như những dấu vết nước mắt bị mặt trời làm khô.

Vào một đêm trăng đầy tròn, Ngô Hoà cầm đèn pin đi về phía sân bắn. Ánh trăng xuyên qua lớp cát bụi mỏng man

Lâm Châu đưa cho anh một báo cáo phân tích quang phổ; các góc trang giấy đã nhăn nheo vì mồ hôi, và trên đó đầy những ghi chú màu đỏ cùng dấu hiệu sửa đổi. “Chúng tôi đã trộn vào hợp kim tungsten những hạt thạch anh đặc biệt có ở sa mạc Gobi,” anh chỉ vào một hàng dữ liệu trên bảng phân tích thành phần, “Khả năng chịu nhiệt độ cao tăng lên 25%, nhưng trong các cuộc thử nghiệm bắn liên tục ở nhiệt độ cao, tốc độ lan rộng của vết nứt vẫn vượt quá giá trị thiết kế. Bạn xem bộ biểu đồ so sánh này: sau ba mươi lần bắn, chiều dài vết nứt tăng thêm 0.3 milimét.”

Bỗng nhiên, các tấm pin mặt trời ở rìa sân bắn bật đèn khẩn cấp; hệ thống lưu trữ năng lượng của mạng lưới điện thông minh bắt đầu hoạt động ở công suất tối đa, tiếng kêu ồn ào vang lên xuyên qua đêm tối. Ngô Hoà ngẩng đầu nhìn về phía phòng thí nghiệm và thấy ánh sáng từ cửa sổ phòng thí nghiệm sinh học rọi sáng như ban ngày; những bóng dáng đang di chuyển sau rèm cửa cho thấy mọi người đang bận rộn bên trong. “Hãy yêu cầu Tiến sĩ Triệu mang đến một số vi khuẩn nấm mốc sống được trong môi trường cực đoan,” anh nói vào máy bộ đàm, giọng nói vang lên rõ ràng trong không gian trống trải của sa mạc Gobi, “Loại nấm mốc có thể phát triển trong kẽ hở đá núi lửa đó; sự dai mạnh của chúng có thể giúp vá lại những vết nứt trên kim loại. Nhớ nhắc họ phải vận chuyển chúng trong những thùng chứa chống bức xạ, vì sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở sa mạc sẽ ảnh hưởng đến hoạt tính của chúng.”

Vài giờ sau, khi bình minh bắt đầu ló rạng, các thanh nam châm được phủ lớp vi khuẩn nấm mốc được đưa vào ống súng. Ngô Hoà đứng ở trung tâm chỉ huy, nhìn vào màn hình đếm ngược thời gian phóng; mồ hôi trên lòng bàn tay anh để lại những vệt ẩm trên bàn điều khiển. “Hệ thống lưu trữ năng lượng đã được sạc đầy 100%,” giọng Lý Mò vang lên, giọng nói trầm ấm như tiếng cát vào ban đêm, đôi mắt anh đỏ hoe vì mệt mỏi, “Kết quả kiểm tra độ bám của lớp phủ nấm mốc ở nhiệt độ 75°C là đạt yêu cầu; việc thử nghiệm bằng đạn thật đã sẵn sàng.”

Khi lệnh phóng được đưa ra, khẩu pháo điện từ phát ra tiếng ồn ào trầm đục hơn bình thường. Khi viên đạn lao ra khỏi ống súng, kính của điểm quan sát rung chuyển dữ dội; một sóng áp suất vô hình lan truyền qua không khí, khiến mọi người cảm thấy lo lắng. Hai mươi giây sau, tiếng nổ dữ dội vang lên từ khu vực mục tiêu; hình ảnh trên màn hình giám sát hơi mờ do bụi cát ch

Thân pháo của “Thiên Thủ-III” phản chiếu ánh sáng xanh đen dưới ánh nắng mặt trời; lớp phủ sinh học mới được phun lên thân pháo có vô số các hố nhỏ cỡ micromet đang co lại theo sự tăng lên của nhiệt độ, khiến các hạt cát tự động rơi xuống. Lâm Châu cầm trên tay báo cáo kiểm tra mới; tay áo chống nắng của anh dính đầy hỗn hợp cát bụi và chất làm mát; các trang giấy trong báo cáo đã ẩm ướt do mồ hôi. “Hiệu quả tự làm sạch của lớp phủ chống cát đã tăng lên đến 85%,” anh chỉ vào nhóm đường cong so sánh, “Trong nhiều lần thử nghiệm mô phỏng bão cát liên tiếp, chu kỳ tắc nghẽn của bộ lọc đã kéo dài hơn gấp hai lần so với ban đầu. Loại mẫu mới nhất đã hoạt động liên tục trong môi trường phòng thí nghiệm ở nhiệt độ 70°C trong vòng ba trăm giờ, và hiệu suất của nó chỉ giảm đi dưới 5%.”

Lý Mò đang điều chỉnh các mô-đun mới của hệ thống lưu trữ năng lượng; vỏ ngoài của các mô-đun này được khắc với những đường rãnh tản nhiệt tinh xảo, thiết kế này lấy cảm hứng từ cấu trúc tai của loài cáo sa mạc, và chúng lấp lánh ánh sáng kim loại dưới ánh nắng mặt trời. “Nhiệt độ của cuộn dây siêu dẫn được duy trì ở mức 82K,” anh hiển thị biểu đồ biến đổi năng lượng; đường cong trông rất đều đặn, như một tấm gương. “Thiết kế tản nhiệt mới này đã giúp tăng độ dày của hệ thống lưu trữ năng lượng lên 15%; bây giờ nó có thể hỗ trợ việc phóng đạn với công suất đầy đủ ba lần liên tiếp, và thời gian phục hồi sau mỗi lần phóng đã giảm xuống còn hai phần ba so với trước đây.”

Vào buổi chiều, khi mặt trời lên cao nhất, các bài kiểm tra chấp thuận chính thức bắt đầu. Mục tiêu là chiếc xe mục tiêu di động ở xa xôi trong sa mạc, nhằm mô phỏng khả năng di chuyển nhanh chóng của các đội hình thiết giáp đối phương trong môi trường nhiệt độ cao. Ngô Hoà nhìn vào màn hình chiến thuật; dấu vết mà chiếc xe mục tiêu để lại giữa các đụn cát trông giống như những tia chớp vàng óng; hệ thống điều khiển hỏa lực của “Thiên Thủ-III” đang cập nhật dữ liệu về mục tiêu với tốc độ hàng miligiây, và khung ngắm trên màn hình đã khóa chặt vào khoang động cơ của xe mục tiêu.

“Bắn!”

Quả đạn lao ra khỏi ống pháo với vận tốc 7,3 Mach, tạo nên một dải sáng bạc uốn lượn trong không khí nóng; đuôi lửa của nó phát ra ánh sáng xanh lam kỳ lạ – đó là lớp plasma được tạo ra bởi quá trình gia tốc điện từ. Sau mười lăm giây, một quả cầu lửa màu cam bùng lên tại khu vực mục tiêu; hình ảnh trên màn hình giám sát cho thấy quả đạn đã trúng chính xác vào khoang động cơ của xe mục

1/1 0%