lore

Chương 4381: Khi công nghệ trở thành tác nhân thúc đẩy sự phát triển

7,110 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

“Nhanh lên! Dùng băng keo graphene để niêm phong tạm thời!“ Anh hét lên, giọng nói vang dội trong khoang buồng đầy sương lỏng làm mát. Lâm Châu lập tức lấy ra cuộn băng keo màu xám bạc từ ba lô; những nếp gấp nano trên bề mặt băng keo lấp lánh dưới ánh đèn. “Loại băng keo này được thiết kế dựa trên cấu trúc da của loài thằn lằn sa mạc – cấu trúc vi mô này có thể giảm 30% lực cản và mức độ mài mòn, về lý thuyết thì nó có thể chịu đựng được cơn bão cát này.”

Ba giờ sau, cơn bão cát dần yếu đi, bầu trời chuyển sang màu cam đục ngầu. Ngô Hoà đứng trước cửa khoang lưu trữ năng lượng, nhìn những đường ống đã được bọc bằng băng keo graphene; bề mặt băng keo đầy những vết xước nhỏ, giống như đã được mài bằng giấy nhám.

Anh bỗng nhiên nhớ đến những vi sinh vật ưa nhiệt trong các ống nuôi trong phòng thí nghiệm sinh học – những sinh vật nhỏ bé vẫn sống rất mạnh mẽ ngay cả trong nước suối sôi, và lúc này chúng đang chiến đấu chống lại sự hung hãn của sa mạc dưới hình thức khác. Những giọt chất làm mát thấm ra từ mép băng keo nhanh chóng bay hơi trong nhiệt độ cao, để lại những vệt muối mỏng manh, giống như những dấu vết nước mắt bị mặt trời làm khô.

Đêm khuya, trong phòng thí nghiệm của căn cứ, ánh đèn tia cực tím làm cho các mẫu vật kim loại trở nên có màu xanh lam. Lâm Châu đeo kính hiển vi, dùng kẹp nhổ một miếng kim loại cỡ bằng móng tay lên – đó là mảnh vụn của cuộn dây điện đã được thu hồi sau cuộc kiểm tra hôm nay, bề mặt nó đầy những vết xước nhỏ. “Ông Ngô, xem những vết mài này,” anh nói, đặt mẫu vật dưới kính hiển vi điện tử; trên màn hình lập tức xuất hiện hình ảnh bề mặt kim loại đầy rãnh nứt. “Những hạt cát giống như hàng ngàn con dao nhỏ, cắt xé bề mặt khi cuộn dây điện di chuyển với tốc độ cao. Nhiệt độ cao khiến độ cứng của kim loại giảm đi 5%, tỷ lệ mài mòn tăng thêm 12% so với tháng trước.”

Lý Mò đưa cho anh một báo cáo phân tích quang phổ; mép trang giấy đã bị móng tay làm rách. “Chúng tôi đã thử nghiệm mười lăm loại lớp phủ khác nhau,” anh chỉ vào bảng dữ liệu, “và cuối cùng phát hiện ra rằng lớp phủ silic dioxide được sản xuất từ cát thạch anh sa mạc có hiệu quả tốt nhất; ngay cả ở nhiệt độ 58°C, nó vẫn giữ được độ cứng và giảm tỷ lệ mài mòn xuống 72%. Hôm qua, chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm thực tế với loại lớp phủ này; sau 50 lần bắn liên tiếp, bề mặt cuộn dây điện chỉ bị mài mòn 0,15 milimét.”

Bên ngoài cửa sổ, cơn bão c

Vào lúc ba giờ sáng, tiếng báo động từ hệ thống lưu trữ năng lượng đã xé toạc sự yên tĩnh của phòng thí nghiệm. Lý Mò lao về phía bảng điều khiển và thấy đường cong đo nhiệt độ của cuộn dây siêu dẫn đang tăng lên một cách nhanh chóng. “Lại bị tắc rồi!“ Anh mở hình ảnh giám sát của bộ lọc và thấy lưới chống bụi ở cấp độ nano đã bị cát bụi làm cứng lại, khiến lưu lượng chất làm mát giảm xuống 40%. Ngô Hoà cầm lấy túi dụng cụ và cùng Lâm Châu lao vào khoang lưu trữ năng lượng. Hơi nitơ lỏng ở nhiệt độ âm 196 độ C buốt lạnh khiến mũi người ta đau rát, nhưng nhiệt độ cao bên trong khoang khiến mồ hôi trên người họ bay hơi ngay lập tức. “Dùng máy làm sạch bằng sóng siêu âm!” Ngô Hoà hét lên, và Lâm Châu lập tức lấy thiết bị ra khỏi ba lô, nhúng bộ lọc vào dung dịch chuyên dụng; các sóng rung tần số cao khiến bụi cát bám trên bộ lọc rơi ra từng hạt một.

“Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách triệt để,” Lý Mò nhìn chằm chằm vào bộ lọc sau khi được làm sạch, nhận thấy vẫn còn những hạt cát nhỏ còn bám lại trên lưới. “Tôi đề nghị lắp đặt một thiết bị loại bỏ bụi bằng từ trường ở phía trước hệ thống làm mát, sử dụng điện tích tĩnh để hút bụi cát. Tuần trước, chúng tôi đã thử nghiệm trong môi trường có nhiệt độ 80 độ C và thấy thiết bị này có thể kéo dài chu kỳ tắc nghẽn của bộ lọc lên gấp ba lần so với trước.”

Ba ngày sau, thiết bị loại bỏ bụi bằng từ trường đã được lắp đặt tại lối vào khoang lưu trữ năng lượng. Khi cơn bão cát mới lại đến, Ngô Hoà đứng trước màn hình giám sát và thấy lực từ trường của thiết bị hút bụi khiến các hạt cát bị hút thành một làn sương màu xám; vấn đề tắc nghẽn bộ lọc cuối cùng cũng được giải quyết. Nhiệt độ của cuộn dây siêu dẫn ổn định ở mức 82K, thấp hơn giá trị ngưỡng quan trọng 8K; Lâm Châu đang ghi chép dữ liệu bên cạnh, những giọt mồ hôi trên trán anh rơi xuống chiếc máy tính của Bình Đàn và lập tức bị bay hơi thành muối.

Buổi hoàng hôn tại sân bắn luôn mang vẻ đẹp huyền ảo, rực rỡ như vàng. Ngô Hoà đồng hành cùng Giáo sư Chu đi qua hàng loạt tấm pin năng lượng mặt trời; dưới ánh nắng hoàng hôn, cây Sa Đá Vượng đã mọc ra những lá non, phản chiếu màu xanh mát. “Các bạn đã kết hợp rất thông minh giữa khẩu pháo từ trường và nguồn năng lượng mới,” Giáo sư Chu chỉ vào chiếc xe cung cấp điện di động phía xa. “Sử dụng hệ thống pin năng lượng mặt trời và lưu trữ năng lượng để cung cấp điện cho khẩu pháo

Hôm qua, trong lúc có bão cát, chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm và phát hiện ra rằng lượng cát bị tích tụ ở các lỗ tản nhiệt đã giảm xuống 85%.

Bỗng nhiên, từ hướng sân bắn vang lên tiếng báo động gấp rút. Ngô Hoà vội vàng cầm lấy bộ đàm và hỏi: “Chuyện gì vậy?”

“Bão cát đến sớm hơn dự kiến, tốc độ gió lên tới 18 mét/giây!” Giọng của Cao Dã, giám đốc kỹ thuật sân bắn, nghe rất lo lắng. “Cảm biến góc nghiêng ống pháo của khẩu pháo điện từ đã bị cát bịt kín, hiện tại không thể điều chỉnh góc bắn được!”

Ngô Hoà Hòa và Giáo sư Chu lập tức lái xe đến sân bắn. Cơn gió dữ cuốn theo những hạt cát làm cho kính xe phát ra tiếng đập liên hồi; tầm nhìn chỉ khoảng 50 mét. Khi họ vào đến nơi ẩn náu của vị trí bắn, họ thấy ống pháo “Thiên Thủ-III” đứng thẳng đứng, hướng lên trời; các nhân viên kỹ thuật đang sử dụng máy bơm khí áp suất cao để làm sạch cát bịt kín trong các khe hở của cảm biến. Dòng khí phun ra từ máy bơm tạo thành những cơn lốc nhỏ bên trong nơi ẩn náu.

“Dải cao su kín của cảm biến đã bị cát mài mòn,” Cao Dã đưa cho họ một đoạn dải cao su bị đứt, bề mặt đầy những vết xước nhỏ. “Loại cao su đặc biệt này sẽ mềm đi khi ở nhiệt độ cao; vì vậy, chỉ cần có cát bay qua là nó lập tức bị rách.”

Ngô Hoà cúi xuống và nhìn thấy các khe hở của hệ thống nghiêng ống pháo đều bị cát lấp kín. Bỗng nhiên, anh nhớ đến các chủng vi khuẩn chịu được môi trường cực đoan mà họ có trong phòng thí nghiệm sinh học. “Hãy yêu cầu Tiến sĩ Triệu mang đến một số protein đàn hồi được tổng hợp từ vi khuẩn ăn muối,” anh ra lệnh. “Loại vật liệu đó vẫn giữ được độ đàn hồi trong khoảng nhiệt độ từ -50°C đến 150°C, chắc chắn có thể chống chịu được sự mài mòn do cát gây ra. Lần trước, khi thử nghiệm trong môi trường 70°C, tốc độ mài mòn của lớp phủ protein này thấp hơn 60% so với các vật liệu truyền thống.”

Hai ngày sau, cảm biến đã được lắp đặt lại với lớp phủ protein đàn hồi. Khi một đợt bão cát mới ập đến, Ngô Hoà đứng tại trung tâm chỉ huy và quan sát thấy ống pháo hoạt động linh hoạt trong cơn gió dữ, trong khi đó giá trị sai lệch của cảm biến luôn được kiểm soát ở mức dưới 0,1 độ. Giáo sư Chu chỉ vào màn hình và nói với ánh mắt sáng lên: “Đây mới chính là trí tuệ đích thực của sa mạc – sử dụng những sinh vật sống trong sa mạc để giải quyết những vấn đề phát sinh trong sa mạc. Các bạn thực sự đã biến bão cát thành công cụ để trau dồi kỹ thuật của mình.”

1/1 0%