lore

Chương 4188: Ma trận phòng thủ ba chiều của tàu sân bay không gian

7,409 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

**Phiên bản sửa đổi**

“Đúng vậy.”

Ngô Hoà gật đầu và nói: “Hệ thống phòng thủ của tàu mẹ không gian không chỉ là sự tích hợp các loại vũ khí, mà còn là một hệ sinh thái hoạt động một cách có tổ chức. Giống như các sinh vật trên Trái Đất – chúng vừa có lớp vỏ cứng cáp, vừa có khả năng né tránh linh hoạt, đồng thời còn sở hữu khả năng tái tạo mạnh mẽ.”

Chúng tôi đã thiết kế cho tàu mẹ một hệ thống tự động hoạt động theo chu trình ‘đánh giá thiệt hại – sửa chữa – tái cấu trúc’: Khi một bộ phận nào đó bị hư hỏng, trí tuệ nhân tạo sẽ tự động đánh giá mức độ tổn thương, điều khiển các bộ phận dự phòng để thay thế, thậm chí còn điều chỉnh lại lộ trình dẫn truyền năng lượng và dữ liệu.”

Anh ấy hiển thị hình ảnh mô phỏng quá trình sửa chữa: Một tấm áo giáp bị thiên thạch xuyên thủng; các robot nano lập tức tụ tập lại, phun ra dung dịch kim loại nóng chảy để vá lại vết thương, trong khi đó các bộ phận vũ khí lân cận cũng tự động điều chỉnh góc bắn để lấp đầy khoảng trống trong hệ thống phòng thủ.

Toàn bộ quá trình diễn ra một cách trơn tru, như thể con tàu mẹ thực sự có sinh mệnh vậy.

Ngô Hoà vuốt ngón tay trên màn hình, và ngay lập tức xung quanh mô hình tàu mẹ không gian xuất hiện nhiều điểm sáng; chúng tạo thành nhiều tầng hệ thống phòng thủ, giống như những vì sao bao quanh mặt trăng.

“Tất nhiên, việc chỉ dựa vào hệ thống phòng thủ của tàu mẹ không gian là chưa đủ; đây chính là ‘Ma trận Phòng thủ Không gian’ mà chúng tôi thiết kế dựa trên mô hình đội tàu chiến hàng không mẹ.”

Anh ấy hiển thị bản đồ triển khai chiến thuật: Những điểm sáng màu xanh lam ở tầng trong cùng đại diện cho hệ thống phòng thủ gần của tàu mẹ; những điểm sáng màu vàng ở tầng giữa là các tàu hộ tống cấp “Thiên Thủ”; còn những điểm sáng màu đỏ ở tầng ngoài cùng là các đội bay chiến đấu không gian đang hoạt động.

Vị lãnh đạo đầu tiên nhìn chằm chằm vào những điểm sáng dày đặc đó và hỏi: “Hãy nói xem, những ‘tàu hộ tống’ này khác gì so với các tàu chiến truyền thống?”

“Chúng chính là những ‘chiến binh đa năng’ thực sự trong không gian.”

Ngô Hoà phóng to hình ảnh mô hình tàu hộ tống; thân tàu hình nón của chúng có hai bên kéo ra nhiều cánh tay máy có thể gấp lại được. Anh ấy giải thích: “Cấp ‘Thiên Thủ’ được trang bị các kho vũ khí có thể tháo rời; chúng không chỉ có thể phóng tên lửa chống vệ tinh, mà còn có thể triển khai các bãi mìn không gian.”

Điều quan trọng hơn nữa là, chúng còn mang theo các đơn vị “tà

Loại tính linh hoạt này giúp chúng có thể “đấu kiếm” trong không gian giống như các máy bay chiến đấu, để đánh chặn các tên lửa đạn đạo đang lao đến.”

Anh ấy mô phỏng các động tác né tránh của tàu hộ tống; thân tàu uốn éo một cách nhanh nhẹn như chim bay, trong khi các khẩu pháo laser vẫn tiếp tục theo dõi nhiều mục tiêu cùng lúc.

Lý Kiến Minh nhận thấy những điểm sáng nhỏ hơn trong ma trận phòng thủ và hỏi: “Đó là… máy bay không người lái à?”

“Đó là nhóm phòng thủ không người lái ‘Thiên Tuyền’.”

Ngô Hoà hiển thị mô hình ba chiều của đàn máy bay không người lái; hàng nghìn chiếc máy bay siêu nhỏ này tạo thành một lưới phòng thủ động, anh giải thích: “Mỗi chiếc máy bay chỉ bằng kích thước của con ong, được trang bị đạn điện từ vi mô và công cụ cắt nano.”

Khi các tên lửa đối phương xuyên qua lớp phòng thủ ngoài cùng, đàn máy bay không người lái sẽ thực hiện hành động đâm vào mục tiêu để đánh chặn cuối cùng – sự hy sinh của chúng không hề vô ích, ít nhất cũng giúp tàu mẹ có thêm 0,3 giây để phản ứng.”

Trình Hải Phong bỗng nhiên nhớ ra điều gì đó và hỏi: “Trong không gian không có khí, vậy các loại bom khói hay đạn gây nhiễu truyền thống còn có tác dụng không?”

“Chúng tôi đã phát triển ‘mồi plasma’.”

Ngô Hoà giải thích nguyên lý hoạt động của quả bom mồi này: Một quả đạn hình trụ nổ trong không gian, tạo ra một đám mây plasma có đường kính hàng trăm mét, anh nói: “Nó có thể mô phỏng tín hiệu điện từ và bức xạ nhiệt của tàu mẹ, khiến các tên lửa đối phương tưởng rằng đó là mục tiêu thật.”

Điều thú vị hơn nữa là, sau khi quả bom mồi nổ, nó sẽ giải phóng ra một lượng lớn hạt kim loại cỡ micromet; những hạt này sẽ tạo thành một tấm chắn phản xạ tạm thời trong không gian, gây nhiễu cho việc theo dõi liên tục của radar đối phương.

Vị chỉ huy đầu tiên chỉ vào đội hình máy bay chiến đấu trên bản đồ chiến thuật và hỏi: “Những chiếc máy bay ‘Thiên Ưng’ này đóng vai trò gì trong hệ thống phòng thủ này?”

“Chúng giống như những ‘dải cảnh giác di động’.”

Ngô Hoà hiển thị lộ trình tuần tra của các máy bay chiến đấu; hàng trăm chiếc máy bay này tạo thành một mạng lưới tuần tra hình lưới trong phạm vi 300 km xung quanh tàu mẹ, anh nói: “Mỗi chiếc máy bay đều được trang bị radar và thiết bị dò tia hồng ngoại có độ nhạy cao, có thể phát hiện kịp thời các mối đe dọa đang lao đến và truyền thông tin về tàu mẹ để cảnh báo.”

Cơ chế “cảnh báo tiên phong” này đã giúp kéo dài thời gian phản ứng của tàu mẹ hơn 10 lần. Ngoài ra, những chiếc máy bay này cũng là các đơn vị chiến đấu tiên phong, có thể hiệu quả đánh chặn mọi loại

Khi một nút trong hệ thống bị phá hủy, các nút lân cận sẽ tự động tiếp quản khu vực phòng thủ của nó, giống như hệ miễn dịch của con người – nhanh chóng lấp đầy những “lỗ hổng” đó.

Trong các bài kiểm thử mô phỏng, ngay cả khi 30% số nút phòng thủ bị phá hủy, hiệu quả phòng thủ tổng thể của hệ thống vẫn chỉ giảm xuống 15%.

Lý Kiến Minh nhìn vào mô hình tàu mẹ đang được sửa chữa và hỏi: “Hệ thống phòng thủ này nghe có vẻ hoàn hảo, nhưng liệu các bạn đã suy nghĩ đến vấn đề hậu cần khi triển khai lâu dài chưa? Ví dụ, việc cung cấp đạn dược và nhiên liệu trong không gian sẽ được giải quyết như thế nào?”

Chúng tôi đã lập kế hoạch xây dựng một mạng lưới các trạm tiếp tế trong không gian,” Ngô Hoà trả lời. Anh ta cho xem bản đồ phân bố các trạm tiếp tế trong không gian Mặt Trăng và Trái Đất: “Những trạm này được đặt tại các điểm Lagrange, chứa đựng nhiên liệu, đạn dược và các linh kiện dự phòng. Khi tàu mẹ cần tiếp tế, các tàu hộ tống sẽ đưa các khoang tiếp tế đến gần tàu mẹ; toàn bộ quá trình này được thực hiện tự động, không cần phi hành đoàn ra ngoài tàu.”

Anh ta cũng cho xem hình ảnh mô phỏng quá trình tiếp tế: những cánh tay máy chính xác đến từng milimét nắm lấy các khoang tiếp tế, giống như hình thức “tiếp tế trên không” trong không gian vũ trụ.

Tất nhiên, điều này chỉ áp dụng trong các tình huống chiến đấu hoặc khẩn cấp; thông thường, Trái Đất có thể phóng các tàu tiếp tế để cung cấp đủ vật tư và đạn dược cho các tàu mẹ và hạm đội của chúng.

Thậm chí, chúng ta còn có thể phóng các tàu vũ trụ từ căn cứ trên Mặt Trăng để tiếp tế cho hạm đội.

Trình Hải Phong bất chợt cười nói: “Cảm giác như các bạn đang tái tạo lại một ‘hạm đội trên biển’ trong không gian vũ trụ, chỉ là chiến trường đã được chuyển từ đại dương lên bầu trời sao mà thôi.”

“Về bản chất, đó vẫn là mong muốn của loài người trong việc kiểm soát những lĩnh vực chưa được khám phá,” Ngô Hoà nhận định.

Ngày xưa, các hạm đội tàu sân bay cần có các tàu khu trục, tàu hộ tống và tàu ngầm để tạo thành một hệ thống phòng thủ; ngày nay, các tàu mẹ trong không gian vũ trụ cũng cần những hệ thống phòng thủ đa tầng tương tự. Điểm khác biệt là những mối đe dọa trong không gian vũ trụ càng ngày càng ẩn náu và nguy hiểm hơn; vì vậy, các biện pháp phòng thủ của chúng ta cũng phải thông minh và linh hoạt hơn.

Vị lãnh đạo đầu tiên nhìn chằm chằm vào màn hình hiển thị hệ thống phòng thủ và bất chợt nói: “Tôi nhớ đến câu trong ‘Binh pháp Tôn Tzu’: ‘Người giỏi phòng thủ sẽ ẩn

1/1 0%