lore

Chương 4435: Khói xanh uốn lượn

7,049 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Bảy ngày sau khi Tết Nhỏ Mãn kết thúc, Ngô Hoà tìm thấy chiếc bình thủy tinh đó trong phòng lưu trữ mẫu vật của Trung tâm Nghiên cứu Y học Hồ Linh. Bên trong bình là những mẫu hoa dương jujube được bà ngoại sấy khô vào mùa xuân năm ngoái; mép các cánh hoa đã chuyển sang màu ngà, giống như những vết đốm nâu trên mu bàn tay bà. Dưới chiếc bình có một tờ giấy ghi chú đã vàng úa, viết bằng chữ của Trương Tiểu Man: “Bà nói rằng những bông hoa này phải được dùng để pha rượu khi A Hoà kết hôn…” Nhưng bây giờ, tro cốt của bà ngoại đang nuôi dưỡng những cánh đồng lúa mì ở quê nhà, còn ngày cưới của anh và Lâm Vy thì vẫn chưa biết khi nào mới đến.

“Ông Ngô, bác sĩ Lý từ trạm khám bệnh miễn phí ở vùng núi đã gọi điện đến.” Giọng của sinh viên thực tập Tiểu Hạ vang lên, làm Ngô Hoà ngừng suy nghĩ. Anh siết chặt nắp bình, nhìn những giọt nước đọng trên thành bình và bỗng nhớ lại lần cuối cùng bà ngoại nhập viện; những giọt nước trên ống thở oxy cũng giống như vậy, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời như những chuỗi kim cương nhỏ.

Khi cuộc gọi được kết nối, tiếng cười của trẻ em vang lên từ phía sau. “Thưa ông Ngô,” giọng bác sĩ Lý vang lên với nụ cười, “Những bông hoa cúc vàng mà bà ngoại dạy chúng tôi trồng năm nay nở rất um tùm; nhiều người dân đã dùng chúng để đổi lấy tiền thuốc.” Ngô Hoà nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những cây đào vừa bắt đầu mọc mầm; anh nhớ lại vào ngày này năm ngoái, bà ngoại vẫn còn có thể dựa vào gậy để cắt tỉa cây trong sân, và bà từng nói: “Cây hoa cần phải mọc theo giàn, con người cũng cần sống theo ý muốn của mình.”

Sau khi cúp máy, anh lấy ra cái túi vải trong túi quần. Những đồng tiền lẻ đã bị ma sát đến mức mép bị rách; tờ tiền năm đồng thiếu góc cạnh trông giống như một cánh sen khô, nhưng vẫn kiên cường giữ nguyên hình dạng của mình. Đây là lần thứ ba anh mang chiếc túi này vào văn phòng; mỗi lần mở ra, anh đều ngửi thấy mùi camphor nhẹ nhàng – đó chính là hương thơm vĩnh cửu từ chiếc hộp gỗ của bà ngoại.

“Đang nhớ bà ngoại à?” Giọng Lâm Vy vang lên từ cửa; cô đang cầm một cái thùng giữ nhiệt, “Tôi đã nấu súp hạt sen và hoa lily theo công thức của bà ngoại; người ta nói uống vào mùa hè sẽ giúp giảm bớt tâm hỏa.” Khi Ngô Hoà nhận lấy thùng súp, anh chạm vào những vết chai trên đầu ngón tay cô – đó là những vết chai hình thành khi cô thêu túi điện thoại cho bà ngoại; bây giờ, trên đó lại xuất hiện thêm những vết chai mới, là do

Lá thiệp cưới được Lâm Vy tự tay thiết kế; bìa lá thiệp in hình cây lựu trong khuôn viên nhà cũ, phần gáy được thêu những hoa văn viền ren mà bà ngoại đã dạy cô. Ngô Hoà vuốt ve chữ “thiệp cưới” được in vàng, nhớ lại lời bà ngoại luôn nói: “Màu đỏ phải đậm đà, mới tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng.” Anh nhớ có một dịp Tết Nguyên đán, bà ngoại đã dùng giấy đỏ cắt thành hàng trăm con bướm để dán khắp các cửa sổ, nói rằng “bướm mang lại may mắn”. Nhưng vào ngày đầu tiên của Tết, gió bắc đã thổi bay những hình bướm ấy khắp sân, và bà vẫn cười nói: “Khi may mắn được lan tỏa ra xung quanh, đó mới là điều thực sự may mắn.”

Trên đường trở về quê nhà, chiếc xe lăn qua con đường nhựa mới được san phẳng. Ngô Hoà nhận thấy những cây bạch dương bên đường đã mọc to hơn, những vết sẹo trên vỏ cây trông giống hệt ánh mắt hiền từ của bà ngoại khi nhìn anh. Lâm Vy chỉ về phía những cối xoay gió xa xôi và nói: “Nếu bà ngoại còn sống, chắc bà sẽ nói rằng ‘Những cái máy sắt này quay nhanh hơn cả chiếc máy kéo sợi’.” Năm ngoái vào thời điểm này, bà ngoại vẫn đang ngồi dạy Lâm Vy kéo sợi; bông cotton dưới bàn tay bà tạo nên những đám mây mềm mại… Giờ đây, chiếc máy kéo sợi ấy vẫn treo trên xà nhà cũ, phủ đầy bụi thời gian.

Trương Tiểu Man đang phơi hoa huỳnh đào trong sân. Những bông hoa trắng trong cái rổ tre tạo thành những đống nhỏ, hương thơm lan tỏa qua hàng rào, thu hút ong bay đến. Cô nói: “Bà ngoại trước khi mất đã bảo rằng mật hoa huỳnh đào phải được phơi ít nhất 49 ngày.” Cô lau mồ hôi, những sợi tóc bạc ở hai bên thái dương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời: “Tôi làm theo lời bà, mỗi buổi sáng khi mặt trời mọc thì đem ra phơi, và chỉ thu về vào buổi tối khi mặt trời lặn.” Khi Ngô Hoà nhận lấy cái rổ, anh thấy những giọt sương đọng trên những cánh hoa, như những lời bà ngoại chưa kịp nói hết.

Trong ngôi nhà cũ, chiếc ghế dài bằng dây leo của bà ngoại vẫn được đặt nguyên tại chỗ; tấm đệm ghế được thêu hình hoa đào, nhưng màu sắc đã phai thành màu hồng nhạt. Ngô Hoà đặt lá thiệp cưới lên mặt ghế và dùng một tấm đá để giữ nó yên – tấm đá ấy là những hòn sỏi mà anh đã nhặt được khi còn học tiểu học; bà ngoại đã vẽ một khuôn mặt cười lên đó bằng sơn đỏ. Lâm Vy thắp những ngọn nến thơm, khói xanh len lỏi lên trên, uốn lượn quanh xà nhà, giống như những nút len mà bà ngoại thường thắt

Mầm lúa mì đã cao tới ngang lưng, khi gió thổi qua, những con sóng xanh rơi xuống, tiếng xào xạc ấy giống như tiếng thì thầm của bà ngoại. Anh cúi xuống, đầu ngón tay chạm vào những rễ nhỏ trong đất, và bỗng nhiên nhớ lại ngày bà được an táng, anh đã cho chiếc kim may quen dùng của bà vào hũ tro cốt—chiếc kim ấy đã đồng hành cùng bà may quần áo suốt ba mươi năm, và giờ đây, nó sẽ bảo vệ mảnh đất này thay cho bà.

Lâm Vy mang theo một cái giỏ, bên trong có chiếc kẹp tóc bằng bạc của bà ngoại và tấm lụa đỏ chưa được thêu xong. “Con muốn đúc chiếc kẹp này thành đôi khuyên tai,” cô nói, đặt chiếc kẹp lên lòng bàn tay; đầu kẹp được buộc bằng sợi chỉ đỏ để lại dấu ấn sâu trên lòng bàn tay. “Bà ngoại từng nói, những thứ quý giá phải được đeo trên người thì mới không bao giờ bị lãng quên.”

Khi mặt trời lặn, họ chôn một “quả cầu thời gian” giữa cánh đồng lúa mì. Bên trong có thiệp mời, mẫu hoa dâu tây, và chữ “Hỉ” được Ngô Hoà thêu theo phương pháp do bà ngoại dạy. Lâm Vy nhỏ vài giọt mật hoa dâu tây vào quả cầu thời gian và nói: “Đến khi kỷ niệm ngày cưới bạc của chúng ta, chúng ta sẽ mở nó ra xem liệu mật có biến thành hổ phách hay không.” Ngô Hoà nhìn khuôn mặt bên của cô được nắng hoàng hôn nhuộm đỏ, và bỗng hiểu ra rằng những gì bà ngoại để lại trên thế gian này không phải là những vật dụng, mà là khả năng biến thời gian thành điều ngọt ngào.

Khi trở về ngôi nhà cũ, Trương Tiểu Man đang làm những chiếc đèn lồng. “Bà nói rằng vào ngày cưới mới, chúng ta phải treo đèn lồng đỏ,” cô nói, giơ chiếc đèn lồng vừa làm xong lên; trên khung tre có in hình các con vật zodiac do bà ngoại cắt giấy. “Con đã tìm mãi suốt đêm mới tìm thấy chúng ở đáy chiếc hòm gỗ của bà.” Khi đèn lồng được thắp sáng, ánh sáng và bóng tối lay động trên bức tường đất; Ngô Hoà nhìn thấy bóng dáng của mình và bóng dáng của bà ngoại chồng lên nhau—năm đó, khi anh bị sốt nặng, bà ngoại cũng đã ngồi bên cạnh giường anh, cầm chiếc đèn lồng và nói rằng “Miễn là đèn còn sáng, ma quỷ sẽ không dám đến”.

Đêm đã khuya, Ngô Hoà nằm trên chiếc giường mà bà ngoại từng ngủ. Ánh trăng chiếu qua khe cửa sổ, tạo nên những vệt sáng hình chữ thập trên chiếc chăn, giống như chiếc chăn “trăm gia đình” mà bà ngoại đã may cho anh. Anh lấy túi vải dưới gối ra; những đồng tiền lẻ lấp lánh dưới ánh trăng, tờ tiền năm đồng bị mất góc trông giống như một chiếc thuyền nhỏ, đưa anh tr

1/1 0%