lore

Chương 4368: Đã nộp một bài thi đáp án đúng yêu cầu.

7,157 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Dải cao su kín của cảm biến đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi nhiệt độ cao và bụi cát, đến nỗi đã nứt ra rồi,“ Cao Dã đưa cho Ngô Hoà một đoạn cao su bị gãy, bề mặt đầy những vết xước nhỏ, “Loại cao su này vào ban ngày ở sa mạc Gobi thì nóng bức, ban đêm lại lạnh giá; chẳng đầy ba ngày là nó sẽ già đi.“

Ngô Hoà cúi xuống, nhìn thấy khe hở trong hệ thống nghiêng ngửa ống pháo đang chất đầy bụi cát, và bỗng nghĩ đến loại nấm có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt mà phòng thí nghiệm sinh học đã nuôi cấy. “Bảo Tiến sĩ Triệu mang một số vi bào nấm đến đây,“ ông ra lệnh, “Loại vi bào nấm này vẫn giữ được độ đàn hồi trong khoảng nhiệt độ từ -30°C đến 80°C; nếu trộn chúng vào cao su kín, chắc chắn chúng sẽ giúp cảm biến chống chịu được sự thay đổi nhiệt độ và bụi cát ở sa mạc Gobi.“

Hai ngày sau, những cảm biến được phủ lớp cao su kín chứa vi bào nấm được lắp đặt trở lại. Khi đợt thời tiết có luồng không khí xoáy mạnh mới đến, Ngô Hoà đứng tại trung tâm chỉ huy, nhìn thấy trên màn hình ống pháo đang hoạt động linh hoạt trong cơn gió lớn, và giá trị sai lệch của các cảm biến luôn được kiểm soát ở mức dưới 0,1 độ. Giáo sư Chu chỉ vào dữ liệu thời gian thực, ánh mắt anh lấp lánh: “Đây mới chính là sự đổi mới thông qua sự phối hợp giữa các lĩnh vực – sử dụng kiến thức sinh học để giải quyết những vấn đề trong kỹ thuật, và dùng những sinh vật sống ở sa mạc Gobi để bảo vệ vũ khí của chúng ta.“

Vào ngày cuối cùng của giai đoạn thử nghiệm hoàn thiện, căn cứ gặp phải đợt nắng nóng hiếm gặp. Nhiệt độ bề mặt đất tăng lên đến 58°C, khiến hiệu suất chuyển đổi năng lượng của các tấm pin mặt trời giảm xuống 15% – khi nhiệt độ vượt quá 75°C, vật liệu bán dẫn trong các tấm pin sẽ bị hỏng do quá nhiệt. Ngô Hoà đứng tại trung tâm năng lượng thông minh, nhìn vào đường cong điều phối năng lượng trên màn hình lớn: Hệ thống lưu trữ năng lượng đang hoạt động ở công suất tối đa, cung cấp điện năng ổn định cho các thử nghiệm với khẩu pháo điện từ.

Ống pháo của “Thiên Thủ-III” hơi nóng lên trong cái nóng, hình ảnh nhiệt độ của thân pháo cho thấy một số vùng đạt tới 72°C. Lâm Châu cùng nhóm của mình đang phun dung dịch làm mát lên ống pháo; hơi nước bay lên trong không khí và ngay lập tức bay hơi, tạo thành một vệt cầu vồng ngắn ngủi xung quanh ống pháo. “Nhiệt độ của các cuộn dây siêu dẫn vẫn được duy trì ở mức 85K,“ Lý Mò báo cáo, “Chúng tôi đã sơn các tấm

Quả đạn phóng ra với vận tốc 7,2 Mach, để lại dấu vết uốn lượn trên không khí nóng bỏng. Sau mười lăm giây, tiếng rung chuyển dữ dội vang lên từ khu vực mục tiêu; hình ảnh trên màn hình giám sát cho thấy quả đạn đã trúng đích vào buồng động cơ của xe mục tiêu, lớp áo giáp bị xé toạc thành từng mảnh như những cánh hoa, bụi và mảnh vỡ bay tung tóe trong vụ nổ.

“Trúng rồi! Khoảng cách đến mục tiêu chỉ là 0,5 mét!” Tiếng reo mừng của Lâm Khê vang vọng trong trung tâm chỉ huy. “Trong môi trường nhiệt độ cao, lực cản không khí đối với quả đạn thậm chí còn nhỏ hơn 3% so với các tính toán mô phỏng; điều này giúp tăng độ chính xác của việc bắn!”

Ngô Hoà thở phào nhẹ nhõm, tựa vào bàn điều khiển; mồ hôi tuôn rơi dọc theo khuôn mặt anh, rơi xuống chiếc áo công nhân đầy bụi. Bên ngoài cửa sổ, những tấm pin năng lượng mặt trời phản chiếu ánh nắng vàng óng dưới ánh hoàng hôn; cây Sa Đá Vượng đung đưa theo gió, còn khu vực bắn tập xa xôi vẫn còn phun ra những làn khói mỏng manh. Anh nhớ lại ba tháng trước, khi mới đến căn cứ này, quy mô của hệ thống pin năng lượng mặt trời chỉ bằng một nửa hiện tại, và tầm bắn của khẩu pháo điện từ cũng chỉ đạt được mười km. Nhưng bây giờ, giữa cái nóng gay gắt và bão cát của sa mạc Gobi vào tháng Tám, họ cuối cùng cũng đã đạt được kết quả mong đợi.

Đêm khuya, trong phòng thí nghiệm, ánh đèn tia cực tím làm cho các mẫu vật kim loại có màu xanh lam. Lâm Châu đeo kính phóng đại, dùng nhíp nhặt lên một miếng kim loại cỡ bằng móng tay – đó là mảnh vụn của cuộc thử nghiệm hôm nay, bề mặt nó đầy những vết xước nhỏ. “Ông Ngô, hãy xem những vết mài mòn này,” anh đặt mẫu vật dưới kính hiển vi điện tử; trên màn hình ngay lập tức xuất hiện hình ảnh bề mặt kim loại đầy rãnh nứt. “Nhiệt độ cao vào tháng Tám khiến độ cứng của kim loại giảm đi 5%; tác động cắt gọt của hạt bụi càng trở nên rõ rệt hơn.”

Lý Mò đưa cho anh một báo cáo phân tích quang phổ; mép trang giấy đã bị móng tay làm rách. “Chúng tôi đã thử nghiệm mười lăm loại lớp phủ khác nhau,” anh chỉ vào bảng dữ liệu, “và cuối cùng phát hiện ra rằng lớp phủ silic dioxide được sản xuất từ cát thạch anh Gobi mang lại hiệu quả tốt nhất; ngay cả ở nhiệt độ 58°C, lớp phủ này vẫn giữ được độ cứng, và tỷ lệ mài mòn giảm xuống 72%.”

Bên ngoài cửa sổ, bão cát vẫn tiếp tục gào thét, nhưng ánh sáng trong phòng thí nghiệm lại cực kỳ rõ ràng. Ngô Hoà bước đến bên c

Giáo sư Chu đang đi bằng gậy, tay cầm giấy chứng nhận hoàn thành công việc. “Tôi đã xem dữ liệu thử nghiệm của ngày hôm qua rồi,” ông vỗ vai Ngô Hoà, “Các bạn đã hoàn toàn đạt tiêu chuẩn để đưa sản phẩm vào sử dụng. Tháng Tám này, các bạn đã tạo nên một kỳ tích ở sa mạc Gobi.”

Ngô Hoà nhận lấy giấy chứng nhận, ánh mắt hướng về phía những đụn cát xa xôi. Gió tháng Tám vẫn thổi, nhưng không còn mang theo tiếng gào thét tuyệt vọng như khi chúng đến đây. Trong làn gió này, có mùi kim loại của các tấm pin năng lượng mặt trời, có hương thép của pháo điện từ, và còn có mùi thơm của cỏ cây Sa Đá Vượng – những hương vị ấy hòa quyện lại với nhau, tạo nên một hương thơm đặc trưng cho Căn cứ nghiên cứu và phát triển phía Bắc, và cũng là biểu tượng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ quốc phòng Trung Quốc ở sâu thẳm sa mạc Gobi.

Anh biết rằng, câu chuyện về việc “làm ra thanh kiếm từ sa mạc” vẫn chưa kết thúc. Khi mưa thu của tháng Chín rơi xuống, khi sương giá của tháng Mười đến, họ vẫn sẽ tiếp tục ở đây, dùng trí tuệ và mồ hôi của mình để hoàn thiện những “thanh kiếm” ấy, khiến chúng trở nên càng sắc bén hơn trong môi trường cực đoan, và bảo vệ sự bình yên của mảnh đất này. Những dấu chân họ để lại trên sa mạc Gobi vào tháng Tám sẽ trở thành những bước chân vững chãi trên con đường độc lập tự cải tiến của khoa học và công nghệ quốc phòng Trung Quốc.

Sa mạc Gobi, gió vẫn thổi, nhưng không còn tiếng gào thét tuyệt vọng như ba năm trước. Trong làn gió này, có mùi kim loại của các tấm pin năng lượng mặt trời, có hương thép của pháo điện từ, và còn có mùi thơm của cỏ cây Sa Đá Vượng – những hương vị ấy hòa quyện lại với nhau, tạo nên một hương thơm đặc trưng cho sự độc lập tự cải tiến của khoa học và công nghệ quốc phòng Trung Quốc, và trên mảnh đất nóng bỏng này, họ đang viết nên huyền thoại “làm ra thanh kiếm từ sa mạc” của thời đại mới.

Vào buổi sáng hôm sau, khi tia nắng đầu tiên chiếu qua hàng loạt tấm pin năng lượng mặt trời, Ngô Hoà đã đứng bên cạnh khẩu pháo “Thiên Thu-III”. Anh vuốt ve những rãnh tản nhiệt trên thân pháo; vẫn còn lưu lại hơi lạnh của đêm qua, còn những đụn cát xa xôi thì lấp lánh ánh vàng trong ánh nắng ban mai. Lâm Châu và Lý Mò cũng đã đến; họ cầm theo các kế hoạch thử nghiệm mới, chuẩn bị kiểm tra hiệu suất của “Thiên Thu-III” trong môi trường nóng cao và bụi cát vào hôm nay.

“Ông Ngô, chúng tôi đã sẵn sàng rồi!” Lâm Châu hét lên, giọng nói vang vọng trên sa mạc vào buổi sá

1/1 0%