lore

Chương 1158: Khả năng nhận thức động là yếu tố then chốt.

7,335 Nhấn vào nội dung để bình luận hoặc báo lỗi.

Khi thời gian nghỉ ngơi kết thúc, mọi người lại ngồi xuống và cuộc họp tiếp tục diễn ra.

Lần này, dường như tất cả mọi người đều quên đi những tranh cãi và sự bất đồng vừa rồi, và tập trung hoàn toàn vào dự án này.

Giáo sư Đại học Tang Shizhen đeo kính lão và, với sự hỗ trợ của trợ lý, bắt đầu trình bày thông tin qua PPT cho mọi người nghe.

“Dù chúng ta chọn phương thức điều khiển nào – là công nghệ điều khiển từ xa, công nghệ tự động, hay sự kết hợp giữa hai phương thức đó – thì tất cả các công nghệ tự động đều có một điều kiện tiên quyết: nền tảng được sử dụng phải đủ tự động hóa, số hóa và thông minh.”

Nói một cách dễ hiểu hơn, đó là loại máy bay mà chúng ta sử dụng phải đủ tiên tiến và phải có khả năng cảm nhận các tình huống di động một cách mạnh mẽ. Nếu không, dù hệ thống lái tự động của chúng ta có tiên tiến đến đâu đi nữa, cũng không thể áp dụng được trên những loại máy bay cũ như Yun-5 hay Yun-7. Những chiếc máy bay này hoàn toàn được điều khiển bởi hệ thống cơ học, thậm chí chỉ dựa vào cơ học để vận hành; việc cải tạo chúng là điều hoàn toàn bất khả thi.

Vì vậy, tôi cho rằng việc sử dụng máy bay New Zhou 700 làm nền tảng thí nghiệm cho dự án của chúng ta là rất phù hợp. Tất nhiên, nó chỉ có thể đáp ứng nhu cầu hiện tại của chúng ta mà thôi; sau này, chúng ta vẫn cần tiến hành thử nghiệm trên nhiều loại máy bay khác nhau để kiểm tra tính linh hoạt của công nghệ này.”

Nói xong, Giáo sư Tang Shizhen chuyển sang một trang PPT mới, trên đó hiển thị hình ảnh của chiếc máy bay New Zhou 700 đang trong quá trình bay.

“Mặc dù chiếc máy bay New Zhou 700 này đã đủ tiên tiến và hệ thống điều khiển số hóa của nó cũng đáp ứng yêu cầu của chúng ta, nhưng đối với dự án này thì vẫn chưa đủ. Chúng ta cần phải cải tạo nó để nó phục vụ được mục đích thí nghiệm của chúng ta. Ví dụ, nó vẫn còn thiếu những khả năng cảm nhận tình huống di động mà chúng ta cần. Khả năng cảm nhận tình huống di động ở đây có nghĩa là khả năng của máy bay trong việc thu thập thông tin từ môi trường bên ngoài. Điều này bao gồm các hệ thống radar trên máy bay, các cảm biến bay như đồng hồ tốc độ, đồng hồ độ cao, la-ban, máy đo áp suất không khí, v.v… Thậm chí cả các camera giám sát bên ngoài máy bay và thiết bị thu sóng vô tuyến cũng đều là một phần của hệ thống cảm nhận tình huống di động này. Những dữ liệu thu được từ các thiết bị này sẽ được truyền về bảng điều khiển trong buồng lái, giúp phi công điều khiển máy bay một cách hiệu quả hơn.”

Nhưng đối với hệ thống lái xe tự động thông minh của chúng ta mà nói, điều này vẫn còn quá xa mới đủ.

Trước hết, hệ thống không phải là con người; nó không sở hữu các cơ quan cảm giác như con người – như thị lực, xúc giác, thính giác, khứu giác… Trong số đó, thị lực và thính giác là hai yếu tố quan trọng nhất.

Hệ thống không thể trực tiếp thu nhận được những dữ liệu này; nó cần phải thông qua các loại thiết bị khác nhau để tiếp nhận chúng.

Thực tế, trong quá trình bay trên không, hầu hết thời gian phi công đều dựa vào radar để quan sát tình hình phía trước, hiếm khi sử dụng thị giác trực tiếp. Thị giác thường chỉ được dùng trong quá trình cất cánh, hạ cánh, hoặc trong một số tình huống khẩn cấp.

Tất nhiên, những gì tôi đang nói ở đây là về máy bay dân dụng và máy bay vận tải; máy bay chiến đấu không nằm trong danh mục này.

Điều này không có nghĩa là thị giác không quan trọng; thực tế, nó rất quan trọng, đặc biệt là trong việc xử lý các tình huống khẩn cấp, cũng như trong quá trình cất cánh và hạ cánh – lúc này, phi công cần phải có khả năng quan sát bằng thị giác mạnh mẽ. Hệ thống cũng vậy; nó cũng cần phải có khả năng quan sát bằng thị giác vượt trội.

“Về điểm này, chúng tôi đã sử dụng rộng rãi radar khe hợp nhất và khoang quang điện trên các máy bay không người lái; những công nghệ liên quan đã rất phát triển, và chúng tôi hoàn toàn có thể lắp đặt chúng trực tiếp trên máy bay,” Giám đốc Trung tâm Thử nghiệm bay Song nói xen vào.

Giáo sư Đường Thị Chân đặt chiếc cốc trà xuống, sau đó gật đầu và nói: “Đúng vậy, nhưng vẫn chưa đủ. Những khoang quang điện này có thể phù hợp với các máy bay không người lái nhỏ hoặc máy bay cỡ vừa, nhưng chúng không thể đáp ứng nhu cầu của các máy bay cỡ lớn. Ví dụ, thân hình khổng lồ của các máy bay cỡ lớn có thể che khuất tầm nhìn của những khoang quang điện này, khiến cho khả năng quan sát trở nên hạn chế. Ngay cả những thiết bị quan sát quang điện tiên tiến nhất, chúng vẫn khác với những gì mắt người thực sự có thể nhìn thấy.

Vì vậy, nếu muốn thực hiện việc điều khiển tự động hoặc điều khiển từ xa, vấn đề về tầm nhìn phải được giải quyết trước tiên.

Về điểm này, chúng tôi đã thành lập một nhóm nghiên cứu riêng về hệ thống quan sát quang điện; họ đã đề xuất một phương án thiết kế ban đầu. Đó là lắp đặt nhiều thiết bị quan sát quang điện ở các vị trí khác nhau trên toàn thân máy bay, nhằm giúp hệ thống và các phi công điều khiển từ xa có thể nhận biết và kiểm soát tốt hơn tình hình bên ngoài máy bay.”

Ngay lập tức, một trang PPT mới xuất hiện trên màn h

Việc thu thập dữ liệu không nhất thiết phải cần đến nhiều thiết bị quan sát quang điện đến vậy; thực tế, chúng ta hoàn toàn có thể dựa vào một số cảm biến để giải quyết những vấn đề này.

Chẳng hạn, việc cất cánh và hạ cánh hoàn toàn có thể được thực hiện thông qua các cảm biến tương ứng để thu thập thông tin dữ liệu. Một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình cất cánh hay hạ cánh chính là tốc độ.

Dù là lúc cất cánh hay hạ cánh, điều kiện tiên quyết luôn là kiểm soát tốc độ một cách chính xác. Khi cất cánh, tốc độ cần phải đủ nhanh để máy bay có thể bay lên khỏi đường băng; trong khi đó, khi hạ cánh, tốc độ lại cần phải được giảm xuống mức thích hợp để máy bay hạ cánh một cách ổn định. Những điều này hoàn toàn có thể được thực hiện thông qua các chương trình lập trình đã được thiết lập sẵn.

Hiện nay, công nghệ cất cánh và hạ cánh cho máy bay không người lái đã phát triển rất mạnh mẽ; thậm chí một số loại máy bay không người lái đã có thể tự động thực hiện các thao tác cất cánh và hạ cánh.

Trong lĩnh vực này, chúng ta hoàn toàn có thể học hỏi từ những công nghệ hiện có; không cần phải tuân theo những khuôn mẫu suy nghĩ truyền thống của con người.

Nghe vậy, Vũ Hạo gật đầu và nói với nụ cười: “Việc thu thập đầy đủ thông tin về tình hình bên ngoài máy bay thì đúng là rất cần thiết, nhưng không cần phải phức tạp đến thế. Việc trang bị quá nhiều thiết bị phức tạp không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến máy móc dễ gặp sự cố hơn.

Trong lĩnh vực quan sát quang điện, chúng tôi thực sự đã tiến hành nhiều nghiên cứu và đã đạt được những kết quả khá tốt. Chẳng hạn, công nghệ nhận dạng hình ảnh thông minh mà chúng tôi áp dụng trên các loại máy bay không người lái rất phù hợp để đóng vai trò như ‘đôi mắt’ của máy bay.

Công nghệ này có thể nhận diện rõ ràng các thông tin trong hình ảnh do thiết bị quang điện ghi lại và xử lý chúng một cách phù hợp; khả năng thu thập thông tin hình ảnh của nó hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu của dự án chúng ta.”

Nghe Vũ Hạo nói vậy, Giám đốc Tống nhìn ông và nói: “Tôi cũng đã nghe nói nhiều về công nghệ nhận dạng hình ảnh của các bạn; sau này chúng ta hãy trao đổi thêm về vấn đề này. Tôi nghĩ rằng nó còn rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác.”

“Không vấn đề gì, tôi sẽ bảo người ta chuẩn bị một bản tài liệu chi tiết và gửi cho mọi người,” Vũ Hạo cười và gật đầu.

1/1 0%